Kết quả bóng đá trận Grasshoppers U21 vs FC Courtetelle, 23:00 ngày 24/10/2026
1.League Classic (Thụy Sĩ) · 23:00 ngày 24/10/2026
Grasshoppers U21 1 Kết thúc HT 1-1 3
FC Courtetelle
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 8°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 10 | 16 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 15 | 12 |
| Điểm | 6 | 9 | 14 | 20 |
Chủ = Grasshoppers U21 · Khách = FC Courtetelle
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grasshoppers U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (28%) | Thắng/Thắng | 10 (25%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 12 (31%) | Hòa/Thắng | 10 (25%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 5 (13%) | Bại/Bại | 7 (18%) |
Bảng xếp hạng
Grasshoppers U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 7 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 15 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 6 | 2 |
FC Courtetelle
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 2 | 10 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 2 | 7 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
11
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grasshoppers U21 (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
FC Courtetelle (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Grasshoppers U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.40 | 3.90 | 0.74 | 3.00 | 0.60 | 0.60 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 19.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.11 ↓ | 1.53 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.59 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.50 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.57 | 4.10 | 4.50 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.20 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.09 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 2.80 | 0.87 | 3.00 | 0.66 | 0.70 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 45.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.11 ↓ | 3.36 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.41 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.01 | 3.50 | 3.07 | 0.73 | 2.75 | 0.95 | 0.77 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.84 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.75 | 2.88 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.