Kết quả bóng đá trận Gremio (RS) vs Mirassol, 05:30 ngày 06/08/2026
Copa (Brazil) · 05:30 ngày 06/08/2026
Gremio (RS) 1 Kết thúc HT 1-0 0
Mirassol
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Địa điểm: Estadio Olimpico Monumental Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Gremio (RS)
Mirassol
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Davi de Oliveira Lacerda
4'
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Reinaldo Manoel da Silva (chân trái) — chệch khung thành
18'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Francis Amuzu (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Carlos Vinicius Alves Morais (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlos Vinicius Alves Morais (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mathias Villasanti (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mathias Villasanti (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mathias Villasanti (chân phải) — chệch khung thành
33'
🟨 Thẻ vàng - Reinaldo Manoel da Silva
36'
🟨 Thẻ vàng - Denilson Alves Borges
⚽ BÀN THẮNG - Cristian Pavon 1-0
🎯 Dứt điểm - Cristian Pavon (chân phải) — vào lưới
40'
🎯 Dứt điểm - Edson Guilherme Mendes dos Santos (chân phải) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Reinaldo Manoel da Silva (chân phải) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Edson Guilherme Mendes dos Santos (đánh đầu) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Gustavo Martins
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Bruno Santos
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Fernando José Marques Maciel, ra Edson Guilherme Mendes dos Santos
46'
🔁 Thay người: vào Shaylon Kallyson Cardozo, ra Denilson Alves Borges
50'
🎯 Dứt điểm - Bruno Santos (chân trái) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir (chân trái) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Alesson Dos Santos Batista (chân phải) — chệch khung thành
57'
🔁 Thay người: vào Gustavo Mosquito, ra Alesson Dos Santos Batista
🔁 Thay người: vào Jovane Cabral, ra Francis Amuzu
🎯 Dứt điểm - Cristian Pavon (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Cristian Pavon (chân phải) — bị chặn
63'
🔁 Thay người: vào Andre Luis Silva de Aguiar, ra Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir
🎯 Dứt điểm - Jovane Cabral (chân phải) Post
🔁 Thay người: vào Douglas Moreira Fagundes, ra Juan Ignacio Martin Nardoni
66'
🔁 Thay người: vào Antonio Francisco Moura Neto, ra Wallisson Luiz
68'
🎯 Dứt điểm - Antonio Francisco Moura Neto (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlos Vinicius Alves Morais (chân trái) — bị chặn
71'
🎯 Dứt điểm - Reinaldo Manoel da Silva (chân trái) — chệch khung thành
72'
⛳ Phạt góc
80'
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Antonio Francisco Moura Neto (đánh đầu) — bị chặn
80'
🎯 Dứt điểm - Igor Marques (đánh đầu) — bị chặn
81'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Martin Braithwaite, ra Carlos Vinicius Alves Morais
81'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Knesowitsch (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Leonel Perez, ra Erick Noriega
84'
🎯 Dứt điểm - Shaylon Kallyson Cardozo (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Cristian Pavon
89'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Weverton Pereira da Silva
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Wallace
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Gremio (RS) | Phút | |
| 33' | Reinaldo Manoel da Silva | |
| 36' | Denilson Alves Borges | |
| Cristian Pavon 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| Gustavo Martins | 45+1' | |
| 45+2' | Bruno Santos | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Fernando José Marques Maciel ▼ Edson Guilherme Mendes dos Santos | |
| 46' ⇄ | ▲ Shaylon Kallyson Cardozo ▼ Denilson Alves Borges | |
| 57' ⇄ | ▲ Gustavo Mosquito ▼ Alesson Dos Santos Batista | |
| ▲ Jovane Cabral ▼ Francis Amuzu | 58' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Andre Luis Silva de Aguiar ▼ Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir | |
| ▲ Douglas Moreira Fagundes ▼ Juan Ignacio Martin Nardoni | 66' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Antonio Francisco Moura Neto ▼ Wallisson Luiz | |
| 73' | ⚽ 1 - 1 | |
| ▲ Martin Braithwaite ▼ Carlos Vinicius Alves Morais | 81' ⇄ | |
| ▲ Leonel Perez ▼ Erick Noriega | 82' ⇄ | |
| Cristian Pavon | 87' | |
| Weverton Pereira da Silva | 90+6' | |
| Wallace | 90+8' | |
| 90+8' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 15 | 16 |
| Điểm | 6 | 1 | 11 | 9 |
Chủ = Gremio (RS) · Khách = Mirassol
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gremio (RS) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (20%) | Thắng/Thắng | 8 (20%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 8 (16%) | Hòa/Thắng | 5 (12%) |
| 8 (16%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 7 (14%) | Hòa/Bại | 8 (20%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 8 (16%) | Bại/Bại | 9 (22%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Gremio (RS) 0 (0%)Hòa 1 (20%)Mirassol 4 (80%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Mirassol | 1-1 (1-0) | Gremio (RS) | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Mirassol | 2-1 (2-0) | Gremio (RS) | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/09/25 | Gremio (RS) | 0-1 (0-1) | Mirassol | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/04/25 | Mirassol | 4-1 (2-0) | Gremio (RS) | 0 | 2.25 | B |
| 02/03/22 | Mirassol | 3-2 (2-2) | Gremio (RS) | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Gremio (RS)
HBHBBTBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Mirassol | 1-1 (1-0) | Gremio (RS) | -0.25 | 2.25 | H |
| 31/07/26 | Gremio (RS) | 0-1 (0-1) | Bolivar | +1.25 | 2.75 | B |
| 27/07/26 | Gremio (RS) | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.5 | H |
| 24/07/26 | Bolivar | 3-2 (2-2) | Gremio (RS) | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Mirassol | 2-1 (2-0) | Gremio (RS) | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/07/26 | Gremio (RS) | 3-1 (2-1) | Cruzeiro | - | - | T |
| 05/07/26 | Gremio (RS) | 1-2 (0-2) | Chapecoense SC | +1 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | Cascavel PR | 1-2 (1-1) | Gremio (RS) | +1.5 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Gremio (RS) | 1-3 (1-1) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2 | B |
| 27/05/26 | Gremio (RS) | 2-2 (0-1) | Montevideo City Torque | +1 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Gremio (RS) | 3-2 (1-1) | Santos | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Gremio (RS) | 2-0 (1-0) | Palestino | +1.25 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Bahia | 1-1 (0-0) | Gremio (RS) | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Confianca SE | 0-3 (0-1) | Gremio (RS) | +0.75 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Gremio (RS) | 0-1 (0-0) | Flamengo | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/05/26 | Deportivo Riestra | 0-3 (0-1) | Gremio (RS) | 0 | 1.75 | T |
| 03/05/26 | Atletico Paranaense | 0-0 (0-0) | Gremio (RS) | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Palestino | 0-0 (0-0) | Gremio (RS) | +0.25 | 2 | H |
| 27/04/26 | Gremio (RS) | 1-0 (1-0) | Coritiba PR | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Gremio (RS) | 2-0 (0-0) | Confianca SE | +1.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Mirassol
HTHTBBTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Mirassol | 1-1 (1-0) | Gremio (RS) | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/07/26 | Mirassol | 2-1 (1-1) | Remo Belem (PA) | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Vasco da Gama | 1-1 (0-1) | Mirassol | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Mirassol | 2-1 (2-0) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Atletico Paranaense | 1-0 (0-0) | Mirassol | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Lanus | 1-0 (1-0) | Mirassol | -0.5 | 2 | B |
| 24/05/26 | Mirassol | 1-0 (1-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | Always Ready | 1-2 (0-1) | Mirassol | -0.75 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Atletico Mineiro | 3-1 (1-1) | Mirassol | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Mirassol | 2-1 (1-1) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Mirassol | 1-1 (0-0) | Chapecoense SC | +1 | 2.5 | H |
| 08/05/26 | Mirassol | 2-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +1 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Mirassol | 2-1 (2-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Mirassol | 2-0 (1-0) | Always Ready | +1.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | Sao Paulo | 1-0 (0-0) | Mirassol | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Bragantino | 1-1 (1-1) | Mirassol | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Internacional RS | 1-2 (0-2) | Mirassol | -0.75 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-0 (2-0) | Mirassol | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Mirassol | 1-2 (1-0) | Bahia | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | Mirassol | 1-0 (0-0) | Lanus | +0.5 | 2 | T |
Đội hình
Gremio (RS)
Mirassol
1Weverton Pereira da Silva6Gustavo Martins23Marlon Rodrigues Xavier27Diego Caito82Wallace19Erick Noriega5Juan Ignacio Martin Nardoni7Cristian Pavon9Francis Amuzu20CMathias Villasanti95Carlos Vinicius Alves Morais23Alex Roberto Santana Rafael6Reinaldo Manoel da Silva32Igor Marques34CCarroll Santana Joao Victor44Gabriel Knesowitsch5Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir8Denilson Alves Borges80Wallisson Luiz30Bruno Santos77Alesson Dos Santos Batista95Edson Guilherme Mendes dos Santos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Weverton Pereira da Silva🟨 Thẻ vàng 90+6'6.9
- 5Juan Ignacio Martin Nardoni▼ Rời sân 66'6.6
- 6Gustavo Martins🟨 Thẻ vàng 45+1'7.1
- 7Cristian Pavon⚽ Ghi bàn 37' · 🟨 Thẻ vàng 87'7.7
- 9Francis Amuzu▼ Rời sân 58'7.5
- 19Erick Noriega▼ Rời sân 82'7.4
- 20Mathias Villasanti C6
- 23Marlon Rodrigues Xavier8
- 27Diego Caito6.5
- 82Wallace🟨 Thẻ vàng 90+8'7.9
- 95Carlos Vinicius Alves Morais▼ Rời sân 81'6.6
Khách · 433
- 5Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir▼ Rời sân 63'6
- 6Reinaldo Manoel da Silva🟨 Thẻ vàng 33'7.6
- 8Denilson Alves Borges🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 46'6.3
- 23Alex Roberto Santana Rafael6.1
- 30Bruno Santos🟨 Thẻ vàng 45+2'6.4
- 32Igor Marques6.4
- 34Carroll Santana Joao Victor C7.2
- 44Gabriel Knesowitsch7.6
- 77Alesson Dos Santos Batista▼ Rời sân 57'6.3
- 80Wallisson Luiz▼ Rời sân 66'6.3
- 95Edson Guilherme Mendes dos Santos▼ Rời sân 46'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1113
Sút cầu môn
30
Tấn công
90117
Tấn công nguy hiểm
3366
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
46
Đá phạt trực tiếp
1413
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
350471
TL chuyền bóng thành công
77%85%
Phạm lỗi
1314
Việt vị
10
Cứu thua
11
Tắc bóng
2114
Quả ném biên
2220
Cắt bóng
1410
Tạt bóng thành công
29
Chuyền dài
1823
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.130.84
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
55 45
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B4T4 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gremio (RS) (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Mirassol (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gremio (RS) (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Mirassol (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 2 (10%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Gremio (RS)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Marlon Rodrigues Xavier Hậu vệ | 8 | 0/0 | 17/27 | 5 | |||
| 82Wallace Hậu vệ | 7.9 | 0/0 | 40/44 | 4 | 🟨 | ||
| 7Cristian Pavon Tiền đạo | 7.7 | 1 | 3/1 | 31/39 | 5 | 🟨 | |
| 9Francis Amuzu Tiền đạo | 7.5 | 1/0 | 11/14 | 2 | |||
| 19Erick Noriega Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 31/36 | 4 | |||
| 6Gustavo Martins Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 38/48 | 2 | 🟨 | ||
| 1Weverton Pereira da Silva Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 16/34 | 0 | 🟨 | ||
| 95Carlos Vinicius Alves Morais Tiền đạo | 6.6 | 3/1 | 9/11 | 1 | |||
| 5Juan Ignacio Martin Nardoni Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 13/15 | 3 | |||
| 27Diego Caito Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 31/38 | 4 | |||
| 20Mathias Villasanti Tiền vệ phòng ngự | 6 | 3/1 | 26/34 | 3 | |||
| 77Jovane Cabral (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1/0 | 4/5 | 2 | |||
| 17Douglas Moreira Fagundes (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 22Martin Braithwaite (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 33Leonel Perez (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Mirassol
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Reinaldo Manoel da Silva Hậu vệ | 7.6 | 3/0 | 37/47 | 1 | 🟨 | ||
| 44Gabriel Knesowitsch Trung vệ | 7.6 | 1/0 | 37/43 | 5 | |||
| 34Carroll Santana Joao Victor Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 56/60 | 1 | |||
| 32Igor Marques Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 47/52 | 2 | |||
| 30Bruno Santos Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 6/8 | 0 | 🟨 | ||
| 77Alesson Dos Santos Batista Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 9/15 | 3 | |||
| 80Wallisson Luiz Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 35/44 | 5 | |||
| 8Denilson Alves Borges Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 35/38 | 1 | 🟨 | ||
| 23Alex Roberto Santana Rafael Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 19/23 | 0 | |||
| 5Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir Tiền vệ trung tâm | 6 | 1/0 | 19/24 | 1 | |||
| 95Edson Guilherme Mendes dos Santos Trung phong | 5.9 | 2/0 | 5/8 | 0 | |||
| 25Antonio Francisco Moura Neto (dự bị) Tiền vệ | 7.3 | 2/0 | 35/41 | 1 | |||
| 17Fernando José Marques Maciel (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 0/0 | 13/14 | 0 | |||
| 19Gustavo Mosquito (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 14/16 | 3 | |||
| 7Shaylon Kallyson Cardozo (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 30/34 | 1 | |||
| 9Andre Luis Silva de Aguiar (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 3/4 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Gremio (RS) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-9-15 | Thành lập | |
| Estadio Olimpico Monumental | Sân nhà | |
| 51081 | Sức chứa | 0 |
| Luis Manuel Ribeiro de Castro | HLV | Rafael Guanaes |
| Porto Alegre | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.00 | 3.03 | 3.35 | 0.73 | 2.00 | 0.99 | 1.00 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.00 | 3.03 | 3.35 | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.04 | 3.10 | 4.10 | 0.76 | 2.00 | 1.01 | 0.97 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.60 | 1.01 | 2.25 | 0.79 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.10 | 3.35 | 0.79 | 2.00 | 1.05 | 1.03 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 250.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.55 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.75 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.05 | 0.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.10 | 3.50 | 0.90 | 2.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.82 ↑ | 100.00 ↑ | 6.09 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.10 | 3.35 | 0.79 | 2.00 | 1.05 | 1.03 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.25 | 3.60 | 0.77 | 2.00 | 1.03 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 2.95 | 3.54 | 0.81 | 2.00 | 1.05 | 1.00 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 265.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 3.07 | 3.44 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.78 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.90 ↑ | 77.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.40 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.90 | 0.78 | 2.00 | 1.02 | 1.01 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 64.00 ↑ | 8.47 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.60 | 0.95 | 2.25 | 0.84 | 0.80 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.01 ↑ | 30.70 ↑ | 4.26 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.98 | 2.95 | 3.45 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.98 | 2.95 | 3.45 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.40 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.05 ↓ | 1.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 3.20 | 3.61 | 1.24 | 2.50 | 0.65 | 0.84 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 468.00 ↑ | 7.32 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.10 ↓ | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.60 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.30 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 0.77 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.73 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gremio (RS) | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Mirassol | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).