Kết quả bóng đá trận Gold Coast United W vs FQ QAS (W), 12:00 ngày 11/07/2026
Queensland State Ngoại hạng Nữ Úc · 12:00 ngày 11/07/2026
Gold Coast United W 3 Kết thúc HT 0-1 2
FQ QAS (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Diễn biến trận đấu
| Gold Coast United W | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 64' | |
| 2 - 1 ⚽ | 76' | |
| 3 - 1 ⚽ | 87' | |
| 89' | ⚽ 3 - 2 | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 8 |
| Ghi bàn | 15 | 4 | 25 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 12 | 30 |
| Điểm | 7 | 0 | 20 | 4 |
Chủ = Gold Coast United W · Khách = FQ QAS (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gold Coast United W | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (29%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (13%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 8 (50%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Gold Coast United W 3 (75%)Hòa 1 (25%)FQ QAS (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/06/26 | Gold Coast United W | 1-1 (1-0) | FQ QAS (W) | +0.5 | 3.5 | H |
| 15/03/26 | FQ QAS (W) | 1-2 (0-1) | Gold Coast United W | - | - | T |
| 22/08/25 | FQ QAS (W) | 0-3 (0-2) | Gold Coast United W | - | - | T |
| 09/07/25 | Gold Coast United W | 4-0 (2-0) | FQ QAS (W) | +1.5 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Gold Coast United W
THHTBTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Gold Coast United W | 12-0 (7-0) | Souths United SC (W) | - | - | T |
| 30/06/26 | Eastern Suburbs SC (W) | 0-0 (0-0) | Gold Coast United W | -1.75 | 3.25 | H |
| 24/06/26 | Gold Coast United W | 1-1 (1-0) | FQ QAS (W) | +0.5 | 3.5 | H |
| 21/06/26 | Gold Coast United W | 3-0 (1-0) | Souths United SC (W) | - | - | T |
| 06/06/26 | Gold Coast United W | 1-2 (0-2) | Brisbane Olympic (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Gold Coast United W | 1-0 (0-0) | Sunshine Coast Wanderers (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Gold Coast United W | 2-1 (2-0) | Eastern Suburbs SC (W) | -1.75 | 3.25 | T |
| 12/05/26 | Gold Coast Knights (W) | 5-0 (2-0) | Gold Coast United W | -2.5 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Gold Coast United W | 2-1 (1-0) | Capalaba (W) | - | - | T |
| 19/04/26 | Sunshine Coast Wanderers (W) | 4-1 (3-0) | Gold Coast United W | - | - | B |
| 11/04/26 | Gold Coast United W | 0-3 (0-3) | Queensland Lions(W) | - | - | B |
| 31/03/26 | Gold Coast Knights (W) | 3-0 (0-0) | Gold Coast United W | -2 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Brisbane Olympic (W) | 1-1 (0-0) | Gold Coast United W | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Sunshine Coast Wanderers (W) | 0-1 (0-1) | Gold Coast United W | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | FQ QAS (W) | 1-2 (0-1) | Gold Coast United W | - | - | T |
| 07/03/26 | Capalaba (W) | 1-2 (0-0) | Gold Coast United W | +0.5 | 3 | T |
| 28/02/26 | Eastern Suburbs SC (W) | 2-2 (1-0) | Gold Coast United W | -2 | 3.25 | H |
| 22/02/26 | Souths United SC (W) | 1-1 (0-1) | Gold Coast United W | +1.25 | 3.25 | H |
| 18/02/26 | Brisbane City (W) | 1-1 (1-1) | Gold Coast United W | -1 | 2.5 | H |
| 07/02/26 | Queensland Lions(W) | 1-0 (0-0) | Gold Coast United W | -1.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — FQ QAS (W)
BBHTBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 17/29 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | FQ QAS (W) | 2-3 (1-2) | Sunshine Coast Wanderers (W) | - | - | B |
| 30/06/26 | Capalaba (W) | 3-0 (3-0) | FQ QAS (W) | +0.5 | 4.25 | B |
| 24/06/26 | Gold Coast United W | 1-1 (1-0) | FQ QAS (W) | -0.5 | 3.5 | H |
| 12/06/26 | FQ QAS (W) | 4-3 (1-0) | Souths United SC (W) | - | - | T |
| 03/06/26 | FQ QAS (W) | 2-3 (1-0) | Queensland Lions(W) | - | - | B |
| 30/05/26 | FQ QAS (W) | 2-4 (2-3) | Eastern Suburbs SC (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | FQ QAS (W) | 3-4 (0-4) | Capalaba (W) | - | - | B |
| 31/03/26 | Brisbane Olympic (W) | 2-1 (1-0) | FQ QAS (W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 28/03/26 | FQ QAS (W) | 1-4 (1-1) | Gold Coast Knights (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | FQ QAS (W) | 1-2 (0-1) | Eastern Suburbs SC (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | FQ QAS (W) | 1-2 (0-1) | Gold Coast United W | - | - | B |
| 28/02/26 | Capalaba (W) | 4-3 (1-1) | FQ QAS (W) | - | - | B |
| 22/02/26 | Sunshine Coast Wanderers (W) | 0-2 (0-0) | FQ QAS (W) | - | - | T |
| 17/02/26 | Queensland Lions(W) | 7-0 (3-0) | FQ QAS (W) | - | - | B |
| 07/02/26 | FQ QAS (W) | 5-1 (2-1) | Souths United SC (W) | - | - | T |
| 22/08/25 | FQ QAS (W) | 0-3 (0-2) | Gold Coast United W | - | - | B |
| 17/08/25 | North Lakes United (W) | 2-1 (1-1) | FQ QAS (W) | - | - | B |
| 12/08/25 | Eastern Suburbs SC (W) | 6-0 (1-0) | FQ QAS (W) | - | - | B |
| 06/08/25 | FQ QAS (W) | 1-1 (0-0) | Souths United SC (W) | - | - | H |
| 02/08/25 | Sunshine Coast Wanderers (W) | 2-2 (0-2) | FQ QAS (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
177
Sút cầu môn
134
Tấn công
11194
Tấn công nguy hiểm
7354
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
67 33
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B0T0 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gold Coast United W (21 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
FQ QAS (W) (16 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 2.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gold Coast United W (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (20%)Hòa 1 (7%)Xỉu 11 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
FQ QAS (W) (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gold Coast United W | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.70 | 2.15 | 0.73 | 3.25 | 0.96 | 0.90 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.60 ↓ | 1.83 ↓ | 6.10 ↑ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.75 ↓ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.30 | 0.93 | 3.50 | 0.85 | 0.91 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.50 ↑ | 34.00 ↑ | 1.18 ↑ | 3.50 | 0.66 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.26 | 3.55 | 2.51 | 0.94 | 3.25 | 0.86 | 0.81 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.60 ↑ | 82.00 ↑ | 1.42 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 1.53 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.80 | 2.00 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 65.00 ↑ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.43 | 3.67 | 2.35 | 0.88 | 3.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.13 ↑ | 57.61 ↑ | 1.22 ↑ | 3.50 | 0.54 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 4.05 | 3.75 | 0.98 | 3.50 | 0.82 | 0.82 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.60 ↑ | 82.00 ↑ | 1.42 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 1.53 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.15 | 3.75 | 2.40 | 0.81 | 3.25 | 0.89 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.10 ↑ | 21.00 ↑ | 1.26 ↑ | 3.50 | 0.49 ↓ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.32 | 3.71 | 2.52 | 0.94 | 3.25 | 0.86 | 0.82 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.25 ↑ | 35.00 ↑ | 1.31 ↑ | 3.50 | 0.56 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.60 | 1.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 ↓ | 3.40 ↓ | 1.91 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 4.10 | 3.80 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | 0.75 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.75 ↑ | 83.00 ↑ | 1.38 ↑ | 3.50 | 0.47 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.25 | 3.60 | 1.82 | 0.82 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↓ | 3.40 ↓ | 2.05 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.90 | 0.87 | 3.50 | 0.87 | 1.53 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 2.62 ↓ | 1.80 ↓ | 6.93 ↑ | 1.55 ↑ | 3.50 | 0.48 ↓ | 2.55 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.30 | 1.05 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 46.00 ↑ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.