Kết quả bóng đá trận Goiania vs Morrinhos FC, 05:30 ngày 24/09/2026
Campeonato Goiano 2 (Brazil) · 05:30 ngày 24/09/2026
Goiania 2 Kết thúc HT 1-0 1
Morrinhos FC
🟨 3 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Goiania | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 30' | ||
| 40' | ||
| HT 1-0 | ||
| 48' | ||
| 60' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 66' | |
| 68' | ||
| 84' | ⚽ 2 - 1 | |
| 85' | ||
| 3 - 1 ⚽ | 86' | |
| 89' | ||
| 90' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 9 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 10 | 14 |
| Điểm | 4 | 4 | 13 | 13 |
Chủ = Goiania · Khách = Morrinhos FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Goiania | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (38%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Thẻ vàng
35
Sút bóng
139
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
87
TL kiểm soát bóng
49%51%
Phạm lỗi
1623
Việt vị
52
Quả ném biên
1922
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Goiania (10 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Morrinhos FC (12 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Goiania | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1982 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Morrinhos, Goiás |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.00 | 3.20 | 0.89 | 2.00 | 0.84 | 0.76 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 2.70 | 3.20 | 0.63 | 2.00 | 0.71 | 0.66 | 0.25 | 0.67 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 1.98 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 2.95 | 3.00 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.00 | 1.62 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.05 | 3.45 | 0.90 | 2.00 | 0.81 | 0.98 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 123.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 2.94 | 2.96 | 0.59 | 1.75 | 1.10 | 0.97 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 54.00 ↑ | 5.46 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.40 | 0.93 | 2.00 | 0.88 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Goiania | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Morrinhos FC | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).