Kết quả bóng đá trận Godollo vs Fuzesabonyi SC, 22:30 ngày 26/08/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 26/08/2026
Godollo 1 Kết thúc HT 1-0 0
Fuzesabonyi SC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Godollo | Phút | |
| Abel Mertse 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| HT 1-0 | ||
| 80' | ||
| 80' | ||
| 90' | Busai Barna | |
| 90+7' | ||
| 90+7' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 21 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 8 | 15 |
| Điểm | 9 | 3 | 22 | 13 |
Chủ = Godollo · Khách = Fuzesabonyi SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Godollo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (28%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (24%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (20%) | Hòa/Bại | 5 (25%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 6 (30%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Godollo 1 (100%)Hòa 0 (0%)Fuzesabonyi SC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Godollo | 1-0 (0-0) | Fuzesabonyi SC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Godollo
TBTTTHBBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | THSE Szabadkikoto | 0-2 (0-0) | Godollo | - | - | T |
| 16/08/26 | Diosgyori VTK II | 1-0 (1-0) | Godollo | - | - | B |
| 08/08/26 | Godollo | 2-0 (2-0) | Hajdunanas | - | - | T |
| 01/08/26 | Cegled | 0-3 (0-1) | Godollo | - | - | T |
| 25/07/26 | Godollo | 3-1 (2-0) | Salgotarjani Baratok TC | - | - | T |
| 18/07/26 | Godollo | 3-3 (0-0) | Csepel | - | - | H |
| 11/07/26 | Godollo | 1-2 (0-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | B |
| 08/07/26 | ESMTK Budapest | 4-0 (0-0) | Godollo | - | - | B |
| 24/05/26 | Godollo | 1-1 (0-1) | Kisvarda II | - | - | H |
| 17/05/26 | Godollo | 3-1 (0-0) | Nyiregyhaza B | - | - | T |
| 10/05/26 | Godollo | 1-0 (0-0) | Fuzesabonyi SC | - | - | T |
| 26/04/26 | Godollo | 3-4 (2-3) | Tiszafured VSE | - | - | B |
| 19/04/26 | Godollo | 4-1 (1-1) | Senyo Carnifex | - | - | T |
| 05/04/26 | Eger SE | 0-4 (0-2) | Godollo | - | - | T |
| 22/03/26 | Tiszaujvaros | 2-1 (1-0) | Godollo | - | - | B |
| 14/03/26 | Diosgyori VTK II | 0-0 (0-0) | Godollo | - | - | H |
| 01/03/26 | Hatvan | 1-4 (0-0) | Godollo | - | - | T |
| 21/02/26 | Csepel | 1-2 (0-1) | Godollo | - | - | T |
| 14/02/26 | Tiszafured VSE | 3-1 (1-1) | Godollo | - | - | B |
| 07/02/26 | Godollo | 0-5 (0-2) | Vasas SC II | - | - | B |
Thành tích gần đây — Fuzesabonyi SC
BTTTBHBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Fuzesabonyi SC | 0-1 (0-0) | Kisvarda II | - | - | B |
| 12/08/26 | Fuzesabonyi SC | 1-0 (1-0) | Nyiregyhaza B | - | - | T |
| 08/08/26 | Debreceni VSC II | 1-2 (1-1) | Fuzesabonyi SC | - | - | T |
| 18/07/26 | Felsozsolca | 1-3 (1-2) | Fuzesabonyi SC | - | - | T |
| 08/07/26 | Nyiregyhaza B | 4-1 (0-0) | Fuzesabonyi SC | - | - | B |
| 24/05/26 | Senyo Carnifex | 2-2 (0-2) | Fuzesabonyi SC | - | - | H |
| 17/05/26 | Fuzesabonyi SC | 1-4 (1-3) | DEAC | - | - | B |
| 10/05/26 | Godollo | 1-0 (0-0) | Fuzesabonyi SC | - | - | B |
| 03/05/26 | Fuzesabonyi SC | 0-0 (0-0) | Cigand SE | - | - | H |
| 19/04/26 | Fuzesabonyi SC | 0-2 (0-1) | Diosgyori VTK II | - | - | B |
| 22/03/26 | Fuzesabonyi SC | 0-3 (0-1) | Debreceni VSC II | - | - | B |
| 14/03/26 | Kisvarda II | 1-0 (0-0) | Fuzesabonyi SC | - | - | B |
| 08/03/26 | Fuzesabonyi SC | 1-8 (1-1) | Nyiregyhaza B | - | - | B |
| 01/03/26 | Fuzesabonyi SC | 1-2 (0-2) | Eger SE | - | - | B |
| 03/02/26 | Fuzesabonyi SC | 2-0 (0-0) | Gesztelyi FCE | - | - | T |
| 09/11/25 | Fuzesabonyi SC | 2-0 (1-0) | Senyo Carnifex | - | - | T |
| 02/11/25 | DEAC | 2-0 (2-0) | Fuzesabonyi SC | - | - | B |
| 05/10/25 | Diosgyori VTK II | 2-1 (1-1) | Fuzesabonyi SC | - | - | B |
| 13/09/25 | Fuzesabonyi SC | 0-4 (0-2) | BVSC Zuglo | - | - | B |
| 07/09/25 | Fuzesabonyi SC | 0-1 (0-1) | Tarpa SC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
45
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1110
Sút cầu môn
33
Tấn công
5669
Tấn công nguy hiểm
5561
Sút ngoài cầu môn
87
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
66 34
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Godollo (28 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Fuzesabonyi SC (20 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Godollo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.81 | 3.40 | 3.31 | 0.92 | 2.50 | 0.73 | 0.87 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.48 ↑ | 38.00 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.50 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 3.70 | 3.50 | 0.82 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.79 ↑ | 100.00 ↑ | 3.54 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.82 | 3.31 | 3.28 | 0.91 | 2.75 | 0.77 | 0.82 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 23.00 ↑ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.40 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.35 | 0.80 | 2.75 | 0.73 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 51.00 ↑ | 4.71 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.31 | 3.44 | 0.77 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.78 ↓ | 3.47 ↑ | 3.84 ↑ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.78 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.40 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.80 | 3.43 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.20 ↑ | 64.00 ↑ | 4.26 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.40 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.30 | 3.50 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Godollo | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Fuzesabonyi SC | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).