Kết quả bóng đá trận Goztepe vs Rudes, 19:00 ngày 26/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 26/07/2026
Goztepe
Sắp đá --:--:--
Rudes
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 64
Hòa 01 31
Bại 02 15
Ghi bàn 62 1722
Mất bàn 29 1124
Điểm 91 2113

Chủ = Goztepe · Khách = Rudes

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Goztepe (40)Hiệp 1 / Cả trậnRudes (43)
14 (35%)Thắng/Thắng16 (37%)
2 (5%)Thắng/Hòa3 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (5%)
3 (8%)Hòa/Thắng7 (16%)
11 (28%)Hòa/Hòa6 (14%)
4 (10%)Hòa/Bại4 (9%)
2 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (10%)Bại/Bại5 (12%)

Thành tích gần đây — Goztepe

TTTTBTHTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF23/07/26Goztepe2-1 (1-0)Zorya3-2+0.752.75T
INT CF19/07/26Goztepe2-1 (2-0)Al-Dhafra5-1+1.52.75T
INT CF16/07/26LNZ Cherkasy0-2 (0-1)Goztepe7-0+0.252.75T
INT CF13/07/26HNK Gorica0-2 (0-1)Goztepe3-3+0.53.25T
TUR D117/05/26Samsunspor3-0 (1-0)Goztepe0-4-0.252.75B
TUR D110/05/26Goztepe2-1 (1-0)Gazisehir Gaziantep8-7+0.752.5T
TUR D103/05/26Trabzonspor1-1 (0-1)Goztepe4-3-0.52.5H
TUR D126/04/26Goztepe2-0 (2-0)Antalyaspor4-3+0.752.5T
TUR D118/04/26Kocaelispor1-1 (0-1)Goztepe9-002H
TUR D112/04/26Goztepe3-3 (1-1)Kasimpasa4-2+0.752.25H
TUR D109/04/26Goztepe1-3 (0-2)Galatasaray4-2-0.752.75B
TUR D104/04/26Genclerbirligi0-2 (0-1)Goztepe6-5+0.252.25T
TUR D115/03/26Goztepe2-2 (1-1)Alanyaspor5-8+0.52.25H
TUR D107/03/26Istanbul Basaksehir2-1 (1-1)Goztepe3-5-0.52.5B
TUR D101/03/26Goztepe0-0 (0-0)Eyupspor5-2+12.5H
TUR D123/02/26Besiktas JK4-0 (2-0)Goztepe9-4-0.752.5B
TUR D115/02/26Goztepe0-0 (0-0)Kayserispor6-3+12.5H
TUR D108/02/26Konyaspor0-0 (0-0)Goztepe4-302.25H
TUR D101/02/26Goztepe2-1 (2-1)Karagumruk6-3+12.5T
TUR D126/01/26Fenerbahce1-1 (1-1)Goztepe8-4-12.5H

Thành tích gần đây — Rudes

HBBTBBTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/24 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF24/07/26Rudes2-2 (0-0)FK Zeljeznicar---H
INT CF19/07/26Rudes0-5 (0-1)FC Shakhtar Donetsk3-7-1.252.75B
INT CF16/07/26Rudes0-2 (0-0)FC Bihor Oradea3-1--B
INT CF05/07/26NK Olimpija Ljubljana1-3 (0-2)Rudes3-8-0.253.25T
INT CF01/07/26Rudes3-4 (1-0)Cukaricki Stankom0-1--B
INT CF25/06/26Rudes3-6 (0-0)Vllaznia Shkoder---B
CRO D229/05/26Rudes3-1 (1-1)Radnik Sesvete4-5+0.52.25T
CRO D223/05/26NK Dugopolje0-3 (0-2)Rudes6-1--T
CRO D215/05/26Rudes2-3 (1-3)HNK Cibalia7-1+0.752.25B
CRO D208/05/26Karlovac0-3 (0-1)Rudes2-2+0.752T
CRO D202/05/26Rudes1-1 (1-0)NK Dubrava Zagreb10-4--H
CRO D226/04/26NK Croatia Zmijavci0-2 (0-1)Rudes8-4--T
CRO D219/04/26Rudes2-1 (2-1)Hrvace3-8--T
CRO D210/04/26NK Opatija1-1 (0-0)Rudes5-3+0.252H
CRO D204/04/26Rudes1-0 (0-0)NK Jarun14-2--T
CRO D229/03/26NK Orijent Rijeka3-2 (2-2)Rudes6-402B
CRO D221/03/26Rudes2-0 (0-0)Bijelo Brdo6-2--T
CRO D215/03/26Rudes2-0 (1-0)NK Opatija3-5--T
CRO D207/03/26Bijelo Brdo0-0 (0-0)Rudes7-9--H
CRO D201/03/26NK Croatia Zmijavci0-1 (0-1)Rudes8-4+0.252T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Goztepe (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Rudes (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
40
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
52
B.thắng H1
31
B.thắng H2
GoztepeRudes

Chi tiết về HT/FT

41
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
GoztepeRudes

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
43
Thắng 1
84
Hòa
13
Thua 1
33
Thua 2+
GoztepeRudes

Thông tin đội bóng

Goztepe Thông tin Rudes
Thành lập
Goztepe Court Sân nhà Stadion Kranjceviceva
15849 Sức chứa 0
Stanimir Stoilov HLV Inaki Alonso
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.504.205.600.863.000.820.761.000.91
Live1.46 ↓4.30 ↑5.90 ↑0.863.000.83 ↑0.94 ↑1.250.78 ↓
VcbetSớm1.504.105.500.913.000.830.781.000.93
Live1.44 ↓4.20 ↑6.00 ↑0.89 ↓3.000.85 ↑0.95 ↑1.250.76 ↓
Mansion88Sớm1.444.205.400.963.000.800.811.000.95
Live1.53 ↑4.05 ↓4.45 ↓0.80 ↓3.000.96 ↑0.83 ↑1.000.93 ↓
10BETSớm1.733.904.200.853.000.85---
Live1.45 ↓4.50 ↑6.20 ↑0.86 ↑3.000.84 ↓---
12betSớm1.444.205.400.963.000.800.811.000.95
Live1.53 ↑4.05 ↓4.45 ↓0.80 ↓3.000.96 ↑0.83 ↑1.000.93 ↓
CrownSớm1.464.255.000.953.000.810.801.000.96
Live1.464.255.000.92 ↓3.000.88 ↑0.72 ↓1.001.11 ↑
SbobetSớm1.394.025.400.963.000.800.961.250.80
Live1.394.025.400.963.000.800.961.250.80
WewbetSớm1.454.325.700.953.000.851.011.250.81
Live1.48 ↑4.27 ↓5.30 ↓0.88 ↓3.000.92 ↑0.80 ↓1.001.02 ↑
18BetSớm1.693.804.300.863.000.860.920.750.80
Live1.47 ↓4.30 ↑6.00 ↑0.88 ↑3.000.87 ↑0.93 ↑1.250.81 ↑
PinnacleSớm1.364.356.120.803.000.910.851.250.86
Live1.44 ↑3.98 ↓5.10 ↓0.85 ↑3.000.83 ↓0.95 ↑1.250.74 ↓
1xBetSớm1.743.704.040.552.501.301.751.500.38
Live1.49 ↓4.33 ↑6.06 ↑0.66 ↑2.751.05 ↓1.00 ↓1.250.76 ↑
Bet 365Sớm1.733.603.900.933.000.880.980.750.83
Live1.48 ↓4.00 ↑5.50 ↑0.85 ↓3.000.95 ↑0.95 ↓1.250.85 ↑
William HillSớm1.553.904.800.572.501.25---
Live1.44 ↓4.00 ↑6.00 ↑1.30 ↑3.500.53 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Goztepe+3/4200
Rudes-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).