Kết quả bóng đá trận Gold Coast Knights vs Brisbane City, 13:30 ngày 12/07/2026
QLD Ngoại hạng · 13:30 ngày 12/07/2026
Gold Coast Knights Sắp đá --:--:--
Brisbane City
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 26 | 22 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 17 | 24 |
| Điểm | 6 | 4 | 22 | 14 |
Chủ = Gold Coast Knights · Khách = Brisbane City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gold Coast Knights | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (31%) | Thắng/Thắng | 7 (27%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 6 (23%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Gold Coast Knights
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 10 | 2 | 4 | 40 | 25 | 32 | 4 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 | 9 | 19 | 4 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 21 | 16 | 13 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 10 | - | - |
Brisbane City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 5 | 5 | 38 | 39 | 26 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 4 | 4 | 17 | 26 | 10 | 9 |
| Sân khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 21 | 13 | 16 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Gold Coast Knights 12 (71%)Hòa 3 (18%)Brisbane City 2 (12%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AUS QSL | 14/03/26 | Brisbane City | 2-4 (0-2) | Gold Coast Knights | 8-3 | -0.25 | 3.25 | T |
| AUS QSL | 21/06/25 | Gold Coast Knights | 5-2 (3-1) | Brisbane City | 4-6 | +1 | 3.25 | T |
| AUS QSL | 23/03/25 | Brisbane City | 0-1 (0-1) | Gold Coast Knights | 7-5 | +1.25 | 3.5 | T |
| AUS QPS | 14/02/25 | Brisbane City | 0-0 (0-0) | Gold Coast Knights | - | - | - | H |
| AUS QSL | 20/07/24 | Brisbane City | 1-2 (0-0) | Gold Coast Knights | 2-4 | +1.5 | 3.5 | T |
| AUS QSL | 19/04/24 | Gold Coast Knights | 3-1 (2-1) | Brisbane City | 7-3 | +1 | 3.25 | T |
| AUS QSL | 16/07/23 | Gold Coast Knights | 0-1 (0-0) | Brisbane City | 4-2 | +1.25 | 3.25 | B |
| AUS CUP | 24/05/23 | Gold Coast Knights | 1-1 (1-0) | Brisbane City | 6-7 | +0.75 | 3.75 | H |
| AUS QSL | 08/04/23 | Brisbane City | 1-2 (1-0) | Gold Coast Knights | 2-3 | -0.25 | 3.5 | T |
| AUS QPS | 17/02/23 | Gold Coast Knights | 1-0 (0-0) | Brisbane City | 9-5 | +0.25 | 3.5 | T |
| AUS QSL | 10/08/22 | Brisbane City | 1-2 (1-2) | Gold Coast Knights | 5-2 | +0.75 | 3.5 | T |
| AUS QSL | 02/04/22 | Gold Coast Knights | 3-1 (1-1) | Brisbane City | 2-2 | +1.75 | 3.5 | T |
| AUS QSL | 25/08/20 | Gold Coast Knights | 2-2 (0-1) | Brisbane City | 10-1 | +1.75 | 3.5 | H |
| AUS QSL | 08/08/20 | Brisbane City | 0-1 (0-0) | Gold Coast Knights | 4-5 | +1.75 | 3.75 | T |
| AUS QSL | 03/08/19 | Brisbane City | 0-3 (0-2) | Gold Coast Knights | 5-6 | +1 | 4 | T |
| AUS QSL | 30/07/19 | Gold Coast Knights | 2-0 (1-0) | Brisbane City | 4-5 | +1 | 4 | T |
| AUS BSB | 19/01/18 | Brisbane City | 1-0 (1-0) | Gold Coast Knights | 6-4 | -1.75 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Gold Coast Knights
TTBTTTBTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/17 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AUS QSL | 07/07/26 | Gold Coast Knights | 2-1 (0-1) | Queensland Lions SC | 2-0 | -0.75 | 3.5 | T |
| AUS QSL | 04/07/26 | Gold Coast Knights | 2-1 (1-1) | Moreton City Excelsior FC | 6-4 | -0.25 | 3.75 | T |
| AUS QSL | 26/06/26 | Rochedale Rovers | 4-1 (1-1) | Gold Coast Knights | 8-6 | +1 | 3.5 | B |
| AUS QSL | 23/06/26 | Gold Coast Knights | 4-1 (3-0) | Eastern Suburbs Brisbane | 7-3 | +0.25 | 3.25 | T |
| AUS QSL | 19/06/26 | Gold Coast Knights | 2-1 (0-0) | Magic United TFA | 8-3 | +2 | 4.25 | T |
| AUS QSL | 05/06/26 | Gold Coast Knights | 5-2 (1-1) | Brisbane Olympic United FC | 5-4 | +0.25 | 3 | T |
| AUS QSL | 15/05/26 | Peninsula Power | 2-0 (1-0) | Gold Coast Knights | 3-9 | -0.25 | 3 | B |
| AUS QSL | 10/05/26 | Gold Coast Knights | 3-2 (0-1) | Brisbane Roar (Youth) | 9-2 | +1.5 | 3.5 | T |
| AUS CUP | 02/05/26 | Gold Coast Knights | 3-3 (2-0) | Sunshine Coast Wanderers FC | - | - | - | H |
| AUS QSL | 17/04/26 | Wynnum Wolves | 0-4 (0-1) | Gold Coast Knights | 5-5 | 0 | 3.25 | T |
| AUS QSL | 10/04/26 | Gold Coast Knights | 1-1 (0-1) | Rochedale Rovers | 10-5 | +1 | 3.5 | H |
| AUS CUP | 31/03/26 | Burleigh Heads | 1-1 (0-1) | Gold Coast Knights | 4-7 | - | - | H |
| AUS QSL | 28/03/26 | Brisbane Olympic United FC | 1-0 (0-0) | Gold Coast Knights | 11-13 | 0 | 2.75 | B |
| AUS QSL | 20/03/26 | Eastern Suburbs Brisbane | 1-2 (1-2) | Gold Coast Knights | 10-9 | 0 | 3.25 | T |
| AUS QSL | 14/03/26 | Brisbane City | 2-4 (0-2) | Gold Coast Knights | 8-3 | -0.25 | 3.25 | T |
| AUS QSL | 08/03/26 | Magic United TFA | 0-7 (0-3) | Gold Coast Knights | 4-6 | +0.75 | 3.25 | T |
| AUS QSL | 27/02/26 | Queensland Lions SC | 2-2 (2-2) | Gold Coast Knights | 8-4 | -1 | 3 | H |
| AUS QSL | 20/02/26 | Moreton City Excelsior FC | 4-1 (2-0) | Gold Coast Knights | 3-3 | -0.75 | 3 | B |
| AUS QPS | 06/02/26 | Robina City Blue | 3-1 (0-1) | Gold Coast Knights | 1-6 | +2.25 | 5 | B |
| AUS QPS | 30/01/26 | Redlands United FC | 0-1 (0-1) | Gold Coast Knights | - | +1.5 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Brisbane City
HTBTBTTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/24 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AUS QSL | 05/07/26 | Brisbane City | 1-1 (0-1) | Brisbane Roar (Youth) | 1-6 | +1 | 4 | H |
| AUS QSL | 27/06/26 | Magic United TFA | 3-5 (2-2) | Brisbane City | 3-9 | +1.25 | 3.75 | T |
| AUS QSL | 20/06/26 | Eastern Suburbs Brisbane | 3-1 (2-0) | Brisbane City | 4-7 | -0.5 | 3.75 | B |
| AUS QSL | 13/06/26 | Gold Coast United | 0-2 (0-2) | Brisbane City | 1-1 | +0.75 | 3.5 | T |
| AUS QSL | 06/06/26 | Brisbane City | 0-4 (0-3) | Queensland Lions SC | 3-8 | -1 | 3.75 | B |
| AUS QSL | 31/05/26 | Brisbane Olympic United FC | 2-3 (2-2) | Brisbane City | 3-5 | -0.25 | 3.5 | T |
| AUS QSL | 22/05/26 | Moreton City Excelsior FC | 2-5 (1-3) | Brisbane City | 5-4 | -1.25 | 3.75 | T |
| AUS QSL | 08/05/26 | Brisbane City | 1-4 (1-1) | Peninsula Power | 5-6 | -0.25 | 3.5 | B |
| AUS CUP | 04/05/26 | Brisbane City | 2-3 (0-0) | St George Willawong FC | 9-3 | +2.5 | 3.75 | B |
| AUS QPS | 01/05/26 | Queensland Lions SC | 2-2 (0-1) | Brisbane City | 7-1 | -0.75 | 3.25 | H |
| AUS QSL | 26/04/26 | Brisbane City | 3-0 (0-0) | Wynnum Wolves | 9-1 | +0.5 | 3.5 | T |
| AUS QSL | 19/04/26 | Brisbane City | 2-2 (0-1) | Rochedale Rovers | 8-11 | +0.5 | 3.5 | H |
| AUS QSL | 12/04/26 | Brisbane City | 2-2 (0-2) | Magic United TFA | 10-0 | +1.5 | 4 | H |
| AUS CUP | 02/04/26 | Brisbane City | 3-0 (0-0) | Brisbane Strikers | 12-4 | +1.25 | 3.75 | T |
| AUS QSL | 28/03/26 | Queensland Lions SC | 2-2 (2-0) | Brisbane City | 7-5 | -0.75 | 3.5 | H |
| AUS QSL | 21/03/26 | Brisbane City | 4-4 (1-2) | Brisbane Olympic United FC | 8-3 | 0 | 3 | H |
| AUS QSL | 14/03/26 | Brisbane City | 2-4 (0-2) | Gold Coast Knights | 8-3 | +0.25 | 3.25 | B |
| AUS QPS | 11/03/26 | Brisbane City | 4-1 (3-0) | Brisbane Olympic United FC | 4-12 | +0.25 | 3.25 | T |
| AUS QSL | 07/03/26 | Brisbane City | 0-4 (0-1) | Eastern Suburbs Brisbane | 17-6 | +0.25 | 3.25 | B |
| AUS QSL | 28/02/26 | Brisbane City | 2-1 (1-0) | Moreton City Excelsior FC | 4-1 | -0.5 | 3.25 | T |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T12 H3 B2T2 H3 B12
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B1T1 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gold Coast Knights (26 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Brisbane City (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gold Coast Knights (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Brisbane City (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (71%)Hòa 1 (6%)Xỉu 4 (24%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gold Coast Knights | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Peter Gaffney | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.75 | 4.10 | 3.40 | 0.84 | 3.75 | 0.89 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.65 ↓ | 4.20 ↑ | 3.80 ↑ | 0.85 ↑ | 3.75 | 0.87 ↓ | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 3.70 | 3.50 | 0.67 | 3.75 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.55 | 3.70 | 3.50 | 0.67 | 3.75 | 0.66 | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.81 | 3.80 | 3.30 | 0.94 | 3.75 | 0.82 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.62 ↓ | 4.00 ↑ | 3.95 ↑ | 0.88 ↓ | 3.75 | 0.88 ↑ | 0.62 ↓ | 0.50 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 4.20 | 3.40 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.77 ↓ | 3.95 ↓ | 3.55 ↑ | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.79 | 4.00 | 3.30 | 0.80 | 3.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.95 ↓ | 3.50 ↑ | 0.80 | 3.75 | 0.84 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.81 | 3.80 | 3.30 | 0.94 | 3.75 | 0.82 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.62 ↓ | 4.00 ↑ | 3.95 ↑ | 0.88 ↓ | 3.75 | 0.88 ↑ | 0.62 ↓ | 0.50 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.79 | 4.23 | 3.30 | 0.88 | 3.75 | 0.88 | 0.99 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.67 ↓ | 4.36 ↑ | 3.71 ↑ | 0.88 | 3.75 | 0.88 | 0.83 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.90 | 3.20 | 0.81 | 3.75 | 0.71 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.61 ↓ | 4.10 ↑ | 3.70 ↑ | 0.77 ↓ | 3.75 | 0.76 ↑ | 0.72 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.81 | 4.06 | 3.20 | 0.94 | 3.75 | 0.80 | 0.81 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.66 ↓ | 4.44 ↑ | 3.78 ↑ | 0.90 ↓ | 3.75 | 0.88 ↑ | 0.82 ↑ | 0.75 | 0.97 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.68 | 4.35 | 3.25 | 0.85 | 3.75 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.68 | 4.35 | 3.25 | 0.85 | 3.75 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.78 | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 4.15 | 3.58 | 0.82 | 3.75 | 0.86 | 0.84 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.65 ↓ | 4.20 ↑ | 3.90 ↑ | 0.70 ↓ | 3.50 | 1.01 ↑ | 0.77 ↓ | 0.75 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.25 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.62 ↓ | 4.20 ↑ | 3.80 ↑ | 0.90 ↑ | 3.75 | 0.90 ↓ | 0.80 | 0.75 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.30 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 4.00 ↑ | 3.75 ↑ | 0.70 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.