Kết quả bóng đá trận Grazer AK vs Wolfsberger AC, 22:00 ngày 29/08/2026

Bundesliga (Áo) · 22:00 ngày 29/08/2026
Grazer AK
0 Kết thúc HT 0-0 0
Wolfsberger AC
🟨 3 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 11 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

Grazer AK Phút Wolfsberger AC
15' Nicolas Wimmer
15' N.Wimmer
20' ⇄▲ Matteo Kitz ▼ Donis Avdijaj
20' ⇄▲ Kitz M. ▼
Peter Michorl 27'
27' Raffael Behounek
27' Behounek R.
Michorl P. 27'
HT 0-0
46' ⇄▲ Thorsten Schriebl ▼ Phillip Verhounig
Donovan Pines 48'
Daniel Maderner 61'
61' Marco Sulzner
▲ Mark Grosse ▼ Daniel Maderner66' ⇄
71' ⇄▲ Emmanuel Agyeman Ofori ▼ Otar Mamageishvili
72' ⇄▲ Rene Renner ▼ Aaron Sky Schwarz
74' Fabian Wohlmuth
▲ Christian Lichtenberger ▼ Ismael Guerti76' ⇄
▲ Jacob Italiano ▼ Anderson dos Santos Gomes76' ⇄
80' ⇄▲ Karamoko Sankara ▼ Giacomo Vrioni
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 43
Hòa 20 33
Bại 02 34
Ghi bàn 73 1314
Mất bàn 38 1716
Điểm 53 1512

Chủ = Grazer AK · Khách = Wolfsberger AC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Grazer AK (21)Hiệp 1 / Cả trậnWolfsberger AC (19)
6 (29%)Thắng/Thắng9 (47%)
2 (10%)Hòa/Thắng1 (5%)
5 (24%)Hòa/Hòa4 (21%)
1 (5%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (5%)
6 (29%)Bại/Bại4 (21%)

Bảng xếp hạng

Grazer AK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22481022362011
Sân nhà1135315161411
Sân khách11137720611
6 gần6204618--

Wolfsberger AC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22751031322610
Sân nhà114341614159
Sân khách113261518119
6 gần6411205--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Grazer AK 2 (18%)Hòa 1 (9%)Wolfsberger AC 8 (73%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D125/04/26Wolfsberger AC1-0 (0-0)Grazer AK5-8-0.252.5B
AUT D114/03/26Grazer AK2-0 (1-0)Wolfsberger AC5-202.5T
AUT D108/02/26Wolfsberger AC2-2 (1-1)Grazer AK4-6-0.752.5H
AUT D104/10/25Grazer AK1-3 (1-1)Wolfsberger AC4-3-0.52.5B
AUT D130/11/24Grazer AK3-4 (3-0)Wolfsberger AC2-11-0.252.75B
AUT D125/08/24Wolfsberger AC4-2 (1-0)Grazer AK5-4-0.52.75B
INT CF19/01/24Grazer AK0-1 (0-1)Wolfsberger AC2-7-0.252.75B
INT CF06/07/22Grazer AK2-1 (1-1)Wolfsberger AC--1.753.75T
AUT CUP27/09/12Grazer AK0-6 (0-4)Wolfsberger AC--1.53.5B
AUS D304/04/10Grazer AK0-1 (0-1)Wolfsberger AC---B
AUS D322/08/09Wolfsberger AC2-1 (1-0)Grazer AK---B

Thành tích gần đây — Grazer AK

BBTBTBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/25 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D122/08/26SV Ried1-0 (1-0)Grazer AK7-4-0.252.5B
AUT D117/08/26Rapid Wien8-0 (5-0)Grazer AK8-1-0.52.5B
AUT D108/08/26Grazer AK2-1 (1-0)Austria Lustenau5-6+0.52.5T
AUT D101/08/26LASK Linz3-0 (2-0)Grazer AK6-2-0.752.75B
AUT CUP25/07/26SR Donaufeld Wien0-4 (0-1)Grazer AK2-3+1.753.5T
INT CF18/07/26Dynamo Dresden5-0 (2-0)Grazer AK---B
INT CF11/07/26Grazer AK1-0 (0-0)Kapfenberg12-4+1.53.25T
INT CF07/07/26Grazer AK2-4 (1-1)First Wien 189410-1+0.753B
INT CF24/06/26Grazer AK0-1 (0-1)Slovan Bratislava2-6-0.252.75B
INT CF19/06/26Grazer AK2-2 (1-1)Gyori ETO2-4+0.253H
AUT D116/05/26FC Blau Weiss Linz0-3 (0-1)Grazer AK3-4-0.252.25T
AUT D109/05/26Grazer AK2-2 (0-1)Rheindorf Altach6-2+0.252.25H
AUT D102/05/26Grazer AK4-0 (2-0)WSG Swarovski Tirol4-5+0.252.5T
AUT D125/04/26Wolfsberger AC1-0 (0-0)Grazer AK5-8-0.252.5B
AUT D122/04/26SV Ried2-1 (2-0)Grazer AK5-4-0.252.25B
AUT D118/04/26Grazer AK1-1 (0-0)SV Ried4-802.25H
AUT D111/04/26Rheindorf Altach1-0 (0-0)Grazer AK0-3-0.252B
AUT D104/04/26Grazer AK2-1 (1-0)FC Blau Weiss Linz4-0+0.252.25T
INT CF26/03/26Grazer AK2-0 (1-0)Kapfenberg2-7+1.252.75T
AUT D121/03/26WSG Swarovski Tirol1-5 (1-2)Grazer AK0-5-0.252.25T

Thành tích gần đây — Wolfsberger AC

BHTTTTHHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 34/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D115/08/26Austria Lustenau2-1 (2-1)Wolfsberger AC6-4+0.52.5B
AUT D109/08/26Wolfsberger AC1-1 (0-0)Red Bull Salzburg4-8-0.53H
AUT D102/08/26Wolfsberger AC3-0 (1-0)Austria Wien5-3+0.252.5T
AUT CUP25/07/26FC Lauterach1-5 (0-3)Wolfsberger AC---T
INT CF20/07/26Atus Velden0-4 (0-2)Wolfsberger AC1-15+3.255T
INT CF17/07/26Wolfsberger AC6-1 (3-0)Kapfenberg4-5+1.53.25T
INT CF13/07/26Wolfsberger AC1-1 (0-1)Hradec Kralove2-1+0.253H
INT CF10/07/26Wolfsberger AC3-3 (2-2)Metalist 1925 Kharkiv3-4+0.53H
INT CF03/07/26Wolfsberger AC8-2 (5-2)Trenkwalder Admira Wacker13-1+1.53T
INT CF30/06/26Wolfsberger AC2-0 (1-0)FK Zeleznicar Pancevo2-0+0.752.75T
INT CF27/06/26Wolfsberger AC2-0 (1-0)Nyiregyhaza2-2+0.52.75T
AUT D119/05/26SV Ried2-1 (0-0)Wolfsberger AC3-3-0.252.5B
AUT D116/05/26Wolfsberger AC2-0 (1-0)WSG Swarovski Tirol4-4+0.252.5T
AUT D109/05/26SV Ried0-1 (0-1)Wolfsberger AC7-5-0.252.5T
AUT D104/05/26Rheindorf Altach1-4 (1-2)Wolfsberger AC7-4-0.252.5T
AUT D125/04/26Wolfsberger AC1-0 (0-0)Grazer AK5-8+0.252.5T
AUT D121/04/26FC Blau Weiss Linz3-0 (1-0)Wolfsberger AC5-3-0.252.5B
AUT D118/04/26Wolfsberger AC0-0 (0-0)FC Blau Weiss Linz5-11+0.252.5H
AUT D111/04/26Wolfsberger AC0-0 (0-0)SV Ried7-502.5H
AUT D104/04/26WSG Swarovski Tirol3-1 (0-1)Wolfsberger AC5-702.5B

Đội hình

Grazer AKWolfsberger AC
23Cican Stankovic2Donovan Pines27Yannick Oberleitner82Beres Owusu8Tobias Koch28Anderson dos Santos Gomes32Leon Klassen34Peter Michorl9CDaniel Maderner25Alexander Hofleitner29Ismael Guerti1Lukas Gutlbauer6Raffael Behounek8Simon Piesinger37CNicolas Wimmer11Aaron Sky Schwarz19Otar Mamageishvili30Marco Sulzner31Fabian Wohlmuth10Donis Avdijaj23Phillip Verhounig9Giacomo Vrioni

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
4
Phạt góc (HT)
7
1
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
26
5
Sút cầu môn
7
1
Tấn công
120
64
Tấn công nguy hiểm
68
25
Sút ngoài cầu môn
13
2
Cản bóng
6
2
Đá phạt trực tiếp
12
14
TL kiểm soát bóng
70%
30%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Chuyền bóng
487
220
TL chuyền bóng thành công
81%
49%
Phạm lỗi
14
12
Việt vị
2
0
Cứu thua
1
6
Tắc bóng
8
5
Quả ném biên
20
22
Cắt bóng
7
4
Tạt bóng thành công
13
1
Chuyền dài
30
13
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.95
0.08
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B8
T8 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B5
T5 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
2.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Grazer AK (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Wolfsberger AC (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Grazer AK (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO

Wolfsberger AC (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO

Thời gian ghi bàn

30
0 Bàn
02
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
13
B.thắng H2
Grazer AKWolfsberger AC

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
31
B/B
Grazer AKWolfsberger AC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

59
Thắng 2+
32
Thắng 1
35
Hòa
52
Thua 1
42
Thua 2+
Grazer AKWolfsberger AC

Thông tin đội bóng

Grazer AK Thông tin Wolfsberger AC
1902-8-18 Thành lập 1946
Sân nhà Lavanttal Arena
0 Sức chứa 0
Ferdinand Feldhofer HLV Thomas Silberberger
Khu vực Austria
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.713.472.150.932.750.790.83-0.250.95
Live2.45 ↓3.45 ↓2.35 ↑0.932.750.790.66 ↓-0.251.12 ↑
EasybetsSớm3.403.602.020.932.750.870.79-0.501.02
Live4.90 ↑1.25 ↓14.00 ↑2.70 ↑0.500.27 ↓2.00 ↑0.250.33 ↓
VcbetSớm3.303.602.000.942.750.890.79-0.501.05
Live12.00 ↑1.05 ↓23.00 ↑3.05 ↑0.500.25 ↓2.45 ↑0.250.31 ↓
Mansion88Sớm2.833.502.200.962.750.880.88-0.250.98
Live7.90 ↑1.04 ↓30.00 ↑6.66 ↑0.500.03 ↓0.05 ↓0.006.66 ↑
InterwettenSớm3.103.452.250.732.501.051.150.000.65
Live9.50 ↑1.08 ↓27.00 ↑6.00 ↑0.500.05 ↓0.90 ↓0.000.85 ↑
10BETSớm2.903.402.210.852.750.82---
Live3.81 ↑1.32 ↓16.74 ↑2.11 ↑0.500.35 ↓---
12betSớm2.833.502.200.962.750.880.88-0.250.98
Live8.40 ↑1.03 ↓30.00 ↑6.25 ↑0.500.04 ↓0.03 ↓0.007.69 ↑
CrownSớm2.813.602.231.002.750.860.88-0.251.00
Live17.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑7.69 ↑0.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.843.302.240.992.750.870.86-0.251.02
Live12.00 ↑1.02 ↓28.00 ↑7.69 ↑0.500.03 ↓0.23 ↓0.003.03 ↑
WewbetSớm3.053.302.060.962.750.900.82-0.501.06
Live5.15 ↑1.23 ↓16.60 ↑2.85 ↑0.500.23 ↓5.00 ↑0.250.08 ↓
LadbrokesSớm3.103.402.000.702.501.05---
Live4.33 ↑1.22 ↓11.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm3.003.302.200.852.750.870.82-0.250.90
Live16.00 ↑1.02 ↓33.00 ↑7.98 ↑0.750.04 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.033.522.240.892.750.910.87-0.250.95
Live6.66 ↑1.17 ↓16.04 ↑3.61 ↑0.500.21 ↓2.41 ↑0.250.33 ↓
HK Jockey ClubSớm2.603.252.270.942.750.76---
Live2.603.252.270.942.750.76---
BwinSớm3.253.602.050.682.501.00---
Live7.75 ↑1.12 ↓26.00 ↑1.00 ↑0.500.72 ↓---
1xBetSớm3.203.502.170.732.501.051.300.000.58
Live14.60 ↑1.03 ↓37.00 ↑2.87 ↑0.500.28 ↓2.24 ↑0.250.37 ↓
SNAISớm3.253.601.95------
Live2.80 ↓3.602.25 ↑------
Bet 365Sớm3.003.402.150.832.500.980.88-0.250.93
Live15.00 ↑1.03 ↓34.00 ↑4.90 ↑0.500.13 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm3.303.402.000.732.501.000.73-0.501.00
Live3.60 ↑1.35 ↓13.00 ↑1.90 ↑0.500.36 ↓0.81 ↑0.000.81 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Grazer AK-1/4101
Wolfsberger AC+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).