Kết quả bóng đá trận Gottne IF vs IFK Ostersunds, 00:15 ngày 13/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 00:15 ngày 13/08/2026
Gottne IF 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
IFK Ostersunds
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Gottne IF | Phút | |
| David Nyarko 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 19 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 20 | 15 |
| Điểm | 0 | 4 | 14 | 16 |
Chủ = Gottne IF · Khách = IFK Ostersunds
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gottne IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (22%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 2 (14%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Gottne IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 12 | - | - |
IFK Ostersunds
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Gottne IF 7 (37%)Hòa 5 (26%)IFK Ostersunds 7 (37%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 5 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | IFK Ostersunds | 1-3 (0-1) | Gottne IF | - | - | T |
| 14/05/26 | Gottne IF | 3-3 (2-0) | IFK Ostersunds | - | - | H |
| 13/09/25 | Gottne IF | 0-2 (0-1) | IFK Ostersunds | - | - | B |
| 07/09/25 | IFK Ostersunds | 3-2 (1-1) | Gottne IF | -0.75 | 3 | B |
| 29/05/25 | Gottne IF | 3-1 (0-1) | IFK Ostersunds | - | - | T |
| 21/04/25 | IFK Ostersunds | 3-1 (1-1) | Gottne IF | -0.5 | 3.25 | B |
| 31/08/24 | IFK Ostersunds | 1-0 (0-0) | Gottne IF | - | - | B |
| 27/04/24 | Gottne IF | 1-0 (1-0) | IFK Ostersunds | - | - | T |
| 09/09/23 | IFK Ostersunds | 0-1 (0-1) | Gottne IF | -0.25 | 2.75 | T |
| 13/05/23 | Gottne IF | 2-1 (2-0) | IFK Ostersunds | - | - | T |
| 20/08/22 | Gottne IF | 2-1 (1-1) | IFK Ostersunds | - | - | T |
| 01/05/22 | IFK Ostersunds | 1-1 (0-0) | Gottne IF | - | - | H |
| 23/10/21 | IFK Ostersunds | 1-1 (0-0) | Gottne IF | - | - | H |
| 31/07/21 | Gottne IF | 2-0 (1-0) | IFK Ostersunds | - | - | T |
| 15/08/20 | IFK Ostersunds | 4-2 (3-1) | Gottne IF | - | - | B |
| 15/09/19 | IFK Ostersunds | 2-0 (0-0) | Gottne IF | - | - | B |
| 02/06/19 | Gottne IF | 0-0 (0-0) | IFK Ostersunds | - | - | H |
| 20/10/18 | IFK Ostersunds | 1-0 (0-0) | Gottne IF | - | - | B |
| 16/06/18 | Gottne IF | 1-1 (1-0) | IFK Ostersunds | - | - | H |
Thành tích gần đây — Gottne IF
BBBTTHTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Gottne IF | 0-1 (0-0) | IFK Lulea | - | - | B |
| 01/08/26 | Taftea IK | 3-1 (0-1) | Gottne IF | - | - | B |
| 28/06/26 | Lucksta IF | 3-0 (2-0) | Gottne IF | +0.5 | 3.25 | B |
| 19/06/26 | Kubikenborgs IF | 2-3 (1-2) | Gottne IF | -0.25 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Gottne IF | 4-2 (3-0) | Fransta | - | - | T |
| 12/06/26 | Gottne IF | 1-1 (1-1) | Friska Viljor FC | +0.75 | 3.5 | H |
| 30/05/26 | IFK Ostersunds | 1-3 (0-1) | Gottne IF | - | - | T |
| 23/05/26 | Gottne IF | 3-1 (2-0) | Team TG FF | - | - | T |
| 17/05/26 | Gottne IF | 1-3 (0-1) | Lucksta IF | - | - | B |
| 14/05/26 | Gottne IF | 3-3 (2-0) | IFK Ostersunds | - | - | H |
| 03/05/26 | Friska Viljor FC | 3-4 (3-0) | Gottne IF | - | - | T |
| 25/04/26 | Fransta | 2-1 (2-1) | Gottne IF | - | - | B |
| 18/04/26 | Gottne IF | 3-2 (0-1) | Kubikenborgs IF | - | - | T |
| 11/04/26 | Team TG FF | 1-3 (0-3) | Gottne IF | - | - | T |
| 18/10/25 | Pitea IF | 3-0 (1-0) | Gottne IF | - | - | B |
| 11/10/25 | Gottne IF | 2-2 (0-1) | Skelleftea FF | - | - | H |
| 27/09/25 | Gottne IF | 2-1 (2-0) | Umea FC Academy | - | - | T |
| 25/09/25 | Kubikenborgs IF | 0-1 (0-0) | Gottne IF | -0.75 | 3.5 | T |
| 21/09/25 | IFK Lulea | 3-2 (3-1) | Gottne IF | - | - | B |
| 13/09/25 | Gottne IF | 0-2 (0-1) | IFK Ostersunds | - | - | B |
Thành tích gần đây — IFK Ostersunds
TBHHTHTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | IFK Ostersunds | 2-0 (0-0) | Kubikenborgs IF | - | - | T |
| 01/08/26 | IFK Lulea | 4-3 (2-3) | IFK Ostersunds | - | - | B |
| 21/06/26 | Team TG FF | 1-1 (0-0) | IFK Ostersunds | - | - | H |
| 14/06/26 | IFK Ostersunds | 1-1 (0-0) | Kubikenborgs IF | +0.5 | 3.25 | H |
| 11/06/26 | Fransta | 1-2 (1-0) | IFK Ostersunds | +0.5 | 3.5 | T |
| 06/06/26 | IFK Ostersunds | 0-0 (0-0) | Friska Viljor FC | +0.75 | 3.5 | H |
| 04/06/26 | IFK Ostersunds | 1-0 (1-0) | Kubikenborgs IF | - | - | T |
| 30/05/26 | IFK Ostersunds | 1-3 (0-1) | Gottne IF | - | - | B |
| 23/05/26 | IFK Ostersunds | 4-2 (1-0) | Lucksta IF | - | - | T |
| 14/05/26 | Gottne IF | 3-3 (2-0) | IFK Ostersunds | - | - | H |
| 09/05/26 | Friska Viljor FC | 1-1 (1-1) | IFK Ostersunds | - | - | H |
| 02/05/26 | IFK Ostersunds | 4-1 (1-0) | Fransta | - | - | T |
| 26/04/26 | Kubikenborgs IF | 2-0 (0-0) | IFK Ostersunds | 0 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | IFK Ostersunds | 2-3 (1-1) | Team TG FF | - | - | B |
| 12/04/26 | Lucksta IF | 2-4 (0-3) | IFK Ostersunds | +0.75 | 3.5 | T |
| 29/03/26 | IFK Ostersunds | 2-2 (1-0) | Ostersunds FK | - | - | H |
| 14/02/26 | Umea FC | 1-1 (0-1) | IFK Ostersunds | - | - | H |
| 24/01/26 | Ostersunds FK | 2-0 (0-0) | IFK Ostersunds | - | - | B |
| 02/11/25 | IFK Ostersunds | 1-1 (1-1) | Falu BS FK | - | - | H |
| 25/10/25 | Ragsveds IF | 4-0 (2-0) | IFK Ostersunds | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B7T7 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B1T1 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gottne IF (14 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
IFK Ostersunds (20 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gottne IF (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
IFK Ostersunds (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gottne IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.75 | 2.38 | 0.83 | 3.25 | 0.95 | 0.93 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.45 ↓ | 3.80 ↑ | 2.38 | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.35 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.55 ↓ | 2.40 ↑ | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.44 | 3.80 | 2.36 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.94 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.43 ↓ | 3.83 ↑ | 2.36 | 1.01 ↑ | 3.50 | 0.79 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.30 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 2.45 | 3.50 ↓ | 2.30 | 0.40 | 2.50 | 1.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.30 | 0.69 | 3.25 | 0.83 | 0.81 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.48 | 3.41 | 2.33 | 0.80 | 3.25 | 0.92 | 0.92 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.18 ↓ | 3.61 ↑ | 2.66 ↑ | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.80 | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.30 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.50 ↓ | 2.30 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.47 | 3.75 | 2.33 | 0.96 | 3.50 | 0.75 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.49 ↑ | 3.52 ↓ | 2.34 ↑ | 0.91 ↓ | 3.50 | 0.78 ↑ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.30 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.25 ↓ | 2.50 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.