Kết quả bóng đá trận Gornik Zabrze vs GKS Katowice, 22:30 ngày 30/08/2026

Ekstraklasa (Ba Lan) · 22:30 ngày 30/08/2026
Gornik Zabrze
2 Kết thúc HT 0-1 3
GKS Katowice
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 13 - 4
Địa điểm: Stadion Gornika Zabrze Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

Gornik Zabrze Phút GKS Katowice
11' 0 - 1 Ilia Shkurin
11' 0 - 2 Shkurin I.
40' ▲ Mateusz Wdowiak ▼ Borja Galan gonzalez
45+1' 0 - 3 Erik Jirka(Assists:Ilia Shkurin) (Kiến tạo: Ilia Shkurin)
45+1'📺 Erik Jirka(Reason:Goal cancelled) VAR
HT 0-1
▲ Janis Antiste ▼ Paulo Bernardo59'
▲ Jaroslaw Kubicki ▼ Lukas Sadilek60'
73' Arkadiusz Jedrych
Kacper Urbanski 1 - 3 75'
Josema(Assists:Rafal Janicki) (Kiến tạo: Rafal Janicki) 2 - 3 76'
▲ Maximilian Dietz ▼ Erik Prekop84'
89' ▲ Szymon Bartlewicz ▼ Erik Jirka
89' ▲ Marcin Wasielewski ▼ Eman Markovic
90+1' 2 - 4 Ilia Shkurin(Assists:Bartosz Nowak) (Kiến tạo: Bartosz Nowak)
▲ Yvan Junior Ikia Dimi ▼ Peter Federico90+5'
90+7' ▲ Alan Czerwinski ▼ Lukas Klemenz
90+7' ▲ Kacper Lukasiak ▼ Bartosz Wolski
90+10' 2 - 5 Ilia Shkurin(Assists:Alan Czerwinski) (Kiến tạo: Alan Czerwinski)
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 45
Hòa 00 20
Bại 11 45
Ghi bàn 58 1518
Mất bàn 45 1615
Điểm 66 1415

Chủ = Gornik Zabrze · Khách = GKS Katowice

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gornik Zabrze (21)Hiệp 1 / Cả trậnGKS Katowice (21)
7 (33%)Thắng/Thắng9 (43%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (14%)Hòa/Thắng1 (5%)
2 (10%)Hòa/Hòa1 (5%)
2 (10%)Hòa/Bại3 (14%)
1 (5%)Bại/Thắng2 (10%)
5 (24%)Bại/Bại5 (24%)

Bảng xếp hạng

Gornik Zabrze

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng43019695
Sân nhà32016566
Sân khách11003137
6 gần6213911--

GKS Katowice

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng530212694
Sân nhà22008165
Sân khách31024538
6 gần6402136--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Gornik Zabrze 10 (50%)Hòa 4 (20%)GKS Katowice 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR01/03/26GKS Katowice3-1 (1-1)Gornik Zabrze3-3+0.252.5B
INT CF03/09/25GKS Katowice2-1 (1-0)Gornik Zabrze---B
POL PR24/08/25Gornik Zabrze3-0 (1-0)GKS Katowice2-3+0.52.75T
POL PR30/03/25GKS Katowice2-1 (1-0)Gornik Zabrze4-9-0.252.5B
POL PR22/09/24Gornik Zabrze3-0 (1-0)GKS Katowice2-1+0.252.5T
POL Cup28/09/23GKS Katowice0-4 (0-2)Gornik Zabrze8-2+0.52.5T
POL Cup21/10/22GKS Katowice1-2 (1-0)Gornik Zabrze4-8+0.252.5T
INT CF22/06/19Gornik Zabrze2-0 (0-0)GKS Katowice4-4+0.752.75T
INT CF16/11/18GKS Katowice0-0 (0-0)Gornik Zabrze9-302.5H
INT CF05/07/18GKS Katowice3-1 (1-0)Gornik Zabrze5-4-0.52.75B
POL D117/05/17Gornik Zabrze1-0 (1-0)GKS Katowice4-7+0.252.5T
POL D123/10/16GKS Katowice1-1 (1-1)Gornik Zabrze--0.252.25H
INT CF05/02/16Gornik Zabrze1-2 (1-0)GKS Katowice5-3+0.52.75B
INT CF27/06/15Gornik Zabrze3-1 (1-1)GKS Katowice9-4+0.752.75T
INT CF12/07/14Gornik Zabrze2-1 (0-1)GKS Katowice6-2+12.75T
POL D108/03/10GKS Katowice0-0 (0-0)Gornik Zabrze-+0.52.25H
POL D116/08/09Gornik Zabrze2-0 (2-0)GKS Katowice---T
POL Cup23/09/08GKS Katowice3-3 (2-2)Gornik Zabrze-+0.252.25H
POL PR13/06/05GKS Katowice1-0 (0-0)Gornik Zabrze-02.5B
POL Cup27/11/04GKS Katowice1-2 (1-2)Gornik Zabrze---T

Thành tích gần đây — Gornik Zabrze

BBTHTBHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL27/08/26Monaco4-1 (2-0)Gornik Zabrze5-2-1.53B
UEFA ECL21/08/26Gornik Zabrze2-3 (0-1)Monaco7-4-12.75B
POL PR17/08/26Gornik Zabrze2-1 (1-0)Wisla Krakow6-3+0.52.5T
UEFA EL14/08/26Gornik Zabrze1-1 (1-0)Ferencvarosi TC9-6+0.252.5H
POL PR08/08/26Radomiak Radom1-3 (0-2)Gornik Zabrze2-3+0.252.5T
UEFA EL06/08/26Ferencvarosi TC1-0 (0-0)Gornik Zabrze2-5-0.752.5B
UEFA CL30/07/26Gornik Zabrze1-1 (1-1)Fenerbahce9-7-12.75H
POL PR25/07/26Gornik Zabrze2-1 (0-1)Slask Wroclaw8-6+0.752.5T
UEFA CL22/07/26Fenerbahce1-0 (1-0)Gornik Zabrze9-2-1.753B
Pol SC17/07/26Lech Poznan3-1 (1-1)Gornik Zabrze3-4-0.52.75B
INT CF10/07/26Nordsjaelland0-2 (0-2)Gornik Zabrze---T
INT CF04/07/26WSG Swarovski Tirol0-0 (0-0)Gornik Zabrze7-7-0.252.75H
INT CF04/07/26Red Bull Salzburg2-1 (1-0)Gornik Zabrze6-2-0.753.5B
INT CF28/06/26Hallescher FC1-2 (0-0)Gornik Zabrze2-5--T
INT CF24/06/26Gornik Zabrze3-0 (2-0)Puszcza Niepolomice-+1.53T
POL PR23/05/26Gornik Zabrze6-2 (5-0)Radomiak Radom6-4+1.252.75T
POL PR16/05/26Wisla Plock0-1 (0-0)Gornik Zabrze7-4+0.52.5T
POL PR13/05/26Arka Gdynia0-0 (0-0)Gornik Zabrze1-9+0.52.5H
POL PR10/05/26Gornik Zabrze0-2 (0-0)Zaglebie Lubin15-4+0.752.5B
POL Cup02/05/26Gornik Zabrze2-0 (1-0)Rakow Czestochowa2-2+0.252.5T

Thành tích gần đây — GKS Katowice

TBTBTTBBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR23/08/26GKS Katowice5-0 (2-0)Wisla Plock1-11+0.52.75T
POL PR16/08/26Motor Lublin1-0 (0-0)GKS Katowice2-103B
UEFA ECL12/08/26GKS Katowice2-1 (0-1)Hapoel Tel Aviv7-3+0.252.25T
UEFA ECL07/08/26Hapoel Tel Aviv2-0 (2-0)GKS Katowice3-2-0.252.5B
POL PR03/08/26GKS Katowice3-1 (0-1)Radomiak Radom10-1+0.52.5T
UEFA ECL31/07/26GKS Katowice3-1 (0-0)MSK Zilina6-3+0.752.75T
POL PR27/07/26Wisla Krakow2-1 (0-0)GKS Katowice5-702.5B
UEFA ECL24/07/26MSK Zilina2-1 (1-1)GKS Katowice1-402.5B
INT CF16/07/26GKS Katowice1-1 (0-0)Rakow Czestochowa---H
INT CF11/07/26Stal Rzeszow1-3 (1-2)GKS Katowice-+13.25T
INT CF01/07/26Miedz Legnica0-2 (0-2)GKS Katowice5-7--T
INT CF01/07/26GKS Katowice0-1 (0-1)Piast Gliwice4-902.5B
INT CF28/06/26GKS Katowice2-0 (2-0)Arka Gdynia6-0+0.752.75T
INT CF25/06/26GKS Katowice7-0 (2-0)Swit Szczecin7-0+1.753.5T
POL PR23/05/26Pogon Szczecin1-1 (1-0)GKS Katowice4-303H
POL PR17/05/26GKS Katowice2-2 (1-1)Jagiellonia Bialystok4-903H
POL PR10/05/26Piast Gliwice0-0 (0-0)GKS Katowice4-3-0.252.75H
POL PR03/05/26GKS Katowice5-1 (3-1)LKS Nieciecza3-9+0.753T
POL PR25/04/26Korona Kielce1-1 (0-1)GKS Katowice5-3-0.252.75H
POL PR17/04/26GKS Katowice3-2 (3-1)Motor Lublin4-7+0.52.75T

Đội hình

Gornik ZabrzeGKS Katowice
1Philipp Schulze20Josema26Rafal Janicki61Michal Sacek64CErik Janza8Paulo Bernardo18Lukas Sadilek82Kacper Urbanski11Erik Prekop19Peter Federico33Maksym Khlan87Gabriel Kobylak4CArkadiusz Jedrych6Lukas Klemenz55Pau Resta8Borja Galan gonzalez68Bartosz Wolski77Mateusz Kowalczyk97Erik Jirka15Eman Markovic17Ilia Shkurin27Bartosz Nowak

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
13
4
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
19
14
Sút cầu môn
6
8
Tấn công
43
29
Tấn công nguy hiểm
41
21
Sút ngoài cầu môn
7
3
Cản bóng
6
3
Đá phạt trực tiếp
8
10
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%
31%
Chuyền bóng
494
298
TL chuyền bóng thành công
79%
68%
Phạm lỗi
10
9
Việt vị
2
1
Cứu thua
5
3
Tắc bóng
10
10
Quả ném biên
24
20
Cắt bóng
13
7
Tạt bóng thành công
5
5
Chuyền dài
25
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.4
1.56
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B6
T6 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B1
T1 H0 B7
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gornik Zabrze (27 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
GKS Katowice (21 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gornik Zabrze (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

GKS Katowice (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
01
1 Bàn
20
2 Bàn
11
3 Bàn
01
4+ Bàn
32
B.thắng H1
47
B.thắng H2
Gornik ZabrzeGKS Katowice

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
02
H/B
11
B/T
00
B/H
00
B/B
Gornik ZabrzeGKS Katowice

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

58
Thắng 2+
42
Thắng 1
45
Hòa
44
Thua 1
31
Thua 2+
Gornik ZabrzeGKS Katowice

Gornik Zabrze

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Josema
Trung vệ
7.311/159/715
33Maksym Khlan
Tiền đạo cánh trái
7.16/222/352
82Kacper Urbanski
Tiền vệ trung tâm
712/159/675
26Rafal Janicki
Trung vệ
6.912/148/593
18Lukas Sadilek
Tiền vệ trung tâm
6.90/022/242
8Paulo Bernardo
Tiền vệ trung tâm
6.41/017/222
11Erik Prekop
Tiền đạo
6.32/06/80
64Erik Janza
Hậu vệ trái
6.20/055/744
1Philipp Schulze
Thủ môn
6.10/011/230
19Peter Federico
Tiền đạo cánh phải
6.12/021/262
61Michal Sacek
Hậu vệ phải
60/042/483
9Janis Antiste (dự bị)
Trung phong
6.62/15/61
14Jaroslaw Kubicki (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.41/013/161
7Yvan Junior Ikia Dimi (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/01/20
66Maximilian Dietz (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.10/011/131

GKS Katowice

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Ilia Shkurin
Tiền đạo
9.533/314/250
55Pau Resta
Trung vệ
7.62/015/213
68Bartosz Wolski
Tiền vệ tấn công
7.10/031/362
15Eman Markovic
Tiền đạo cánh phải
73/210/122
87Gabriel Kobylak
Thủ môn
70/018/330
6Lukas Klemenz
Trung vệ
6.91/025/332
27Bartosz Nowak
Tiền đạo cánh trái
6.811/113/220
97Erik Jirka
Tiền đạo cánh phải
6.71/010/233
77Mateusz Kowalczyk
Tiền vệ trung tâm
6.70/017/283
8Borja Galan gonzalez
Tiền vệ trái
6.61/13/52
4Arkadiusz Jedrych
Trung vệ
6.10/023/301🟨
30Alan Czerwinski (dự bị)
Trung vệ
7.210/02/30
19Kacper Lukasiak (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.90/06/60
23Marcin Wasielewski (dự bị)
Tiền vệ phải
6.60/03/41
31Szymon Bartlewicz (dự bị)
Tiền vệ
6.60/06/62
7Mateusz Wdowiak (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.52/17/111

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Gornik Zabrze Thông tin GKS Katowice
1948 Thành lập 1964
Stadion Gornika Zabrze Sân nhà Stadion GKS Katowice
17000 Sức chứa 10000
Michal Gasparík HLV Rafal Gorak
ZABRZE Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.803.373.050.682.750.940.800.500.90
Live1.803.373.050.682.750.940.800.500.90
EasybetsSớm1.813.803.900.782.751.020.810.500.98
Live5.00 ↑1.27 ↓10.00 ↑2.50 ↑4.500.29 ↓0.50 ↓0.001.25 ↑
VcbetSớm1.753.753.900.812.751.010.800.501.02
Live251.00 ↑10.00 ↑1.03 ↓2.10 ↑3.500.36 ↓0.60 ↓0.001.37 ↑
Mansion88Sớm1.863.803.600.802.751.040.860.501.00
Live9.50 ↑1.08 ↓14.00 ↑5.00 ↑5.500.12 ↓0.61 ↓0.001.40 ↑
InterwettenSớm1.973.353.600.802.500.900.950.500.75
Live6.50 ↑3.10 ↓1.65 ↓1.95 ↑2.500.35 ↓0.85 ↓0.500.85 ↑
10BETSớm1.933.453.550.782.500.90---
Live8.25 ↑1.13 ↓13.86 ↑1.95 ↑3.500.39 ↓---
12betSớm1.863.803.600.802.751.040.860.501.00
Live9.10 ↑1.09 ↓14.00 ↑5.00 ↑5.500.12 ↓0.57 ↓0.001.49 ↑
CrownSớm1.863.753.400.802.751.000.860.500.96
Live11.50 ↑1.06 ↓15.00 ↑4.16 ↑4.500.10 ↓5.00 ↑0.250.08 ↓
SbobetSớm1.893.483.510.822.751.040.890.500.99
Live8.80 ↑1.11 ↓11.50 ↑4.54 ↑4.500.12 ↓0.65 ↓0.001.33 ↑
WewbetSớm1.853.483.470.822.751.040.850.501.03
Live1.07 ↓7.55 ↑52.00 ↑3.57 ↑4.500.18 ↓3.57 ↑0.250.18 ↓
LadbrokesSớm1.803.403.700.612.501.20---
Live1.08 ↓6.50 ↑34.00 ↑2.25 ↑2.500.25 ↓---
18BetSớm1.953.503.400.802.500.920.920.500.81
Live11.50 ↑1.08 ↓16.00 ↑5.21 ↑5.500.10 ↓0.56 ↓0.001.33 ↑
PinnacleSớm1.674.154.320.813.000.980.850.750.94
Live7.44 ↑1.17 ↓11.46 ↑3.82 ↑4.500.19 ↓0.53 ↓0.001.53 ↑
BwinSớm1.853.603.900.602.501.15---
Live18.50 ↑4.50 ↑1.22 ↓0.66 ↑2.501.05 ↓---
1xBetSớm1.963.503.610.812.500.930.440.001.59
Live501.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓5.36 ↑4.500.13 ↓0.58 ↑0.001.42 ↓
SNAISớm1.853.753.75------
Live1.853.753.75------
Bet 365Sớm1.833.503.800.802.751.000.850.500.95
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓7.75 ↑4.500.08 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm1.803.603.800.622.501.200.800.500.95
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓3.60 ↑4.500.17 ↓0.800.500.91 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Gornik Zabrze+1/2200
GKS Katowice-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).