Kết quả bóng đá trận Grange Thistle SC vs Moreton City Excelsior Reserve, 16:30 ngày 29/08/2026
Queensland Ngoại hạng 2 · 16:30 ngày 29/08/2026
Grange Thistle SC 4 Kết thúc HT 3-1 2
Moreton City Excelsior Reserve
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Grange Thistle SC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| 21' | ⚽ 2 - 1 | |
| 21' | ⚽ 2 - 2 | |
| 3 - 2 ⚽ | 39' | |
| 4 - 2 ⚽ | 45' | |
| HT 3-1 | ||
| 49' | ||
| 49' | ||
| 63' | ⚽ 4 - 3 | |
| 5 - 3 ⚽ | 78' | |
| 82' | ||
| 82' | ||
| 85' | ||
| 85' | ||
| 90+4' | ||
| 90+4' | ||
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 12 | 4 | 25 | 23 |
| Mất bàn | 6 | 13 | 12 | 25 |
| Điểm | 9 | 0 | 22 | 13 |
Chủ = Grange Thistle SC · Khách = Moreton City Excelsior Reserve
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grange Thistle SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (36%) | Thắng/Thắng | 8 (35%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 7 (30%) |
Bảng xếp hạng
Grange Thistle SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 13 | 5 | 4 | 48 | 25 | 44 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 29 | 14 | 25 | 1 |
| Sân khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 | 11 | 19 | 3 |
Moreton City Excelsior Reserve
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 5 | 7 | 55 | 38 | 35 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 34 | 15 | 19 | 4 |
| Sân khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 21 | 23 | 16 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1619
Sút cầu môn
810
Tấn công
152144
Tấn công nguy hiểm
8580
Sút ngoài cầu môn
89
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grange Thistle SC (26 trận)
Ghi 2.35 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Moreton City Excelsior Reserve (23 trận)
Ghi 2.48 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Grange Thistle SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.75 | 4.20 | 3.30 | 0.99 | 3.75 | 0.82 | 0.82 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.90 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 4.33 | 3.90 | 0.94 | 3.75 | 0.87 | 0.84 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.60 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.63 | 4.10 | 3.80 | 0.95 | 3.75 | 0.81 | 0.97 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 3.84 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 4.30 | 3.55 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 65.00 ↑ | 2.40 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 4.20 | 3.45 | 0.86 | 3.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 86.18 ↑ | 2.17 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.63 | 4.10 | 3.80 | 0.95 | 3.75 | 0.81 | 0.97 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 3.70 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.45 | 4.50 | 4.25 | 0.84 | 3.75 | 0.86 | 0.95 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 2.17 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.75 | 3.66 | 3.27 | 1.07 | 3.75 | 0.73 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.10 ↑ | 14.00 ↑ | 3.57 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 4.10 | 3.32 | 0.76 | 3.75 | 0.92 | 0.82 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.12 ↑ | 22.00 ↑ | 2.32 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 4.33 | 3.60 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 4.30 | 3.45 | 0.76 | 3.75 | 0.76 | 0.75 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 2.37 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.88 | 3.33 | 0.89 | 3.75 | 0.82 | 0.75 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.76 | 4.28 ↑ | 3.21 ↓ | 0.89 | 3.75 | 0.85 ↑ | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 4.33 | 3.60 | 0.72 | 3.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.10 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 4.33 | 3.56 | 0.29 | 2.50 | 2.50 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.10 ↑ | 31.00 ↑ | 2.53 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.33 | 3.50 | 0.80 | 3.75 | 1.00 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.50 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 4.60 | 0.67 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.80 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.