Kết quả bóng đá trận Gremio Esportivo Laranjeiras vs Audax Sao Mateus, 01:00 ngày 30/08/2026
Campeonato Capixaba (Brazil) · 01:00 ngày 30/08/2026
Gremio Esportivo Laranjeiras 0 Kết thúc HT 0-0 1
Audax Sao Mateus
🟨 5 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Diễn biến trận đấu
| Gremio Esportivo Laranjeiras | Phút | |
| 5' | ||
| HT 0-0 | ||
| 54' | ||
| 54' | ||
| 75' | ⚽ 0 - 1 | |
| 79' | ||
| 79' | ||
| 82' | ||
| 90+1' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 6 | 7 |
| Điểm | 3 | 3 | 3 | 3 |
Chủ = Gremio Esportivo Laranjeiras · Khách = Audax Sao Mateus
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gremio Esportivo Laranjeiras | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 2 (67%) |
Thành tích gần đây — Gremio Esportivo Laranjeiras
TBBBBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 3/44 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Doze ES | 1-2 (0-1) | Gremio Esportivo Laranjeiras | - | - | T |
| 29/07/26 | Gremio Esportivo Laranjeiras | 0-4 (0-1) | Linhares | - | - | B |
| 21/09/25 | Gremio Esportivo Laranjeiras | 0-5 (0-2) | Estrela do Norte ES | - | - | B |
| 14/09/25 | Forte FC | 7-0 (1-0) | Gremio Esportivo Laranjeiras | - | - | B |
| 06/09/25 | Gremio Esportivo Laranjeiras | 1-9 (0-6) | Serra | - | - | B |
| 20/08/25 | Linhares | 5-0 (3-0) | Gremio Esportivo Laranjeiras | - | - | B |
| 06/10/24 | Gremio Esportivo Laranjeiras | 0-3 (0-2) | SC Brasil Capixaba | - | - | B |
| 29/09/24 | EC Tupy | 5-0 (3-0) | Gremio Esportivo Laranjeiras | - | - | B |
| 15/09/24 | Gremio Esportivo Laranjeiras | 0-2 (0-1) | Sport Clube Capixaba | - | - | B |
| 31/08/23 | Sport Clube Capixaba | 3-0 (2-0) | Gremio Esportivo Laranjeiras | - | - | B |
| 19/07/23 | Porto Vitoria | 6-0 (3-0) | Gremio Esportivo Laranjeiras | - | - | B |
| 09/07/23 | Gremio Esportivo Laranjeiras | 1-3 (1-1) | SC Brasil Capixaba | - | - | B |
| 22/06/23 | Linhares | 1-1 (1-1) | Gremio Esportivo Laranjeiras | - | - | H |
| 11/06/23 | Gremio Esportivo Laranjeiras | 1-3 (0-0) | Pinheiro AC | - | - | B |
| 22/05/23 | Gremio Esportivo Laranjeiras | 1-2 (0-0) | Rio Branco-ES | - | - | B |
| 11/05/23 | Gremio Esportivo Laranjeiras | 1-0 (0-0) | Real Noroeste | - | - | T |
| 19/09/22 | Gremio Esportivo Laranjeiras | 0-4 (0-2) | Jaguares ES | - | - | B |
| 28/08/22 | SC Brasil Capixaba | 4-1 (1-1) | Gremio Esportivo Laranjeiras | - | - | B |
| 19/06/22 | Vilavelhense | 4-0 (0-0) | Gremio Esportivo Laranjeiras | - | - | B |
| 16/06/22 | Nova Venecia FC | 8-0 (3-0) | Gremio Esportivo Laranjeiras | - | - | B |
Thành tích gần đây — Audax Sao Mateus
BB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Ghi/Mất: 0/7 (2 trận) Châu Á: 0/0/2 T/X: 2/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/06/26 | Audax Sao Mateus | 0-4 (0-1) | Rio Branco-ES | - | - | B |
| 23/05/26 | Porto Vitoria | 3-0 (1-0) | Audax Sao Mateus | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
51
Sút bóng
617
Sút cầu môn
35
Tấn công
6875
Tấn công nguy hiểm
2843
Sút ngoài cầu môn
312
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
82 18
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gremio Esportivo Laranjeiras (3 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Audax Sao Mateus (3 trận)
Ghi 0.33 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gremio Esportivo Laranjeiras | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.20 | 0.68 | 2.50 | 0.65 | 0.67 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.02 ↓ | 0.91 ↑ | 1.50 | 0.48 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.15 | 2.40 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.05 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.30 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.75 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.10 ↓ | 2.45 ↓ | 0.76 ↑ | 2.25 | 0.89 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.29 | 3.30 | 2.84 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.67 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 59.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.78 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.