Kết quả bóng đá trận Godollo vs Salgotarjani Baratok TC, 22:30 ngày 25/07/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 25/07/2026
Godollo 2 Nghỉ giữa hiệp - HT 2-0 0
Salgotarjani Baratok TC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Godollo | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 35' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 21 | 13 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 18 | 16 |
| Điểm | 1 | 1 | 14 | 8 |
Chủ = Godollo · Khách = Salgotarjani Baratok TC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Godollo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 5 (25%) | Hòa/Bại | 4 (44%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Thành tích gần đây — Godollo
HBBHTTBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Godollo | 3-3 (0-0) | Csepel | - | - | H |
| 11/07/26 | Godollo | 1-2 (0-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | B |
| 08/07/26 | ESMTK Budapest | 4-0 (0-0) | Godollo | - | - | B |
| 24/05/26 | Godollo | 1-1 (0-1) | Kisvarda II | - | - | H |
| 17/05/26 | Godollo | 3-1 (0-0) | Nyiregyhaza B | - | - | T |
| 10/05/26 | Godollo | 1-0 (0-0) | Fuzesabonyi SC | - | - | T |
| 26/04/26 | Godollo | 3-4 (2-3) | Tiszafured VSE | - | - | B |
| 19/04/26 | Godollo | 4-1 (1-1) | Senyo Carnifex | - | - | T |
| 05/04/26 | Eger SE | 0-4 (0-2) | Godollo | - | - | T |
| 22/03/26 | Tiszaujvaros | 2-1 (1-0) | Godollo | - | - | B |
| 14/03/26 | Diosgyori VTK II | 0-0 (0-0) | Godollo | - | - | H |
| 01/03/26 | Hatvan | 1-4 (0-0) | Godollo | - | - | T |
| 21/02/26 | Csepel | 1-2 (0-1) | Godollo | - | - | T |
| 14/02/26 | Tiszafured VSE | 3-1 (1-1) | Godollo | - | - | B |
| 07/02/26 | Godollo | 0-5 (0-2) | Vasas SC II | - | - | B |
| 31/01/26 | Godollo | 2-4 (0-0) | ESMTK Budapest | - | - | B |
| 24/01/26 | MTK Hungaria FC II | 6-1 (0-0) | Godollo | - | - | B |
| 15/11/25 | Debreceni VSC II | 1-0 (0-0) | Godollo | - | - | B |
| 09/11/25 | Kisvarda II | 2-0 (1-0) | Godollo | - | - | B |
| 19/10/25 | Godollo | 2-0 (0-0) | Ozd-Sajovolgye | - | - | T |
Thành tích gần đây — Salgotarjani Baratok TC
HBBBBHBTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | TJ Banik Kalinovo | 1-1 (0-0) | Salgotarjani Baratok TC | - | - | H |
| 15/07/26 | Hatvan | 1-0 (0-0) | Salgotarjani Baratok TC | - | - | B |
| 14/02/26 | Salgotarjani Baratok TC | 1-3 (0-0) | FTC Filakovo | - | - | B |
| 07/02/26 | III.Keruleti TVE | 2-1 (0-0) | Salgotarjani Baratok TC | - | - | B |
| 31/01/26 | Eger SE | 2-1 (0-0) | Salgotarjani Baratok TC | - | - | B |
| 29/01/26 | Salgotarjani Baratok TC | 2-2 (1-1) | TJ Banik Kalinovo | - | - | H |
| 13/09/25 | Salgotarjani Baratok TC | 1-4 (0-2) | Duna-Tisza | - | - | B |
| 23/08/25 | Hodoscsepanyi SE | 0-3 (0-0) | Salgotarjani Baratok TC | - | - | T |
| 02/08/25 | Salgotarjani Baratok TC | 3-1 (1-0) | Marshall Andornaktalya | - | - | T |
| 27/04/25 | Diosgyori VTK II | 2-0 (2-0) | Salgotarjani Baratok TC | - | - | B |
| 20/04/25 | Salgotarjani Baratok TC | 4-4 (0-0) | Fuzesabonyi SC | - | - | H |
| 01/03/25 | Debreceni VSC II | 2-0 (1-0) | Salgotarjani Baratok TC | - | - | B |
| 20/02/25 | Salgotarjani Baratok TC | 5-1 (0-0) | Karancslapujto | - | - | T |
| 15/02/25 | Csepel | 1-0 (0-0) | Salgotarjani Baratok TC | - | - | B |
| 08/02/25 | putnok Vse | 1-0 (0-0) | Salgotarjani Baratok TC | - | - | B |
| 06/02/25 | MFK Lokomotiva Zvolen | 1-0 (1-0) | Salgotarjani Baratok TC | - | - | B |
| 25/01/25 | Salgotarjani Baratok TC | 0-0 (0-0) | Fuzesabonyi SC | - | - | H |
| 06/10/24 | Fuzesabonyi SC | 2-1 (1-1) | Salgotarjani Baratok TC | - | - | B |
| 24/08/24 | Salgotarjani Baratok TC | 0-1 (0-1) | putnok Vse | - | - | B |
| 18/08/24 | DEAC | 2-1 (1-0) | Salgotarjani Baratok TC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
82
Sút cầu môn
40
Tấn công
3235
Tấn công nguy hiểm
2230
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Godollo (20 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Salgotarjani Baratok TC (9 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Godollo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.65 | 3.55 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.83 | 3.50 ↓ | 3.65 ↑ | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.81 | 3.65 | 3.50 | 0.91 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.82 ↑ | 3.60 ↓ | 3.70 ↑ | 0.75 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 3.51 | 3.44 | 0.94 | 3.00 | 0.74 | 0.94 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.76 ↑ | 3.45 ↓ | 3.34 ↓ | 0.73 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.76 ↓ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.60 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.40 ↓ | 3.75 ↑ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.90 | 3.20 | 0.66 | 2.75 | 0.88 | 0.70 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.50 ↑ | 15.00 ↑ | 0.71 ↑ | 4.00 | 0.95 ↑ | 0.71 ↑ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.51 | 3.61 | 0.76 | 2.75 | 0.96 | 0.78 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.79 ↑ | 3.57 ↑ | 3.67 ↑ | 0.78 ↑ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.79 ↑ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.60 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.78 ↑ | 3.40 ↓ | 3.75 ↑ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.53 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.40 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 1.08 ↓ | 10.60 ↑ | 16.80 ↑ | 0.74 ↑ | 4.00 | 1.03 ↓ | 0.76 ↑ | 0.25 | 1.00 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.25 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.50 ↑ | 15.00 ↑ | 0.95 ↓ | 4.00 | 0.85 ↑ | 0.80 | 0.25 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.60 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 36.00 ↑ | 0.75 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.