Kết quả bóng đá trận Gor Mahia vs Muranga Seal, 20:00 ngày 01/09/2026
Ngoại hạng Kenya · 20:00 ngày 01/09/2026
Gor Mahia Sắp đá --:--:--
Muranga Seal
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 10 | 19 |
| Điểm | 2 | 6 | 13 | 9 |
Chủ = Gor Mahia · Khách = Muranga Seal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gor Mahia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (29%) | Thắng/Thắng | 9 (26%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 8 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 6 (17%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (10%) | Bại/Hòa | 4 (11%) |
| 5 (12%) | Bại/Bại | 7 (20%) |
Bảng xếp hạng
Gor Mahia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 8 | - | - |
Muranga Seal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Gor Mahia 3 (50%)Hòa 3 (50%)Muranga Seal 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 3 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Muranga Seal | 1-3 (1-1) | Gor Mahia | - | - | T |
| 14/01/26 | Gor Mahia | 3-2 (0-2) | Muranga Seal | +1 | 2 | T |
| 18/05/25 | Muranga Seal | 0-0 (0-0) | Gor Mahia | - | - | H |
| 02/11/24 | Gor Mahia | 2-2 (2-0) | Muranga Seal | - | - | H |
| 04/05/24 | Muranga Seal | 1-3 (1-1) | Gor Mahia | - | - | T |
| 11/11/23 | Gor Mahia | 0-0 (0-0) | Muranga Seal | - | - | H |
Thành tích gần đây — Gor Mahia
BHHHTBTBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Gor Mahia | 1-3 (1-2) | Tusker | - | - | B |
| 16/08/26 | Gor Mahia | 2-2 (1-2) | Migori Youth | - | - | H |
| 07/08/26 | Gor Mahia | 1-1 (0-1) | Rayon Sports FC | 0 | 2.25 | H |
| 04/08/26 | Gor Mahia | 1-1 (1-1) | Al-Hilal Omdurman | -0.5 | 2 | H |
| 31/07/26 | Gor Mahia | 1-0 (1-0) | CF Garde Republicaine Siaf | - | - | T |
| 27/07/26 | Gor Mahia | 0-1 (0-0) | Vipers | 0 | 2 | B |
| 25/07/26 | APR FC | 0-5 (0-2) | Gor Mahia | -0.25 | 2 | T |
| 31/05/26 | Gor Mahia | 0-1 (0-1) | Nairobi United | - | - | B |
| 27/05/26 | Mara Sugar FC | 0-0 (0-0) | Gor Mahia | - | - | H |
| 17/05/26 | Muranga Seal | 1-3 (1-1) | Gor Mahia | - | - | T |
| 10/05/26 | Gor Mahia | 1-1 (0-1) | Kenya Police FC | - | - | H |
| 03/05/26 | Kakamega Homeboyz | 0-1 (0-0) | Gor Mahia | - | - | T |
| 26/04/26 | AFC Leopards | 0-1 (0-0) | Gor Mahia | - | - | T |
| 19/04/26 | Gor Mahia | 0-0 (0-0) | Bandari | - | - | H |
| 14/04/26 | Tusker | 1-0 (1-0) | Gor Mahia | +0.5 | 2 | B |
| 04/04/26 | Gor Mahia | 0-0 (0-0) | Kariobangi Sharks | - | - | H |
| 21/03/26 | Gor Mahia | 2-1 (1-1) | Shabana FC | - | - | T |
| 15/03/26 | Ulinzi Stars Nakuru | 1-3 (0-1) | Gor Mahia | - | - | T |
| 05/03/26 | Posta Rangers | 1-1 (1-0) | Gor Mahia | +1 | 2 | H |
| 28/02/26 | Gor Mahia | 2-1 (0-0) | Mathare United | +1.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Muranga Seal
TTBTBBBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Muranga Seal | 2-1 (0-1) | Mara Sugar FC | - | - | T |
| 24/05/26 | Bidco United | 0-2 (0-2) | Muranga Seal | - | - | T |
| 17/05/26 | Muranga Seal | 1-3 (1-1) | Gor Mahia | - | - | B |
| 10/05/26 | Muranga Seal | 1-0 (1-0) | Kakamega Homeboyz | - | - | T |
| 06/05/26 | Kenya Police FC | 2-1 (1-1) | Muranga Seal | - | - | B |
| 25/04/26 | Kariobangi Sharks | 1-0 (1-0) | Muranga Seal | - | - | B |
| 19/04/26 | Muranga Seal | 2-4 (2-3) | Nairobi United | - | - | B |
| 11/04/26 | Mfalme | 5-1 (0-0) | Muranga Seal | - | - | B |
| 05/04/26 | Muranga Seal | 0-2 (0-0) | AFC Leopards | - | - | B |
| 29/03/26 | Shabana FC | 1-0 (1-0) | Muranga Seal | - | - | B |
| 22/03/26 | Muranga Seal | 1-1 (0-0) | Mathare United | - | - | H |
| 15/03/26 | KCB SC | 1-1 (1-0) | Muranga Seal | - | - | H |
| 01/03/26 | Muranga Seal | 1-0 (0-0) | Posta Rangers | - | - | T |
| 25/02/26 | Tusker | 1-0 (1-0) | Muranga Seal | -0.25 | 2 | B |
| 21/02/26 | Muranga Seal | 2-3 (0-1) | Bandari | +0.25 | 1.75 | B |
| 15/02/26 | Sofapaka FC | 2-3 (1-2) | Muranga Seal | - | - | T |
| 01/02/26 | Muranga Seal | 2-1 (1-1) | APS Bomet | 0 | 2 | T |
| 25/01/26 | Ulinzi Stars Nakuru | 1-2 (1-1) | Muranga Seal | -0.25 | 2 | T |
| 18/01/26 | Muranga Seal | 2-1 (1-0) | Bidco United | 0 | 1.5 | T |
| 14/01/26 | Gor Mahia | 3-2 (0-2) | Muranga Seal | -1 | 2 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B0T0 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gor Mahia (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Muranga Seal (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gor Mahia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.39 | 3.80 | 7.90 | 0.84 | 2.25 | 0.93 | 0.98 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.40 ↑ | 3.70 ↓ | 8.20 ↑ | 0.84 | 2.25 | 0.93 | 0.98 | 1.25 | 0.80 | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 3.60 | 6.00 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↓ | 3.70 ↑ | 6.75 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 3.55 | 6.00 | 0.92 | 2.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.45 ↓ | 3.75 ↑ | 7.20 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 3.58 | 6.35 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.96 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.07 ↑ | 8.75 ↑ | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.99 ↑ | 0.91 ↓ | 1.25 | 0.91 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 3.70 | 8.00 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.81 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 1.40 ↑ | 3.80 ↑ | 8.25 ↑ | 0.78 ↑ | 2.25 | 0.83 ↑ | 0.74 ↓ | 1.00 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.52 | 3.45 | 5.58 | 0.97 | 2.25 | 0.76 | 0.95 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.40 ↓ | 3.86 ↑ | 6.67 ↑ | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.89 ↑ | 0.90 ↓ | 1.25 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 3.60 | 6.69 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 1.50 | 1.50 | 0.46 |
| Live | 1.40 ↓ | 3.74 ↑ | 8.30 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | 1.21 ↓ | 1.50 | 0.53 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.50 | 5.75 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.38 ↓ | 3.75 ↑ | 8.00 ↑ | 0.88 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.98 ↑ | 1.25 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gor Mahia | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Muranga Seal | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).