Kết quả bóng đá trận Granada CF(W) vs Tottenham Hotspur (W), 16:00 ngày 09/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 16:00 ngày 09/08/2026
Granada CF(W) 0 Kết thúc HT 0-0 1
Tottenham Hotspur (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Granada CF(W) | Phút | |
| 23' | ||
| HT 0-0 | ||
| 86' | ⚽ 0 - 1 Signe Gaupset | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 9 | 24 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 14 | 8 |
| Điểm | 3 | 7 | 11 | 20 |
Chủ = Granada CF(W) · Khách = Tottenham Hotspur (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Granada CF(W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 2 (33%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Thành tích gần đây — Granada CF(W)
HBBBHTTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Granada CF(W) | 1-1 (0-0) | Atletico de Madrid (W) | - | - | H |
| 31/05/26 | Real Madrid (W) | 2-0 (0-0) | Granada CF(W) | -2 | 3.5 | B |
| 27/05/26 | Granada CF(W) | 3-4 (2-0) | Madrid CFF (W) | 0 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Real Sociedad (W) | 3-0 (1-0) | Granada CF(W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Granada CF(W) | 1-1 (1-1) | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Athletic Club Bibao (W) | 1-2 (0-1) | Granada CF(W) | -0.75 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Granada CF(W) | 2-0 (1-0) | RCD Espanyol (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Sevilla FC (W) | 0-1 (0-0) | Granada CF(W) | 0 | 2.5 | T |
| 24/03/26 | Granada CF(W) | 1-0 (0-0) | Deportivo La Coruna W | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | FC Levante Badalona (W) | 0-4 (0-2) | Granada CF(W) | -0.25 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Granada CF(W) | 0-2 (0-2) | Barcelona (W) | -3.75 | 4.5 | B |
| 14/02/26 | Granada CF(W) | 1-0 (1-0) | Levante UD (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Eibar (W) | 0-2 (0-2) | Granada CF(W) | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/01/26 | Atletico de Madrid (W) | 1-1 (1-1) | Granada CF(W) | -2 | 3 | H |
| 26/01/26 | Granada CF(W) | 2-0 (0-0) | Alhama CF (W) | +1 | 2.5 | T |
| 17/01/26 | Granada CF(W) | 1-0 (1-0) | CDEF Logrono (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/01/26 | RCD Espanyol (W) | 0-2 (0-0) | Granada CF(W) | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/12/25 | FC Levante Badalona (W) | 1-0 (1-0) | Granada CF(W) | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/12/25 | Granada CF(W) | 0-3 (0-3) | Real Madrid (W) | -2 | 3.5 | B |
| 06/12/25 | Deportivo La Coruna W | 2-0 (1-0) | Granada CF(W) | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Tottenham Hotspur (W)
TTHBBBBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/23 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Brighton H.A. (W) | 1-2 (0-0) | Tottenham Hotspur (W) | -0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | Tottenham Hotspur (W) | 2-1 (2-0) | London City Lionesses (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Tottenham Hotspur (W) | 0-0 (0-0) | Manchester United (W) | -0.75 | 3 | H |
| 06/04/26 | Chelsea FC (W) | 2-1 (1-0) | Tottenham Hotspur (W) | -2.25 | 3.75 | B |
| 29/03/26 | Arsenal (W) | 5-2 (3-1) | Tottenham Hotspur (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Manchester City (W) | 5-2 (5-1) | Tottenham Hotspur (W) | -1.75 | 3.5 | B |
| 15/03/26 | Tottenham Hotspur (W) | 1-2 (0-1) | Everton FC (W) | +0.75 | 2.75 | B |
| 24/02/26 | London City Lionesses (W) | 2-2 (0-1) | Tottenham Hotspur (W) | 0 | 2.75 | H |
| 15/02/26 | Aston Villa (W) | 3-7 (1-3) | Tottenham Hotspur (W) | 0 | 2.75 | T |
| 08/02/26 | Tottenham Hotspur (W) | 0-2 (0-1) | Chelsea FC (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 01/02/26 | West Ham United (W) | 1-2 (1-0) | Tottenham Hotspur (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/01/26 | Liverpool (W) | 2-0 (0-0) | Tottenham Hotspur (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/01/26 | Tottenham Hotspur (W) | 3-0 (1-0) | Leicester City (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/01/26 | Tottenham Hotspur (W) | 1-0 (1-0) | Leicester City (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/12/25 | Manchester United (W) | 2-1 (0-1) | Tottenham Hotspur (W) | -1.25 | 3 | B |
| 14/12/25 | Manchester United (W) | 3-3 (0-2) | Tottenham Hotspur (W) | -1.5 | 3 | H |
| 07/12/25 | Tottenham Hotspur (W) | 2-1 (0-0) | Aston Villa (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/11/25 | Bristol Academy (W) | 0-1 (0-0) | Tottenham Hotspur (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | Tottenham Hotspur (W) | 0-0 (0-0) | Arsenal (W) | -1.5 | 3 | H |
| 09/11/25 | London City Lionesses (W) | 4-2 (1-1) | Tottenham Hotspur (W) | 0 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
01
Sút bóng
213
Sút cầu môn
25
Tấn công
64121
Tấn công nguy hiểm
1565
Sút ngoài cầu môn
08
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Granada CF(W) (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Tottenham Hotspur (W) (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Granada CF(W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.80 | 4.50 | 1.48 | 0.88 | 3.00 | 0.89 | 0.95 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 3.30 ↑ | 0.00 | 0.15 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.68 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.03 ↓ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.70 | 3.95 | 1.73 | 1.30 | 3.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.19 | 3.80 | 2.85 | 0.84 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.30 ↑ | 1.03 ↓ | 1.84 ↑ | 1.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.68 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.03 ↓ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.77 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.55 | 3.70 | 1.68 | 0.88 | 3.00 | 0.82 | 0.82 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.59 ↓ | 2.51 ↑ | 1.09 ↑ | 0.50 | 0.71 ↓ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.89 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.02 | 3.59 | 1.54 | 0.95 | 3.00 | 0.79 | 0.87 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 26.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.01 ↓ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 1.81 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.60 | 1.95 | 0.85 | 3.00 | 0.75 | 0.87 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 152.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.05 ↓ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 1.99 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.79 | 3.32 | 2.15 | 0.89 | 3.00 | 0.82 | 0.81 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 11.33 ↑ | 1.36 ↓ | 3.37 ↑ | 2.46 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.22 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.75 | 2.75 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 75.00 ↑ | 12.90 ↑ | 1.01 ↓ | 5.78 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 2.97 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.75 | 2.70 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 2.90 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.67 | 0.50 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Granada CF(W) | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Tottenham Hotspur (W) | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).