Kết quả bóng đá trận Granada CF vs Real Valladolid, 01:30 ngày 24/10/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 01:30 ngày 24/10/2026
Granada CF 2 Kết thúc HT 1-0 1
Real Valladolid
🟨 1 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Granada CF | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Rodelas S. (Kiến tạo: Jose Manuel Arnaiz Diaz) 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| 20' | Ojeda T. | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 9 | 14 |
| Điểm | 9 | 3 | 20 | 12 |
Chủ = Granada CF · Khách = Real Valladolid
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Granada CF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Granada CF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 2 |
Real Valladolid
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | 19 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | 13 |
Đội hình
Granada CF
Real Valladolid
1Flores A.5Lama M.18Lopez S.22Diallo B.30Juanjo4Alcaraz R.6Gumbau G.27Gambin M.7Rodelas S.10Pascual J.11Jose A.1Aceves A.4Torres D.14Alejo I.15Tomeo P.27Iván Garriel24Juric S.8Ojeda T.21Ponceau J.23T.Abed17Victor Barbera19Arnuncio A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Flores A.
- 4Alcaraz R.
- 5Lama M.
- 6Gumbau G.
- 7Rodelas S.⚽ Ghi bàn 14'
- 10Pascual J.
- 11Jose A.🎯 Kiến tạo 14'
- 18Lopez S.
- 22Diallo B.
- 27Gambin M.
- 30Juanjo
Khách · 4132
- 1Aceves A.
- 4Torres D.
- 8Ojeda T.🟨 Thẻ vàng 20'
- 14Alejo I.
- 15Tomeo P.
- 17Victor Barbera
- 19Arnuncio A.
- 21Ponceau J.
- 23T.Abed
- 24Juric S.
- 27Iván Garriel
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
74
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
184211
TL chuyền bóng thành công
83%84%
Phạm lỗi
37
Việt vị
10
Cứu thua
24
Quả ném biên
812
Chuyền dài
159
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Granada CF (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Real Valladolid (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Granada CF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1931-4-14 | Thành lập | 1928 |
| Estadio Nuevo Los Carmenes | Sân nhà | Nuevo Jose Zorrilla |
| 22524 | Sức chứa | 26512 |
| Jose Rojo Martin,Pacheta | HLV | Fran Escriba |
| Granada | Khu vực | Real Valladolid |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.91 | 0.77 | 2.25 | 0.95 | 0.88 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.12 ↑ | 3.31 ↑ | 2.85 ↓ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.21 | 3.20 | 3.20 | 0.90 | 2.25 | 0.91 | 0.93 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 506.00 ↑ | 6.90 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.13 | 3.10 | 0.93 | 2.25 | 0.87 | 0.96 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.30 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 0.92 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.25 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.10 ↓ | 0.50 | 0.65 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.30 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 0.92 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.23 | 3.25 | 3.10 | 0.92 | 2.25 | 0.95 | 0.96 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.13 | 3.07 | 3.05 | 0.92 | 2.25 | 0.94 | 0.94 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.90 ↑ | 235.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.20 | 0.90 | 2.25 | 0.84 | 0.92 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 176.00 ↑ | 11.21 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 6.84 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 3.38 | 3.53 | 1.25 | 2.50 | 0.67 | 0.56 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 468.00 ↑ | 12.10 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.40 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Granada CF | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Real Valladolid | -1/4 | 0 | 0 | 4 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).