Kết quả bóng đá trận Gremio Novorizontino vs Sport Club do Recife, 06:30 ngày 29/08/2026
Serie B (Brazil) · 06:30 ngày 29/08/2026
Gremio Novorizontino 2 Kết thúc HT 1-0 1
Sport Club do Recife
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Gremio Novorizontino
Sport Club do Recife
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Maguielson Lima Barbosa
4'
🎯 Dứt điểm - Diego Hernandez (chân trái) — bị chặn
4'
🎯 Dứt điểm - Willian Osmar de Oliveira Silva (chân trái) — bị chặn
6'
🚩 Việt vị
8'
🎯 Dứt điểm - Diego Hernandez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leo Naldi (đánh đầu) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Clayson Henrique da Silva Vieira (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Reidiney (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leo Naldi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luis Felipe Oyama (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Robson dos Santos Fernandes (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Reidiney (chân phải) — chệch khung thành
23'
⛳ Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Ajul (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gabriel Bahia (chân phải) — chệch khung thành
25'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
32'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Romulo Azevedo Simao (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luis Felipe Oyama (chân phải) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Willian Osmar de Oliveira Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Romulo Azevedo Simao 1-0, kiến tạo: Luis Felipe Oyama
🎯 Dứt điểm - Romulo Azevedo Simao (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Robson dos Santos Fernandes (chân trái) — chệch khung thành
45'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Luiz Eduardo Teodora da Silva, ra Clayson Henrique da Silva Vieira
🎯 Dứt điểm - Nicolas Mores da Cruz (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Romulo Azevedo Simao (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Romulo Azevedo Simao (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Madson Ferreira dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nicolas Mores da Cruz (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leo Naldi (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Diego Galo, ra Nicolas Mores da Cruz
61'
🔁 Thay người: vào Biel, ra Jose Gabriel dos Santos Silva
61'
🔁 Thay người: vào Augusto, ra Claudio Coelho Salvatico
🎯 Dứt điểm - Maykon Jesus (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Reidiney (đánh đầu) — bị cản phá
72'
🎯 Dứt điểm - Diego Hernandez (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Robson dos Santos Fernandes (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Juninho, ra Reidiney
74'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Matheus Henrique Bianqui, ra Leo Naldi
75'
🔁 Thay người: vào Marlon Douglas De Sales Silva, ra Diego Hernandez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Maykon Jesus (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Matheus Henrique Bianqui 2-0, kiến tạo: Diego Galo
🎯 Dứt điểm - Matheus Henrique Bianqui (đánh đầu) — vào lưới
79'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (chân trái) — chệch khung thành
83'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Juan Matheus Alano Nascimento (chân phải) — bị chặn
85'
🟨 Thẻ vàng - Kayky Almeida
🎯 Dứt điểm - Diego Galo (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gabriel Bahia (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao, ra Romulo Azevedo Simao
88'
🔁 Thay người: vào Ze Roberto Assuncao, ra Willian Osmar de Oliveira Silva
🔁 Thay người: vào Marlon Adriano Prezotti, ra Robson dos Santos Fernandes
89'
🎯 Dứt điểm - Edson Lucas Pereira (chân phải) — bị chặn
90+1'
⚽ BÀN THẮNG - Pedro Henrique Perotti 2-1
90+1'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (chân phải) — vào lưới
90+1'
🎯 Dứt điểm - Ze Roberto Assuncao (đánh đầu) Post
90+2'
VAR Decision - Goal awarded - Ze Roberto Assuncao
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Juninho
90+7'
🟨 Thẻ vàng - Augusto
90+8'
VAR Decision - Card reviewed - Augusto Pucci De Freitas
90+10'
🚩 Việt vị
90+11'
🎯 Dứt điểm - Biel (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Gremio Novorizontino | Phút | |
| Romulo Azevedo Simao(Assists:Luis Felipe Oyama) (Kiến tạo: Luis Felipe Oyama) 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| Romulo Azevedo Simao (Kiến tạo: Luis Felipe Oyama) 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Luiz Eduardo Teodora da Silva ▼ Clayson Henrique da Silva Vieira | |
| 46' ⇄ | ▲ Dudu ▼ | |
| ▲ Diego Galo ▼ Nicolas Mores da Cruz | 61' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Biel ▼ Jose Gabriel dos Santos Silva | |
| 61' ⇄ | ▲ Augusto ▼ Claudio Coelho Salvatico | |
| 61' ⇄ | ▲ Augusto ▼ | |
| ▲ Galo D. ▼ | 61' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Biel ▼ | |
| ▲ Juninho ▼ Reidiney | 74' ⇄ | |
| ▲ Juninho ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ Matheus Henrique Bianqui ▼ Leo Naldi | 75' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Marlon Douglas De Sales Silva ▼ Diego Hernandez | |
| 75' ⇄ | ▲ Marlon Douglas De Sales Silva ▼ | |
| ▲ Matheus Bianqui ▼ | 75' ⇄ | |
| Matheus Henrique Bianqui(Assists:Diego Galo) (Kiến tạo: Diego Galo) 3 - 0 ⚽ | 77' | |
| Matheus Bianqui (Kiến tạo: Diego Galo) 4 - 0 ⚽ | 77' | |
| 85' | Kayky Almeida | |
| 85' | Kayky Almeida | |
| ▲ Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao ▼ Romulo Azevedo Simao | 88' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Ze Roberto Assuncao ▼ Willian Osmar de Oliveira Silva | |
| ▲ Marlon Adriano Prezotti ▼ Robson dos Santos Fernandes | 88' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Ze Roberto ▼ | |
| ▲ Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao ▼ | 88' ⇄ | |
| ▲ Marlon ▼ | 88' ⇄ | |
| 90' | ⚽ 4 - 1 | |
| 90' | ⚽ 4 - 2 Perotti | |
| 90' | Augusto | |
| Juninho | 90' | |
| 90' | 📺 Freitas A. VAR | |
| 90' | 📺 Ze Roberto VAR | |
| 90+1' | ⚽ 4 - 3 Pedro Henrique Perotti | |
| 90+2' | 📺 Ze Roberto Assuncao(Reason:Goal awarded) VAR | |
| Juninho | 90+6' | |
| 90+7' | Augusto | |
| 90+8' | 📺 Augusto Pucci De Freitas(Reason:Card reviewed) VAR | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 17 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 9 | 14 |
| Điểm | 9 | 3 | 16 | 13 |
Chủ = Gremio Novorizontino · Khách = Sport Club do Recife
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gremio Novorizontino | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (29%) | Thắng/Thắng | 10 (21%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 10 (20%) | Hòa/Thắng | 10 (21%) |
| 8 (16%) | Hòa/Hòa | 11 (23%) |
| 7 (14%) | Hòa/Bại | 3 (6%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 4 (8%) | Bại/Bại | 7 (15%) |
Bảng xếp hạng
Gremio Novorizontino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 10 | 16 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 1 | 12 | 2 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 9 | 4 | 10 |
Sport Club do Recife
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 9 | 11 | 5 | 33 | 24 | 38 | 8 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 7 | 1 | 22 | 14 | 22 | 6 |
| Sân khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 11 | 10 | 16 | 7 |
Đội hình
Gremio Novorizontino
Sport Club do Recife
93Jordi Martins Almeida2Madson Ferreira dos Santos4Patrick26Gabriel Bahia66Maykon Jesus6Luis Felipe Oyama18Leo Naldi10Romulo Azevedo Simao30Nicolas Mores da Cruz41Reidiney11CRobson dos Santos Fernandes26Thiago Couto Wenceslau3Marcelo Ajul27Claudio Coelho Salvatico33Kayky Almeida96Edson Lucas Pereira23CJose Gabriel dos Santos Silva29Willian Osmar de Oliveira Silva8Juan Matheus Alano Nascimento20Diego Hernandez25Clayson Henrique da Silva Vieira9Pedro Henrique Perotti
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Madson Ferreira dos Santos6.6
- 4Patrick7.3
- 6Luis Felipe Oyama🎯 Kiến tạo 41' · 🎯 Kiến tạo 41'8.8
- 10Romulo Azevedo Simao⚽ Ghi bàn 41' · ⚽ Ghi bàn 41' · ▼ Rời sân 88'7.8
- 11Robson dos Santos Fernandes C▼ Rời sân 88'6.8
- 18Leo Naldi▼ Rời sân 75'7.1
- 26Gabriel Bahia6.4
- 30Nicolas Mores da Cruz▼ Rời sân 61'6.9
- 41Reidiney▼ Rời sân 74'7.8
- 66Maykon Jesus6.8
- 93Jordi Martins Almeida6.4
Khách · 4231
- 3Marcelo Ajul7.2
- 8Juan Matheus Alano Nascimento6.5
- 9Pedro Henrique Perotti⚽ Ghi bàn 90' · ⚽ Ghi bàn 90+1'7.1
- 20Diego Hernandez▼ Rời sân 75'6.4
- 23Jose Gabriel dos Santos Silva C▼ Rời sân 61'7
- 25Clayson Henrique da Silva Vieira▼ Rời sân 46'6.2
- 26Thiago Couto Wenceslau6.9
- 27Claudio Coelho Salvatico▼ Rời sân 61'6.7
- 29Willian Osmar de Oliveira Silva▼ Rời sân 88'6.9
- 33Kayky Almeida🟨 Thẻ vàng 85' · 🟨 Thẻ vàng 85'7
- 96Edson Lucas Pereira6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
12
Sút bóng
2413
Sút cầu môn
91
Tấn công
116107
Tấn công nguy hiểm
6638
Sút ngoài cầu môn
106
Cản bóng
56
Đá phạt trực tiếp
814
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
345522
TL chuyền bóng thành công
75%83%
Phạm lỗi
148
Việt vị
25
Cứu thua
07
Tắc bóng
1511
Quả ném biên
2628
Cắt bóng
1210
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
2340
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.460.92
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gremio Novorizontino (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Sport Club do Recife (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Gremio Novorizontino
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Luis Felipe Oyama Tiền vệ | 8.8 | 1 | 2/0 | 41/42 | 5 | ||
| 10Romulo Azevedo Simao Tiền vệ | 7.8 | 1 | 4/2 | 13/18 | 2 | ||
| 41Reidiney Tiền đạo | 7.8 | 3/1 | 19/25 | 0 | |||
| 4Patrick Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 30/43 | 2 | |||
| 18Leo Naldi Tiền vệ | 7.1 | 3/1 | 10/15 | 6 | |||
| 30Nicolas Mores da Cruz Tiền đạo | 6.9 | 2/1 | 13/19 | 1 | |||
| 11Robson dos Santos Fernandes Tiền đạo | 6.8 | 3/0 | 15/26 | 3 | |||
| 66Maykon Jesus Hậu vệ | 6.8 | 2/1 | 19/26 | 4 | |||
| 2Madson Ferreira dos Santos Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 23/31 | 2 | |||
| 93Jordi Martins Almeida Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 17/23 | 0 | |||
| 26Gabriel Bahia Hậu vệ | 6.4 | 2/1 | 39/47 | 1 | |||
| 17Matheus Henrique Bianqui (dự bị) Tiền vệ | 8 | 1 | 1/1 | 4/6 | 0 | ||
| 19Diego Galo (dự bị) Tiền vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 7/8 | 1 | ||
| 50Juninho (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 5/7 | 0 | 🟨 | ||
| 9Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 28Marlon Adriano Prezotti (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Sport Club do Recife
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Marcelo Ajul Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 76/85 | 2 | |||
| 9Pedro Henrique Perotti Tiền đạo | 7.1 | 1 | 2/1 | 12/19 | 0 | ||
| 23Jose Gabriel dos Santos Silva Tiền vệ | 7 | 0/0 | 37/40 | 2 | |||
| 33Kayky Almeida Trung vệ | 7 | 0/0 | 75/89 | 0 | 🟨 | ||
| 29Willian Osmar de Oliveira Silva Tiền vệ | 6.9 | 2/0 | 37/43 | 4 | |||
| 26Thiago Couto Wenceslau Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 33/42 | 0 | |||
| 27Claudio Coelho Salvatico Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 20/25 | 5 | |||
| 8Juan Matheus Alano Nascimento Tiền vệ phải | 6.5 | 1/0 | 29/38 | 3 | |||
| 96Edson Lucas Pereira Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 42/57 | 2 | |||
| 20Diego Hernandez Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 3/0 | 22/24 | 2 | |||
| 25Clayson Henrique da Silva Vieira Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 11/11 | 0 | |||
| 77Luiz Eduardo Teodora da Silva (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 6Biel (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 16/19 | 1 | |||
| 68Augusto (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 15/19 | 0 | 🟨 | ||
| 31Marlon Douglas De Sales Silva (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 99Ze Roberto Assuncao (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Gremio Novorizontino | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1905-5-13 | |
| Sân nhà | Adelmar da Costa Carvalho | |
| 0 | Sức chứa | 45500 |
| Enderson Alves Moreira | HLV | |
| Khu vực | Recife |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.60 | 3.25 | 4.10 | 0.75 | 2.25 | 0.87 | 0.87 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.50 ↓ | 3.25 | 4.95 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.30 | 5.20 | 0.82 | 2.25 | 0.91 | 0.90 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.40 | 4.75 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.89 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 126.00 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.71 | 3.45 | 4.10 | 0.88 | 2.25 | 0.94 | 0.95 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.60 ↑ | 56.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.35 | 4.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 50.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.35 | 4.40 | 0.93 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.70 ↑ | 100.00 ↑ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.71 | 3.45 | 4.10 | 0.88 | 2.25 | 0.94 | 0.95 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.60 ↑ | 56.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.71 | 3.60 | 4.60 | 0.87 | 2.25 | 0.99 | 0.93 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.37 | 4.52 | 0.88 | 2.25 | 0.98 | 0.96 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.90 ↑ | 40.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 3.32 | 4.57 | 0.83 | 2.25 | 0.99 | 0.90 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.20 ↑ | 33.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.33 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.60 | 4.60 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 3.52 | 4.63 | 0.78 | 2.25 | 1.02 | 1.00 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.04 ↑ | 30.92 ↑ | 4.11 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.47 | 3.80 | 5.30 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.74 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.80 ↑ | 30.00 ↑ | 3.95 ↑ | 2.75 | 0.12 ↓ | 0.40 ↓ | 2.00 | 1.76 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.50 | 4.40 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.30 | 5.04 | 0.97 | 2.50 | 0.74 | 0.87 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 468.00 ↑ | 6.31 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.70 | 3.50 | 4.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.71 | 3.30 | 4.75 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 1.03 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.80 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.92 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.