Kết quả bóng đá trận Gomora United FC vs Venda, 20:00 ngày 29/08/2026

First League (Nam Phi) · 20:00 ngày 29/08/2026
Gomora United FC
1 Kết thúc HT 1-0 0
Venda
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Gomora United FC Phút Venda
Tiklas Thutlwa 1 - 0 27'
2 - 0 33'
HT 1-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 33
Hòa 11 41
Bại 02 36
Ghi bàn 41 109
Mất bàn 23 1411
Điểm 71 1310

Chủ = Gomora United FC · Khách = Venda

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gomora United FC (35)Hiệp 1 / Cả trậnVenda (3)
4 (11%)Thắng/Thắng0 (0%)
3 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (11%)Hòa/Thắng0 (0%)
10 (29%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (9%)Hòa/Bại1 (33%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (9%)Bại/Hòa1 (33%)
6 (17%)Bại/Bại1 (33%)

Bảng xếp hạng

Gomora United FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21103245
Sân nhà11001037
Sân khách10102214
6 gần6123612--

Venda

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201112111
Sân nhà101011110
Sân khách100101015
6 gần611457--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Gomora United FC 0 (0%)Hòa 1 (50%)Venda 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAFL30/01/26Gomora United FC0-0 (0-0)Venda5-501.75H
SAFL30/08/25Venda2-1 (0-1)Gomora United FC---B

Thành tích gần đây — Gomora United FC

HBBHBTHHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/21 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAFL22/08/26Hungry Lions2-2 (1-1)Gomora United FC---H
SAFL17/05/26Casric Stars3-1 (1-1)Gomora United FC12-3--B
SAFL10/05/26Gomora United FC0-1 (0-1)Kruger United3-9--B
SAFL06/05/26Gomora United FC1-1 (0-0)Midlands Wanderers FC3-5+0.252H
SAFL03/05/26Cape Town City4-0 (1-0)Gomora United FC5-3--B
SAFL26/04/26Gomora United FC2-1 (0-0)Hungry Lions---T
SAFL22/04/26Baroka FC1-1 (0-1)Gomora United FC3-701.75H
SAFL17/04/26Pretoria Univ1-1 (0-0)Gomora United FC2-7-0.251.75H
SAFL11/04/26Gomora United FC2-1 (0-1)Milford---T
SAFL07/04/26Gomora United FC1-6 (0-2)The Bees FC-+0.251.75B
SAFL21/03/26Leicesterfield City1-1 (1-1)Gomora United FC4-6--H
SAFL07/03/26Gomora United FC1-1 (0-1)Upington City---H
SAFL27/02/26Highbury2-0 (2-0)Gomora United FC--0.251.75B
SAFL14/02/26Gomora United FC2-0 (1-0)Black Leopards---T
SALC05/02/26Mamelodi Sundowns2-1 (1-1)Gomora United FC9-2-2.253B
SAFL30/01/26Gomora United FC0-0 (0-0)Venda5-501.75H
SAFL27/01/26Lerumo Lions3-3 (2-1)Gomora United FC-02H
SAFL23/01/26Gomora United FC1-2 (1-1)Cape Town City7-601.75B
SAFL06/12/25Black Leopards2-2 (1-1)Gomora United FC---H
SALC03/12/25The Bees FC0-1 (0-1)Gomora United FC---T

Thành tích gần đây — Venda

HBBBTBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAFL21/08/26Venda1-1 (0-1)Lerumo Lions5-6+0.252H
INT CF25/07/26Magesi1-0 (0-0)Venda3-5--B
SAFL17/05/26Venda1-2 (1-1)Highbury---B
SAFL10/05/26Black Leopards2-1 (2-1)Venda---B
SAFL03/05/26Venda2-0 (1-0)Leicesterfield City10-7--T
SAFL26/04/26Midlands Wanderers FC1-0 (0-0)Venda3-4--B
SAFL22/04/26Venda1-0 (0-0)Milford-01.75T
SAFL18/04/26Venda2-0 (0-0)The Bees FC---T
SAFL11/04/26Hungry Lions3-1 (2-1)Venda---B
SAFL08/04/26Upington City3-1 (1-1)Venda--0.251.75B
SAFL21/03/26Venda1-1 (0-1)Cape Town City---H
SAFL15/03/26Pretoria Univ1-0 (1-0)Venda3-1--B
SAFL08/03/26Venda0-0 (0-0)Baroka FC---H
SAFL27/02/26Kruger United3-1 (2-0)Venda3-8-0.251.75B
SAFL15/02/26Venda1-1 (0-0)Lerumo Lions---H
SAFL30/01/26Gomora United FC0-0 (0-0)Venda5-501.75H
SAFL27/01/26Venda1-2 (0-1)Casric Stars-01.75B
SAFL24/01/26Venda1-0 (1-0)Upington City---T
SAFL07/12/25Baroka FC0-1 (0-1)Venda3-1--T
SALC03/12/25Hungry Lions2-1 (0-1)Venda---B
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gomora United FC (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Venda (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Venda (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Gomora United FCVenda

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
Gomora United FCVenda

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
33
Thắng 1
95
Hòa
37
Thua 1
43
Thua 2+
Gomora United FCVenda

Thông tin đội bóng

Gomora United FC Thông tin Venda
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.602.702.901.052.000.740.770.000.97
Live2.602.702.900.78 ↓1.751.03 ↑0.80 ↑0.001.00 ↑
VcbetSớm2.552.882.801.042.000.780.800.001.00
Live2.552.882.801.042.000.77 ↓0.800.001.00
InterwettenSớm2.502.702.900.551.501.20---
Live2.35 ↓2.85 ↑3.00 ↑0.50 ↓1.501.30 ↑---
10BETSớm2.442.652.750.721.750.93---
Live2.30 ↓2.80 ↑2.90 ↑0.87 ↑2.000.77 ↓---
CrownSớm2.412.782.660.721.750.980.760.000.94
Live2.16 ↓2.79 ↑3.05 ↑0.75 ↑1.750.95 ↓0.90 ↑0.250.80 ↓
WewbetSớm2.592.682.790.731.751.010.770.000.97
Live2.34 ↓2.72 ↑3.10 ↑1.02 ↑2.000.72 ↓0.97 ↑0.250.77 ↓
LadbrokesSớm2.502.752.801.752.500.40---
Live2.30 ↓2.87 ↑3.00 ↑1.70 ↓2.500.40---
18BetSớm2.402.852.800.661.750.920.660.000.92
Live2.30 ↓2.95 ↑3.10 ↑0.94 ↑2.000.71 ↓0.91 ↑0.250.74 ↓
PinnacleSớm2.812.732.440.992.000.721.000.000.72
Live2.34 ↓2.98 ↑3.04 ↑1.02 ↑2.000.78 ↑1.02 ↑0.250.79 ↑
BwinSớm2.502.702.750.531.501.30---
Live2.45 ↓2.80 ↑2.70 ↓0.531.501.30---
1xBetSớm2.502.852.850.541.501.320.730.001.00
Live2.32 ↓2.92 ↑3.05 ↑1.28 ↑2.250.55 ↓0.95 ↑0.250.74 ↓
Bet 365Sớm2.502.802.801.032.000.780.780.001.03
Live2.502.70 ↓2.90 ↑0.78 ↓1.751.03 ↑1.03 ↑0.250.78 ↓
William HillSớm2.602.502.880.571.501.20---
Live2.63 ↑2.63 ↑2.70 ↓0.55 ↓1.501.25 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.