Kết quả bóng đá trận Gremio (RS) vs Sao Paulo, 02:00 ngày 09/08/2026

Serie A (Brazil) · 02:00 ngày 09/08/2026
Gremio (RS)
2 Kết thúc HT 0-1 1
Sao Paulo
🟨 4 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 7
Địa điểm: Estadio Olimpico Monumental Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 13℃~14℃

Tường thuật trực tiếp

Gremio (RS)Sao Paulo
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Andre Luis Skettino Policarpo Bento
🎯 Dứt điểm - Carlos Vinicius Alves Morais (đánh đầu) — bị chặn
5'
Phạt góc
6'
Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Jovane Cabral (chân phải) — bị cản phá
6'
14'
🎯 Dứt điểm - Luciano da Rocha Neves (đánh đầu) — chệch khung thành
16'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Juan Ignacio Martin Nardoni (chân phải) — chệch khung thành
18'
Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Juan Ignacio Martin Nardoni (chân phải) — bị chặn
21'
26'
🎯 Dứt điểm - Aldemir Dos Santos Ferreira (chân phải) — bị cản phá
27'
🎯 Dứt điểm - Aldemir Dos Santos Ferreira (chân phải) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Marcos Antonio Silva San (chân phải) — chệch khung thành
31'
Phạt góc
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Mathias Villasanti (chân phải) — bị cản phá
38'
🎯 Dứt điểm - Carlos Vinicius Alves Morais (chân phải) — bị cản phá
38'
🚩 Việt vị
42'
45+2'
BÀN THẮNG - Marcos Antonio Silva San 0-1, kiến tạo: Luciano da Rocha Neves
45+2'
🎯 Dứt điểm - Marcos Antonio Silva San (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Cristian Pavon (chân phải) — bị chặn
45+4'
🟨 Thẻ vàng - Mathias Villasanti
45+5'
Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Francis Amuzu, ra Jovane Cabral
46'
Phạt góc
47'
Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Mathias Villasanti (chân phải) — bị chặn
47'
BÀN THẮNG - Wallace 1-1, kiến tạo: Carlos Vinicius Alves Morais
48'
🎯 Dứt điểm - Wallace (đánh đầu) — vào lưới
48'
49'
🎯 Dứt điểm - Aldemir Dos Santos Ferreira (chân trái) — bị cản phá
52'
🎯 Dứt điểm - Pablo Maia (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Douglas Moreira Fagundes, ra Juan Ignacio Martin Nardoni
54'
59'
🎯 Dứt điểm - Luciano da Rocha Neves (đánh đầu) — bị chặn
60'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Calleri (đánh đầu) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Pablo Maia (chân trái) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Aldemir Dos Santos Ferreira (chân phải) — bị chặn
66'
🚩 Việt vị
Phạt góc
70'
70'
🔁 Thay người: vào Damian Bobadilla, ra Daniel de Oliveira Sertanejo
🎯 Dứt điểm - Erick Noriega (đánh đầu) — chệch khung thành
70'
71'
🔁 Thay người: vào Cauly Oliveira Souza, ra Aldemir Dos Santos Ferreira
🚩 Việt vị
72'
75'
🟨 Thẻ vàng - Luciano da Rocha Neves
77'
🔁 Thay người: vào Andre Oliveira Silva, ra Jonathan Calleri
🔁 Thay người: vào Martin Braithwaite, ra Carlos Vinicius Alves Morais
78'
🎯 Dứt điểm - Diego Caito (chân phải) — chệch khung thành
79'
80'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Diego Caito
81'
82'
🎯 Dứt điểm - Luciano da Rocha Neves (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Cauly Oliveira Souza (chân phải) — bị chặn
83'
Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Pablo Maia (chân phải) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Cristian Pavon 2-1
86'
🎯 Dứt điểm - Cristian Pavon (chân phải) — vào lưới
86'
89'
🔁 Thay người: vào Joao Victor Sa Santos, ra Wendell
89'
🔁 Thay người: vào Gustavo Santana, ra Pablo Maia
90'
Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Robert Abel Arboleda Escobar (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Marlon Rodrigues Xavier
90+1'
🔁 Thay người: vào Walter Kannemann, ra Mathias Villasanti
90+1'
🔁 Thay người: vào Leonel Perez, ra Cristian Pavon
90+1'
90+2'
Phạt góc
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Andre Oliveira Silva
90+2'
🎯 Dứt điểm - Robert Abel Arboleda Escobar (đánh đầu) — chệch khung thành
90+4'
Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Damian Bobadilla (chân phải) — bị cản phá
90+5'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Walter Kannemann
90+5'
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Robert Abel Arboleda Escobar
90+5'
🎯 Dứt điểm - Luciano da Rocha Neves (đánh đầu) — chệch khung thành
90+5'
🎯 Dứt điểm - Luis Osorio Messias de Oliveira (chân trái) — bị chặn
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Gremio (RS) Phút Sao Paulo
45+2' 0 - 1 Marcos Antonio Silva San(Assists:Luciano da Rocha Neves) (Kiến tạo: Luciano da Rocha Neves)
Mathias Villasanti 45+5'
HT 0-1
▲ Francis Amuzu ▼ Jovane Cabral46'
Wallace(Assists:Carlos Vinicius Alves Morais) (Kiến tạo: Carlos Vinicius Alves Morais) 1 - 1 48'
▲ Douglas Moreira Fagundes ▼ Juan Ignacio Martin Nardoni54'
70' ▲ Damian Bobadilla ▼ Daniel de Oliveira Sertanejo
71' ▲ Cauly Oliveira Souza ▼ Aldemir Dos Santos Ferreira
75' Luciano da Rocha Neves
77' ▲ Andre Oliveira Silva ▼ Jonathan Calleri
▲ Martin Braithwaite ▼ Carlos Vinicius Alves Morais78'
Diego Caito 81'
Cristian Pavon 2 - 1 86'
89' ▲ Joao Victor Sa Santos ▼ Wendell
89' ▲ Gustavo Santana ▼ Pablo Maia
Marlon Rodrigues Xavier 90+1'
▲ Walter Kannemann ▼ Mathias Villasanti90+1'
▲ Leonel Perez ▼ Cristian Pavon90+1'
90+2' Andre Oliveira Silva
Walter Kannemann 90+5'
90+5' Robert Abel Arboleda Escobar
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 32
Hòa 02 25
Bại 10 53
Ghi bàn 35 1212
Mất bàn 43 1511
Điểm 65 1111

Chủ = Gremio (RS) · Khách = Sao Paulo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gremio (RS) (49)Hiệp 1 / Cả trậnSao Paulo (42)
10 (20%)Thắng/Thắng8 (19%)
3 (6%)Thắng/Hòa6 (14%)
0 (0%)Thắng/Bại3 (7%)
8 (16%)Hòa/Thắng8 (19%)
8 (16%)Hòa/Hòa3 (7%)
7 (14%)Hòa/Bại5 (12%)
2 (4%)Bại/Thắng1 (2%)
3 (6%)Bại/Hòa2 (5%)
8 (16%)Bại/Bại6 (14%)

Bảng xếp hạng

Gremio (RS)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6312146103
Sân nhà31116243
Sân khách32018461
6 gần612368--

Sao Paulo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng84131112136
Sân nhà43017496
Sân khách411248412
6 gần613266--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Gremio (RS) 8 (40%)Hòa 6 (30%)Sao Paulo 6 (30%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D112/02/26Sao Paulo2-0 (1-0)Gremio (RS)3-3-0.252.25B
BRA D117/10/25Gremio (RS)2-0 (1-0)Sao Paulo5-302T
BRA D118/05/25Sao Paulo2-1 (0-1)Gremio (RS)8-3-0.52B
BRA D102/12/24Gremio (RS)2-1 (2-0)Sao Paulo10-6+0.252.25T
BRA D118/07/24Sao Paulo1-0 (1-0)Gremio (RS)8-9-0.752.25B
BRA D122/10/23Sao Paulo3-0 (1-0)Gremio (RS)6-3-0.52.5B
BRA D105/06/23Gremio (RS)2-1 (2-1)Sao Paulo7-8+0.252.25T
BRA D103/12/21Gremio (RS)3-0 (1-0)Sao Paulo6-0+0.252T
BRA D115/08/21Sao Paulo2-1 (1-1)Gremio (RS)6-2-0.252B
BRA D115/02/21Gremio (RS)1-2 (1-0)Sao Paulo5-2+0.252.25B
Copa do Brasil31/12/20Sao Paulo0-0 (0-0)Gremio (RS)10-3-0.52.25H
Copa do Brasil24/12/20Gremio (RS)1-0 (0-0)Sao Paulo2-4+0.252.25T
BRA D118/10/20Sao Paulo0-0 (0-0)Gremio (RS)2-7-0.52.25H
BRA D102/12/19Gremio (RS)3-0 (0-0)Sao Paulo1-5+0.52.25T
BRA D131/08/19Sao Paulo0-0 (0-0)Gremio (RS)5-5-0.752.25H
BRA D116/11/18Sao Paulo1-1 (0-0)Gremio (RS)2-302.25H
BRA D127/07/18Gremio (RS)2-1 (1-1)Sao Paulo9-3+0.252.25T
BRA D116/11/17Gremio (RS)1-0 (1-0)Sao Paulo7-3+0.52.25T
BRA D125/07/17Sao Paulo1-1 (0-1)Gremio (RS)5-802.25H
BRA D118/11/16Sao Paulo1-1 (1-0)Gremio (RS)4-1-0.52.25H

Thành tích gần đây — Gremio (RS)

THBHBBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Copa do Brasil06/08/26Gremio (RS)1-0 (1-0)Mirassol1-6+0.52T
Copa do Brasil03/08/26Mirassol1-1 (1-0)Gremio (RS)3-2-0.252.25H
CON CSA31/07/26Gremio (RS)0-1 (0-1)Bolivar11-1+1.252.75B
BRA D127/07/26Gremio (RS)1-1 (0-0)Fluminense RJ9-202.5H
CON CSA24/07/26Bolivar3-2 (2-2)Gremio (RS)6-6-0.752.75B
BRA D118/07/26Mirassol2-1 (2-0)Gremio (RS)5-4-0.52.25B
INT CF13/07/26Gremio (RS)3-1 (2-1)Cruzeiro---T
INT CF05/07/26Gremio (RS)1-2 (0-2)Chapecoense SC9-3+12.5B
INT CF28/06/26Cascavel PR1-2 (1-1)Gremio (RS)4-1+1.52.25T
BRA D131/05/26Gremio (RS)1-3 (1-1)Corinthians Paulista (SP)4-8+0.252B
CON CSA27/05/26Gremio (RS)2-2 (0-1)Montevideo City Torque7-5+12.5H
BRA D124/05/26Gremio (RS)3-2 (1-1)Santos8-5+0.252.25T
CON CSA21/05/26Gremio (RS)2-0 (1-0)Palestino3-10+1.252.5T
BRA D118/05/26Bahia1-1 (0-0)Gremio (RS)7-3-0.52.5H
Copa do Brasil15/05/26Confianca SE0-3 (0-1)Gremio (RS)3-2+0.752.25T
BRA D111/05/26Gremio (RS)0-1 (0-0)Flamengo0-6-0.52.25B
CON CSA06/05/26Deportivo Riestra0-3 (0-1)Gremio (RS)6-301.75T
BRA D103/05/26Atletico Paranaense0-0 (0-0)Gremio (RS)7-3-0.52.5H
CON CSA30/04/26Palestino0-0 (0-0)Gremio (RS)2-1+0.252H
BRA D127/04/26Gremio (RS)1-0 (1-0)Coritiba PR5-2+0.752.25T

Thành tích gần đây — Sao Paulo

HBBTHHBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D127/07/26Flamengo1-1 (0-0)Sao Paulo5-2-12.5H
BRA D123/07/26Sao Paulo1-2 (1-0)Atletico Paranaense7-3+0.52.25B
BRA D101/06/26Remo Belem (PA)1-0 (0-0)Sao Paulo6-7+0.252.25B
CON CSA27/05/26Sao Paulo2-0 (2-0)Boston River7-3+23.25T
BRA D124/05/26Sao Paulo1-1 (1-0)Botafogo RJ4-3+0.52.5H
CON CSA20/05/26Sao Paulo1-1 (1-0)Millonarios7-2+0.752.25H
BRA D117/05/26Fluminense RJ2-1 (2-0)Sao Paulo3-5-0.52.25B
Copa do Brasil14/05/26Juventude3-1 (0-0)Sao Paulo6-4+0.52.25B
BRA D111/05/26Corinthians Paulista (SP)3-2 (1-1)Sao Paulo7-7-0.252B
CON CSA08/05/26O.Higgins0-0 (0-0)Sao Paulo8-2+0.252.25H
BRA D104/05/26Sao Paulo2-2 (1-0)Bahia14-10+0.252.25H
CON CSA29/04/26Millonarios0-0 (0-0)Sao Paulo9-502.25H
BRA D126/04/26Sao Paulo1-0 (0-0)Mirassol12-4+0.52.5T
Copa do Brasil22/04/26Sao Paulo1-0 (1-0)Juventude13-0+1.252.75T
BRA D119/04/26Vasco da Gama2-1 (0-1)Sao Paulo6-5-0.252.25B
CON CSA15/04/26Sao Paulo2-0 (1-0)O.Higgins4-8+1.252.5T
BRA D112/04/26Vitoria BA2-0 (1-0)Sao Paulo2-6+0.252B
CON CSA08/04/26Boston River0-1 (0-0)Sao Paulo7-10+0.752.25T
BRA D105/04/26Sao Paulo4-1 (2-0)Cruzeiro6-4+0.252.25T
BRA D102/04/26Internacional RS1-1 (1-0)Sao Paulo2-1102.25H

Đội hình

Gremio (RS)Sao Paulo
1Weverton Pereira da Silva6Gustavo Martins23Marlon Rodrigues Xavier27Diego Caito82Wallace82Wallace19Erick Noriega5Juan Ignacio Martin Nardoni7Cristian Pavon20CMathias Villasanti77Jovane Cabral95Carlos Vinicius Alves Morais23Pires Monteiro Rafael5Robert Abel Arboleda Escobar18Wendell19Lucas Ramon Batista Silva54Luis Osorio Messias de Oliveira29Pablo Maia94Daniel de Oliveira Sertanejo8Marcos Antonio Silva San10Luciano da Rocha Neves11Aldemir Dos Santos Ferreira9CJonathan Calleri

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
12
19
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
92
96
Tấn công nguy hiểm
35
43
Sút ngoài cầu môn
3
8
Cản bóng
4
6
Đá phạt trực tiếp
19
12
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
423
466
TL chuyền bóng thành công
86%
85%
Phạm lỗi
12
19
Việt vị
2
2
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
6
6
Quả ném biên
10
12
Cắt bóng
7
4
Tạt bóng thành công
4
9
Chuyền dài
37
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.62
1.72
Cơ hội rõ rệt
3
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6
T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T8 H0 B1
T1 H0 B8
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gremio (RS) (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Sao Paulo (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gremio (RS) (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU

Sao Paulo (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO

Thời gian ghi bàn

64
0 Bàn
109
1 Bàn
26
2 Bàn
10
3 Bàn
11
4+ Bàn
88
B.thắng H1
1417
B.thắng H2
Gremio (RS)Sao Paulo

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
12
T/H
02
T/B
24
H/T
61
H/H
43
H/B
11
B/T
02
B/H
43
B/B
Gremio (RS)Sao Paulo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
43
Thắng 1
67
Hòa
55
Thua 1
12
Thua 2+
Gremio (RS)Sao Paulo

Gremio (RS)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Cristian Pavon
Tiền đạo
8.312/136/402
82Wallace
Hậu vệ
8.211/152/571
95Carlos Vinicius Alves Morais
Tiền đạo
7.912/111/120
1Weverton Pereira da Silva
Thủ môn
7.20/017/350
19Erick Noriega
Tiền vệ
7.21/055/622
20Mathias Villasanti
Tiền vệ phòng ngự
72/127/322🟨
6Gustavo Martins
Hậu vệ
6.80/060/643
77Jovane Cabral
Tiền đạo cánh trái
6.61/111/110
27Diego Caito
Hậu vệ phải
6.61/042/472🟨
5Juan Ignacio Martin Nardoni
Tiền vệ
6.42/019/201
23Marlon Rodrigues Xavier
Hậu vệ
6.30/024/301🟨
9Francis Amuzu (dự bị)
Tiền đạo
6.70/05/60
22Martin Braithwaite (dự bị)
Tiền đạo
6.40/01/30
17Douglas Moreira Fagundes (dự bị)
Tiền vệ
6.40/03/30
4Walter Kannemann (dự bị)
Hậu vệ
-0/00/10🟨
33Leonel Perez (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/00

Sao Paulo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Marcos Antonio Silva San
Tiền vệ
7.612/153/571
11Aldemir Dos Santos Ferreira
Tiền đạo
7.44/221/252
23Pires Monteiro Rafael
Thủ môn
70/026/370
10Luciano da Rocha Neves
Tiền đạo
6.914/022/253🟨
19Lucas Ramon Batista Silva
Hậu vệ
6.70/014/231
5Robert Abel Arboleda Escobar
Hậu vệ
6.52/144/571🟨
94Daniel de Oliveira Sertanejo
Tiền vệ
6.50/045/490
29Pablo Maia
Tiền vệ
6.33/071/771
9Jonathan Calleri
Tiền đạo
6.21/07/90
18Wendell
Hậu vệ
6.20/021/253
54Luis Osorio Messias de Oliveira
Hậu vệ
61/046/500
16Damian Bobadilla (dự bị)
Tiền vệ
6.61/111/160
43Gustavo Santana (dự bị)
Tiền đạo
6.60/00/00
80Cauly Oliveira Souza (dự bị)
Tiền vệ
6.51/09/110
27Joao Victor Sa Santos (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/03/30
17Andre Oliveira Silva (dự bị)
Tiền đạo
6.50/02/20🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Gremio (RS) Thông tin Sao Paulo
1903-9-15 Thành lập 1935-12-16
Estadio Olimpico Monumental Sân nhà Estadio do Morumbi
51081 Sức chứa 80000
Luis Manuel Ribeiro de Castro HLV
Porto Alegre Khu vực Sao Paulo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.283.172.710.782.250.941.040.250.74
Live2.283.172.711.46 ↑2.500.24 ↓0.72 ↓0.001.04 ↑
EasybetsSớm2.303.203.000.852.250.961.080.250.75
Live1.03 ↓12.00 ↑278.00 ↑4.90 ↑3.500.01 ↓1.25 ↑0.000.72 ↓
VcbetSớm2.303.253.000.852.250.971.050.250.79
Live1.04 ↓9.50 ↑201.00 ↑3.60 ↑3.500.18 ↓1.19 ↑0.000.70 ↓
Mansion88Sớm2.323.252.820.842.251.001.060.250.80
Live6.80 ↑1.24 ↓7.90 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓1.42 ↑0.000.62 ↓
InterwettenSớm2.403.153.001.052.500.700.650.001.10
Live1.01 ↓11.50 ↑100.00 ↑6.50 ↑3.500.04 ↓1.20 ↑0.500.60 ↓
10BETSớm2.253.203.000.802.250.87---
Live1.02 ↓12.48 ↑100.00 ↑7.78 ↑3.500.05 ↓---
12betSớm2.323.252.820.842.251.001.060.250.80
Live1.03 ↓9.40 ↑250.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓1.42 ↑0.000.62 ↓
CrownSớm2.383.302.820.852.251.021.090.250.79
Live1.01 ↓16.00 ↑36.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.363.122.800.882.251.001.110.250.80
Live1.01 ↓10.50 ↑255.00 ↑8.33 ↑3.500.04 ↓1.29 ↑0.000.69 ↓
WewbetSớm2.293.052.830.882.250.961.030.250.83
Live1.04 ↓13.20 ↑116.00 ↑6.65 ↑3.500.05 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm2.373.203.101.052.500.67---
Live1.01 ↓23.00 ↑126.00 ↑2.20 ↑2.500.30 ↓---
18BetSớm2.403.152.800.872.250.870.740.001.02
Live1.01 ↓19.00 ↑36.00 ↑14.59 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.59 ↑
PinnacleSớm2.413.183.030.832.250.981.070.250.78
Live7.01 ↑1.26 ↓8.21 ↑4.43 ↑3.500.17 ↓1.06 ↓0.000.79 ↑
HK Jockey ClubSớm2.352.822.840.982.250.731.090.250.70
Live2.23 ↓2.84 ↑3.00 ↑0.982.250.731.01 ↓0.250.80 ↑
BwinSớm2.373.203.101.052.500.66---
Live1.01 ↓23.00 ↑176.00 ↑1.37 ↑2.500.51 ↓---
1xBetSớm2.363.353.141.152.500.740.690.001.22
Live1.03 ↓15.00 ↑301.00 ↑7.32 ↑3.500.08 ↓1.45 ↑0.000.61 ↓
SNAISớm2.353.252.90------
Live2.352.90 ↓3.25 ↑------
Bet 365Sớm2.303.203.000.882.250.981.030.250.83
Live1.03 ↓15.00 ↑301.00 ↑8.00 ↑3.500.07 ↓1.55 ↑0.000.53 ↓
William HillSớm2.383.002.901.102.500.671.050.250.74
Live1.01 ↓66.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑3.500.03 ↓0.90 ↓0.250.72 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Gremio (RS)+1/4100
Sao Paulo-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).