Kết quả bóng đá trận Granville vs Bayonne, 00:00 ngày 22/08/2026

Championnat Amateur (Pháp) · 00:00 ngày 22/08/2026
Granville
1 Kết thúc HT 1-2 3
Bayonne
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Granville Phút Bayonne
9' 0 - 1 Jibril Othman
16'
26' 0 - 2 Nail Kheroua
Gueye C. 1 - 2 30'
45+2'
HT 1-2
63'
72'
76'
79' 1 - 3 Nohan Traore
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 36
Hòa 01 52
Bại 20 22
Ghi bàn 36 1217
Mất bàn 63 1110
Điểm 37 1420

Chủ = Granville · Khách = Bayonne

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Granville (2)Hiệp 1 / Cả trậnBayonne (3)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (33%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (33%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (33%)
2 (100%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Granville

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000008
Sân nhà00000008
Sân khách00000008
6 gần614167--

Bayonne

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000003
Sân nhà00000003
Sân khách00000003
6 gần6312108--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Granville 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bayonne 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D412/04/26Bayonne0-0 (0-0)Granville8-3--H
FRA D423/11/25Granville0-1 (0-0)Bayonne---B

Thành tích gần đây — Granville

BTHHHHHTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 3/6/1 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF30/07/26Stade Lavallois MFC3-1 (2-0)Granville4-2-1.253B
FRA D416/05/26Chauray Fc0-1 (0-0)Granville---T
FRA D409/05/26Granville1-1 (0-1)Avranches---H
FRA D402/05/26Granville0-0 (0-0)La Roche VF2-4--H
FRA D425/04/26Les Herbiers2-2 (1-1)Granville---H
FRA D418/04/26Granville1-1 (0-0)Stade Poitevin---H
FRA D412/04/26Bayonne0-0 (0-0)Granville8-3--H
FRA D404/04/26Granville3-0 (1-0)Angouleme---T
FRA D429/03/26AS Montlouis1-2 (1-0)Granville4-7-0.252.25T
FRA D422/03/26Granville1-1 (0-0)Saint Malo---H
FRA D415/03/26Dinan Lehon FC4-2 (3-2)Granville---B
FRA D408/03/26Granville1-1 (1-0)Saumur OL---H
FRA D421/02/26Lorient B1-1 (1-0)Granville---H
FRA D415/02/26Granville2-0 (2-0)Voltigeurs Chateaubriant---T
FRA D408/02/26LA Saint-Colomban Locmine1-1 (1-0)Granville4-6--H
FRA D431/01/26La Roche VF4-2 (3-0)Granville11-2-0.752.5B
FRA D425/01/26Granville2-3 (2-2)Bordeaux---B
FRA D417/01/26Avranches1-1 (0-1)Granville5-6--H
FRA D413/12/25Granville1-2 (0-1)Les Herbiers--0.252.25B
FRA D406/12/25Stade Poitevin1-0 (0-0)Granville11-4--B

Thành tích gần đây — Bayonne

THTBBTTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF31/07/26Bordeaux1-2 (1-1)Bayonne---T
INT CF30/07/26Trelissac1-1 (0-0)Bayonne---H
FRA D416/05/26Bayonne3-2 (2-0)Saumur OL3-4--T
FRA D409/05/26Voltigeurs Chateaubriant2-1 (1-1)Bayonne---B
FRA D402/05/26Bayonne1-2 (1-1)Bordeaux6-4--B
FRA D425/04/26Avranches0-2 (0-2)Bayonne---T
FRA D418/04/26Bayonne2-1 (1-1)Les Herbiers3-7--T
FRA D412/04/26Bayonne0-0 (0-0)Granville8-3--H
FRA D408/04/26Bayonne2-0 (1-0)La Roche VF-+0.252.25T
FRA D405/04/26AS Montlouis2-1 (0-1)Bayonne2-9--B
FRA D429/03/26Bayonne2-1 (1-1)Dinan Lehon FC3-2+12.5T
FRA D422/03/26Lorient B1-0 (0-0)Bayonne---B
FRA D419/03/26Stade Poitevin0-2 (0-1)Bayonne5-4+0.52.25T
FRA D415/03/26Bayonne0-0 (0-0)LA Saint-Colomban Locmine12-0+12.25H
FRA D407/03/26Chauray Fc0-1 (0-1)Bayonne9-5+0.52.25T
FRA D428/02/26Bayonne5-0 (2-0)Angouleme2-4--T
FRA D401/02/26Saint Malo2-0 (1-0)Bayonne4-5--B
FRA D418/01/26Bayonne2-0 (1-0)Voltigeurs Chateaubriant7-1--T
FRA D411/01/26Bordeaux1-0 (1-0)Bayonne4-9-0.752.5B
FRA D413/12/25Bayonne2-1 (0-1)Avranches7-1+0.52.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
3
10
Sút cầu môn
1
6
Tấn công
68
91
Tấn công nguy hiểm
26
31
Sút ngoài cầu môn
2
4
TL kiểm soát bóng
35%
65%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%
71%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Granville (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Bayonne (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
GranvilleBayonne

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
GranvilleBayonne

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
26
Thắng 1
103
Hòa
35
Thua 1
31
Thua 2+
GranvilleBayonne

Thông tin đội bóng

Granville Thông tin Bayonne
Thành lập 1904
Sân nhà Stade Didier Deschamps
0 Sức chứa 3000
HLV Alain Pochat
Khu vực Bayonne
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.603.202.440.912.250.860.980.000.78
Live126.00 ↑51.00 ↑1.14 ↓6.10 ↑4.500.01 ↓1.12 ↑0.000.75 ↓
VcbetSớm2.703.102.550.952.250.840.970.000.83
Live67.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓3.85 ↑4.500.15 ↓1.26 ↑0.000.63 ↓
Mansion88Sớm5.903.541.420.923.000.780.900.000.80
Live32.00 ↑4.90 ↑1.09 ↓3.12 ↑4.500.12 ↓1.13 ↑0.000.58 ↓
InterwettenSớm2.703.252.451.052.500.65---
Live50.00 ↑6.00 ↑1.12 ↓4.50 ↑4.500.10 ↓---
10BETSớm2.603.152.380.822.250.85---
Live34.01 ↑5.22 ↑1.14 ↓3.27 ↑4.500.16 ↓---
SbobetSớm6.103.471.420.802.750.900.870.000.83
Live29.00 ↑4.84 ↑1.10 ↓4.00 ↑4.500.05 ↓1.13 ↑0.000.58 ↓
WewbetSớm2.693.052.520.892.250.870.980.000.80
Live18.80 ↑5.25 ↑1.17 ↓4.75 ↑4.500.01 ↓1.11 ↑0.000.72 ↓
LadbrokesSớm2.603.202.401.102.500.65---
Live81.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.67 ↓2.501.00 ↑---
18BetSớm2.703.252.400.862.250.840.960.000.76
Live34.00 ↑7.00 ↑1.10 ↓11.51 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.712.892.440.882.250.820.960.000.76
Live30.78 ↑6.33 ↑1.10 ↓2.60 ↑4.500.25 ↓1.14 ↑0.000.63 ↓
BwinSớm2.553.202.371.052.500.68---
Live276.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓10.50 ↑4.500.02 ↓---
1xBetSớm2.603.202.501.102.500.650.900.000.80
Live126.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.84 ↑4.500.09 ↓1.13 ↑0.000.72 ↓
Bet 365Sớm2.633.202.380.932.250.881.000.000.80
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑4.500.07 ↓1.10 ↑0.000.70 ↓
William HillSớm2.632.902.401.102.500.62---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑4.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.