Kết quả bóng đá trận Gremio (RS) vs Chapecoense SC, 04:30 ngày 31/08/2026
Serie A (Brazil) · 04:30 ngày 31/08/2026
Gremio (RS) 3 Kết thúc HT 2-1 1
Chapecoense SC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Địa điểm: Estadio Olimpico Monumental Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Gremio (RS)
Chapecoense SC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rodrigo José Pereira de Lima
🎯 Dứt điểm - Martin Braithwaite (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Filip Krovinovic (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Garcez de Jesus (chân trái) — chệch khung thành
9'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cristian Pavon (chân phải) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Garcez de Jesus (chân phải) — chệch khung thành
14'
⛳ Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Bruno de Jesus Pacheco (chân trái) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Domachowski (chân phải) — chệch khung thành
15'
⚽ BÀN THẮNG - Mauricio Garcez de Jesus 0-1, kiến tạo: Giovanni Augusto Oliveira Cardoso
15'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Garcez de Jesus (chân trái) — vào lưới
15'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Garcez de Jesus (chân trái) — bị cản phá
15'
🎯 Dứt điểm - Tulio Eduardo Silva de Oliveira (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Gustavo Martins 1-1, kiến tạo: Jose Enamorado
🎯 Dứt điểm - Jose Enamorado (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gustavo Martins (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Cristian Pavon 2-1
🎯 Dứt điểm - Cristian Pavon (chân trái) — vào lưới
33'
🎯 Dứt điểm - Bruno Matias dos Santos (chân trái) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Yago Felipe da Costa Rocha (chân phải) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Giovanni Augusto Oliveira Cardoso (chân trái) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Heitor Rodrigues da Fonseca (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Marlon Rodrigues Xavier
41'
🎯 Dứt điểm - Giovanni Augusto Oliveira Cardoso (chân phải) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Tulio Eduardo Silva de Oliveira (chân phải) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Tulio Eduardo Silva de Oliveira (chân trái) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Tulio Eduardo Silva de Oliveira (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Filip Krovinovic (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
🔁 Thay người: vào Pedro Gabriel, ra Marlon Rodrigues Xavier
47'
🎯 Dứt điểm - Giovanni Augusto Oliveira Cardoso (chân phải) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Bruno Matias dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Marcinho (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Joao Pedro Maturano dos Santos, ra Jose Enamorado
🔁 Thay người: vào Carlos Vinicius Alves Morais, ra Martin Braithwaite
54'
🎯 Dứt điểm - Giovanni Augusto Oliveira Cardoso (chân phải) — chệch khung thành
55'
🟨 Thẻ vàng - Eduardo Domachowski
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Gustavo Martins 3-1, kiến tạo: Cristian Pavon
🎯 Dứt điểm - Gustavo Martins (đánh đầu) — vào lưới
59'
⛳ Phạt góc
61'
🔁 Thay người: vào Franco Rossi, ra Mauricio Garcez de Jesus
61'
🔁 Thay người: vào Miguel Carvalho, ra Bruno Matias dos Santos
61'
🎯 Dứt điểm - Miguel Carvalho (chân trái) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Franco Rossi (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Zortéa, ra Danilo Barbosa da Silva
🎯 Dứt điểm - Filip Krovinovic (chân trái) — chệch khung thành
70'
🎯 Dứt điểm - Miguel Carvalho (chân phải) — chệch khung thành
71'
🟨 Thẻ vàng - Bruno de Jesus Pacheco
72'
⛳ Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Marcinho (chân phải) — bị chặn
73'
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Domachowski (đánh đầu) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Franco Rossi (chân phải) — bị cản phá
74'
🎯 Dứt điểm - Franco Rossi (chân trái) — chệch khung thành
75'
🔁 Thay người: vào Fernando Bueno, ra Bruno de Jesus Pacheco
75'
🎯 Dứt điểm - Yago Felipe da Costa Rocha (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Mateus Cardoso Lemos Martins, ra Francis Amuzu
🎯 Dứt điểm - Carlos Vinicius Alves Morais (chân trái) — chệch khung thành
76'
🎯 Dứt điểm - Giovanni Augusto Oliveira Cardoso (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Zortéa (chân phải) — bị chặn
80'
🔁 Thay người: vào Sebastiao Enio Santos de Almeida, ra Giovanni Augusto Oliveira Cardoso
80'
🔁 Thay người: vào Dylan Felipe Borrero Caicedo, ra Marcinho
82'
🎯 Dứt điểm - Tulio Eduardo Silva de Oliveira (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
⛳ Phạt góc
84'
⛳ Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Sebastiao Enio Santos de Almeida (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Franco Rossi (đánh đầu) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Miguel Carvalho (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Mateus Cardoso Lemos Martins
🎯 Dứt điểm - Mateus Cardoso Lemos Martins (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Gremio (RS) | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Mauricio Garcez de Jesus(Assists:Giovanni Augusto Oliveira Cardoso) (Kiến tạo: Giovanni Augusto Oliveira Cardoso) | |
| 15' | ⚽ 0 - 2 Mauricio (Kiến tạo: Giovanni Augusto Oliveira Cardoso) | |
| Gustavo Martins(Assists:Jose Enamorado) (Kiến tạo: Jose Enamorado) 1 - 2 ⚽ | 18' | |
| Amuzu F. 2 - 2 ⚽ | 18' | |
| Gustavo Martins (Kiến tạo: Jose Enamorado) 3 - 2 ⚽ | 18' | |
| Cristian Pavon 4 - 2 ⚽ | 28' | |
| Pavon C. 5 - 2 ⚽ | 28' | |
| Marlon Rodrigues Xavier | 40' | |
| Marlon | 40' | |
| 45+1' | ||
| HT 2-1 | ||
| ▲ Pedro Gabriel ▼ Marlon Rodrigues Xavier | 46' ⇄ | |
| ▲ Pedro Gabriel ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Joao Pedro Maturano dos Santos ▼ Jose Enamorado | 52' ⇄ | |
| ▲ Carlos Vinicius Alves Morais ▼ Martin Braithwaite | 52' ⇄ | |
| ▲ Carlos Vinicius ▼ | 52' ⇄ | |
| ▲ Joao Pedro ▼ | 52' ⇄ | |
| 55' | Eduardo Domachowski | |
| 55' | Eduardo Domachowski | |
| Gustavo Martins(Assists:Cristian Pavon) (Kiến tạo: Cristian Pavon) 6 - 2 ⚽ | 56' | |
| Gustavo Martins (Kiến tạo: Cristian Pavon) 7 - 2 ⚽ | 56' | |
| 61' ⇄ | ▲ Franco Rossi ▼ Mauricio Garcez de Jesus | |
| 61' ⇄ | ▲ Miguel Carvalho ▼ Bruno Matias dos Santos | |
| 61' ⇄ | ▲ Carvalho M. ▼ | |
| 61' ⇄ | ▲ F.Rossi ▼ | |
| ▲ Zortéa ▼ Danilo Barbosa da Silva | 65' ⇄ | |
| ▲ Zortéa ▼ | 65' ⇄ | |
| 71' | Bruno de Jesus Pacheco | |
| 71' | Bruno De Jesus Pacheco | |
| 75' ⇄ | ▲ Fernando Bueno ▼ Bruno de Jesus Pacheco | |
| 75' ⇄ | ▲ Fernando ▼ | |
| ▲ Mateus Cardoso Lemos Martins ▼ Francis Amuzu | 76' ⇄ | |
| ▲ Tete ▼ | 76' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Sebastiao Enio Santos de Almeida ▼ Giovanni Augusto Oliveira Cardoso | |
| 80' ⇄ | ▲ Dylan Felipe Borrero Caicedo ▼ Marcinho | |
| 80' ⇄ | ▲ Enio ▼ | |
| 80' ⇄ | ▲ Borrero D. ▼ | |
| Mateus Cardoso Lemos Martins | 90+2' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 13 | 16 |
| Điểm | 1 | 4 | 11 | 10 |
Chủ = Gremio (RS) · Khách = Chapecoense SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gremio (RS) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (21%) | Thắng/Thắng | 12 (21%) |
| 3 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (14%) | Hòa/Thắng | 5 (9%) |
| 10 (18%) | Hòa/Hòa | 13 (23%) |
| 10 (18%) | Hòa/Bại | 9 (16%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (5%) | Bại/Hòa | 3 (5%) |
| 8 (14%) | Bại/Bại | 14 (25%) |
Bảng xếp hạng
Gremio (RS)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 6 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 2 | 4 | 3 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 6 | - | - |
Chapecoense SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 2 | 8 | 14 | 25 | 49 | 14 | 20 |
| Sân nhà | 12 | 2 | 5 | 5 | 17 | 27 | 11 | 20 |
| Sân khách | 12 | 0 | 3 | 9 | 8 | 22 | 3 | 20 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Gremio (RS) 8 (44%)Hòa 5 (28%)Chapecoense SC 5 (28%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 5 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Gremio (RS) | 1-2 (0-2) | Chapecoense SC | +1 | 2.5 | B |
| 17/03/26 | Chapecoense SC | 1-1 (1-1) | Gremio (RS) | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/07/22 | Chapecoense SC | 0-0 (0-0) | Gremio (RS) | +0.5 | 2 | H |
| 16/04/22 | Gremio (RS) | 0-1 (0-0) | Chapecoense SC | +1 | 2.5 | B |
| 21/11/21 | Chapecoense SC | 1-3 (0-1) | Gremio (RS) | +1 | 2.5 | T |
| 10/08/21 | Gremio (RS) | 2-1 (2-1) | Chapecoense SC | +1 | 2.25 | T |
| 11/11/19 | Chapecoense SC | 0-1 (0-1) | Gremio (RS) | +0.75 | 2.25 | T |
| 06/08/19 | Gremio (RS) | 3-3 (2-2) | Chapecoense SC | +1.25 | 2.25 | H |
| 19/11/18 | Gremio (RS) | 2-0 (1-0) | Chapecoense SC | +1 | 2.25 | T |
| 30/07/18 | Chapecoense SC | 1-1 (0-1) | Gremio (RS) | +0.25 | 2 | H |
| 18/09/17 | Gremio (RS) | 0-1 (0-0) | Chapecoense SC | +1 | 2.25 | B |
| 09/06/17 | Chapecoense SC | 3-6 (1-2) | Gremio (RS) | 0 | 2.25 | T |
| 26/09/16 | Gremio (RS) | 1-0 (1-0) | Chapecoense SC | +0.75 | 2.25 | T |
| 16/06/16 | Chapecoense SC | 3-3 (2-2) | Gremio (RS) | 0 | 2 | H |
| 19/10/15 | Gremio (RS) | 2-3 (2-0) | Chapecoense SC | +1 | 2.25 | B |
| 09/07/15 | Chapecoense SC | 1-0 (0-0) | Gremio (RS) | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/09/14 | Gremio (RS) | 1-0 (1-0) | Chapecoense SC | +1 | 2.25 | T |
| 12/05/14 | Chapecoense SC | 1-2 (0-1) | Gremio (RS) | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Gremio (RS)
HBBTTHBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Internacional RS | 0-0 (0-0) | Gremio (RS) | -0.5 | 2.25 | H |
| 24/08/26 | Bragantino | 1-0 (0-0) | Gremio (RS) | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/08/26 | Atletico Mineiro | 3-0 (1-0) | Gremio (RS) | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Gremio (RS) | 2-1 (0-1) | Sao Paulo | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/08/26 | Gremio (RS) | 1-0 (1-0) | Mirassol | +0.5 | 2 | T |
| 03/08/26 | Mirassol | 1-1 (1-0) | Gremio (RS) | -0.25 | 2.25 | H |
| 31/07/26 | Gremio (RS) | 0-1 (0-1) | Bolivar | +1.25 | 2.75 | B |
| 27/07/26 | Gremio (RS) | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.5 | H |
| 24/07/26 | Bolivar | 3-2 (2-2) | Gremio (RS) | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Mirassol | 2-1 (2-0) | Gremio (RS) | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/07/26 | Gremio (RS) | 3-1 (2-1) | Cruzeiro | - | - | T |
| 05/07/26 | Gremio (RS) | 1-2 (0-2) | Chapecoense SC | +1 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | Cascavel PR | 1-2 (1-1) | Gremio (RS) | +1.5 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Gremio (RS) | 1-3 (1-1) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2 | B |
| 27/05/26 | Gremio (RS) | 2-2 (0-1) | Montevideo City Torque | +1 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Gremio (RS) | 3-2 (1-1) | Santos | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Gremio (RS) | 2-0 (1-0) | Palestino | +1.25 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Bahia | 1-1 (0-0) | Gremio (RS) | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Confianca SE | 0-3 (0-1) | Gremio (RS) | +0.75 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Gremio (RS) | 0-1 (0-0) | Flamengo | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Chapecoense SC
THBBHHBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Chapecoense SC | 1-0 (1-0) | Sao Paulo | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/08/26 | Chapecoense SC | 3-3 (1-2) | Bahia | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Coritiba PR | 2-1 (1-0) | Chapecoense SC | -0.75 | 2.5 | B |
| 06/08/26 | Cruzeiro | 2-0 (1-0) | Chapecoense SC | -1.25 | 2.75 | B |
| 03/08/26 | Chapecoense SC | 0-0 (0-0) | Cruzeiro | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Santos | 2-2 (1-0) | Chapecoense SC | -1.25 | 2.75 | H |
| 23/07/26 | Chapecoense SC | 0-4 (0-2) | Flamengo | -1 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Bahia | 2-0 (2-0) | Chapecoense SC | -1.25 | 3 | B |
| 05/07/26 | Gremio (RS) | 1-2 (0-2) | Chapecoense SC | -1 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Chapecoense SC | 3-0 (1-0) | Avai FC | - | - | T |
| 04/06/26 | Avai FC | 3-0 (3-0) | Chapecoense SC | -0.25 | 2 | B |
| 01/06/26 | Palmeiras | 1-0 (0-0) | Chapecoense SC | -1.75 | 2.75 | B |
| 28/05/26 | Chapecoense SC | 2-2 (1-1) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2 | H |
| 25/05/26 | Cruzeiro | 2-1 (1-0) | Chapecoense SC | -1.25 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | Gremio Novorizontino | 0-2 (0-1) | Chapecoense SC | -0.25 | 2 | T |
| 18/05/26 | Chapecoense SC | 2-3 (1-1) | Remo Belem (PA) | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/05/26 | Chapecoense SC | 2-0 (2-0) | Botafogo RJ | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Mirassol | 1-1 (0-0) | Chapecoense SC | -1 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Operario Ferroviario PR | 1-2 (1-1) | Chapecoense SC | -0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | Chapecoense SC | 1-2 (1-1) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Gremio (RS)
Chapecoense SC
1Weverton Pereira da Silva6Gustavo Martins7Cristian Pavon23Marlon Rodrigues Xavier82Wallace82Wallace15Danilo Barbosa da Silva9Francis Amuzu10Filip Krovinovic20CMathias Villasanti77Jovane Cabral99Jose Enamorado22Martin Braithwaite98Anderson Silva Da Paixao3CEduardo Domachowski5Heitor Rodrigues da Fonseca21Kauan91Bruno de Jesus Pacheco16Bruno Matias dos Santos88Yago Felipe da Costa Rocha7Marcinho10Giovanni Augusto Oliveira Cardoso31Mauricio Garcez de Jesus9Tulio Eduardo Silva de Oliveira
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Weverton Pereira da Silva9.2
- 6Gustavo Martins⚽ Ghi bàn 18' · ⚽ Ghi bàn 18' · ⚽ Ghi bàn 56' · ⚽ Ghi bàn 56'8.8
- 7Cristian Pavon⚽ Ghi bàn 28' · ⚽ Ghi bàn 28' · 🎯 Kiến tạo 56' · 🎯 Kiến tạo 56'8.4
- 9Francis Amuzu⚽ Ghi bàn 18' · ▼ Rời sân 76'6.8
- 10Filip Krovinovic6.5
- 15Danilo Barbosa da Silva▼ Rời sân 65'6.5
- 20Mathias Villasanti C6.4
- 22Martin Braithwaite▼ Rời sân 52'6.4
- 23Marlon Rodrigues Xavier🟨 Thẻ vàng 40' · 🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 46'6.7
- 77Jovane Cabral
- 82Wallace
- 82Wallace8.2
- 99Jose Enamorado🎯 Kiến tạo 18' · 🎯 Kiến tạo 18' · ▼ Rời sân 52'6.5
Khách · 4231
- 3Eduardo Domachowski C🟨 Thẻ vàng 55' · 🟨 Thẻ vàng 55'6.2
- 5Heitor Rodrigues da Fonseca5.8
- 7Marcinho▼ Rời sân 80'6.5
- 9Tulio Eduardo Silva de Oliveira7.3
- 10Giovanni Augusto Oliveira Cardoso🎯 Kiến tạo 15' · 🎯 Kiến tạo 15' · ▼ Rời sân 80'7.6
- 16Bruno Matias dos Santos▼ Rời sân 61'6.7
- 21Kauan6.5
- 31Mauricio Garcez de Jesus⚽ Ghi bàn 15' · ⚽ Ghi bàn 15' · ▼ Rời sân 61'7.2
- 88Yago Felipe da Costa Rocha6.8
- 91Bruno de Jesus Pacheco🟨 Thẻ vàng 71' · 🟨 Thẻ vàng 71' · ▼ Rời sân 75'6.3
- 98Anderson Silva Da Paixao6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1232
Sút cầu môn
59
Tấn công
75106
Tấn công nguy hiểm
3470
Sút ngoài cầu môn
218
Cản bóng
55
Đá phạt trực tiếp
1011
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
540461
TL chuyền bóng thành công
90%90%
Phạm lỗi
1110
Cứu thua
72
Tắc bóng
710
Quả ném biên
914
Cắt bóng
58
Tạt bóng thành công
29
Chuyền dài
3318
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.672.81
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
55 45
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B5T5 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B4T4 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gremio (RS) (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Chapecoense SC (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gremio (RS) (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (39%)Hòa 2 (9%)Bại 12 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
Chapecoense SC (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (48%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Gremio (RS)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Weverton Pereira da Silva Thủ môn | 9.2 | 0/0 | 28/39 | 0 | |||
| 6Gustavo Martins Hậu vệ | 8.8 | 2 | 2/2 | 62/65 | 3 | ||
| 7Cristian Pavon Tiền đạo | 8.4 | 1 | 1 | 2/1 | 48/55 | 3 | |
| 82Wallace Hậu vệ | 8.2 | 0/0 | 58/60 | 2 | |||
| 9Francis Amuzu Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 19/23 | 0 | |||
| 23Marlon Rodrigues Xavier Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 28/33 | 2 | 🟨 | ||
| 15Danilo Barbosa da Silva Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 32/35 | 0 | |||
| 10Filip Krovinovic Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 3/1 | 72/77 | 1 | |||
| 99Jose Enamorado Tiền đạo | 6.5 | 1 | 1/0 | 14/16 | 1 | ||
| 22Martin Braithwaite Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 4/4 | 0 | |||
| 20Mathias Villasanti Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 51/56 | 1 | |||
| 50Zortéa (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 22/24 | 2 | |||
| 18Joao Pedro Maturano dos Santos (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 14/17 | 0 | |||
| 95Carlos Vinicius Alves Morais (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 4/6 | 0 | |||
| 11Mateus Cardoso Lemos Martins (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 16/16 | 1 | 🟨 | ||
| 54Pedro Gabriel (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 12/14 | 0 |
Chapecoense SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Giovanni Augusto Oliveira Cardoso Tiền vệ | 7.6 | 1 | 5/0 | 53/62 | 0 | ||
| 9Tulio Eduardo Silva de Oliveira Tiền đạo | 7.3 | 5/3 | 9/13 | 2 | |||
| 31Mauricio Garcez de Jesus Tiền đạo | 7.2 | 1 | 4/2 | 16/19 | 1 | ||
| 88Yago Felipe da Costa Rocha Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/1 | 68/72 | 6 | |||
| 16Bruno Matias dos Santos Tiền vệ | 6.7 | 2/0 | 33/36 | 3 | |||
| 7Marcinho Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 27/32 | 0 | |||
| 21Kauan Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 53/53 | 3 | |||
| 91Bruno de Jesus Pacheco Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 23/26 | 2 | 🟨 | ||
| 98Anderson Silva Da Paixao Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 3Eduardo Domachowski Hậu vệ | 6.2 | 2/0 | 43/48 | 0 | 🟨 | ||
| 5Heitor Rodrigues da Fonseca Hậu vệ | 5.8 | 1/0 | 38/40 | 5 | |||
| 12Fernando Bueno (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 97Sebastiao Enio Santos de Almeida (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 5/7 | 0 | |||
| 29Franco Rossi (dự bị) Trung phong | 6.7 | 4/3 | 6/7 | 0 | |||
| 77Dylan Felipe Borrero Caicedo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 80Miguel Carvalho (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 3/0 | 23/24 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Gremio (RS) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-9-15 | Thành lập | 1973 |
| Estadio Olimpico Monumental | Sân nhà | Arena Condá |
| 51081 | Sức chứa | 16000 |
| Luis Manuel Ribeiro de Castro | HLV | Gilmar |
| Porto Alegre | Khu vực | Brazil |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 3.93 | 5.10 | 0.82 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.48 | 3.93 | 5.10 | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.51 | 3.90 | 5.60 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.95 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 95.00 ↑ | 7.70 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 6.00 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 0.91 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.75 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.55 | 3.95 | 5.50 | 0.88 | 2.50 | 0.96 | 0.96 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.10 | 6.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↑ | 1.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.44 | 4.10 | 6.40 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.66 ↑ | 100.00 ↑ | 7.04 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 3.95 | 5.50 | 0.88 | 2.50 | 0.96 | 0.96 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 4.10 | 5.30 | 0.90 | 2.50 | 0.97 | 1.00 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 3.81 | 5.40 | 0.92 | 2.50 | 0.96 | 1.00 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 65.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.43 | 3.98 | 6.05 | 0.83 | 2.50 | 1.01 | 1.06 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.40 ↑ | 73.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.20 | 6.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.09 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 4.10 | 6.50 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.74 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 485.00 ↑ | 14.28 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.56 | 4.13 | 5.59 | 1.01 | 2.75 | 0.81 | 0.96 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.27 ↓ | 4.75 ↑ | 19.05 ↑ | 3.86 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.49 | 3.65 | 5.30 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 0.75 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 80.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.75 | 0.08 ↓ | 0.90 ↑ | 2.00 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.50 | 4.10 | 6.75 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.98 ↑ | 4.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 4.41 | 6.77 | 0.82 | 2.50 | 1.03 | 1.31 | 1.50 | 0.64 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 6.62 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.15 ↓ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.50 | 4.00 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.55 ↑ | 4.00 | 5.75 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.20 | 6.50 | 0.83 | 2.50 | 1.03 | 1.05 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.20 | 6.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.38 | 1.50 | 0.53 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.85 ↓ | 1.00 | 0.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gremio (RS) | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Chapecoense SC | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).