Kết quả bóng đá trận Gremio (RS) vs Mirassol, 05:30 ngày 06/08/2026

Copa (Brazil) · 05:30 ngày 06/08/2026
Gremio (RS)
1 Kết thúc HT 1-0 0
Mirassol
🟨 4 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 6
Địa điểm: Estadio Olimpico Monumental Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

Gremio (RS)Mirassol
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Davi de Oliveira Lacerda
4'
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Reinaldo Manoel da Silva (chân trái) — chệch khung thành
18'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Francis Amuzu (chân phải) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Carlos Vinicius Alves Morais (đánh đầu) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Carlos Vinicius Alves Morais (chân trái) — bị cản phá
26'
Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Mathias Villasanti (chân phải) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Mathias Villasanti (đánh đầu) — bị cản phá
28'
🎯 Dứt điểm - Mathias Villasanti (chân phải) — chệch khung thành
28'
33'
🟨 Thẻ vàng - Reinaldo Manoel da Silva
36'
🟨 Thẻ vàng - Denilson Alves Borges
BÀN THẮNG - Cristian Pavon 1-0
37'
🎯 Dứt điểm - Cristian Pavon (chân phải) — vào lưới
37'
40'
🎯 Dứt điểm - Edson Guilherme Mendes dos Santos (chân phải) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Reinaldo Manoel da Silva (chân phải) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Edson Guilherme Mendes dos Santos (đánh đầu) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Gustavo Martins
45+1'
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Bruno Santos
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Fernando José Marques Maciel, ra Edson Guilherme Mendes dos Santos
46'
🔁 Thay người: vào Shaylon Kallyson Cardozo, ra Denilson Alves Borges
50'
🎯 Dứt điểm - Bruno Santos (chân trái) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir (chân trái) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Alesson Dos Santos Batista (chân phải) — chệch khung thành
57'
🔁 Thay người: vào Gustavo Mosquito, ra Alesson Dos Santos Batista
🔁 Thay người: vào Jovane Cabral, ra Francis Amuzu
58'
🎯 Dứt điểm - Cristian Pavon (chân trái) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Cristian Pavon (chân phải) — bị chặn
58'
63'
🔁 Thay người: vào Andre Luis Silva de Aguiar, ra Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir
🎯 Dứt điểm - Jovane Cabral (chân phải) Post
65'
🔁 Thay người: vào Douglas Moreira Fagundes, ra Juan Ignacio Martin Nardoni
66'
66'
🔁 Thay người: vào Antonio Francisco Moura Neto, ra Wallisson Luiz
68'
🎯 Dứt điểm - Antonio Francisco Moura Neto (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlos Vinicius Alves Morais (chân trái) — bị chặn
70'
71'
🎯 Dứt điểm - Reinaldo Manoel da Silva (chân trái) — chệch khung thành
72'
Phạt góc
80'
Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Antonio Francisco Moura Neto (đánh đầu) — bị chặn
80'
🎯 Dứt điểm - Igor Marques (đánh đầu) — bị chặn
81'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Martin Braithwaite, ra Carlos Vinicius Alves Morais
81'
81'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Knesowitsch (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Leonel Perez, ra Erick Noriega
82'
84'
🎯 Dứt điểm - Shaylon Kallyson Cardozo (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Cristian Pavon
87'
89'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Weverton Pereira da Silva
90+6'
🚩 Việt vị
90+8'
🟨 Thẻ vàng - Wallace
90+8'
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Gremio (RS) Phút Mirassol
33' Reinaldo Manoel da Silva
36' Denilson Alves Borges
Cristian Pavon 1 - 0 37'
Gustavo Martins 45+1'
45+2' Bruno Santos
HT 1-0
46' ▲ Fernando José Marques Maciel ▼ Edson Guilherme Mendes dos Santos
46' ▲ Shaylon Kallyson Cardozo ▼ Denilson Alves Borges
57' ▲ Gustavo Mosquito ▼ Alesson Dos Santos Batista
▲ Jovane Cabral ▼ Francis Amuzu58'
63' ▲ Andre Luis Silva de Aguiar ▼ Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir
▲ Douglas Moreira Fagundes ▼ Juan Ignacio Martin Nardoni66'
66' ▲ Antonio Francisco Moura Neto ▼ Wallisson Luiz
73' 1 - 1
▲ Martin Braithwaite ▼ Carlos Vinicius Alves Morais81'
▲ Leonel Perez ▼ Erick Noriega82'
Cristian Pavon 87'
Weverton Pereira da Silva 90+6'
Wallace 90+8'
90+8'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 32
Hòa 01 23
Bại 12 55
Ghi bàn 33 129
Mất bàn 49 1516
Điểm 61 119

Chủ = Gremio (RS) · Khách = Mirassol

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gremio (RS) (49)Hiệp 1 / Cả trậnMirassol (41)
10 (20%)Thắng/Thắng8 (20%)
3 (6%)Thắng/Hòa4 (10%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
8 (16%)Hòa/Thắng5 (12%)
8 (16%)Hòa/Hòa4 (10%)
7 (14%)Hòa/Bại8 (20%)
2 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (6%)Bại/Hòa2 (5%)
8 (16%)Bại/Bại9 (22%)

Thành tích đối đầu (5 trận)

Gremio (RS) 0 (0%)Hòa 1 (20%)Mirassol 4 (80%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Copa do Brasil03/08/26Mirassol1-1 (1-0)Gremio (RS)3-2-0.252.25H
BRA D118/07/26Mirassol2-1 (2-0)Gremio (RS)5-4-0.52.25B
BRA D114/09/25Gremio (RS)0-1 (0-1)Mirassol6-3+0.252.25B
BRA D117/04/25Mirassol4-1 (2-0)Gremio (RS)2-702.25B
Copa do Brasil02/03/22Mirassol3-2 (2-2)Gremio (RS)1-8+0.252.5B

Thành tích gần đây — Gremio (RS)

HBHBBTBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Copa do Brasil03/08/26Mirassol1-1 (1-0)Gremio (RS)3-2-0.252.25H
CON CSA31/07/26Gremio (RS)0-1 (0-1)Bolivar11-1+1.252.75B
BRA D127/07/26Gremio (RS)1-1 (0-0)Fluminense RJ9-202.5H
CON CSA24/07/26Bolivar3-2 (2-2)Gremio (RS)6-6-0.752.75B
BRA D118/07/26Mirassol2-1 (2-0)Gremio (RS)5-4-0.52.25B
INT CF13/07/26Gremio (RS)3-1 (2-1)Cruzeiro---T
INT CF05/07/26Gremio (RS)1-2 (0-2)Chapecoense SC9-3+12.5B
INT CF28/06/26Cascavel PR1-2 (1-1)Gremio (RS)4-1+1.52.25T
BRA D131/05/26Gremio (RS)1-3 (1-1)Corinthians Paulista (SP)4-8+0.252B
CON CSA27/05/26Gremio (RS)2-2 (0-1)Montevideo City Torque7-5+12.5H
BRA D124/05/26Gremio (RS)3-2 (1-1)Santos8-5+0.252.25T
CON CSA21/05/26Gremio (RS)2-0 (1-0)Palestino3-10+1.252.5T
BRA D118/05/26Bahia1-1 (0-0)Gremio (RS)7-3-0.52.5H
Copa do Brasil15/05/26Confianca SE0-3 (0-1)Gremio (RS)3-2+0.752.25T
BRA D111/05/26Gremio (RS)0-1 (0-0)Flamengo0-6-0.52.25B
CON CSA06/05/26Deportivo Riestra0-3 (0-1)Gremio (RS)6-301.75T
BRA D103/05/26Atletico Paranaense0-0 (0-0)Gremio (RS)7-3-0.52.5H
CON CSA30/04/26Palestino0-0 (0-0)Gremio (RS)2-1+0.252H
BRA D127/04/26Gremio (RS)1-0 (1-0)Coritiba PR5-2+0.752.25T
Copa do Brasil22/04/26Gremio (RS)2-0 (0-0)Confianca SE11-0+1.52.5T

Thành tích gần đây — Mirassol

HTHTBBTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Copa do Brasil03/08/26Mirassol1-1 (1-0)Gremio (RS)3-2+0.252.25H
BRA D130/07/26Mirassol2-1 (1-1)Remo Belem (PA)6-3+0.752.5T
BRA D126/07/26Vasco da Gama1-1 (0-1)Mirassol9-5-0.252.25H
BRA D118/07/26Mirassol2-1 (2-0)Gremio (RS)5-4+0.52.25T
BRA D131/05/26Atletico Paranaense1-0 (0-0)Mirassol6-4-0.52.25B
CON CLA27/05/26Lanus1-0 (1-0)Mirassol10-1-0.52B
BRA D124/05/26Mirassol1-0 (1-0)Fluminense RJ4-502.25T
CON CLA20/05/26Always Ready1-2 (0-1)Mirassol3-3-0.752.75T
BRA D117/05/26Atletico Mineiro3-1 (1-1)Mirassol5-6-0.52.25B
Copa do Brasil14/05/26Mirassol2-1 (1-1)Bragantino2-4+0.252.25T
BRA D111/05/26Mirassol1-1 (0-0)Chapecoense SC8-1+12.5H
CON CLA08/05/26Mirassol2-0 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito7-0+12.25T
BRA D104/05/26Mirassol2-1 (2-0)Corinthians Paulista (SP)1-5+0.252.25T
CON CLA30/04/26Mirassol2-0 (1-0)Always Ready7-6+1.753T
BRA D126/04/26Sao Paulo1-0 (0-0)Mirassol12-4-0.52.5B
Copa do Brasil23/04/26Bragantino1-1 (1-1)Mirassol4-3-0.52.25H
BRA D119/04/26Internacional RS1-2 (0-2)Mirassol11-2-0.752.5T
CON CLA15/04/26Liga Dep. Universitaria Quito2-0 (2-0)Mirassol4-2-0.52.5B
BRA D112/04/26Mirassol1-2 (1-0)Bahia8-4+0.252.5B
CON CLA09/04/26Mirassol1-0 (0-0)Lanus5-8+0.52T

Đội hình

Gremio (RS)Mirassol
1Weverton Pereira da Silva6Gustavo Martins23Marlon Rodrigues Xavier27Diego Caito82Wallace19Erick Noriega5Juan Ignacio Martin Nardoni7Cristian Pavon9Francis Amuzu20CMathias Villasanti95Carlos Vinicius Alves Morais23Alex Roberto Santana Rafael6Reinaldo Manoel da Silva32Igor Marques34CCarroll Santana Joao Victor44Gabriel Knesowitsch5Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir8Denilson Alves Borges80Wallisson Luiz30Bruno Santos77Alesson Dos Santos Batista95Edson Guilherme Mendes dos Santos

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
6
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
11
13
Sút cầu môn
3
0
Tấn công
90
117
Tấn công nguy hiểm
33
66
Sút ngoài cầu môn
4
7
Cản bóng
4
6
Đá phạt trực tiếp
14
13
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
350
471
TL chuyền bóng thành công
77%
85%
Phạm lỗi
13
14
Việt vị
1
0
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
21
14
Quả ném biên
22
20
Cắt bóng
14
10
Tạt bóng thành công
2
9
Chuyền dài
18
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.13
0.84
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B4
T4 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gremio (RS) (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Mirassol (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gremio (RS) (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU

Mirassol (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 2 (10%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
12
1 Bàn
11
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
13
B.thắng H1
51
B.thắng H2
Gremio (RS)Mirassol

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
01
T/H
00
T/B
11
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
Gremio (RS)Mirassol

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
38
Thắng 1
64
Hòa
54
Thua 1
12
Thua 2+
Gremio (RS)Mirassol

Gremio (RS)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Marlon Rodrigues Xavier
Hậu vệ
80/017/275
82Wallace
Hậu vệ
7.90/040/444🟨
7Cristian Pavon
Tiền đạo
7.713/131/395🟨
9Francis Amuzu
Tiền đạo
7.51/011/142
19Erick Noriega
Tiền vệ
7.40/031/364
6Gustavo Martins
Hậu vệ
7.10/038/482🟨
1Weverton Pereira da Silva
Thủ môn
6.90/016/340🟨
95Carlos Vinicius Alves Morais
Tiền đạo
6.63/19/111
5Juan Ignacio Martin Nardoni
Tiền vệ
6.60/013/153
27Diego Caito
Hậu vệ phải
6.50/031/384
20Mathias Villasanti
Tiền vệ phòng ngự
63/126/343
77Jovane Cabral (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.11/04/52
17Douglas Moreira Fagundes (dự bị)
Tiền vệ
6.40/02/40
22Martin Braithwaite (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/10
33Leonel Perez (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/00

Mirassol

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Reinaldo Manoel da Silva
Hậu vệ
7.63/037/471🟨
44Gabriel Knesowitsch
Trung vệ
7.61/037/435
34Carroll Santana Joao Victor
Hậu vệ
7.20/056/601
32Igor Marques
Hậu vệ
6.41/047/522
30Bruno Santos
Tiền đạo
6.41/06/80🟨
77Alesson Dos Santos Batista
Tiền đạo
6.31/09/153
80Wallisson Luiz
Tiền vệ phòng ngự
6.30/035/445
8Denilson Alves Borges
Tiền vệ
6.30/035/381🟨
23Alex Roberto Santana Rafael
Thủ môn
6.10/019/230
5Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir
Tiền vệ trung tâm
61/019/241
95Edson Guilherme Mendes dos Santos
Trung phong
5.92/05/80
25Antonio Francisco Moura Neto (dự bị)
Tiền vệ
7.32/035/411
17Fernando José Marques Maciel (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.90/013/140
19Gustavo Mosquito (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/014/163
7Shaylon Kallyson Cardozo (dự bị)
Tiền vệ
6.41/030/341
9Andre Luis Silva de Aguiar (dự bị)
Tiền đạo
6.20/03/41

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Gremio (RS) Thông tin Mirassol
1903-9-15 Thành lập
Estadio Olimpico Monumental Sân nhà
51081 Sức chứa 0
Luis Manuel Ribeiro de Castro HLV Rafael Guanaes
Porto Alegre Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.003.033.350.732.000.991.000.500.78
Live2.003.033.351.40 ↑1.500.30 ↓1.36 ↑0.000.40 ↓
EasybetsSớm2.043.104.100.762.001.010.970.500.81
Live1.08 ↓8.00 ↑201.00 ↑4.00 ↑1.500.08 ↓1.32 ↑0.000.62 ↓
VcbetSớm2.003.103.601.012.250.791.030.500.78
Live1.03 ↓8.00 ↑126.00 ↑2.90 ↑1.500.22 ↓1.34 ↑0.000.54 ↓
Mansion88Sớm2.013.103.350.792.001.051.030.500.83
Live1.05 ↓7.10 ↑250.00 ↑7.69 ↑1.500.05 ↓1.26 ↑0.000.69 ↓
InterwettenSớm2.153.103.551.202.500.601.050.500.70
Live1.03 ↓8.75 ↑100.00 ↑6.00 ↑1.500.05 ↓1.050.500.70
10BETSớm2.093.103.500.902.250.77---
Live1.02 ↓12.82 ↑100.00 ↑6.09 ↑1.500.04 ↓---
12betSớm2.013.103.350.792.001.051.030.500.83
Live1.05 ↓6.90 ↑250.00 ↑9.09 ↑1.500.03 ↓1.29 ↑0.000.67 ↓
CrownSớm2.023.253.600.772.001.031.020.500.80
Live1.01 ↓16.00 ↑31.00 ↑7.14 ↑1.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.002.953.540.812.001.051.000.500.88
Live1.04 ↓7.50 ↑265.00 ↑5.55 ↑1.500.08 ↓1.13 ↑0.000.78 ↓
WewbetSớm2.053.073.440.962.250.800.780.251.00
Live1.03 ↓10.90 ↑77.00 ↑7.10 ↑1.500.02 ↓1.17 ↑0.000.73 ↓
LadbrokesSớm2.053.003.401.152.500.61---
Live1.01 ↓13.00 ↑67.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.053.203.900.782.001.021.010.500.78
Live1.01 ↓16.00 ↑64.00 ↑8.47 ↑1.500.06 ↓1.37 ↑0.000.59 ↓
PinnacleSớm2.103.203.600.952.250.840.800.251.01
Live1.21 ↓5.01 ↑30.70 ↑4.26 ↑1.500.17 ↓1.36 ↑0.000.60 ↓
HK Jockey ClubSớm1.982.953.450.952.250.75---
Live1.982.953.450.952.250.75---
BwinSớm2.053.003.401.152.500.61---
Live1.02 ↓17.00 ↑151.00 ↑1.05 ↓1.500.68 ↑---
1xBetSớm2.163.203.611.242.500.650.840.250.97
Live1.02 ↓21.00 ↑468.00 ↑7.32 ↑1.500.08 ↓1.50 ↑0.000.58 ↓
SNAISớm1.953.203.75------
Live2.00 ↑3.10 ↓3.75------
Bet 365Sớm2.053.203.600.952.250.850.800.251.00
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑8.50 ↑1.500.07 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓
William HillSớm2.103.103.301.152.500.650.770.250.87
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑25.00 ↑1.500.01 ↓0.73 ↓0.250.92 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Gremio (RS)+1/4100
Mirassol-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).