Kết quả bóng đá trận Grei (W) vs Kolbotn (W), 19:00 ngày 16/08/2026
Hạng 1 Nữ Na Uy · 19:00 ngày 16/08/2026
Grei (W) 3 Kết thúc HT 1-1 1
Kolbotn (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Grei (W) | Phút | |
| Despina Larsen Tsikalaki C. 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| 35' | ⚽ 2 - 0 Nygard K. (phản lưới) | |
| HT 1-1 | ||
| Torp-Hansen S. C. 3 - 0 ⚽ | 74' | |
| Ose C. 4 - 0 ⚽ | 84' | |
| 90+2' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 3 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 12 | 19 | 24 |
| Điểm | 6 | 0 | 10 | 9 |
Chủ = Grei (W) · Khách = Kolbotn (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grei (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 7 (39%) | Bại/Bại | 10 (45%) |
Bảng xếp hạng
Grei (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5 | 1 | 9 | 30 | 30 | 16 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 0 | 6 | 15 | 18 | 9 | 7 |
| Sân khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 15 | 12 | 7 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 13 | - | - |
Kolbotn (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 4 | 2 | 9 | 22 | 32 | 14 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 12 | 18 | 7 | 9 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 10 | 14 | 7 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Grei (W) 1 (17%)Hòa 0 (0%)Kolbotn (W) 5 (83%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Kolbotn (W) | 0-3 (0-1) | Grei (W) | -0.75 | 3.5 | T |
| 07/05/25 | Grei (W) | 0-3 (0-2) | Kolbotn (W) | - | - | B |
| 01/07/23 | Kolbotn (W) | 2-0 (1-0) | Grei (W) | - | - | B |
| 06/05/23 | Grei (W) | 1-2 (1-1) | Kolbotn (W) | - | - | B |
| 18/05/22 | Grei (W) | 0-2 (0-1) | Kolbotn (W) | - | - | B |
| 30/05/18 | Grei (W) | 0-1 (0-0) | Kolbotn (W) | -2.25 | 4 | B |
Thành tích gần đây — Grei (W)
BBTBBBBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/23 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Odd BK (W) | 1-0 (0-0) | Grei (W) | - | - | B |
| 02/08/26 | Grei (W) | 1-3 (1-0) | Start Kristiansand (W) | - | - | B |
| 28/06/26 | Kolbotn (W) | 0-3 (0-1) | Grei (W) | -0.75 | 3.5 | T |
| 21/06/26 | Grei (W) | 1-3 (0-3) | Odd BK (W) | 0 | 3 | B |
| 14/06/26 | Start Kristiansand (W) | 4-2 (1-0) | Grei (W) | -1.25 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Grei (W) | 0-2 (0-1) | Bryne (W) | - | - | B |
| 21/05/26 | Grei (W) | 1-4 (0-4) | Lyn (W) | -2.5 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Tromso (W) | 1-1 (0-0) | Grei (W) | - | - | H |
| 12/05/26 | Grei (W) | 3-1 (1-0) | Bodo Glimt (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Grei (W) | 2-4 (1-2) | Arna Bjornar (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Klepp (W) | 5-4 (3-2) | Grei (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Grei (W) | 3-1 (1-1) | FK Fyllingsdalen (W) | - | - | T |
| 18/04/26 | Grei (W) | 1-3 (1-1) | Viking (W) | - | - | B |
| 09/04/26 | Kongsvinger (W) | 2-5 (2-0) | Grei (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Frigg (W) | 1-5 (0-2) | Grei (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Grei (W) | 0-1 (0-1) | Aasane (W) | - | - | B |
| 07/05/25 | Grei (W) | 0-3 (0-2) | Kolbotn (W) | - | - | B |
| 18/11/23 | Grand Bodo (W) | 0-2 (0-2) | Grei (W) | - | - | T |
| 12/11/23 | Grei (W) | 6-2 (1-2) | Honefoss (W) | - | - | T |
| 04/11/23 | FK Fyllingsdalen (W) | 0-1 (0-0) | Grei (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kolbotn (W)
BTHBBTHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Kolbotn (W) | 0-6 (0-3) | Viking (W) | - | - | B |
| 02/08/26 | Frigg (W) | 2-3 (0-1) | Kolbotn (W) | - | - | T |
| 24/07/26 | Lyn (W) | 2-2 (1-1) | Kolbotn (W) | -1.75 | 3.25 | H |
| 28/06/26 | Kolbotn (W) | 0-3 (0-1) | Grei (W) | +0.75 | 3.5 | B |
| 21/06/26 | Viking (W) | 3-1 (2-0) | Kolbotn (W) | -1 | 3.5 | B |
| 14/06/26 | Kolbotn (W) | 5-0 (0-0) | Frigg (W) | +1.5 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | Kolbotn (W) | 1-1 (1-1) | Odd BK (W) | - | - | H |
| 25/05/26 | Arna Bjornar (W) | 1-1 (1-1) | Kolbotn (W) | - | - | H |
| 15/05/26 | Start Kristiansand (W) | 2-1 (1-0) | Kolbotn (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Kolbotn (W) | 0-1 (0-1) | Bryne (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Aasane (W) | 2-1 (0-0) | Kolbotn (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Kolbotn (W) | 0-3 (0-3) | Tromso (W) | - | - | B |
| 22/04/26 | Sarpsborg 08 Kvinner (W) | 2-0 (1-0) | Kolbotn (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Kolbotn (W) | 5-1 (1-0) | FK Fyllingsdalen (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Klepp (W) | 1-2 (1-0) | Kolbotn (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Goteborg (W) | 2-2 (1-1) | Kolbotn (W) | - | - | H |
| 21/02/26 | Honefoss (W) | 2-1 (2-0) | Kolbotn (W) | - | - | B |
| 18/02/26 | Orebro (W) | 5-1 (2-1) | Kolbotn (W) | - | - | B |
| 14/02/26 | Lyn (W) | 1-3 (1-1) | Kolbotn (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 24/01/26 | Kolbotn (W) | 2-4 (0-0) | LSK Kvinner (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
01
Sút bóng
31
Sút cầu môn
31
Tấn công
9182
Tấn công nguy hiểm
6958
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B5T5 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B4T4 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grei (W) (18 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận
Kolbotn (W) (22 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Grei (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Kolbotn (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Grei (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Sofiemyr stadion | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | SOFIEMYR |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.64 | 3.90 | 4.40 | 0.90 | 3.25 | 0.87 | 0.85 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.18 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.25 | 1.75 | 0.73 | 3.00 | 0.61 | 0.67 | -0.50 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 26.00 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.52 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.65 | 1.90 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 4.50 ↑ | 33.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.55 | 1.88 | 0.86 | 3.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 4.17 ↑ | 28.00 ↑ | 2.25 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.48 | 3.90 | 1.80 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.98 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.60 ↑ | 23.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.75 | 1.85 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 3.20 | 3.75 | 1.85 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.60 | 1.87 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.71 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 3.25 ↑ | 3.90 ↑ | 1.88 ↑ | 0.77 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.88 ↑ | -0.50 | 0.77 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 3.75 | 1.83 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 3.20 | 3.75 | 1.83 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.24 | 3.75 | 1.94 | 1.11 | 3.50 | 0.62 | 1.38 | 0.00 | 0.47 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.95 ↑ | 22.00 ↑ | 3.23 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.90 | 1.90 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.50 | 1.85 | 1.15 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.