Kết quả bóng đá trận Gornik Zabrze (Youth) vs Polonia Warszawa (Youth), 19:00 ngày 22/08/2026

Mloda Ekstraklasa (Ba Lan) · 19:00 ngày 22/08/2026
Gornik Zabrze (Youth)
0 Kết thúc HT 0-0 0
Polonia Warszawa (Youth)
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

Gornik Zabrze (Youth) Phút Polonia Warszawa (Youth)
HT 0-0
58'
64'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 53
Hòa 21 32
Bại 11 25
Ghi bàn 12 1315
Mất bàn 22 617
Điểm 24 1811

Chủ = Gornik Zabrze (Youth) · Khách = Polonia Warszawa (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gornik Zabrze (Youth) (34)Hiệp 1 / Cả trậnPolonia Warszawa (Youth) (7)
10 (29%)Thắng/Thắng0 (0%)
2 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (29%)
8 (24%)Hòa/Thắng2 (29%)
5 (15%)Hòa/Hòa1 (14%)
3 (9%)Hòa/Bại1 (14%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (15%)Bại/Bại1 (14%)

Bảng xếp hạng

Gornik Zabrze (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng403112314
Sân nhà202000213
Sân khách201112114
6 gần6420124--

Polonia Warszawa (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411267413
Sân nhà21014439
Sân khách201123111
6 gần62131314--

Thành tích đối đầu (18 trận)

Gornik Zabrze (Youth) 9 (50%)Hòa 4 (22%)Polonia Warszawa (Youth) 5 (28%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL ME30/11/25Gornik Zabrze (Youth)1-1 (0-1)Polonia Warszawa (Youth)7-5--H
POL ME16/08/25Polonia Warszawa (Youth)2-3 (0-0)Gornik Zabrze (Youth)---T
POL ME02/05/25Polonia Warszawa (Youth)1-0 (0-0)Gornik Zabrze (Youth)---B
POL ME18/10/24Gornik Zabrze (Youth)1-3 (0-1)Polonia Warszawa (Youth)3-4+0.253B
POL ME19/05/24Gornik Zabrze (Youth)2-1 (0-0)Polonia Warszawa (Youth)5-6--T
POL ME04/11/23Polonia Warszawa (Youth)0-0 (0-0)Gornik Zabrze (Youth)9-1--H
POL ME20/05/23Polonia Warszawa (Youth)0-2 (0-0)Gornik Zabrze (Youth)---T
POL ME05/11/22Gornik Zabrze (Youth)2-0 (0-0)Polonia Warszawa (Youth)---T
POL ME14/04/22Gornik Zabrze (Youth)3-0 (0-0)Polonia Warszawa (Youth)---T
POL ME09/10/21Polonia Warszawa (Youth)3-1 (1-0)Gornik Zabrze (Youth)---B
POL ME19/05/13Polonia Warszawa (Youth)2-1 (1-1)Gornik Zabrze (Youth)--0.252.75B
POL ME18/11/12Gornik Zabrze (Youth)3-1 (3-0)Polonia Warszawa (Youth)-+0.753T
POL ME05/04/12Polonia Warszawa (Youth)2-2 (2-1)Gornik Zabrze (Youth)-+0.252.75H
POL ME16/10/11Gornik Zabrze (Youth)2-1 (0-0)Polonia Warszawa (Youth)-+0.52.75T
POL ME09/10/10Gornik Zabrze (Youth)1-1 (1-0)Polonia Warszawa (Youth)-+0.52.5H
POL ME09/08/10Polonia Warszawa (Youth)0-1 (0-1)Gornik Zabrze (Youth)--0.52.75T
POL ME29/05/09Polonia Warszawa (Youth)2-1 (1-1)Gornik Zabrze (Youth)--0.252.75B
POL ME23/11/08Gornik Zabrze (Youth)4-2 (2-1)Polonia Warszawa (Youth)-+0.252.75T

Thành tích gần đây — Gornik Zabrze (Youth)

HHTTTTBTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL ME14/08/26Arkonia Szczecin U191-1 (0-0)Gornik Zabrze (Youth)1-10+0.53.25H
POL ME08/08/26Gornik Zabrze (Youth)0-0 (0-0)Stal Rzeszow Youth2-2--H
POL ME31/05/26Gornik Zabrze (Youth)4-2 (3-1)Lech Poznan (Youth)7-103.25T
POL ME24/05/26Jagiellonia Bialystok (Youth)0-2 (0-0)Gornik Zabrze (Youth)3-11+0.253.5T
POL ME16/05/26Gornik Zabrze (Youth)2-1 (0-0)Odra Opole Youth---T
POL ME08/05/26Stal Rzeszow Youth0-3 (0-2)Gornik Zabrze (Youth)3-3+0.253.25T
POL ME30/04/26Gornik Zabrze (Youth)0-1 (0-0)Znicz Pruszkow Youth7-6+13.5B
POL ME25/04/26Arkonia Szczecin U190-1 (0-0)Gornik Zabrze (Youth)7-10+0.253.25T
POL ME18/04/26Gornik Zabrze (Youth)2-2 (1-0)Legia Warszawa (Youth)5-10-0.753.5H
POL ME11/04/26Slask Wroclaw U211-1 (0-0)Gornik Zabrze (Youth)11-7+0.253.25H
POL ME01/04/26Wisla Krakow (Youth)5-1 (2-0)Gornik Zabrze (Youth)5-10+0.53.5B
POL ME21/03/26Gornik Zabrze (Youth)3-0 (0-0)Lechia Gdansk (Youth)9-2+1.253.5T
POL ME15/03/26Zaglebie Lubin (Youth)0-5 (0-3)Gornik Zabrze (Youth)3-5--T
POL ME11/03/26Escola Varsovia Warszawa Youth2-2 (0-1)Gornik Zabrze (Youth)13-103.5H
POL ME06/03/26Gornik Zabrze (Youth)2-4 (0-1)Resovia Youth7-1--B
POL ME30/11/25Gornik Zabrze (Youth)1-1 (0-1)Polonia Warszawa (Youth)7-5--H
POL ME23/11/25Miedz Legnica Youth1-3 (0-3)Gornik Zabrze (Youth)5-203.25T
POL ME16/11/25Lech Poznan (Youth)1-2 (1-2)Gornik Zabrze (Youth)---T
POL ME09/11/25Gornik Zabrze (Youth)3-1 (1-0)Jagiellonia Bialystok (Youth)5-8--T
POL ME30/10/25Odra Opole Youth1-5 (0-3)Gornik Zabrze (Youth)1-9+13.5T

Thành tích gần đây — Polonia Warszawa (Youth)

BBTBTHBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL ME16/08/26Polonia Warszawa (Youth)2-3 (2-1)Legia Warszawa Youth---B
POL ME08/08/26Lech Poznan (Youth)3-2 (0-2)Polonia Warszawa (Youth)7-3--B
INT CF18/07/26Polonia Warszawa (Youth)3-2 (0-0)Zawisza Bydgoszcz SA---T
INT CF15/07/26Biala Podlaska3-1 (2-1)Polonia Warszawa (Youth)---B
POL ME31/05/26Zaglebie Lubin (Youth)0-2 (0-0)Polonia Warszawa (Youth)4-9-0.253T
POL ME23/05/26Polonia Warszawa (Youth)3-3 (0-0)Resovia Youth---H
POL ME17/05/26Escola Varsovia Warszawa Youth1-0 (0-0)Polonia Warszawa (Youth)---B
POL ME09/05/26Polonia Warszawa (Youth)1-2 (0-0)Wisla Krakow (Youth)---B
POL ME02/05/26Polonia Warszawa (Youth)3-1 (1-0)Miedz Legnica Youth9-6--T
POL ME25/04/26Lech Poznan (Youth)3-2 (0-0)Polonia Warszawa (Youth)---B
POL ME18/04/26Polonia Warszawa (Youth)2-1 (1-1)Jagiellonia Bialystok (Youth)8-4+0.53.5T
POL ME11/04/26Odra Opole Youth1-4 (1-1)Polonia Warszawa (Youth)0-8--T
POL ME28/03/26Polonia Warszawa (Youth)6-0 (3-0)Stal Rzeszow Youth6-3--T
POL ME22/03/26Znicz Pruszkow Youth0-2 (0-1)Polonia Warszawa (Youth)3-8--T
POL ME14/03/26Polonia Warszawa (Youth)2-0 (0-0)Arkonia Szczecin U197-5+0.753.25T
POL ME07/03/26Legia Warszawa (Youth)2-0 (1-0)Polonia Warszawa (Youth)9-10--B
POL ME28/02/26Polonia Warszawa (Youth)0-0 (0-0)Slask Wroclaw U215-3--H
POL ME30/11/25Gornik Zabrze (Youth)1-1 (0-1)Polonia Warszawa (Youth)7-5--H
POL ME22/11/25Polonia Warszawa (Youth)3-1 (0-0)Lechia Gdansk (Youth)---T
POL ME15/11/25Polonia Warszawa (Youth)1-0 (1-0)Zaglebie Lubin (Youth)4-7--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
6
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
9
13
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
66
60
Tấn công nguy hiểm
46
32
Sút ngoài cầu môn
5
9
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B5
T5 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B1
T1 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gornik Zabrze (Youth) (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Polonia Warszawa (Youth) (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gornik Zabrze (Youth) (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Gornik Zabrze (Youth)Polonia Warszawa (Youth)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Gornik Zabrze (Youth)Polonia Warszawa (Youth)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

87
Thắng 2+
33
Thắng 1
63
Hòa
15
Thua 1
22
Thua 2+
Gornik Zabrze (Youth)Polonia Warszawa (Youth)

Thông tin đội bóng

Gornik Zabrze (Youth) Thông tin Polonia Warszawa (Youth)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.953.252.630.623.000.72---
Live1.70 ↓3.30 ↑3.20 ↑0.63 ↑3.000.71 ↓---
10BETSớm2.103.602.900.743.000.90---
Live1.87 ↓3.55 ↓3.50 ↑0.77 ↑3.000.87 ↓---
CrownSớm2.043.602.610.953.250.750.850.250.85
Live7.20 ↑1.10 ↓9.40 ↑2.43 ↑0.500.11 ↓0.55 ↓0.001.17 ↑
WewbetSớm2.113.632.730.953.250.750.850.250.85
Live5.30 ↑1.21 ↓6.20 ↑2.94 ↑0.500.10 ↓0.59 ↓0.001.17 ↑
LadbrokesSớm1.953.603.100.502.501.40---
Live1.85 ↓3.603.30 ↑0.502.501.40---
PinnacleSớm1.703.673.760.773.000.950.880.750.83
Live7.52 ↑1.13 ↓9.89 ↑2.52 ↑0.500.25 ↓0.57 ↓0.001.26 ↑
BwinSớm1.933.603.101.253.500.57---
Live1.85 ↓3.603.25 ↑1.253.500.57---
1xBetSớm2.104.002.740.502.501.500.620.001.20
Live17.90 ↑1.05 ↓17.90 ↑3.87 ↑0.500.18 ↓0.65 ↑0.001.25 ↑
Bet 365Sớm2.053.902.701.003.250.800.900.250.90
Live13.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑5.60 ↑0.500.11 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm2.053.252.800.532.501.20---
Live21.00 ↑1.03 ↓29.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Gornik Zabrze (Youth)+1/4001
Polonia Warszawa (Youth)-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).