Kết quả bóng đá trận Greenock Morton vs Raith Rovers, 21:00 ngày 03/10/2026
Championship (Scotland) · 21:00 ngày 03/10/2026
Greenock Morton 1 Kết thúc HT 0-1 2
Raith Rovers
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Greenock Morton | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 | |
| 16' | ⚽ 0 - 2 Rowe J. (Kiến tạo: Kyle Turner) | |
| 17' | ⚽ 0 - 3 Rowe J. (Kiến tạo: Kyle Turner) | |
| Croker P. | 26' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 8 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 7 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 17 | 5 |
| Điểm | 3 | 7 | 4 | 20 |
Chủ = Greenock Morton · Khách = Raith Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Greenock Morton | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 9 (56%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 6 (46%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Greenock Morton
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 5 |
Raith Rovers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 7 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
10
Sút bóng
05
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
02
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
44%56%
Phạm lỗi
64
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Greenock Morton (17 trận)
Ghi 0.65 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Raith Rovers (23 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Greenock Morton | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1874 | Thành lập | 1883 |
| Cappielow Park | Sân nhà | Stark's Park |
| 11589 | Sức chứa | 8473 |
| Ian Murray | HLV | Dougie Imrie |
| GREENOCK | Khu vực | KIRKCALDY |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 3.60 | 1.60 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.55 | 3.60 | 1.61 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 1.00 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.03 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 3.70 | 1.63 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.70 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 80.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↑ | -1.00 | 0.95 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 4.55 | 3.60 | 1.61 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 1.00 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.03 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.80 | 3.70 | 1.56 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 0.97 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.86 | 3.46 | 1.54 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 1.03 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 190.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 3.70 | 1.55 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 3.70 | 1.53 | 0.90 | 2.50 | 0.79 | 0.79 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.07 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.04 ↓ | -0.50 | 11.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.71 | 3.80 | 1.51 | 0.95 | 2.50 | 0.87 | 0.95 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 64.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.01 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.20 | 3.75 | 1.53 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Greenock Morton | -1 | 0 | 0 | 2 |
| Raith Rovers | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).