Kết quả bóng đá trận Gremio Novorizontino vs Goias, 07:00 ngày 02/10/2026
Serie B (Brazil) · 07:00 ngày 02/10/2026
Gremio Novorizontino 3 Kết thúc HT 1-0 0
Goias
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Gremio Novorizontino | Phút | |
| Romulo Azevedo Simao (Kiến tạo: Reidiney) 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 43' | ❌ Tadeu Đá hỏng penalty | |
| HT 1-0 | ||
| 58' ⇄ | ▲ Cunha D. ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Baldoria G. ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Anselmo ▼ | |
| Robson (Kiến tạo: Patrick) 2 - 0 ⚽ | 61' | |
| 3 - 0 ⚽ | 62' | |
| ▲ Maykon Jesus ▼ | 69' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Pedrinho ▼ | |
| 70' ⇄ | ▲ Clemente L. ▼ | |
| ▲ Ronald Barcellos ▼ | 70' ⇄ | |
| ▲ Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao ▼ | 78' ⇄ | |
| ▲ Leo Naldi ▼ | 79' ⇄ | |
| Patrick | 81' | |
| Sander Henrique Bortolotto | 85' | |
| Ronald Barcellos | 86' | |
| ▲ Juninho ▼ | 87' ⇄ | |
| Juninho (Kiến tạo: Ronald) 4 - 0 ⚽ | 90' | |
| 90' | Clemente L. | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 22 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 7 | 13 |
| Điểm | 6 | 3 | 23 | 13 |
Chủ = Gremio Novorizontino · Khách = Goias
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gremio Novorizontino | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (30%) | Thắng/Thắng | 13 (25%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 6 (12%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 11 (20%) | Hòa/Thắng | 9 (18%) |
| 9 (17%) | Hòa/Hòa | 7 (14%) |
| 7 (13%) | Hòa/Bại | 5 (10%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 4 (7%) | Bại/Bại | 8 (16%) |
Bảng xếp hạng
Gremio Novorizontino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 10 | 16 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 1 | 12 | 2 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 9 | 4 | 10 |
Goias
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 10 | 6 | 9 | 25 | 30 | 36 | 10 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 1 | 4 | 12 | 13 | 22 | 9 |
| Sân khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 13 | 17 | 14 | 13 |
Đội hình
Gremio Novorizontino
Goias
93Jordi2Madson4Patrick5Sander Henrique Bortolotto26Gabriel Bahia6Luis Oyama17Matheus Bianqui10Romulo Azevedo Simao30Nicolas Careca41Reidiney11Robson23Tadeu2Rodrigo Soares14Lucas Ribeiro25Luis Fellipe Campos Doria54Djalma Silva5Filipe Machado8Juninho10Lucas Lima21Jean Carlos40Kadu18Cadu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Madson
- 4Patrick🎯 Kiến tạo 61' · 🟨 Thẻ vàng 81'
- 5Sander Henrique Bortolotto🟨 Thẻ vàng 85'
- 6Luis Oyama
- 10Romulo Azevedo Simao⚽ Ghi bàn 20'
- 11Robson⚽ Ghi bàn 61'
- 17Matheus Bianqui
- 26Gabriel Bahia
- 30Nicolas Careca
- 41Reidiney🎯 Kiến tạo 20'
- 93Jordi
Khách · 4231
- 2Rodrigo Soares
- 5Filipe Machado
- 8Juninho▲ Vào sân 87'
- 10Lucas Lima
- 14Lucas Ribeiro
- 18Cadu
- 21Jean Carlos
- 23Tadeu❌ Hỏng pen 43'
- 25Luis Fellipe Campos Doria
- 40Kadu
- 54Djalma Silva
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Thẻ vàng
31
Sút bóng
3113
Sút cầu môn
134
Sút ngoài cầu môn
135
Cản bóng
54
TL kiểm soát bóng
33%67%
Chuyền bóng
279604
TL chuyền bóng thành công
80%88%
Phạm lỗi
1614
Việt vị
02
Cứu thua
29
Quả ném biên
2123
Chuyền dài
2736
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gremio Novorizontino (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Goias (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gremio Novorizontino | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1943-4-6 | |
| Sân nhà | Estadio da Serrinha | |
| 0 | Sức chứa | 54048 |
| Enderson Alves Moreira | HLV | Daniel Pollo Barioni Paulista |
| Khu vực | Goiania |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.50 | 3.27 | 4.95 | 0.83 | 2.25 | 0.79 | 0.81 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.38 ↓ | 3.73 ↑ | 5.45 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.65 | 3.60 | 5.20 | 0.91 | 2.25 | 0.83 | 0.81 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 52.00 ↑ | 455.00 ↑ | 8.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.30 | 5.00 | 0.95 | 2.25 | 0.84 | 0.91 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 3.50 | 4.30 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 0.78 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 3.50 | 4.30 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 0.78 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 3.60 | 5.00 | 0.97 | 2.25 | 0.89 | 0.86 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 29.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.62 | 3.37 | 4.80 | 0.98 | 2.25 | 0.88 | 0.91 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.70 ↑ | 19.50 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.30 | 4.80 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.60 | 5.25 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.81 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 476.00 ↑ | 8.23 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.40 | 5.63 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.76 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 8.47 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.61 | 3.50 | 5.25 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | - | - | - | 0.10 | 0.50 | 5.75 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 11.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gremio Novorizontino | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Goias | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).