Kết quả bóng đá trận Grebbestads IF vs Lidkopings FK, 19:00 ngày 06/09/2026

Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 19:00 ngày 06/09/2026
Grebbestads IF
0 Kết thúc HT 0-0 1
Lidkopings FK
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 5
Nhiệt độ: 18°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 42
Hòa 12 24
Bại 20 44
Ghi bàn 34 1812
Mất bàn 53 1615
Điểm 15 1410

Chủ = Grebbestads IF · Khách = Lidkopings FK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Grebbestads IF (20)Hiệp 1 / Cả trậnLidkopings FK (22)
5 (25%)Thắng/Thắng1 (5%)
1 (5%)Thắng/Hòa2 (9%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
2 (10%)Hòa/Thắng3 (14%)
2 (10%)Hòa/Hòa3 (14%)
3 (15%)Hòa/Bại4 (18%)
2 (10%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
5 (25%)Bại/Bại7 (32%)

Bảng xếp hạng

Grebbestads IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng199373429305
Sân nhà105321712185
Sân khách94051717127

Lidkopings FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng19361020381512
Sân nhà90361020313
Sân khách103341018128

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
2
Sút bóng
6
7
Sút cầu môn
1
3
Sút ngoài cầu môn
5
4
TL kiểm soát bóng
56%
44%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Grebbestads IF (20 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Lidkopings FK (22 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Grebbestads IF Thông tin Lidkopings FK
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.643.904.500.832.500.980.850.750.95
Live151.00 ↑15.00 ↑1.04 ↓5.50 ↑1.500.03 ↓0.51 ↓0.001.50 ↑
VcbetSớm1.604.004.600.873.000.900.991.000.72
Live1.55 ↓4.10 ↑5.00 ↑0.88 ↑3.000.89 ↓0.96 ↓1.000.79 ↑
Mansion88Sớm1.603.754.400.963.000.861.021.000.82
Live2.23 ↑2.42 ↓3.85 ↓1.13 ↑1.500.70 ↓0.86 ↓0.250.98 ↑
InterwettenSớm1.703.903.901.053.500.65---
Live1.60 ↓3.95 ↑4.50 ↑1.30 ↑3.500.50 ↓---
12betSớm1.583.854.400.893.000.870.971.000.79
Live2.25 ↑2.46 ↓3.70 ↓0.80 ↓1.251.02 ↑0.86 ↓0.250.98 ↑
LadbrokesSớm1.703.803.800.442.501.60---
Live1.57 ↓3.804.50 ↑0.53 ↑2.501.37 ↓---
18BetSớm1.643.803.900.793.250.740.750.750.77
Live2.30 ↑2.50 ↓3.80 ↓0.99 ↑1.500.68 ↓0.79 ↑0.250.85 ↑
1xBetSớm1.674.203.851.103.500.670.600.251.20
Live41.00 ↑6.48 ↑1.11 ↓2.79 ↑1.500.24 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
Bet 365Sớm1.803.803.400.883.000.930.830.500.98
Live151.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓3.15 ↑1.500.22 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.