Kết quả bóng đá trận Gosport Borough vs Uxbridge, 21:00 ngày 15/08/2026
Southern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 15/08/2026
Gosport Borough 1 Kết thúc HT 0-0 1
Uxbridge
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Gosport Borough | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Jerry Wiltshire 1 - 0 ⚽ | 49' | |
| 68' | ⚽ 1 - 1 Ollie McCoy | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 17 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 17 | 10 |
| Điểm | 4 | 6 | 14 | 21 |
Chủ = Gosport Borough · Khách = Uxbridge
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gosport Borough | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (25%) | Thắng/Thắng | 14 (27%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 5 (10%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 3 (6%) |
| 7 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (6%) |
| 3 (6%) | Hòa/Hòa | 8 (16%) |
| 6 (12%) | Hòa/Bại | 5 (10%) |
| 3 (6%) | Bại/Thắng | 3 (6%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 4 (8%) |
| 14 (27%) | Bại/Bại | 6 (12%) |
Bảng xếp hạng
Gosport Borough
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 7 | 7 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 4 | 12 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 13 | - | - |
Uxbridge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 6 | 14 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 7 | 4 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Gosport Borough 0 (0%)Hòa 0 (0%)Uxbridge 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | Gosport Borough | 1-2 (0-1) | Uxbridge | - | - | B |
| 23/08/25 | Uxbridge | 2-1 (1-0) | Gosport Borough | - | - | B |
Thành tích gần đây — Gosport Borough
BBBTTBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Gosport Borough | 0-1 (0-1) | Hanworth Villa | - | - | B |
| 08/08/26 | Yate Town | 1-0 (1-0) | Gosport Borough | - | - | B |
| 25/04/26 | Gosport Borough | 3-6 (2-3) | Plymouth Parkway | - | - | B |
| 22/04/26 | Tiverton Town | 2-3 (1-0) | Gosport Borough | +1 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Evesham United | 1-3 (0-0) | Gosport Borough | - | - | T |
| 11/04/26 | Gosport Borough | 0-2 (0-0) | Yate Town | - | - | B |
| 06/04/26 | Havant Waterlooville | 4-0 (1-0) | Gosport Borough | - | - | B |
| 03/04/26 | Gosport Borough | 1-2 (0-1) | Uxbridge | - | - | B |
| 28/03/26 | Berkhamsted Town | 2-1 (1-1) | Gosport Borough | - | - | B |
| 21/03/26 | Gosport Borough | 1-0 (1-0) | Poole Town | - | - | T |
| 14/03/26 | Bracknell Town | 0-2 (0-1) | Gosport Borough | - | - | T |
| 07/03/26 | Gosport Borough | 1-2 (1-1) | Sholing FC | - | - | B |
| 28/02/26 | Basingstoke Town | 0-3 (0-2) | Gosport Borough | - | - | T |
| 21/02/26 | Gosport Borough | 2-2 (2-0) | Dorchester Town | - | - | H |
| 07/02/26 | Gosport Borough | 2-2 (0-1) | Chertsey Town | - | - | H |
| 05/02/26 | Gosport Borough | 0-2 (0-0) | Gloucester City | -0.25 | 3 | B |
| 31/01/26 | Hungerford Town | 2-0 (0-0) | Gosport Borough | - | - | B |
| 24/01/26 | Hanwell Town | 2-1 (0-1) | Gosport Borough | - | - | B |
| 17/01/26 | Gosport Borough | 3-1 (2-0) | Taunton Town | - | - | T |
| 10/01/26 | Plymouth Parkway | 1-2 (0-2) | Gosport Borough | - | - | T |
Thành tích gần đây — Uxbridge
TTHHBTTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Havant Waterlooville | 0-2 (0-2) | Uxbridge | - | - | T |
| 08/08/26 | Uxbridge | 2-0 (0-0) | Chippenham Town | - | - | T |
| 25/04/26 | Uxbridge | 3-3 (1-2) | Poole Town | - | - | H |
| 18/04/26 | Walton Hersham | 1-1 (1-0) | Uxbridge | - | - | H |
| 11/04/26 | Taunton Town | 2-1 (1-0) | Uxbridge | - | - | B |
| 06/04/26 | Uxbridge | 2-0 (1-0) | Hanwell Town | - | - | T |
| 03/04/26 | Gosport Borough | 1-2 (0-1) | Uxbridge | - | - | T |
| 28/03/26 | Uxbridge | 3-3 (2-0) | Wimborne Town | - | - | H |
| 21/03/26 | Gloucester City | 2-3 (2-1) | Uxbridge | - | - | T |
| 14/03/26 | Uxbridge | 2-2 (1-2) | Evesham United | - | - | H |
| 07/03/26 | Hungerford Town | 0-4 (0-3) | Uxbridge | - | - | T |
| 28/02/26 | Uxbridge | 3-0 (1-0) | Havant Waterlooville | - | - | T |
| 21/02/26 | Uxbridge | 5-1 (2-0) | Weymouth | - | - | T |
| 14/02/26 | Farnham Town | 4-1 (1-0) | Uxbridge | - | - | B |
| 07/02/26 | Uxbridge | 2-1 (2-1) | Tiverton Town | - | - | T |
| 31/01/26 | Basingstoke Town | 1-1 (0-1) | Uxbridge | - | - | H |
| 24/01/26 | Yate Town | 2-0 (1-0) | Uxbridge | - | - | B |
| 21/01/26 | Berkhamsted Town | 3-0 (1-0) | Uxbridge | - | - | B |
| 17/01/26 | Uxbridge | 1-2 (0-0) | Plymouth Parkway | - | - | B |
| 10/01/26 | Dorchester Town | 0-2 (0-1) | Uxbridge | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
39 61
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gosport Borough (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Uxbridge (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gosport Borough | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.20 | 0.95 | 3.00 | 0.82 | 0.79 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 3.13 ↑ | 3.60 | 2.00 ↓ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.20 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 3.40 ↓ | 2.05 ↓ | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.10 | 0.88 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↑ | 3.35 ↓ | 2.01 ↓ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.76 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.70 | 3.58 | 2.24 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.81 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 3.01 ↑ | 3.59 ↑ | 2.06 ↓ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.97 ↑ | -0.25 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.10 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.30 | 2.10 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.10 | 0.84 | 3.00 | 0.69 | 0.71 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.50 | 2.00 ↓ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.69 | 0.89 ↑ | -0.25 | 0.72 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.59 | 3.42 | 2.34 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.98 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 3.19 ↑ | 3.44 ↑ | 2.00 ↓ | 0.99 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.77 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 3.25 | 2.10 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.95 | 3.25 | 2.10 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.82 | 3.70 | 2.22 | 1.16 | 3.25 | 0.62 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 3.22 ↑ | 3.44 ↓ | 2.00 ↓ | 0.74 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.53 ↓ | -0.75 | 1.30 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.15 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.60 | 2.00 ↓ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.98 ↑ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.05 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.20 | 2.05 | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gosport Borough | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
| Uxbridge | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).