Kết quả bóng đá trận Grei vs Asker, 18:00 ngày 03/10/2026
Hạng 3 Na Uy · 18:00 ngày 03/10/2026
Grei 4 Kết thúc HT 1-2 3
Asker
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Grei | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Loberg T. | |
| 12' | ⚽ 0 - 2 Trygve Kvalbein Loberg | |
| 38' | ⚽ 0 - 3 Fredriksen E. | |
| 1 - 3 ⚽ | 44' | |
| Alshartah M. I. 2 - 3 ⚽ | 44' | |
| HT 1-2 | ||
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 3 | 4 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 10 | 15 | 37 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 26 | 19 |
| Điểm | 9 | 9 | 12 | 24 |
Chủ = Grei · Khách = Asker
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grei | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 15 (54%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 7 (27%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 9 (35%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Grei
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 1 | 12 | 25 | 56 | 10 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 19 | 32 | 7 | 14 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 6 | 24 | 3 | 13 |
Asker
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 14 | 1 | 1 | 55 | 20 | 43 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 7 | 0 | 1 | 28 | 10 | 21 | 1 |
| Sân khách | 8 | 7 | 1 | 0 | 27 | 10 | 22 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Sút bóng
12
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
42%58%
Quả ném biên
98
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grei (26 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 3.19 bàn/trận
Asker (30 trận)
Ghi 3.30 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Grei | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Foyka stadion | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | ASKER |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 14.00 | 9.50 | 1.10 | 0.80 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 2.95 ↓ | 11.00 ↑ | 1.05 ↑ | 7.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 10.00 | 7.50 | 1.09 | 0.98 | 4.75 | 0.72 | 0.85 | -2.75 | 0.85 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.11 ↓ | 20.00 ↑ | 2.08 ↑ | 7.50 | 0.28 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 1.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 11.00 | 10.00 | 1.10 | 0.35 | 3.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↓ | 3.50 ↓ | 8.50 ↑ | 0.33 ↓ | 3.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 9.90 | 8.40 | 1.21 | 0.83 | 4.50 | 0.98 | 0.72 | -2.50 | 1.00 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.66 ↓ | 32.00 ↑ | 2.26 ↑ | 7.50 | 0.31 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.81 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 13.00 | 9.50 | 1.11 | 0.85 | 4.50 | 0.95 | 1.00 | -2.75 | 0.80 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↓ | 41.00 ↑ | 2.55 ↑ | 7.50 | 0.28 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.