Kết quả bóng đá trận Gornik Leczna vs Rekord Bielsko-Biala, 00:40 ngày 31/08/2026

Hạng 2 Ba Lan · 00:40 ngày 31/08/2026
Gornik Leczna
1 Kết thúc HT 0-0 0
Rekord Bielsko-Biala
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Gornik Leczna Phút Rekord Bielsko-Biala
HT 0-0
64' Mateusz Tekieli
Rafal Kobryn 1 - 0 82'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 63
Hòa 10 13
Bại 02 34
Ghi bàn 63 2011
Mất bàn 14 1013
Điểm 73 1912

Chủ = Gornik Leczna · Khách = Rekord Bielsko-Biala

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gornik Leczna (17)Hiệp 1 / Cả trậnRekord Bielsko-Biala (17)
6 (35%)Thắng/Thắng5 (29%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (12%)Hòa/Thắng1 (6%)
3 (18%)Hòa/Hòa4 (24%)
2 (12%)Hòa/Bại3 (18%)
2 (12%)Bại/Bại4 (24%)

Bảng xếp hạng

Gornik Leczna

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6312108106
Sân nhà32016367
Sân khách31114547
6 gần6312118--

Rekord Bielsko-Biala

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng621388711
Sân nhà32017366
Sân khách301215115
6 gần6213810--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Gornik Leczna 1 (100%)Hòa 0 (0%)Rekord Bielsko-Biala 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL Cup29/10/19Rekord Bielsko-Biala0-2 (0-0)Gornik Leczna3-7+0.52.75T

Thành tích gần đây — Gornik Leczna

HTBTBTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D221/08/26Sandecja Nowy Sacz1-1 (0-1)Gornik Leczna8-2-0.252.5H
POL D214/08/26Gornik Leczna5-2 (3-0)Podhale Nowy Targ4-4--T
POL D209/08/26Slask Wroclaw II2-0 (1-0)Gornik Leczna4-8--B
POL Cup05/08/26Gornik Leczna2-0 (1-0)KP Calisia Kalisz9-2+1.252.75T
POL D201/08/26Gornik Leczna0-1 (0-0)Avia Swidnik5-2--B
POL D225/07/26Swit Szczecin2-3 (1-2)Gornik Leczna6-1--T
INT CF11/07/26Chelmianka Chelm1-4 (0-3)Gornik Leczna---T
INT CF08/07/26Gornik Leczna0-1 (0-0)Hetman Zamosc---B
INT CF04/07/26Stal Rzeszow4-2 (1-2)Gornik Leczna7-4-0.253B
INT CF20/06/26Gornik Leczna1-2 (0-1)Dinamo Bucuresti7-10--B
POL D124/05/26LKS Lodz3-1 (0-1)Gornik Leczna4-4-1.252.75B
POL D117/05/26Gornik Leczna0-2 (0-1)Odra Opole8-11+0.52.5B
POL D110/05/26Polonia Warszawa2-1 (1-0)Gornik Leczna8-5-0.753B
POL D102/05/26Gornik Leczna0-4 (0-2)Slask Wroclaw3-3-0.52.75B
POL D124/04/26Znicz Pruszkow2-2 (2-1)Gornik Leczna4-5-0.252.5H
POL D120/04/26Miedz Legnica0-2 (0-1)Gornik Leczna10-1-12.75T
POL D112/04/26Gornik Leczna1-0 (0-0)Chrobry Glogow7-402.5T
POL D106/04/26Wisla Krakow3-2 (3-2)Gornik Leczna13-5-1.53B
POL D121/03/26Gornik Leczna3-0 (0-0)Pogon Grodzisk Mazowiecki1-1202.75T
POL D115/03/26Stal Rzeszow1-1 (0-0)Gornik Leczna11-5-0.253H

Thành tích gần đây — Rekord Bielsko-Biala

BBTBTHHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D223/08/26Rekord Bielsko-Biala1-2 (1-1)Olimpia Grudziadz1-2--B
POL D215/08/26Sokol Kleczew3-0 (3-0)Rekord Bielsko-Biala5-6--B
POL D208/08/26Rekord Bielsko-Biala3-1 (2-0)Stal Stalowa Wola4-6--T
POL Cup05/08/26Sandecja Nowy Sacz3-0 (1-0)Rekord Bielsko-Biala2-8-0.252.5B
POL D202/08/26Rekord Bielsko-Biala3-0 (0-0)Zawisza Bydgoszcz SA7-302.5T
POL D226/07/26Lechia Zielona Gora1-1 (0-0)Rekord Bielsko-Biala5-2-0.252.75H
INT CF18/07/26LKS Goczalkowice Zdroj0-0 (0-0)Rekord Bielsko-Biala3-6--H
INT CF11/07/26Rekord Bielsko-Biala1-1 (0-0)Wislanie Jaskowice---H
INT CF08/07/26Sigma Olomouc B0-1 (0-1)Rekord Bielsko-Biala0-6-0.253.25T
INT CF04/07/26Polonia Bytom3-1 (1-0)Rekord Bielsko-Biala5-5--B
POL D230/05/26Chojniczanka Chojnice2-0 (2-0)Rekord Bielsko-Biala---B
POL D223/05/26Rekord Bielsko-Biala1-0 (1-0)Swit Szczecin5-4--T
POL D215/05/26GKS Jastrzebie0-3 (0-0)Rekord Bielsko-Biala---T
POL D209/05/26Olimpia Grudziadz2-0 (0-0)Rekord Bielsko-Biala6-7-13B
POL D202/05/26Rekord Bielsko-Biala1-0 (1-0)LKS Lodz II5-5--T
POL D224/04/26Stal Stalowa Wola1-1 (1-1)Rekord Bielsko-Biala10-5-0.52.75H
POL D218/04/26Rekord Bielsko-Biala2-1 (0-0)Resovia Rzeszow---T
POL D212/04/26Rekord Bielsko-Biala2-1 (0-1)Podbeskidzie Bielsko-Biala4-4--T
POL D202/04/26Rekord Bielsko-Biala0-0 (0-0)Hutnik Krakow7-8+0.52.75H
POL D229/03/26Zaglebie Sosnowiec0-4 (0-3)Rekord Bielsko-Biala4-5-0.252.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
7
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
8
10
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
63
70
Tấn công nguy hiểm
54
61
Sút ngoài cầu môn
4
7
Đá phạt trực tiếp
9
11
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Phạm lỗi
11
9
Quả ném biên
15
29
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gornik Leczna (17 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Rekord Bielsko-Biala (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gornik Leczna (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Rekord Bielsko-Biala (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
04
B.thắng H2
Gornik LecznaRekord Bielsko-Biala

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
10
T/H
00
T/B
01
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Gornik LecznaRekord Bielsko-Biala

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
25
Thắng 1
35
Hòa
51
Thua 1
55
Thua 2+
Gornik LecznaRekord Bielsko-Biala

Thông tin đội bóng

Gornik Leczna Thông tin Rekord Bielsko-Biala
1979 Thành lập
Sân nhà
7200 Sức chứa 0
Maciej Stolarczyk HLV
Leczna Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.063.403.000.962.750.800.810.250.95
Live1.04 ↓8.50 ↑51.00 ↑3.50 ↑1.500.19 ↓0.87 ↑0.000.98 ↑
VcbetSớm1.933.102.800.722.750.620.760.500.58
Live1.04 ↓4.75 ↑36.00 ↑1.62 ↑1.500.20 ↓0.67 ↓0.000.67 ↑
Mansion88Sớm1.973.453.100.952.750.810.800.250.96
Live2.01 ↑3.40 ↓3.05 ↓0.98 ↑2.750.84 ↑1.01 ↑0.500.83 ↓
InterwettenSớm2.153.352.950.702.500.95---
Live1.05 ↓7.50 ↑100.00 ↑3.40 ↑1.500.12 ↓---
10BETSớm1.913.203.100.812.750.80---
Live2.05 ↑3.202.95 ↓0.87 ↑2.750.77 ↓---
12betSớm1.973.453.100.952.750.810.800.250.96
Live1.03 ↓7.30 ↑150.00 ↑9.09 ↑1.500.01 ↓0.88 ↑0.000.96
SbobetSớm2.023.142.951.002.750.800.850.250.95
Live1.03 ↓5.90 ↑160.00 ↑4.34 ↑1.500.09 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
WewbetSớm2.063.423.060.962.750.800.820.250.96
Live2.11 ↑3.40 ↓3.04 ↓1.00 ↑2.750.800.86 ↑0.250.96
LadbrokesSớm2.053.403.000.732.501.00---
Live1.01 ↓15.00 ↑67.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.203.502.850.852.750.850.910.250.80
Live1.06 ↓7.25 ↑154.00 ↑9.28 ↑1.500.03 ↓0.83 ↓0.000.91 ↑
PinnacleSớm1.923.633.170.922.750.820.930.500.81
Live2.07 ↑3.50 ↓3.08 ↓0.98 ↑2.750.81 ↓0.83 ↓0.250.96 ↑
BwinSớm2.053.403.000.722.500.98---
Live2.053.403.000.722.500.98---
1xBetSớm2.573.402.330.702.501.010.920.000.76
Live1.03 ↓17.00 ↑126.00 ↑4.31 ↑1.500.16 ↓0.83 ↓0.000.98 ↑
Bet 365Sớm2.633.302.250.982.750.830.830.250.98
Live1.03 ↓13.00 ↑101.00 ↑7.10 ↑1.500.09 ↓0.830.000.98
William HillSớm2.053.203.000.732.500.95---
Live2.053.203.000.732.500.95---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Gornik Leczna+1/4101
Rekord Bielsko-Biala-1/4102

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).