Kết quả bóng đá trận Gremio Novorizontino vs America MG, 06:30 ngày 21/08/2026
Serie B (Brazil) · 06:30 ngày 21/08/2026
Gremio Novorizontino 3 Kết thúc HT 1-0 0
America MG
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Gremio Novorizontino | Phút | |
| 17' | Paulo Victor | |
| Madson Ferreira dos Santos | 19' | |
| Patrick(Assists:Diego Mathias de Almeida) (Kiến tạo: Diego Mathias de Almeida) 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 33' | Manoel Messias Silva Carvalho | |
| Romulo Azevedo Simao ❌ Đá hỏng penalty | 39' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Guilherme Parede Pinheiro ▼ Gonzalo Mathias Mastriani Borges | |
| 46' ⇄ | ▲ Jorge Jimenez ▼ Manoel Messias Silva Carvalho | |
| 66' ⇄ | ▲ Rodrigo Pineiro ▼ Yago Souza | |
| ▲ Juninho ▼ Reidiney | 67' ⇄ | |
| ▲ Vinicius Paiva ▼ Diego Mathias de Almeida | 67' ⇄ | |
| Patrick | 71' | |
| 77' ⇄ | ▲ Fernando Elizari ▼ Willian Gomes de Siqueira | |
| Robson dos Santos Fernandes 2 - 0 ⚽ | 81' | |
| ▲ Nicolas Mores da Cruz ▼ Robson dos Santos Fernandes | 82' ⇄ | |
| ▲ Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao ▼ Romulo Azevedo Simao | 82' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Felipe Amaral ▼ Gustavo Bonatto Barreto | |
| Nicolas Mores da Cruz | 86' | |
| ▲ Marlon Adriano Prezotti ▼ Leo Naldi | 89' ⇄ | |
| Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao(Assists:Luis Felipe Oyama) (Kiến tạo: Luis Felipe Oyama) 3 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 17 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 9 | 18 |
| Điểm | 9 | 3 | 16 | 8 |
Chủ = Gremio Novorizontino · Khách = America MG
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gremio Novorizontino | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (29%) | Thắng/Thắng | 5 (11%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 10 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (9%) |
| 8 (16%) | Hòa/Hòa | 10 (21%) |
| 7 (14%) | Hòa/Bại | 9 (19%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 4 (8%) | Bại/Bại | 12 (26%) |
Bảng xếp hạng
Gremio Novorizontino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 10 | 16 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 1 | 12 | 2 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 9 | 4 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 6 | - | - |
America MG
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 3 | 5 | 17 | 18 | 42 | 14 | 19 |
| Sân nhà | 12 | 2 | 3 | 7 | 10 | 17 | 9 | 19 |
| Sân khách | 13 | 1 | 2 | 10 | 8 | 25 | 5 | 19 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Gremio Novorizontino 2 (33%)Hòa 3 (50%)America MG 1 (17%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/26 | America MG | 0-3 (0-0) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2 | T |
| 26/03/26 | Gremio Novorizontino | 1-1 (1-0) | America MG | - | - | H |
| 04/11/25 | America MG | 2-2 (1-1) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2 | H |
| 13/07/25 | Gremio Novorizontino | 3-1 (1-1) | America MG | +0.5 | 2 | T |
| 17/08/24 | Gremio Novorizontino | 1-1 (1-1) | America MG | +0.25 | 2 | H |
| 28/04/24 | America MG | 2-0 (1-0) | Gremio Novorizontino | -0.5 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Gremio Novorizontino
HBTBBBTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | CRB AL | 0-0 (0-0) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2.25 | H |
| 10/08/26 | Gremio Novorizontino | 0-1 (0-0) | Juventude | +0.5 | 2 | B |
| 27/07/26 | Londrina PR | 1-4 (1-3) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/07/26 | Gremio Novorizontino | 0-1 (0-0) | Criciuma | +0.25 | 2 | B |
| 18/07/26 | Fortaleza | 1-0 (1-0) | Gremio Novorizontino | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Operario Ferroviario PR | 2-1 (1-1) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2 | B |
| 05/07/26 | Gremio Novorizontino | 3-0 (1-0) | Atletico Clube Goianiense | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Gremio Novorizontino | 2-1 (1-1) | Vila Nova | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/06/26 | Ponte Preta | 0-2 (0-1) | Gremio Novorizontino | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/06/26 | Gremio Novorizontino | 2-2 (0-1) | Nautico (PE) | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/06/26 | Goias | 0-4 (0-1) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2 | T |
| 31/05/26 | Sao Bernardo | 1-1 (1-1) | Gremio Novorizontino | 0 | 2 | H |
| 28/05/26 | Chapecoense SC | 2-2 (1-1) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2 | H |
| 24/05/26 | Gremio Novorizontino | 2-1 (1-1) | Ceara | +0.25 | 2 | T |
| 21/05/26 | Gremio Novorizontino | 0-2 (0-1) | Chapecoense SC | +0.25 | 2 | B |
| 17/05/26 | Cuiaba | 0-0 (0-0) | Gremio Novorizontino | -0.25 | 2 | H |
| 11/05/26 | Gremio Novorizontino | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/05/26 | Volta Redonda | 1-2 (0-1) | Gremio Novorizontino | 0 | 2 | T |
| 04/05/26 | Avai FC | 3-3 (1-0) | Gremio Novorizontino | 0 | 2 | H |
| 30/04/26 | Gremio Novorizontino | 1-2 (1-1) | Avai FC | +0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — America MG
BBTBHHBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | America MG | 1-3 (0-1) | Athletic Club MG | +0.25 | 2 | B |
| 09/08/26 | Botafogo SP | 2-1 (0-0) | America MG | -0.5 | 2 | B |
| 27/07/26 | America MG | 1-0 (0-0) | Goias | 0 | 2 | T |
| 22/07/26 | Avai FC | 2-1 (0-1) | America MG | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | America MG | 1-1 (0-0) | Ceara | 0 | 2.25 | H |
| 14/07/26 | America MG | 1-1 (1-0) | Londrina PR | +0.5 | 2.25 | H |
| 03/07/26 | Cuiaba | 1-0 (0-0) | America MG | -0.5 | 2 | B |
| 27/06/26 | Operario Ferroviario PR | 1-0 (0-0) | America MG | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/06/26 | America MG | 0-1 (0-1) | Criciuma | 0 | 2 | B |
| 17/06/26 | Fortaleza | 0-3 (0-2) | America MG | -1 | 2.25 | T |
| 09/06/26 | America MG | 1-2 (1-1) | Atletico Clube Goianiense | 0 | 2 | B |
| 30/05/26 | Juventude | 3-0 (1-0) | America MG | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/05/26 | America MG | 1-2 (1-0) | Vila Nova | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Sao Bernardo | 1-1 (0-1) | America MG | -0.75 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Nautico (PE) | 4-0 (2-0) | America MG | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | America MG | 3-2 (0-0) | Cianorte PR | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | America MG | 1-2 (1-1) | CRB AL | +0.25 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | Chapecoense SC | 2-1 (1-1) | America MG | -0.25 | 2 | B |
| 25/04/26 | Ponte Preta | 1-0 (1-0) | America MG | 0 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | America MG | 0-0 (0-0) | Sport Club do Recife | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
Gremio Novorizontino
America MG
93Jordi Martins Almeida2Madson Ferreira dos Santos4Patrick5Sander Henrique Bortolotto26Gabriel Bahia6Luis Felipe Oyama18Leo Naldi10Romulo Azevedo Simao27Diego Mathias de Almeida41Reidiney11CRobson dos Santos Fernandes91Bruno Brigido de Oliveira3Lucas Sosa26Manoel Messias Silva Carvalho45CRicardo Cesar Dantas da Silva10Yago Souza15Alex da Silva25Tobias Ostchega88Gustavo Bonatto Barreto20Paulo Victor9Willian Gomes de Siqueira17Gonzalo Mathias Mastriani Borges
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Madson Ferreira dos Santos🟨 Thẻ vàng 19'7.8
- 4Patrick⚽ Ghi bàn 23' · 🟨 Thẻ vàng 71'8
- 5Sander Henrique Bortolotto7.5
- 6Luis Felipe Oyama🎯 Kiến tạo 90+1'8.1
- 10Romulo Azevedo Simao❌ Hỏng pen 39' · ▼ Rời sân 82'7.3
- 11Robson dos Santos Fernandes C⚽ Ghi bàn 81' · ▼ Rời sân 82'8.4
- 18Leo Naldi▼ Rời sân 89'5.9
- 26Gabriel Bahia6.6
- 27Diego Mathias de Almeida🎯 Kiến tạo 23' · ▼ Rời sân 67'7.4
- 41Reidiney▼ Rời sân 67'7.3
- 93Jordi Martins Almeida7
Khách · 3412
- 3Lucas Sosa6.1
- 9Willian Gomes de Siqueira▼ Rời sân 77'5.7
- 10Yago Souza▼ Rời sân 66'5.9
- 15Alex da Silva6
- 17Gonzalo Mathias Mastriani Borges▼ Rời sân 46'6.3
- 20Paulo Victor🟨 Thẻ vàng 17'5.9
- 25Tobias Ostchega6.2
- 26Manoel Messias Silva Carvalho🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 46'6.2
- 45Ricardo Cesar Dantas da Silva C7.1
- 88Gustavo Bonatto Barreto▼ Rời sân 84'5.7
- 91Bruno Brigido de Oliveira6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
132
Phạt góc (HT)
112
Thẻ vàng
32
Sút bóng
247
Sút cầu môn
82
Tấn công
11863
Tấn công nguy hiểm
6120
Sút ngoài cầu môn
115
Cản bóng
50
Đá phạt trực tiếp
1115
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
412423
TL chuyền bóng thành công
84%83%
Phạm lỗi
1512
Việt vị
41
Cứu thua
25
Tắc bóng
87
Quả ném biên
2217
Cắt bóng
108
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
2421
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.60.3
Cơ hội rõ rệt
71
So Sánh Sức Mạnh
68 32
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B1T1 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gremio Novorizontino (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
America MG (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gremio Novorizontino (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 2 (9%)Bại 8 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
America MG (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (18%)Hòa 2 (9%)Bại 16 (73%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Gremio Novorizontino
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Robson dos Santos Fernandes Tiền đạo | 8.4 | 1 | 5/2 | 22/25 | 0 | ||
| 6Luis Felipe Oyama Tiền vệ | 8.1 | 1 | 2/0 | 36/41 | 2 | ||
| 4Patrick Hậu vệ | 8 | 1 | 3/1 | 44/54 | 1 | 🟨 | |
| 2Madson Ferreira dos Santos Hậu vệ | 7.8 | 0/0 | 50/54 | 3 | 🟨 | ||
| 5Sander Henrique Bortolotto Hậu vệ | 7.5 | 2/1 | 42/47 | 3 | |||
| 27Diego Mathias de Almeida Tiền đạo | 7.4 | 1 | 3/2 | 16/20 | 1 | ||
| 10Romulo Azevedo Simao Tiền vệ | 7.3 | 4/0 | 29/36 | 1 | |||
| 41Reidiney Tiền đạo | 7.3 | 0/0 | 13/17 | 1 | |||
| 93Jordi Martins Almeida Thủ môn | 7 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 26Gabriel Bahia Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 55/66 | 0 | |||
| 18Leo Naldi Tiền vệ | 5.9 | 1/0 | 17/20 | 3 | |||
| 16Vinicius Paiva (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 2/1 | 3/3 | 1 | |||
| 50Juninho (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 9/12 | 1 | |||
| 30Nicolas Mores da Cruz (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/2 | 0 | 🟨 | ||
| 9Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao (dự bị) Tiền đạo | - | 1 | 1/1 | 1/2 | 1 | ||
| 28Marlon Adriano Prezotti (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 1/0 | 1/2 | 0 |
America MG
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45Ricardo Cesar Dantas da Silva Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 58/65 | 1 | |||
| 91Bruno Brigido de Oliveira Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 32/40 | 0 | |||
| 17Gonzalo Mathias Mastriani Borges Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 26Manoel Messias Silva Carvalho Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 24/26 | 1 | 🟨 | ||
| 25Tobias Ostchega Hậu vệ trái | 6.2 | 1/0 | 27/30 | 0 | |||
| 3Lucas Sosa Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 66/82 | 4 | |||
| 15Alex da Silva Hậu vệ | 6 | 0/0 | 21/30 | 3 | |||
| 20Paulo Victor Tiền đạo | 5.9 | 1/0 | 8/9 | 2 | 🟨 | ||
| 10Yago Souza Tiền vệ | 5.9 | 1/1 | 13/19 | 2 | |||
| 9Willian Gomes de Siqueira Tiền đạo | 5.7 | 2/1 | 13/17 | 0 | |||
| 88Gustavo Bonatto Barreto Tiền vệ phòng ngự | 5.7 | 1/0 | 22/23 | 1 | |||
| 7Guilherme Parede Pinheiro (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 14/17 | 1 | |||
| 5Fernando Elizari (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 14Rodrigo Pineiro (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 93Jorge Jimenez (dự bị) Tiền vệ | 5.6 | 0/0 | 37/41 | 0 | |||
| 8Felipe Amaral (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Gremio Novorizontino | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1912-1-1 | |
| Sân nhà | Gigante da Pampulha | |
| 0 | Sức chứa | 87796 |
| Enderson Alves Moreira | HLV | Roger Rodrigues da Silva |
| Khu vực | Belo horizonte |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.38 | 3.63 | 5.45 | 0.76 | 2.25 | 0.86 | 0.84 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.45 ↑ | 3.50 ↓ | 5.00 ↓ | 0.76 | 2.25 | 0.86 | 0.70 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.53 | 3.80 | 6.30 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.90 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.07 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 3.75 | 6.50 | 0.84 | 2.25 | 0.95 | 0.90 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.80 | 0.89 | 2.25 | 0.93 | 1.04 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 85.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 3.75 | 6.75 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.75 ↑ | 50.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.48 | 3.70 | 6.20 | 0.75 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 88.24 ↑ | 4.43 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.80 | 0.89 | 2.25 | 0.93 | 1.04 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.10 ↑ | 65.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 3.80 | 5.50 | 0.93 | 2.25 | 0.93 | 1.07 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.10 ↑ | 36.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 3.68 | 5.80 | 0.86 | 2.25 | 1.00 | 0.93 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 65.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 3.48 | 5.45 | 0.91 | 2.25 | 0.91 | 1.05 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.70 ↑ | 54.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 3.70 | 6.50 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 29.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 3.80 | 6.25 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.86 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 476.00 ↑ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.66 | 3.54 | 5.31 | 0.91 | 2.25 | 0.88 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.94 ↑ | 29.51 ↑ | 4.27 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.48 | 3.60 | 5.50 | 1.01 | 2.50 | 0.71 | 0.74 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.00 ↑ | 70.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.75 | 0.09 ↓ | 0.36 ↓ | 2.00 | 1.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 3.80 | 6.75 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 3.70 | 7.07 | 1.03 | 2.50 | 0.70 | 1.45 | 1.50 | 0.48 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 421.00 ↑ | 5.45 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.52 | 3.75 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.52 | 3.75 | 6.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.60 | 6.00 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.60 | 6.50 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.53 | 0.50 | 1.38 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.98 ↑ | 1.00 | 0.69 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gremio Novorizontino | +1 | 1 | 0 | 0 |
| America MG | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).