Kết quả bóng đá trận Grasshopper vs St. Gallen, 01:30 ngày 03/09/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 01:30 ngày 03/09/2026
Grasshopper 2 Kết thúc HT 1-0 0
St. Gallen
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 14
Địa điểm: Letzigrund Stadion Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Grasshopper | Phút | |
| 25' | Kleine-Bekel C. N. | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 21 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 23 | 18 |
| Điểm | 3 | 6 | 13 | 12 |
Chủ = Grasshopper · Khách = St. Gallen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grasshopper | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 6 (27%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (35%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 8 (36%) |
Bảng xếp hạng
Grasshopper
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 12 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 11 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 8 | 1 | 9 |
St. Gallen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 4 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 5 |
Đội hình
Grasshopper
St. Gallen
1Marvin Hubel28S.Stroscio44Pllana B.57Rissi N.58Bettkober Y.6Abrashi A.10Clemente O.66Gibelalde M.9N.Muci17S.Krasniqi60Bengondo S.1Zigi L. A.3Kleine-Bekel C. N.4Stanic J.36Okoroji C.10Daschner L.16Gortler L.20Frokaj L.28Vandermersch H.47Owusu E.7Witzig C.14Balde A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 3142
- 1Zigi L. A.
- 3Kleine-Bekel C. N.🟨 Thẻ vàng 25'
- 4Stanic J.
- 7Witzig C.
- 10Daschner L.
- 14Balde A.
- 16Gortler L.
- 20Frokaj L.
- 28Vandermersch H.
- 36Okoroji C.
- 47Owusu E.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
65
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
44%56%
Chuyền bóng
102119
TL chuyền bóng thành công
71%81%
Phạm lỗi
45
Việt vị
01
Cứu thua
13
Quả ném biên
89
Chuyền dài
115
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grasshopper (28 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
St. Gallen (28 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Grasshopper | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1886/7/1 | Thành lập | 1879 |
| Letzigrund Stadion | Sân nhà | Kybunpark |
| 17700 | Sức chứa | 11300 |
| Peter Zeidler | HLV | Enrico Maaben |
| Zurich | Khu vực | Gallen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.92 | 3.87 | 1.63 | 0.90 | 3.25 | 0.82 | 0.90 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 4.50 ↑ | 4.30 ↑ | 1.48 ↓ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.89 ↑ | 0.88 ↓ | -1.00 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.71 | 0.82 | 3.00 | 1.02 | 0.92 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.67 | 0.87 | 3.00 | 0.92 | 0.90 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.95 | 3.90 | 1.75 | 0.91 | 3.00 | 0.95 | 0.92 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 4.10 | 1.73 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 1.10 | -0.50 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↓ | -1.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 3.90 | 1.70 | 0.82 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 4.10 | 3.95 ↑ | 1.72 ↑ | 0.78 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.95 | 3.90 | 1.75 | 0.91 | 3.00 | 0.95 | 0.92 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.75 | 4.05 | 1.76 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.86 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 31.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.84 | 3.71 | 1.69 | 0.90 | 3.00 | 0.96 | 0.90 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.60 ↑ | 70.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.87 | 3.80 | 1.74 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.94 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 3.82 ↓ | 3.86 ↑ | 1.74 | 0.81 ↓ | 3.00 | 1.05 ↑ | 0.93 ↓ | -0.75 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.80 | 1.67 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.68 | 0.84 | 3.00 | 0.90 | 0.86 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.23 | 4.08 | 1.71 | 0.87 | 3.00 | 0.93 | 0.90 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 4.22 ↓ | 4.18 ↑ | 1.73 ↑ | 1.05 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | 0.92 ↑ | -0.75 | 0.95 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.95 | 4.10 | 1.57 | 0.98 | 3.50 | 0.73 | 0.92 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 3.95 | 4.10 | 1.57 | 0.98 | 3.50 | 0.73 | 0.92 | -0.75 | 0.84 | |
| Bwin | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.72 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 4.00 | 1.70 ↓ | 1.25 ↓ | 3.50 | 0.57 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.25 | 4.10 | 1.72 | 1.06 | 3.25 | 0.72 | 0.85 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 430.00 ↑ | 4.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 4.25 | 4.00 | 1.62 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.00 ↓ | 4.00 | 1.67 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 3.90 | 1.66 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.70 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.78 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 4.20 ↑ | 3.80 | 1.70 | 1.25 ↓ | 3.50 | 0.60 ↑ | 0.82 ↑ | -0.75 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Grasshopper | -3/4 | 1 | 0 | 2 |
| St. Gallen | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).