Kết quả bóng đá trận Gotham FC (W) vs Portland Thorns FC (W), 07:10 ngày 29/08/2026
Nữ (Mỹ) · 07:10 ngày 29/08/2026
Gotham FC (W) 1 Kết thúc HT 0-0 1
Portland Thorns FC (W)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Gotham FC (W) | Phút | |
| 43' | Nina Iyobosa Nekpen Nijstad | |
| 43' | Nijstad N. | |
| HT 0-0 | ||
| Jaedyn Shaw(Assists:Margaret Purce) 1 - 0 ⚽ | 60' | |
| J.Shaw 2 - 0 ⚽ | 60' | |
| 73' | 📺 VAR | |
| 74' | 📺 Pietra Tordin(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 74' | 📺 Pietra Tordin VAR | |
| 75' | ⚽ 2 - 1 Sophia Smith | |
| 75' | ⚽ 2 - 2 Smith S. | |
| 90' | Vignola M. | |
| Purce M. | 90' | |
| 90+1' | Vignola M. | |
| Margaret Purce | 90+6' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 12 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 9 | 18 |
| Điểm | 2 | 4 | 21 | 14 |
Chủ = Gotham FC (W) · Khách = Portland Thorns FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gotham FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (45%) | Thắng/Thắng | 8 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 7 (21%) | Hòa/Hòa | 6 (22%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
Gotham FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 13 | 6 | 3 | 27 | 14 | 45 | 1 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 4 | 1 | 14 | 7 | 25 | 2 |
| Sân khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 13 | 7 | 20 | 2 |
Portland Thorns FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 5 | 6 | 36 | 30 | 38 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 3 | 0 | 19 | 5 | 24 | 3 |
| Sân khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 17 | 25 | 14 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1217
Sút cầu môn
56
Tấn công
6143
Tấn công nguy hiểm
5332
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
127
TL kiểm soát bóng
74%26%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%27%
Chuyền bóng
640224
TL chuyền bóng thành công
87%73%
Phạm lỗi
812
Việt vị
23
Cứu thua
54
Tắc bóng
1618
Quả ném biên
2018
Cắt bóng
315
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
3412
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.951.59
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gotham FC (W) (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Portland Thorns FC (W) (27 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gotham FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.41 | 3.73 | 5.05 | 0.90 | 2.75 | 0.72 | 0.79 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.41 | 3.73 | 5.05 | 1.16 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.10 | 4.50 | 0.98 | 2.75 | 0.80 | 0.82 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.14 ↓ | 12.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 3.50 | 5.00 | 0.66 | 2.75 | 0.67 | 0.63 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 1.31 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.42 | 4.20 | 5.60 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.99 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 3.95 | 6.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.48 | 3.55 | 4.50 | 0.69 | 2.75 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 8.86 ↑ | 1.05 ↓ | 21.95 ↑ | 5.39 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.42 | 4.20 | 5.60 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.99 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.41 | 4.00 | 5.20 | 0.93 | 2.75 | 0.77 | 0.74 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.15 ↑ | 4.70 ↓ | 0.79 ↓ | 3.00 | 1.01 ↑ | 1.05 ↑ | 1.25 | 0.77 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.41 | 4.04 | 5.10 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.07 ↓ | 16.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.47 | 4.11 | 5.65 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.79 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.06 ↓ | 24.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.25 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 3.60 | 4.40 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.69 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.62 | 3.77 | 4.35 | 0.93 | 2.75 | 0.81 | 0.79 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.18 ↓ | 12.32 ↑ | 2.88 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 4.20 | 5.25 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 17.50 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 6.75 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.94 | 0.66 | 2.50 | 1.10 | 1.20 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 6.31 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.90 | 5.00 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.90 | 5.50 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gotham FC (W) | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Portland Thorns FC (W) | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).