Kết quả bóng đá trận Gramadense vs APAFUT, 01:00 ngày 24/08/2026
Campeonato Gaucho 2 (Brazil) · 01:00 ngày 24/08/2026
Gramadense 0 Kết thúc HT 0-0 0
APAFUT
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Gramadense | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 71' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 6 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Điểm | 2 | 2 | 9 | 13 |
Chủ = Gramadense · Khách = APAFUT
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gramadense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (12%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 7 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 8 (24%) | Hòa/Hòa | 4 (29%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (15%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Thành tích gần đây — Gramadense
HBHBTBBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/10 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Gramadense | 1-1 (1-0) | CE Lajeadense | - | - | H |
| 16/08/26 | Santa Cruz RS | 2-1 (0-1) | Gramadense | - | - | B |
| 13/08/26 | Brasil de Pelotas | 1-1 (1-0) | Gramadense | - | - | H |
| 10/08/26 | Gramadense | 0-2 (0-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | B |
| 07/08/26 | Gaucho/RS | 0-1 (0-0) | Gramadense | - | - | T |
| 02/08/26 | Gramadense | 0-1 (0-1) | Veranopolis RS | - | - | B |
| 24/07/26 | Brasil de Pelotas | 2-1 (1-0) | Gramadense | - | - | B |
| 13/07/26 | Gramadense | 1-0 (0-0) | Brasil de Pelotas | - | - | T |
| 06/07/26 | Gramadense | 0-1 (0-1) | GE Bage | - | - | B |
| 28/06/26 | GE Bage | 0-1 (0-0) | Gramadense | - | - | T |
| 18/06/26 | Santa Cruz RS | 2-2 (2-2) | Gramadense | - | - | H |
| 12/06/26 | Gramadense | 1-0 (1-0) | Monsoon FC | - | - | T |
| 08/06/26 | GA Farroupilha/RS | 0-1 (0-0) | Gramadense | - | - | T |
| 31/05/26 | Gramadense | 2-2 (2-0) | GA Farroupilha/RS | - | - | H |
| 25/05/26 | Monsoon FC | 1-2 (1-0) | Gramadense | - | - | T |
| 14/05/26 | Gramadense | 1-2 (1-0) | Santa Cruz RS | - | - | B |
| 06/08/25 | Novo Hamburgo RS | 5-1 (2-0) | Gramadense | - | - | B |
| 31/07/25 | Gramadense | 0-0 (0-0) | Novo Hamburgo RS | - | - | H |
| 28/07/25 | Novo Hamburgo RS | 4-0 (3-0) | Gramadense | - | - | B |
| 21/07/25 | Gramadense | 1-1 (1-0) | Veranopolis RS | - | - | H |
Thành tích gần đây — APAFUT
BHTTHBBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | APAFUT | 1-2 (1-1) | Veranopolis RS | - | - | B |
| 16/08/26 | Gloria RS | 1-1 (1-1) | APAFUT | - | - | H |
| 13/08/26 | GE Bage | 0-3 (0-2) | APAFUT | - | - | T |
| 10/08/26 | APAFUT | 1-0 (1-0) | Gaucho/RS | - | - | T |
| 06/08/26 | APAFUT | 1-1 (1-1) | Esportivo RS | - | - | H |
| 03/08/26 | EC Passo Fundo | 1-0 (1-0) | APAFUT | - | - | B |
| 08/12/25 | Guarani RS | 3-1 (1-0) | APAFUT | - | - | B |
| 05/12/25 | APAFUT | 0-0 (0-0) | Guarani RS | - | - | H |
| 24/11/25 | APAFUT | 1-0 (0-0) | Sao Paulo RS | - | - | T |
| 10/11/25 | Guarani RS | 4-2 (2-1) | APAFUT | - | - | B |
| 06/11/25 | APAFUT | 3-0 (0-0) | Novo Horizonte | - | - | T |
| 23/10/25 | APAFUT | 4-1 (3-0) | Clube 1992 | - | - | T |
| 06/10/25 | APAFUT | 1-2 (1-0) | Guarani RS | - | - | B |
| 27/10/24 | APAFUT | 0-1 (0-0) | Real SC | - | - | B |
| 17/10/24 | APAFUT | 0-1 (0-0) | Guarani RS | - | - | B |
| 13/10/24 | Guarani RS | 0-0 (0-0) | APAFUT | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
10
Sút bóng
57
Sút cầu môn
21
Tấn công
10089
Tấn công nguy hiểm
5043
Sút ngoài cầu môn
36
Đá phạt trực tiếp
3413
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Phạm lỗi
1126
Việt vị
18
Quả ném biên
2622
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gramadense (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
APAFUT (14 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gramadense | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.20 | 4.80 | 0.87 | 2.00 | 0.97 | 1.02 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.00 | 4.00 | 0.96 | 2.00 | 0.80 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.11 ↓ | 11.00 ↑ | 3.44 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.05 | 4.00 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.17 ↓ | 13.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.92 | 3.00 | 3.95 | 0.81 | 2.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 5.23 ↑ | 1.24 ↓ | 9.67 ↑ | 2.28 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 2.88 | 3.75 | 0.90 | 2.00 | 0.86 | 0.76 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.09 ↓ | 12.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.89 | 2.85 | 3.62 | 0.78 | 2.00 | 0.90 | 0.89 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 5.75 ↑ | 1.13 ↓ | 9.90 ↑ | 2.50 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.70 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.05 | 3.70 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 6.25 ↑ | 1.19 ↓ | 10.50 ↑ | 3.25 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 2.90 | 3.80 | 0.84 | 2.00 | 0.87 | 0.94 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 9.27 ↑ | 1.07 ↓ | 14.49 ↑ | 2.56 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.00 | 3.75 | 1.40 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↑ | 1.11 ↓ | 13.00 ↑ | 4.25 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.10 | 3.85 | 1.36 | 2.50 | 0.52 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 12.20 ↑ | 1.07 ↓ | 15.90 ↑ | 5.78 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.45 ↑ | 0.00 | 1.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.10 | 3.80 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 5.40 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 2.88 | 3.70 | 1.45 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gramadense | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| APAFUT | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).