Kết quả bóng đá trận Gremio Osasco Audax Youth vs Referencia SP Youth, 01:00 ngày 08/08/2026

Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 08/08/2026
Gremio Osasco Audax Youth
1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Referencia SP Youth
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Gremio Osasco Audax Youth Phút Referencia SP Youth
1 - 0 7'
28'
HT 0-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 42
Hòa 00 22
Bại 12 46
Ghi bàn 51 119
Mất bàn 43 1016
Điểm 63 148

Chủ = Gremio Osasco Audax Youth · Khách = Referencia SP Youth

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gremio Osasco Audax Youth (12)Hiệp 1 / Cả trậnReferencia SP Youth (12)
2 (17%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (25%)Hòa/Thắng2 (17%)
1 (8%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (17%)Hòa/Bại5 (42%)
1 (8%)Bại/Hòa3 (25%)
2 (17%)Bại/Bại2 (17%)

Thành tích gần đây — Gremio Osasco Audax Youth

TBTHTBBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA CPY25/07/26Sfera Youth0-1 (0-0)Gremio Osasco Audax Youth10-4--T
BRA CPY18/07/26Gremio Osasco Audax Youth1-4 (0-3)Guarani SP (Youth)5-7--B
BRA CPY11/07/26Tanabi SP (Youth)0-3 (0-1)Gremio Osasco Audax Youth4-3--T
BRA CPY04/07/26Gremio Osasco Audax Youth2-2 (2-1)Agua Santa SP Youth3-1--H
BRA CPY27/06/26Gremio Osasco Audax Youth1-0 (1-0)Porto Ferreira U204-8--T
BRA CPY14/06/26Palmeiras (Youth)2-0 (0-0)Gremio Osasco Audax Youth11-3--B
BRA CPY06/06/26Ituano (Youth)1-0 (0-0)Gremio Osasco Audax Youth7-2--B
BRA CPY30/05/26Gremio Osasco Audax Youth0-0 (0-0)Capivariano FC SP Youth5-7--H
CSP YC14/01/26Gremio Osasco Audax Youth0-1 (0-1)Santo Andre (Youth)2-6--B
CSP YC11/01/26Gremio Osasco Audax Youth3-0 (0-0)Atletico Mineiro Youth2-5--T
CSP YC08/01/26Gremio Osasco Audax Youth6-0 (0-0)Uniao E Youth6-3--T
CSP YC05/01/26Gremio Osasco Audax Youth1-1 (0-1)Quinho FC U203-3--H
BRA CPY13/09/25Ibrachina Youth6-0 (3-0)Gremio Osasco Audax Youth8-3--B
BRA CPY06/09/25Gremio Osasco Audax Youth0-4 (0-1)Ibrachina Youth2-9--B
BRA CPY13/08/25Mirassol FC Youth3-0 (2-0)Gremio Osasco Audax Youth7-6--B
BRA CPY07/08/25Gremio Osasco Audax Youth4-2 (2-1)Gremio Novorizontin (Youth)2-8--T
BRA CPY26/07/25Ferroviaria SP (Youth)3-0 (1-0)Gremio Osasco Audax Youth6-3--B
BRA CPY19/07/25Sao Jose AP (Youth)0-2 (0-1)Gremio Osasco Audax Youth1-7--T
BRA CPY12/07/25Gremio Osasco Audax Youth4-1 (3-0)Itapirense Youth2-7--T
BRA CPY05/07/25Juventus-AC (Youth)1-0 (1-0)Gremio Osasco Audax Youth2-2--B

Thành tích gần đây — Referencia SP Youth

BTBBBHBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA CPY01/08/26Referencia SP Youth0-1 (0-0)Guarani SP (Youth)2-3--B
BRA CPY26/07/26Porto Ferreira U200-1 (0-0)Referencia SP Youth0-5--T
BRA CPY18/07/26Capivariano FC SP Youth2-0 (1-0)Referencia SP Youth4-8--B
BRA CPY05/07/26Referencia SP Youth1-4 (0-2)RB Bragantino Youth6-4--B
BRA CPY27/06/26Referencia SP Youth1-2 (1-1)Gremio Prudente SP (Youth)2-5--B
BRA CPY13/06/26Ituano (Youth)1-1 (1-0)Referencia SP Youth8-4--H
BRA CPY06/06/26Referencia SP Youth1-2 (1-1)Agua Santa SP Youth4-3--B
BRA CPY30/05/26Flamengo-SP (Youth)2-0 (0-0)Referencia SP Youth3-5--B
CSP YC14/01/26Fluminense RJ (Youth)1-1 (1-0)Referencia SP Youth1-3--H
CSP YC11/01/26Referencia SP Youth3-1 (1-1)Real SC U2010-1--T
CSP YC07/01/26Referencia SP Youth1-2 (1-1)Ituano (Youth)4-0--B
CSP YC04/01/26Referencia SP Youth1-1 (0-1)Ivinhema MS Youth6-3--H
BRA CPY27/09/25Palmeiras (Youth)3-0 (1-0)Referencia SP Youth3-3--B
BRA CPY19/09/25Referencia SP Youth0-2 (0-0)Palmeiras (Youth)13-12--B
BRA CPY14/09/25Portuguesa (Youth)1-2 (1-1)Referencia SP Youth4-3--T
BRA CPY06/09/25Referencia SP Youth0-0 (0-0)Portuguesa (Youth)7-7--H
BRA CPY13/08/25Botafogo-SP (Youth)0-0 (0-0)Referencia SP Youth10-2--H
BRA CPY07/08/25Referencia SP Youth5-1 (3-0)Sao Bento SP (Youth)8-8--T
BRA CPY27/07/25Portuguesa (Youth)2-2 (0-1)Referencia SP Youth12-3--H
BRA CPY18/07/25Referencia SP Youth2-1 (1-0)Uniao Sao Joao (Youth)5-4--T

Thống kê kỹ thuật

Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
3
4
Sút cầu môn
2
0
Tấn công
22
28
Tấn công nguy hiểm
13
14
Sút ngoài cầu môn
1
4
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gremio Osasco Audax Youth (12 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Referencia SP Youth (12 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Gremio Osasco Audax YouthReferencia SP Youth

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Gremio Osasco Audax YouthReferencia SP Youth

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
23
Thắng 1
36
Hòa
34
Thua 1
65
Thua 2+
Gremio Osasco Audax YouthReferencia SP Youth

Thông tin đội bóng

Gremio Osasco Audax Youth Thông tin Referencia SP Youth
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.623.203.700.632.500.710.740.250.60
Live1.44 ↓3.25 ↑5.00 ↑0.70 ↑2.750.63 ↓0.53 ↓-0.250.83 ↑
Mansion88Sớm2.153.252.930.772.250.990.970.250.83
Live1.46 ↓3.35 ↑6.10 ↑0.99 ↑2.750.77 ↓1.00 ↑0.000.76 ↓
InterwettenSớm2.053.303.350.832.500.83---
Live1.45 ↓3.95 ↑6.50 ↑1.85 ↑3.500.37 ↓---
10BETSớm2.013.203.250.832.500.81---
Live1.47 ↓3.60 ↑6.65 ↑0.75 ↓2.750.90 ↑---
12betSớm2.153.252.930.772.250.990.970.250.83
Live1.46 ↓3.35 ↑6.10 ↑0.99 ↑2.750.77 ↓1.00 ↑0.000.76 ↓
SbobetSớm2.143.002.850.802.251.000.950.250.85
Live1.56 ↓3.07 ↑5.30 ↑0.87 ↑2.750.93 ↓1.16 ↑0.000.66 ↓
WewbetSớm1.803.343.680.872.500.830.800.500.90
Live1.46 ↓3.31 ↓5.25 ↑0.92 ↑2.750.82 ↓1.00 ↑0.000.74 ↓
LadbrokesSớm1.653.604.200.802.500.91---
Live1.91 ↑3.10 ↓3.70 ↓1.05 ↑2.500.65 ↓---
18BetSớm1.753.353.800.772.500.750.670.500.86
Live1.50 ↓3.70 ↑6.25 ↑0.93 ↑2.750.73 ↓0.94 ↑0.000.71 ↓
PinnacleSớm1.723.423.950.812.500.900.930.750.78
Live1.45 ↓3.61 ↑6.57 ↑0.96 ↑2.750.78 ↓0.930.000.80 ↑
BwinSớm1.653.604.200.782.500.90---
Live1.43 ↓3.606.50 ↑0.63 ↓2.501.05 ↑---
1xBetSớm1.673.804.340.762.500.951.701.500.39
Live1.50 ↓4.01 ↑6.01 ↑0.92 ↑2.750.82 ↓1.00 ↓0.000.76 ↑
Bet 365Sớm1.573.704.500.802.501.000.800.751.00
Live1.50 ↓4.00 ↑6.00 ↑1.00 ↑2.750.80 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
William HillSớm2.153.102.900.852.500.80---
Live1.50 ↓3.40 ↑5.50 ↑0.62 ↓2.501.05 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.