Kết quả bóng đá trận Grebbestads IF vs Lidkopings FK, 19:00 ngày 06/09/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 19:00 ngày 06/09/2026
Grebbestads IF 0 Kết thúc HT 0-0 1
Lidkopings FK
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 5
Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 18 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 16 | 15 |
| Điểm | 1 | 5 | 14 | 10 |
Chủ = Grebbestads IF · Khách = Lidkopings FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grebbestads IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 7 (32%) |
Bảng xếp hạng
Grebbestads IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 3 | 7 | 34 | 29 | 30 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 17 | 12 | 18 | 5 |
| Sân khách | 9 | 4 | 0 | 5 | 17 | 17 | 12 | 7 |
Lidkopings FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 3 | 6 | 10 | 20 | 38 | 15 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 3 | 6 | 10 | 20 | 3 | 13 |
| Sân khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 10 | 18 | 12 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Sút bóng
67
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grebbestads IF (20 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Lidkopings FK (22 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Grebbestads IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.64 | 3.90 | 4.50 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.60 | 0.87 | 3.00 | 0.90 | 0.99 | 1.00 | 0.72 |
| Live | 1.55 ↓ | 4.10 ↑ | 5.00 ↑ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.89 ↓ | 0.96 ↓ | 1.00 | 0.79 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 3.75 | 4.40 | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 1.02 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 2.23 ↑ | 2.42 ↓ | 3.85 ↓ | 1.13 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | 0.86 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.90 | 3.90 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 3.95 ↑ | 4.50 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.58 | 3.85 | 4.40 | 0.89 | 3.00 | 0.87 | 0.97 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 2.25 ↑ | 2.46 ↓ | 3.70 ↓ | 0.80 ↓ | 1.25 | 1.02 ↑ | 0.86 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.80 | 3.80 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↓ | 3.80 | 4.50 ↑ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.80 | 3.90 | 0.79 | 3.25 | 0.74 | 0.75 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 2.30 ↑ | 2.50 ↓ | 3.80 ↓ | 0.99 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | 0.79 ↑ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.20 | 3.85 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.60 | 0.25 | 1.20 |
| Live | 41.00 ↑ | 6.48 ↑ | 1.11 ↓ | 2.79 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.40 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.