Kết quả bóng đá trận Grei (W) vs Klepp (W), 19:15 ngày 30/08/2026
Hạng 1 Nữ Na Uy · 19:15 ngày 30/08/2026
Grei (W) 4 Kết thúc HT 2-0 0
Klepp (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Grei (W) | Phút | |
| Sanne Torp 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| Torp S. 2 - 0 ⚽ | 33' | |
| Ihlebekk I. H. 3 - 0 ⚽ | 40' | |
| 4 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 2-0 | ||
| Ihlebekk I. H. 5 - 0 ⚽ | 47' | |
| Vik V. 6 - 0 ⚽ | 54' | |
| 76' | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 6 | 8 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 11 | 19 | 38 |
| Điểm | 6 | 0 | 10 | 6 |
Chủ = Grei (W) · Khách = Klepp (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grei (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 2 (13%) |
| 7 (39%) | Bại/Bại | 11 (69%) |
Bảng xếp hạng
Grei (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5 | 1 | 9 | 30 | 30 | 16 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 0 | 6 | 15 | 18 | 9 | 7 |
| Sân khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 15 | 12 | 7 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 12 | - | - |
Klepp (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 3 | 0 | 12 | 18 | 58 | 9 | 12 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 0 | 5 | 14 | 25 | 6 | 12 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 4 | 33 | 3 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 28 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Grei (W) 0 (0%)Hòa 1 (25%)Klepp (W) 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Klepp (W) | 5-4 (3-2) | Grei (W) | - | - | B |
| 15/10/23 | Grei (W) | 3-3 (1-3) | Klepp (W) | - | - | H |
| 16/09/23 | Klepp (W) | 1-0 (1-0) | Grei (W) | - | - | B |
| 26/03/23 | Grei (W) | 0-2 (0-1) | Klepp (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Grei (W)
TBBTBBBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Grei (W) | 3-1 (1-1) | Kolbotn (W) | - | - | T |
| 09/08/26 | Odd BK (W) | 1-0 (0-0) | Grei (W) | - | - | B |
| 02/08/26 | Grei (W) | 1-3 (1-0) | Start Kristiansand (W) | - | - | B |
| 28/06/26 | Kolbotn (W) | 0-3 (0-1) | Grei (W) | -0.75 | 3.5 | T |
| 21/06/26 | Grei (W) | 1-3 (0-3) | Odd BK (W) | 0 | 3 | B |
| 14/06/26 | Start Kristiansand (W) | 4-2 (1-0) | Grei (W) | -1.25 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Grei (W) | 0-2 (0-1) | Bryne (W) | - | - | B |
| 21/05/26 | Grei (W) | 1-4 (0-4) | Lyn (W) | -2.5 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Tromso (W) | 1-1 (0-0) | Grei (W) | - | - | H |
| 12/05/26 | Grei (W) | 3-1 (1-0) | Bodo Glimt (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Grei (W) | 2-4 (1-2) | Arna Bjornar (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Klepp (W) | 5-4 (3-2) | Grei (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Grei (W) | 3-1 (1-1) | FK Fyllingsdalen (W) | - | - | T |
| 18/04/26 | Grei (W) | 1-3 (1-1) | Viking (W) | - | - | B |
| 09/04/26 | Kongsvinger (W) | 2-5 (2-0) | Grei (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Frigg (W) | 1-5 (0-2) | Grei (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Grei (W) | 0-1 (0-1) | Aasane (W) | - | - | B |
| 07/05/25 | Grei (W) | 0-3 (0-2) | Kolbotn (W) | - | - | B |
| 18/11/23 | Grand Bodo (W) | 0-2 (0-2) | Grei (W) | - | - | T |
| 12/11/23 | Grei (W) | 6-2 (1-2) | Honefoss (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Klepp (W)
BBTBBBBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 16/38 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Klepp (W) | 1-2 (0-2) | Frigg (W) | - | - | B |
| 16/08/26 | Tromso (W) | 5-0 (3-0) | Klepp (W) | - | - | B |
| 09/08/26 | Klepp (W) | 5-4 (2-3) | FK Fyllingsdalen (W) | - | - | T |
| 02/08/26 | Arna Bjornar (W) | 6-0 (5-0) | Klepp (W) | - | - | B |
| 20/06/26 | FK Fyllingsdalen (W) | 2-0 (1-0) | Klepp (W) | -0.75 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Klepp (W) | 1-9 (0-4) | Arna Bjornar (W) | -1.25 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | Klepp (W) | 0-2 (0-2) | Start Kristiansand (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Bryne (W) | 1-2 (1-0) | Klepp (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Frigg (W) | 3-2 (1-1) | Klepp (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Klepp (W) | 5-4 (3-2) | Grei (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Viking (W) | 5-0 (4-0) | Klepp (W) | - | - | B |
| 22/04/26 | Fana (W) | 3-2 (3-0) | Klepp (W) | - | - | B |
| 19/04/26 | Klepp (W) | 1-2 (0-2) | Odd BK (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Aasane (W) | 7-0 (3-0) | Klepp (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Klepp (W) | 1-2 (1-0) | Kolbotn (W) | - | - | B |
| 14/05/25 | Klepp (W) | 1-3 (0-0) | Bryne (W) | - | - | B |
| 18/11/23 | Klepp (W) | 1-5 (0-3) | KIL/Hemne (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/11/23 | Klepp (W) | 0-0 (0-0) | Grand Bodo (W) | - | - | H |
| 05/11/23 | Honefoss (W) | 3-2 (0-1) | Klepp (W) | - | - | B |
| 22/10/23 | Klepp (W) | 0-3 (0-1) | FK Fyllingsdalen (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
239
Sút cầu môn
154
Tấn công
7971
Tấn công nguy hiểm
7562
Sút ngoài cầu môn
85
So Sánh Sức Mạnh
69 31
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grei (W) (18 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận
Klepp (W) (16 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 3.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Grei (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Klepp (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Grei (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Klepp stadion | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | KLEPPE |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 3.90 | 4.75 | 0.74 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 4.10 ↑ | 4.80 ↑ | 0.66 ↓ | 3.50 | 0.67 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.50 | 5.25 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 70.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.54 | 3.90 | 4.30 | 0.83 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.42 ↑ | 51.23 ↑ | 1.69 ↑ | 4.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.36 | 4.45 | 5.20 | 0.84 | 3.50 | 0.92 | 0.81 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.50 ↑ | 11.50 ↑ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.25 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 4.45 | 5.05 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 1.01 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.55 ↑ | 19.00 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.60 | 4.80 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.44 | 4.60 | 4.80 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 4.20 | 4.50 | 0.83 | 3.50 | 0.73 | 0.83 | 1.00 | 0.73 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.70 ↑ | 5.25 ↑ | 0.81 ↓ | 3.50 | 0.84 ↑ | 0.93 ↑ | 1.25 | 0.73 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.44 | 4.53 | 5.18 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 0.91 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.43 ↓ | 4.82 ↑ | 5.42 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | 0.85 ↓ | 1.25 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.44 | 4.60 | 4.80 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.44 | 4.60 | 4.80 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.60 | 5.21 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 1.13 | 1.50 | 0.63 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.80 ↑ | 26.00 ↑ | 4.27 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 3.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.50 | 5.00 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.33 | 5.00 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.