Kết quả bóng đá trận Gornik Polkowice vs Rakow Czestochowa 2, 23:00 ngày 31/07/2026
III Liga (Ba Lan) · 23:00 ngày 31/07/2026
Gornik Polkowice 5 Kết thúc HT 2-1 4
Rakow Czestochowa 2
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Diễn biến trận đấu
| Gornik Polkowice | Phút | |
| Michał Nagrodzki 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Przemysław Marcjan 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| 24' | ⚽ 2 - 1 Andrii Melnychuk | |
| Michal Nagrodzki ❌ Đá hỏng penalty | 31' | |
| HT 2-1 | ||
| 48' | ⚽ 2 - 2 Reece Dziedziński | |
| Michał Nagrodzki 3 - 2 ⚽ | 54' | |
| Filip Baranowski 4 - 2 ⚽ | 64' | |
| 66' | ⚽ 4 - 3 Reece Dziedziński | |
| 83' | ⚽ 4 - 4 Reece Dziedziński | |
| Michał Nagrodzki 5 - 4 ⚽ | 90+1' | |
| FT 5-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 9 | 19 | 28 |
| Mất bàn | 9 | 12 | 19 | 19 |
| Điểm | 6 | 1 | 15 | 14 |
Chủ = Gornik Polkowice · Khách = Rakow Czestochowa 2
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gornik Polkowice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (34%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 3 (25%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1711
Sút cầu môn
84
Tấn công
9673
Tấn công nguy hiểm
8557
Sút ngoài cầu môn
97
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gornik Polkowice (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Rakow Czestochowa 2 (12 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 4 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gornik Polkowice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 7000 | Sức chứa | 0 |
| Pawel Barylski | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.65 | 4.10 | 3.70 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.70 ↑ | 9.50 | 0.02 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 4.33 | 3.75 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.50 ↑ | 9.50 | 0.05 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.90 | 7.50 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 4.90 ↑ | 1.30 ↓ | 9.00 ↑ | 2.05 ↑ | 8.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.26 | 4.50 | 6.80 | 0.71 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 4.14 ↑ | 1.35 ↓ | 7.67 ↑ | 1.56 ↑ | 8.50 | 0.41 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.62 | 4.08 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.81 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 4.93 ↑ | 1.23 ↓ | 7.30 ↑ | 2.43 ↑ | 8.50 | 0.27 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.29 | 4.29 | 6.55 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | 0.89 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 4.94 ↑ | 1.32 ↓ | 6.55 | 2.12 ↑ | 8.50 | 0.25 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.60 | 5.50 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 1.17 ↓ | 9.50 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 4.90 | 6.00 | 0.67 | 3.00 | 0.86 | 0.70 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.67 ↑ | 4.00 ↓ | 4.00 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.75 ↓ | 0.77 ↑ | 0.75 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.58 | 4.69 | 3.54 | 0.87 | 3.00 | 0.84 | 0.93 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 5.61 ↑ | 1.20 ↓ | 9.05 ↑ | 2.53 ↑ | 8.50 | 0.25 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.39 | 4.60 | 5.50 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 4.33 ↑ | 1.31 ↓ | 8.00 ↑ | 1.87 ↑ | 8.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.23 | 3.61 | 2.51 | 0.63 | 2.50 | 1.09 | 0.73 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 6.08 ↑ | 1.24 ↓ | 9.12 ↑ | 2.79 ↑ | 8.50 | 0.24 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.75 | 5.50 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.65 ↑ | 9.50 | 0.18 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.75 | 5.50 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 4.33 ↑ | 1.30 ↓ | 7.50 ↑ | 2.80 ↑ | 9.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.