Kết quả bóng đá trận Gor Mahia vs Tusker, 19:00 ngày 23/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 23/08/2026
Gor Mahia 1 Kết thúc HT 1-2 3
Tusker
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Gor Mahia | Phút | |
| 34' | ⚽ 0 - 1 Francis Oduor | |
| 36' | ⚽ 0 - 2 Ikutwa E. | |
| Ikutwa E. 0 - 3 ⚽ | 39' | |
| HT 1-2 | ||
| 49' | ||
| 49' | ||
| 50' | ||
| 50' | ||
| 55' | ⚽ 0 - 4 Ian Simiyu | |
| 90+1' | ||
| 90+1' | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 10 | 9 |
| Điểm | 2 | 6 | 13 | 14 |
Chủ = Gor Mahia · Khách = Tusker
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gor Mahia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (29%) | Thắng/Thắng | 13 (30%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 8 (20%) | Hòa/Thắng | 6 (14%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 4 (9%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 5 (12%) | Bại/Bại | 12 (28%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Gor Mahia 8 (40%)Hòa 6 (30%)Tusker 6 (30%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 5 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 4 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/04/26 | Tusker | 1-0 (1-0) | Gor Mahia | +0.5 | 2 | B |
| 22/11/25 | Gor Mahia | 1-0 (1-0) | Tusker | +0.5 | 1.75 | T |
| 16/02/25 | Gor Mahia | 0-0 (0-0) | Tusker | +0.25 | 2 | H |
| 19/01/25 | Tusker | 2-1 (0-0) | Gor Mahia | 0 | 1.75 | B |
| 20/01/24 | Gor Mahia | 1-0 (1-0) | Tusker | +0.25 | 1.75 | T |
| 22/10/23 | Tusker | 0-1 (0-1) | Gor Mahia | - | - | T |
| 28/05/23 | Tusker | 0-0 (0-0) | Gor Mahia | - | - | H |
| 08/02/23 | Gor Mahia | 2-1 (1-0) | Tusker | 0 | 2.25 | T |
| 16/04/22 | Gor Mahia | 0-2 (0-1) | Tusker | - | - | B |
| 09/04/22 | Tusker | 0-0 (0-0) | Gor Mahia | - | - | H |
| 22/09/21 | Tusker | 1-1 (0-0) | Gor Mahia | - | - | H |
| 08/07/21 | Tusker | 2-1 (0-1) | Gor Mahia | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/12/20 | Tusker | 2-1 (1-1) | Gor Mahia | - | - | B |
| 31/08/19 | Gor Mahia | 5-2 (1-1) | Tusker | - | - | T |
| 27/04/19 | Tusker | 0-2 (0-2) | Gor Mahia | - | - | T |
| 27/02/19 | Gor Mahia | 1-0 (0-0) | Tusker | +0.5 | 2 | T |
| 07/10/18 | Tusker | 1-0 (1-0) | Gor Mahia | - | - | B |
| 28/02/18 | Gor Mahia | 0-0 (0-0) | Tusker | - | - | H |
| 23/09/17 | Tusker | 0-2 (0-1) | Gor Mahia | - | - | T |
| 22/04/17 | Gor Mahia | 0-0 (0-0) | Tusker | - | - | H |
Thành tích gần đây — Gor Mahia
HHHTBTBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Gor Mahia | 2-2 (1-2) | Migori Youth | - | - | H |
| 07/08/26 | Gor Mahia | 1-1 (0-1) | Rayon Sports FC | 0 | 2.25 | H |
| 04/08/26 | Gor Mahia | 1-1 (1-1) | Al-Hilal Omdurman | -0.5 | 2 | H |
| 31/07/26 | Gor Mahia | 1-0 (1-0) | CF Garde Republicaine Siaf | - | - | T |
| 27/07/26 | Gor Mahia | 0-1 (0-0) | Vipers | 0 | 2 | B |
| 25/07/26 | APR FC | 0-5 (0-2) | Gor Mahia | -0.25 | 2 | T |
| 31/05/26 | Gor Mahia | 0-1 (0-1) | Nairobi United | - | - | B |
| 27/05/26 | Mara Sugar FC | 0-0 (0-0) | Gor Mahia | - | - | H |
| 17/05/26 | Muranga Seal | 1-3 (1-1) | Gor Mahia | - | - | T |
| 10/05/26 | Gor Mahia | 1-1 (0-1) | Kenya Police FC | - | - | H |
| 03/05/26 | Kakamega Homeboyz | 0-1 (0-0) | Gor Mahia | - | - | T |
| 26/04/26 | AFC Leopards | 0-1 (0-0) | Gor Mahia | - | - | T |
| 19/04/26 | Gor Mahia | 0-0 (0-0) | Bandari | - | - | H |
| 14/04/26 | Tusker | 1-0 (1-0) | Gor Mahia | +0.5 | 2 | B |
| 04/04/26 | Gor Mahia | 0-0 (0-0) | Kariobangi Sharks | - | - | H |
| 21/03/26 | Gor Mahia | 2-1 (1-1) | Shabana FC | - | - | T |
| 15/03/26 | Ulinzi Stars Nakuru | 1-3 (0-1) | Gor Mahia | - | - | T |
| 05/03/26 | Posta Rangers | 1-1 (1-0) | Gor Mahia | +1 | 2 | H |
| 28/02/26 | Gor Mahia | 2-1 (0-0) | Mathare United | +1.25 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Gor Mahia | 3-0 (3-0) | KCB SC | +0.75 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Tusker
TBBTHBBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/9 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Tusker | 2-0 (1-0) | KVZSC | - | - | T |
| 29/07/26 | Rayon Sports FC | 1-0 (1-0) | Tusker | -0.75 | 2 | B |
| 26/07/26 | Al-Hilal Omdurman | 2-0 (1-0) | Tusker | -1.25 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Tusker | 2-1 (2-1) | Kenya Police FC | -0.25 | 2 | T |
| 31/05/26 | Tusker | 1-1 (1-0) | APS Bomet | - | - | H |
| 27/05/26 | Ulinzi Stars Nakuru | 2-0 (0-0) | Tusker | - | - | B |
| 24/05/26 | Bandari | 1-0 (1-0) | Tusker | - | - | B |
| 16/05/26 | Tusker | 0-0 (0-0) | KCB SC | - | - | H |
| 10/05/26 | Tusker | 2-0 (2-0) | Bidco United | - | - | T |
| 06/05/26 | Nairobi United | 1-0 (1-0) | Tusker | - | - | B |
| 03/05/26 | Ulinzi Stars Nakuru | 1-2 (1-1) | Tusker | - | - | T |
| 24/04/26 | Tusker | 0-1 (0-0) | Mara Sugar FC | +0.25 | 1.75 | B |
| 18/04/26 | Tusker | 0-0 (0-0) | Sofapaka FC | +0.75 | 1.75 | H |
| 14/04/26 | Tusker | 1-0 (1-0) | Gor Mahia | -0.5 | 2 | T |
| 10/04/26 | Tusker | 1-0 (1-0) | Kariobangi Sharks | +0.5 | 1.75 | T |
| 03/04/26 | Kenya Police FC | 1-0 (0-0) | Tusker | -0.25 | 1.75 | B |
| 22/03/26 | AFC Leopards | 1-0 (0-0) | Tusker | -0.25 | 1.75 | B |
| 15/03/26 | Tusker | 2-0 (2-0) | Kakamega Homeboyz | - | - | T |
| 06/03/26 | Bidco United | 0-2 (0-1) | Tusker | 0 | 1.5 | T |
| 02/03/26 | Kariobangi Sharks | 1-2 (1-1) | Tusker | 0 | 1.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1114
Sút cầu môn
56
Tấn công
9153
Tấn công nguy hiểm
7744
Sút ngoài cầu môn
68
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B1T1 H3 B5
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gor Mahia (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Tusker (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gor Mahia (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 2 (13%)Xỉu 4 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOOO
Tusker (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (35%)Hòa 1 (4%)Bại 14 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (22%)Hòa 0 (0%)Xỉu 18 (78%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gor Mahia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 3.05 | 4.60 | 0.98 | 2.00 | 0.78 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.25 | 5.50 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 80.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 3.17 | 5.68 | 0.74 | 1.75 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.29 ↑ | 1.01 ↓ | 2.25 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 3.05 | 4.60 | 0.98 | 2.00 | 0.78 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.60 | 3.09 | 4.94 | 0.75 | 1.75 | 1.05 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 48.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.59 | 3.00 | 5.10 | 0.91 | 2.00 | 0.77 | 0.80 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.15 ↑ | 1.02 ↓ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.60 | 3.35 | 4.90 | 0.90 | 2.00 | 0.75 | 0.80 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 140.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.62 | 3.16 | 5.19 | 0.93 | 2.00 | 0.78 | 0.83 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 30.63 ↑ | 10.02 ↑ | 1.05 ↓ | 2.49 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.84 | 0.49 | 1.50 | 1.45 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.52 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.40 | 5.00 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.20 | 4.80 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gor Mahia | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Tusker | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).