Kết quả bóng đá trận Grange Thistle SC vs Pine Hills, 16:00 ngày 05/09/2026
Queensland Ngoại hạng 2 · 16:00 ngày 05/09/2026
Grange Thistle SC 6 Kết thúc HT 1-1 3
Pine Hills
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Grange Thistle SC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 6-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 12 | 6 | 25 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 12 | 16 |
| Điểm | 9 | 4 | 22 | 17 |
Chủ = Grange Thistle SC · Khách = Pine Hills
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grange Thistle SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (36%) | Thắng/Thắng | 8 (30%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 3 (12%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
Grange Thistle SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 13 | 5 | 4 | 48 | 25 | 44 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 29 | 14 | 25 | 1 |
| Sân khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 | 11 | 19 | 3 |
Pine Hills
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 5 | 7 | 40 | 33 | 35 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 1 | 5 | 18 | 15 | 16 | 6 |
| Sân khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 22 | 18 | 19 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
31
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
20
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grange Thistle SC (26 trận)
Ghi 2.35 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Pine Hills (28 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 6 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Grange Thistle SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 4.10 | 3.00 | 1.04 | 3.50 | 0.77 | 0.92 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.83 | 4.30 ↑ | 3.10 ↑ | 0.89 ↓ | 3.50 | 0.92 ↑ | 0.87 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.90 | 2.60 | 0.84 | 3.50 | 0.97 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 67.00 ↑ | 1.85 ↑ | 8.50 | 0.40 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.87 | 3.70 | 3.15 | 0.88 | 3.50 | 0.94 | 0.87 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 9.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 4.00 | 2.90 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 4.10 ↑ | 24.00 ↑ | 2.20 ↑ | 9.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.83 | 3.75 | 3.25 | 0.80 | 3.50 | 0.96 | 0.85 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 9.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.81 | 3.90 | 2.94 | 0.78 | 3.50 | 0.92 | 0.81 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.85 ↑ | 8.50 | 0.24 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 3.53 | 2.88 | 0.88 | 3.25 | 0.92 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.12 ↑ | 15.50 ↑ | 4.16 ↑ | 9.50 | 0.10 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 4.00 | 2.87 | 0.30 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 4.10 | 2.75 | 0.72 | 3.50 | 0.81 | 0.82 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 2.20 ↑ | 8.50 | 0.27 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 4.20 | 3.03 | 0.81 | 3.50 | 0.90 | 1.12 | 0.75 | 0.64 |
| Live | 1.28 ↓ | 4.28 ↑ | 16.30 ↑ | 6.73 ↑ | 9.50 | 0.05 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 7.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 4.20 | 2.80 | 1.00 | 3.75 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.83 ↓ | 4.33 ↑ | 3.00 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.