Kết quả bóng đá trận Gremio Anapolis vs Tupy de Jussara, 05:00 ngày 13/08/2026
Campeonato Goiano 2 (Brazil) · 05:00 ngày 13/08/2026
Gremio Anapolis 1 Kết thúc HT 0-0 1
Tupy de Jussara
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 12
Diễn biến trận đấu
| Gremio Anapolis | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 1 | |
| 55' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 74' | |
| 88' | ||
| 90+2' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 14 | 6 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 15 | 5 |
| Điểm | 4 | 4 | 10 | 7 |
Chủ = Gremio Anapolis · Khách = Tupy de Jussara
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gremio Anapolis | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (40%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 3 (30%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thành tích gần đây — Gremio Anapolis
TBBBHTBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Gremio Anapolis | 3-0 (2-0) | Trindade AC | - | - | T |
| 03/08/26 | Rio Verde GO | 4-1 (2-0) | Gremio Anapolis | - | - | B |
| 30/07/26 | Goiania | 2-1 (1-0) | Gremio Anapolis | - | - | B |
| 26/07/26 | Gremio Anapolis | 0-1 (0-1) | Morrinhos FC | - | - | B |
| 31/07/25 | Morrinhos FC | 2-2 (1-1) | Gremio Anapolis | - | - | H |
| 27/07/25 | Gremio Anapolis | 2-1 (1-1) | Ipora EC | - | - | T |
| 20/07/25 | Gremio Anapolis | 1-2 (1-1) | Rio Verde GO | - | - | B |
| 10/07/25 | Gremio Anapolis | 1-1 (0-1) | Centro Oeste | - | - | H |
| 06/07/25 | AA Anapolina | 2-0 (0-0) | Gremio Anapolis | - | - | B |
| 29/06/25 | Gremio Anapolis | 3-2 (3-1) | Trindade AC | - | - | T |
| 22/06/25 | Trindade AC | 1-1 (1-0) | Gremio Anapolis | - | - | H |
| 20/06/25 | Gremio Anapolis | 0-1 (0-0) | AA Anapolina | - | - | B |
| 15/06/25 | Centro Oeste | 2-0 (1-0) | Gremio Anapolis | - | - | B |
| 08/06/25 | Gremio Anapolis | 1-1 (0-1) | EC Tupy | - | - | H |
| 22/05/25 | Gremio Anapolis | 0-0 (0-0) | Morrinhos FC | - | - | H |
| 29/07/24 | Gremio Anapolis | 3-2 (2-1) | Santa Helena GO | - | - | T |
| 21/07/24 | Abecat Ouvirdorense | 1-1 (1-0) | Gremio Anapolis | - | - | H |
| 11/07/24 | Gremio Anapolis | 1-2 (1-2) | Centro Oeste | - | - | B |
| 07/07/24 | Uniao Inhumas | 1-0 (1-0) | Gremio Anapolis | - | - | B |
| 29/06/24 | Gremio Anapolis | 3-1 (2-1) | Trindade AC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tupy de Jussara
BBTHBBHB
Thắng 1 (13%)Hòa 2 (25%)Bại 5 (63%)
Ghi/Mất: 6/10 (8 trận) Châu Á: 1/2/5 T/X: 8/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Goianesia GO | 1-0 (0-0) | Tupy de Jussara | - | - | B |
| 30/07/26 | Rio Verde GO | 1-0 (1-0) | Tupy de Jussara | - | - | B |
| 26/07/26 | Tupy de Jussara | 2-1 (1-1) | Trindade AC | - | - | T |
| 31/07/25 | Trindade AC | 1-1 (0-1) | Tupy de Jussara | - | - | H |
| 27/07/25 | Tupy de Jussara | 0-1 (0-0) | AA Anapolina | - | - | B |
| 20/07/25 | Centro Oeste | 1-0 (0-0) | Tupy de Jussara | - | - | B |
| 25/05/25 | AA Anapolina | 2-2 (1-1) | Tupy de Jussara | - | - | H |
| 06/11/23 | Trindade AC | 2-1 (0-0) | Tupy de Jussara | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
612
Phạt góc (HT)
35
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1220
Sút cầu môn
33
Tấn công
111139
Tấn công nguy hiểm
6987
Sút ngoài cầu môn
917
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
74 26
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gremio Anapolis (16 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Tupy de Jussara (5 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gremio Anapolis | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.26 | 3.00 | 3.00 | 0.71 | 2.00 | 1.01 | 1.01 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 2.75 | 2.70 | 0.74 | 2.25 | 0.55 | 0.74 | 0.25 | 0.60 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 1.98 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 0.67 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.20 | 2.91 | 2.85 | 0.77 | 2.00 | 0.99 | 1.02 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.75 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.15 ↓ | 8.75 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.43 | 3.10 | 2.75 | 0.69 | 2.00 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 8.99 ↑ | 1.14 ↓ | 9.11 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.48 | 2.91 | 2.71 | 0.99 | 2.25 | 0.71 | 0.74 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 13.10 ↑ | 1.02 ↓ | 10.70 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.70 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.75 | 0.73 | 2.00 | 1.01 | 0.73 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 8.78 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.49 | 2.77 | 2.77 | 0.75 | 2.00 | 0.98 | 0.76 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 8.69 ↑ | 1.12 ↓ | 9.41 ↑ | 2.48 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.00 | 2.65 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.50 ↑ | 10.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 3.10 | 2.84 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.03 ↓ | 18.50 ↑ | 6.17 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.10 | 2.70 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.10 | 2.70 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 3.10 | 2.88 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.67 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gremio Anapolis | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Tupy de Jussara | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).