Kết quả bóng đá trận Gremio Novorizontino vs Sport Club do Recife, 06:30 ngày 29/08/2026

Serie B (Brazil) · 06:30 ngày 29/08/2026
Gremio Novorizontino
2 Kết thúc HT 1-0 1
Sport Club do Recife
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

Gremio NovorizontinoSport Club do Recife
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Maguielson Lima Barbosa
4'
🎯 Dứt điểm - Diego Hernandez (chân trái) — bị chặn
4'
🎯 Dứt điểm - Willian Osmar de Oliveira Silva (chân trái) — bị chặn
6'
🚩 Việt vị
8'
🎯 Dứt điểm - Diego Hernandez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leo Naldi (đánh đầu) — chệch khung thành
8'
17'
🎯 Dứt điểm - Clayson Henrique da Silva Vieira (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Reidiney (chân phải) — chệch khung thành
17'
Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Leo Naldi (chân phải) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Luis Felipe Oyama (chân phải) — bị chặn
20'
Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Robson dos Santos Fernandes (chân phải) — bị chặn
21'
🎯 Dứt điểm - Reidiney (chân phải) — chệch khung thành
21'
23'
Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Ajul (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Bahia (chân phải) — chệch khung thành
24'
25'
🚩 Việt vị
Phạt góc
30'
32'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Romulo Azevedo Simao (chân phải) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Luis Felipe Oyama (chân phải) — chệch khung thành
33'
36'
🎯 Dứt điểm - Willian Osmar de Oliveira Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
37'
BÀN THẮNG - Romulo Azevedo Simao 1-0, kiến tạo: Luis Felipe Oyama
41'
🎯 Dứt điểm - Romulo Azevedo Simao (chân phải) — vào lưới
41'
🎯 Dứt điểm - Robson dos Santos Fernandes (chân trái) — chệch khung thành
41'
45'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Luiz Eduardo Teodora da Silva, ra Clayson Henrique da Silva Vieira
🎯 Dứt điểm - Nicolas Mores da Cruz (chân trái) — bị chặn
47'
🎯 Dứt điểm - Romulo Azevedo Simao (chân phải) — bị cản phá
47'
🎯 Dứt điểm - Romulo Azevedo Simao (chân trái) — chệch khung thành
48'
Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Madson Ferreira dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Mores da Cruz (chân phải) — bị cản phá
52'
Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Leo Naldi (chân phải) — bị cản phá
54'
🚩 Việt vị
57'
🔁 Thay người: vào Diego Galo, ra Nicolas Mores da Cruz
61'
61'
🔁 Thay người: vào Biel, ra Jose Gabriel dos Santos Silva
61'
🔁 Thay người: vào Augusto, ra Claudio Coelho Salvatico
🎯 Dứt điểm - Maykon Jesus (chân trái) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Reidiney (đánh đầu) — bị cản phá
68'
72'
🎯 Dứt điểm - Diego Hernandez (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Robson dos Santos Fernandes (chân trái) — bị chặn
73'
🔁 Thay người: vào Juninho, ra Reidiney
74'
74'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Matheus Henrique Bianqui, ra Leo Naldi
75'
75'
🔁 Thay người: vào Marlon Douglas De Sales Silva, ra Diego Hernandez
Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Maykon Jesus (chân phải) — bị cản phá
76'
Phạt góc
77'
BÀN THẮNG - Matheus Henrique Bianqui 2-0, kiến tạo: Diego Galo
77'
🎯 Dứt điểm - Matheus Henrique Bianqui (đánh đầu) — vào lưới
77'
79'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (chân trái) — chệch khung thành
83'
Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Juan Matheus Alano Nascimento (chân phải) — bị chặn
85'
🟨 Thẻ vàng - Kayky Almeida
🎯 Dứt điểm - Diego Galo (chân trái) — bị cản phá
86'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Bahia (đánh đầu) — bị cản phá
86'
🔁 Thay người: vào Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao, ra Romulo Azevedo Simao
88'
88'
🔁 Thay người: vào Ze Roberto Assuncao, ra Willian Osmar de Oliveira Silva
🔁 Thay người: vào Marlon Adriano Prezotti, ra Robson dos Santos Fernandes
88'
89'
🎯 Dứt điểm - Edson Lucas Pereira (chân phải) — bị chặn
90+1'
BÀN THẮNG - Pedro Henrique Perotti 2-1
90+1'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (chân phải) — vào lưới
90+1'
🎯 Dứt điểm - Ze Roberto Assuncao (đánh đầu) Post
90+2'
VAR Decision - Goal awarded - Ze Roberto Assuncao
Phạt góc
90+6'
🟨 Thẻ vàng - Juninho
90+6'
90+7'
🟨 Thẻ vàng - Augusto
90+8'
VAR Decision - Card reviewed - Augusto Pucci De Freitas
90+10'
🚩 Việt vị
90+11'
🎯 Dứt điểm - Biel (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Gremio Novorizontino Phút Sport Club do Recife
Romulo Azevedo Simao(Assists:Luis Felipe Oyama) (Kiến tạo: Luis Felipe Oyama) 1 - 0 41'
Romulo Azevedo Simao (Kiến tạo: Luis Felipe Oyama) 2 - 0 41'
HT 1-0
46' ▲ Luiz Eduardo Teodora da Silva ▼ Clayson Henrique da Silva Vieira
46' ▲ Dudu
▲ Diego Galo ▼ Nicolas Mores da Cruz61'
61' ▲ Biel ▼ Jose Gabriel dos Santos Silva
61' ▲ Augusto ▼ Claudio Coelho Salvatico
61' ▲ Augusto
▲ Galo D. 61'
61' ▲ Biel
▲ Juninho ▼ Reidiney74'
▲ Juninho 74'
▲ Matheus Henrique Bianqui ▼ Leo Naldi75'
75' ▲ Marlon Douglas De Sales Silva ▼ Diego Hernandez
75' ▲ Marlon Douglas De Sales Silva
▲ Matheus Bianqui 75'
Matheus Henrique Bianqui(Assists:Diego Galo) (Kiến tạo: Diego Galo) 3 - 0 77'
Matheus Bianqui (Kiến tạo: Diego Galo) 4 - 0 77'
85' Kayky Almeida
85' Kayky Almeida
▲ Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao ▼ Romulo Azevedo Simao88'
88' ▲ Ze Roberto Assuncao ▼ Willian Osmar de Oliveira Silva
▲ Marlon Adriano Prezotti ▼ Robson dos Santos Fernandes88'
88' ▲ Ze Roberto
▲ Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao 88'
▲ Marlon 88'
90' 4 - 1
90' 4 - 2 Perotti
90' Augusto
Juninho 90'
90'📺 Freitas A. VAR
90'📺 Ze Roberto VAR
90+1' 4 - 3 Pedro Henrique Perotti
90+2'📺 Ze Roberto Assuncao(Reason:Goal awarded) VAR
Juninho 90+6'
90+7' Augusto
90+8'📺 Augusto Pucci De Freitas(Reason:Card reviewed) VAR
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 53
Hòa 00 14
Bại 02 43
Ghi bàn 95 1716
Mất bàn 34 914
Điểm 93 1613

Chủ = Gremio Novorizontino · Khách = Sport Club do Recife

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gremio Novorizontino (49)Hiệp 1 / Cả trậnSport Club do Recife (48)
14 (29%)Thắng/Thắng10 (21%)
2 (4%)Thắng/Hòa2 (4%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
10 (20%)Hòa/Thắng10 (21%)
8 (16%)Hòa/Hòa11 (23%)
7 (14%)Hòa/Bại3 (6%)
1 (2%)Bại/Thắng2 (4%)
2 (4%)Bại/Hòa3 (6%)
4 (8%)Bại/Bại7 (15%)

Bảng xếp hạng

Gremio Novorizontino

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng85121610162
Sân nhà4400101122
Sân khách411269410

Sport Club do Recife

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2591153324388
Sân nhà135712214226
Sân khách124441110167

Đội hình

Gremio NovorizontinoSport Club do Recife
93Jordi Martins Almeida2Madson Ferreira dos Santos4Patrick26Gabriel Bahia66Maykon Jesus6Luis Felipe Oyama18Leo Naldi10Romulo Azevedo Simao30Nicolas Mores da Cruz41Reidiney11CRobson dos Santos Fernandes26Thiago Couto Wenceslau3Marcelo Ajul27Claudio Coelho Salvatico33Kayky Almeida96Edson Lucas Pereira23CJose Gabriel dos Santos Silva29Willian Osmar de Oliveira Silva8Juan Matheus Alano Nascimento20Diego Hernandez25Clayson Henrique da Silva Vieira9Pedro Henrique Perotti

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
3
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
24
13
Sút cầu môn
9
1
Tấn công
116
107
Tấn công nguy hiểm
66
38
Sút ngoài cầu môn
10
6
Cản bóng
5
6
Đá phạt trực tiếp
8
14
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
345
522
TL chuyền bóng thành công
75%
83%
Phạm lỗi
14
8
Việt vị
2
5
Cứu thua
0
7
Tắc bóng
15
11
Quả ném biên
26
28
Cắt bóng
12
10
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
23
40
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.46
0.92
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gremio Novorizontino (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Sport Club do Recife (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Gremio Novorizontino

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Luis Felipe Oyama
Tiền vệ
8.812/041/425
10Romulo Azevedo Simao
Tiền vệ
7.814/213/182
41Reidiney
Tiền đạo
7.83/119/250
4Patrick
Hậu vệ
7.30/030/432
18Leo Naldi
Tiền vệ
7.13/110/156
30Nicolas Mores da Cruz
Tiền đạo
6.92/113/191
11Robson dos Santos Fernandes
Tiền đạo
6.83/015/263
66Maykon Jesus
Hậu vệ
6.82/119/264
2Madson Ferreira dos Santos
Hậu vệ
6.61/023/312
93Jordi Martins Almeida
Thủ môn
6.40/017/230
26Gabriel Bahia
Hậu vệ
6.42/139/471
17Matheus Henrique Bianqui (dự bị)
Tiền vệ
811/14/60
19Diego Galo (dự bị)
Tiền vệ
7.311/17/81
50Juninho (dự bị)
Tiền vệ
6.20/05/70🟨
9Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao (dự bị)
Tiền đạo
-0/03/60
28Marlon Adriano Prezotti (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/02/30

Sport Club do Recife

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Marcelo Ajul
Hậu vệ
7.21/076/852
9Pedro Henrique Perotti
Tiền đạo
7.112/112/190
23Jose Gabriel dos Santos Silva
Tiền vệ
70/037/402
33Kayky Almeida
Trung vệ
70/075/890🟨
29Willian Osmar de Oliveira Silva
Tiền vệ
6.92/037/434
26Thiago Couto Wenceslau
Thủ môn
6.90/033/420
27Claudio Coelho Salvatico
Hậu vệ phải
6.70/020/255
8Juan Matheus Alano Nascimento
Tiền vệ phải
6.51/029/383
96Edson Lucas Pereira
Hậu vệ
6.41/042/572
20Diego Hernandez
Tiền đạo cánh trái
6.43/022/242
25Clayson Henrique da Silva Vieira
Tiền đạo
6.21/011/110
77Luiz Eduardo Teodora da Silva (dự bị)
Trung phong
6.50/05/61
6Biel (dự bị)
Tiền vệ
6.41/016/191
68Augusto (dự bị)
Tiền vệ
6.40/015/190🟨
31Marlon Douglas De Sales Silva (dự bị)
Tiền đạo
6.20/03/50
99Ze Roberto Assuncao (dự bị)
Tiền đạo
-1/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Gremio Novorizontino Thông tin Sport Club do Recife
Thành lập 1905-5-13
Sân nhà Adelmar da Costa Carvalho
0 Sức chứa 45500
Enderson Alves Moreira HLV
Khu vực Recife
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.603.254.100.752.250.870.870.750.83
Live1.50 ↓3.254.95 ↑1.30 ↑2.500.30 ↓0.40 ↓0.001.28 ↑
EasybetsSớm1.703.305.200.822.250.910.900.750.85
Live1.02 ↓17.00 ↑401.00 ↑5.90 ↑3.500.02 ↓0.40 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm1.653.404.750.792.251.010.890.750.90
Live1.02 ↓8.50 ↑126.00 ↑3.25 ↑2.500.19 ↓0.48 ↓0.001.50 ↑
Mansion88Sớm1.713.454.100.882.250.940.950.750.89
Live1.11 ↓5.60 ↑56.00 ↑5.00 ↑2.500.11 ↓0.54 ↓0.001.56 ↑
InterwettenSớm1.773.354.600.952.500.750.750.500.95
Live1.01 ↓14.00 ↑50.00 ↑9.00 ↑3.500.01 ↓0.90 ↑1.000.80 ↓
10BETSớm1.723.354.400.932.500.72---
Live1.01 ↓19.70 ↑100.00 ↑5.30 ↑3.500.06 ↓---
12betSớm1.713.454.100.882.250.940.950.750.89
Live1.11 ↓5.60 ↑56.00 ↑6.25 ↑3.500.08 ↓0.52 ↓0.001.61 ↑
CrownSớm1.713.604.600.872.250.990.930.750.95
Live1.01 ↓16.50 ↑31.00 ↑7.14 ↑3.500.02 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.653.374.520.882.250.980.960.750.92
Live1.10 ↓5.90 ↑40.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓3.33 ↑0.250.20 ↓
WewbetSớm1.683.324.570.832.250.990.900.750.94
Live1.13 ↓6.20 ↑33.00 ↑4.00 ↑2.500.13 ↓0.53 ↓0.001.53 ↑
LadbrokesSớm1.703.404.330.952.500.75---
Live1.01 ↓21.00 ↑81.00 ↑3.00 ↑2.500.18 ↓---
18BetSớm1.693.604.600.922.500.810.860.750.86
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.753.524.630.782.251.021.000.750.81
Live1.17 ↓6.04 ↑30.92 ↑4.11 ↑3.500.17 ↓0.56 ↓0.001.46 ↑
HK Jockey ClubSớm1.473.805.300.782.500.920.740.751.04
Live1.08 ↓5.80 ↑30.00 ↑3.95 ↑2.750.12 ↓0.40 ↓2.001.76 ↑
BwinSớm1.723.504.400.952.500.75---
Live1.01 ↓34.00 ↑226.00 ↑1.05 ↑2.500.66 ↓---
1xBetSớm1.703.305.040.972.500.740.870.750.83
Live1.01 ↓29.00 ↑468.00 ↑6.31 ↑3.500.07 ↓0.47 ↓0.001.69 ↑
SNAISớm1.703.504.50------
Live1.703.504.50------
Bet 365Sớm1.713.304.750.932.250.881.030.750.78
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑9.00 ↑3.500.06 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.703.404.801.002.500.730.920.750.74
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑18.00 ↑3.500.02 ↓0.69 ↓0.750.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.