Kết quả bóng đá trận Gol Gohar FC vs Aluminium Arak, 22:30 ngày 01/09/2026

Persian Gulf Pro League · 22:30 ngày 01/09/2026
Gol Gohar FC
Sắp đá --:--:--
Aluminium Arak
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 33
Hòa 02 26
Bại 20 51
Ghi bàn 34 99
Mất bàn 33 136
Điểm 35 1115

Chủ = Gol Gohar FC · Khách = Aluminium Arak

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gol Gohar FC (31)Hiệp 1 / Cả trậnAluminium Arak (28)
9 (29%)Thắng/Thắng4 (14%)
2 (6%)Thắng/Hòa2 (7%)
4 (13%)Hòa/Thắng3 (11%)
7 (23%)Hòa/Hòa8 (29%)
2 (6%)Hòa/Bại6 (21%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
7 (23%)Bại/Bại4 (14%)

Bảng xếp hạng

Gol Gohar FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42114275
Sân nhà22004063
Sân khách201102114
6 gần622243--

Aluminium Arak

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42206384
Sân nhà20202227
Sân khách22004162
6 gần624074--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Gol Gohar FC 7 (35%)Hòa 10 (50%)Aluminium Arak 3 (15%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 7 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRN PR18/01/26Aluminium Arak1-2 (1-1)Gol Gohar FC-+0.251.5T
IRN PR18/08/25Gol Gohar FC1-0 (1-0)Aluminium Arak5-7+0.52T
IRN PR11/04/25Gol Gohar FC0-0 (0-0)Aluminium Arak4-3+0.251.75H
IRN PR02/12/24Aluminium Arak0-0 (0-0)Gol Gohar FC1-402.25H
IRN PR24/05/24Gol Gohar FC2-3 (1-1)Aluminium Arak6-1+0.252B
IRN PR19/12/23Aluminium Arak0-0 (0-0)Gol Gohar FC0-801.75H
IRN PR06/05/23Gol Gohar FC0-1 (0-0)Aluminium Arak1-1--B
IRN PR16/01/23Aluminium Arak0-0 (0-0)Gol Gohar FC---H
IRN PR09/05/22Gol Gohar FC2-0 (0-0)Aluminium Arak0-2+0.51.75T
IRN PR24/12/21Aluminium Arak0-0 (0-0)Gol Gohar FC4-6-0.51.75H
Iran Cup15/07/21Gol Gohar FC3-1 (0-1)Aluminium Arak4-1+0.252T
IRN PR06/07/21Gol Gohar FC2-1 (1-0)Aluminium Arak3-4+0.52T
IRN PR15/01/21Aluminium Arak0-0 (0-0)Gol Gohar FC3-6+0.252H
IRN D107/02/19Gol Gohar FC1-1 (1-1)Aluminium Arak7-7--H
IRN D123/09/18Aluminium Arak2-1 (2-0)Gol Gohar FC0-6--B
IRN D129/03/18Gol Gohar FC1-1 (0-1)Aluminium Arak10-3--H
IRN D107/11/17Aluminium Arak0-1 (0-1)Gol Gohar FC5-3--T
IRN D117/04/17Aluminium Arak1-1 (1-0)Gol Gohar FC7-10--H
IRN D101/12/16Gol Gohar FC3-2 (2-2)Aluminium Arak---T
IRN D108/02/16Aluminium Arak0-0 (0-0)Gol Gohar FC8-2--H

Thành tích gần đây — Gol Gohar FC

BTHTHBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRN PR28/08/26Sepahan2-0 (2-0)Gol Gohar FC--0.52B
IRN PR24/08/26Gol Gohar FC3-0 (1-0)Chadormalou Ardakan---T
IRN PR18/08/26Peykan0-0 (0-0)Gol Gohar FC-02H
IRN PR14/08/26Gol Gohar FC1-0 (0-0)Nassaji Mazandaran---T
IRN PR29/06/26Gol Gohar FC0-0 (0-0)Chadormalou Ardakan---H
IRN PR26/02/26Tractor S.C.1-0 (1-0)Gol Gohar FC---B
IRN PR20/02/26Chadormalou Ardakan5-1 (1-1)Gol Gohar FC1-401.75B
IRN PR14/02/26Gol Gohar FC3-1 (2-1)Persepolis---T
IRN PR08/02/26Foolad Khozestan3-1 (2-1)Gol Gohar FC-+0.251.5B
IRN PR03/02/26Gol Gohar FC1-0 (1-0)Malavan-+0.251.75T
IRN PR28/01/26Sepahan1-1 (0-1)Gol Gohar FC--0.52.25H
IRN PR23/01/26Gol Gohar FC2-0 (0-0)Fajr Sepasi-+0.251.5T
IRN PR18/01/26Aluminium Arak1-2 (1-1)Gol Gohar FC-+0.251.5T
IRN PR28/12/25Esteghlal Tehran0-1 (0-1)Gol Gohar FC--0.51.75T
Iran Cup20/12/25Gol Gohar FC0-0 (0-0)Mes Rafsanjan---H
IRN PR15/12/25Gol Gohar FC2-0 (1-0)Mes Rafsanjan-+0.751.75T
IRN PR09/12/25Shams Azar Qazvin1-1 (0-0)Gol Gohar FC3-10+0.251.5H
IRN PR04/12/25Gol Gohar FC0-1 (0-1)Peykan-+0.251.5B
IRN PR28/11/25Esteghlal Khozestan0-1 (0-1)Gol Gohar FC4-1+0.251.75T
Iran Cup22/11/25Gol Gohar FC1-0 (0-0)Shenavar Sazi Qeshm8-0--T

Thành tích gần đây — Aluminium Arak

HTHTHHTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRN PR28/08/26Aluminium Arak2-2 (1-1)Kheybar Khorramabad-+0.252H
IRN PR23/08/26Shams Azar Qazvin1-2 (1-1)Aluminium Arak---T
IRN PR18/08/26Aluminium Arak0-0 (0-0)Chadormalou Ardakan--0.251.75H
IRN PR14/08/26Esteghlal Khozestan0-2 (0-1)Aluminium Arak-01.75T
IRN PR20/02/26Aluminium Arak1-1 (0-1)Peykan-01.75H
IRN PR13/02/26Shams Azar Qazvin0-0 (0-0)Aluminium Arak-01.75H
IRN PR07/02/26Aluminium Arak1-0 (0-0)Zob Ahan-01.75T
IRN PR01/02/26Esteghlal Khozestan1-1 (0-1)Aluminium Arak-01.75H
IRN PR27/01/26Aluminium Arak0-1 (0-0)Tractor S.C.--0.752B
IRN PR22/01/26Kheybar Khorramabad2-2 (1-1)Aluminium Arak--0.251.5H
IRN PR18/01/26Aluminium Arak1-2 (1-1)Gol Gohar FC--0.251.5B
IRN PR26/12/25Aluminium Arak0-1 (0-0)Malavan-01.5B
IRN PR14/12/25Persepolis1-0 (1-0)Aluminium Arak3-2-12B
IRN PR10/12/25Aluminium Arak0-1 (0-0)Sepahan1-7-0.51.75B
IRN PR05/12/25Foolad Khozestan0-0 (0-0)Aluminium Arak4-3-0.251.5H
IRN PR29/11/25Aluminium Arak1-1 (0-0)Fajr Sepasi7-1+0.251.75H
Iran Cup22/11/25Aluminium Arak1-1 (1-0)Malavan2-001.5H
IRN PR07/11/25Chadormalou Ardakan1-0 (0-0)Aluminium Arak2-401.5B
IRN PR31/10/25Esteghlal Tehran3-1 (2-0)Aluminium Arak7-2-0.752B
IRN PR24/10/25Aluminium Arak0-0 (0-0)Mes Rafsanjan3-3+0.251.5H

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T7 H10 B3
T3 H10 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2
T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gol Gohar FC (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Aluminium Arak (28 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gol Gohar FC (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU

Aluminium Arak (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
00
1 Bàn
02
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Gol Gohar FCAluminium Arak

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
12
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Gol Gohar FCAluminium Arak

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
62
Thắng 1
510
Hòa
26
Thua 1
31
Thua 2+
Gol Gohar FCAluminium Arak

Thông tin đội bóng

Gol Gohar FC Thông tin Aluminium Arak
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Mehdi Tartar HLV Mojtaba Hosseini
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm1.952.904.200.651.501.050.950.500.70
Live1.97 ↑2.80 ↓4.10 ↓0.651.501.050.950.500.70
10BETSớm1.972.954.300.831.750.87---
Live1.99 ↑2.954.300.81 ↓1.750.90 ↑---
CrownSớm2.062.863.750.951.750.850.770.251.05
Live2.062.863.750.951.750.850.770.251.05
WewbetSớm1.982.754.350.891.750.910.980.500.84
Live2.02 ↑2.71 ↓4.23 ↓0.92 ↑1.750.88 ↓1.02 ↑0.500.80 ↓
LadbrokesSớm2.002.803.802.102.500.33---
Live1.95 ↓2.803.90 ↑2.00 ↓2.500.35 ↑---
18BetSớm1.842.954.800.851.750.851.090.750.66
Live2.05 ↑2.90 ↓4.00 ↓0.87 ↑1.750.86 ↑0.98 ↓0.500.77 ↑
BwinSớm2.052.853.900.651.501.10---
Live1.98 ↓2.87 ↑4.10 ↑0.62 ↓1.501.15 ↑---
1xBetSớm1.852.924.420.621.501.100.310.002.05
Live2.00 ↑2.85 ↓4.02 ↓0.85 ↑1.750.85 ↓0.69 ↑0.251.01 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.