Kết quả bóng đá trận Gremio (RS) vs Sao Paulo, 02:00 ngày 09/08/2026
Serie A (Brazil) · 02:00 ngày 09/08/2026
Gremio (RS) 2 Kết thúc HT 0-1 1
Sao Paulo
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Địa điểm: Estadio Olimpico Monumental Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 13℃~14℃
Tường thuật trực tiếp
Gremio (RS)
Sao Paulo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Andre Luis Skettino Policarpo Bento
🎯 Dứt điểm - Carlos Vinicius Alves Morais (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jovane Cabral (chân phải) — bị cản phá
14'
🎯 Dứt điểm - Luciano da Rocha Neves (đánh đầu) — chệch khung thành
16'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Juan Ignacio Martin Nardoni (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Ignacio Martin Nardoni (chân phải) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - Aldemir Dos Santos Ferreira (chân phải) — bị cản phá
27'
🎯 Dứt điểm - Aldemir Dos Santos Ferreira (chân phải) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Marcos Antonio Silva San (chân phải) — chệch khung thành
31'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mathias Villasanti (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Carlos Vinicius Alves Morais (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
45+2'
⚽ BÀN THẮNG - Marcos Antonio Silva San 0-1, kiến tạo: Luciano da Rocha Neves
45+2'
🎯 Dứt điểm - Marcos Antonio Silva San (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Cristian Pavon (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Mathias Villasanti
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Francis Amuzu, ra Jovane Cabral
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mathias Villasanti (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Wallace 1-1, kiến tạo: Carlos Vinicius Alves Morais
🎯 Dứt điểm - Wallace (đánh đầu) — vào lưới
49'
🎯 Dứt điểm - Aldemir Dos Santos Ferreira (chân trái) — bị cản phá
52'
🎯 Dứt điểm - Pablo Maia (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Douglas Moreira Fagundes, ra Juan Ignacio Martin Nardoni
59'
🎯 Dứt điểm - Luciano da Rocha Neves (đánh đầu) — bị chặn
60'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Calleri (đánh đầu) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Pablo Maia (chân trái) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Aldemir Dos Santos Ferreira (chân phải) — bị chặn
66'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
70'
🔁 Thay người: vào Damian Bobadilla, ra Daniel de Oliveira Sertanejo
🎯 Dứt điểm - Erick Noriega (đánh đầu) — chệch khung thành
71'
🔁 Thay người: vào Cauly Oliveira Souza, ra Aldemir Dos Santos Ferreira
🚩 Việt vị
75'
🟨 Thẻ vàng - Luciano da Rocha Neves
77'
🔁 Thay người: vào Andre Oliveira Silva, ra Jonathan Calleri
🔁 Thay người: vào Martin Braithwaite, ra Carlos Vinicius Alves Morais
🎯 Dứt điểm - Diego Caito (chân phải) — chệch khung thành
80'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Diego Caito
82'
🎯 Dứt điểm - Luciano da Rocha Neves (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Cauly Oliveira Souza (chân phải) — bị chặn
83'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Pablo Maia (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Cristian Pavon 2-1
🎯 Dứt điểm - Cristian Pavon (chân phải) — vào lưới
89'
🔁 Thay người: vào Joao Victor Sa Santos, ra Wendell
89'
🔁 Thay người: vào Gustavo Santana, ra Pablo Maia
90'
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Robert Abel Arboleda Escobar (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Marlon Rodrigues Xavier
🔁 Thay người: vào Walter Kannemann, ra Mathias Villasanti
🔁 Thay người: vào Leonel Perez, ra Cristian Pavon
90+2'
⛳ Phạt góc
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Andre Oliveira Silva
90+2'
🎯 Dứt điểm - Robert Abel Arboleda Escobar (đánh đầu) — chệch khung thành
90+4'
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Damian Bobadilla (chân phải) — bị cản phá
90+5'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Walter Kannemann
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Robert Abel Arboleda Escobar
90+5'
🎯 Dứt điểm - Luciano da Rocha Neves (đánh đầu) — chệch khung thành
90+5'
🎯 Dứt điểm - Luis Osorio Messias de Oliveira (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Gremio (RS) | Phút | |
| 45+2' | ⚽ 0 - 1 Marcos Antonio Silva San(Assists:Luciano da Rocha Neves) (Kiến tạo: Luciano da Rocha Neves) | |
| Mathias Villasanti | 45+5' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Francis Amuzu ▼ Jovane Cabral | 46' ⇄ | |
| Wallace(Assists:Carlos Vinicius Alves Morais) (Kiến tạo: Carlos Vinicius Alves Morais) 1 - 1 ⚽ | 48' | |
| ▲ Douglas Moreira Fagundes ▼ Juan Ignacio Martin Nardoni | 54' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Damian Bobadilla ▼ Daniel de Oliveira Sertanejo | |
| 71' ⇄ | ▲ Cauly Oliveira Souza ▼ Aldemir Dos Santos Ferreira | |
| 75' | Luciano da Rocha Neves | |
| 77' ⇄ | ▲ Andre Oliveira Silva ▼ Jonathan Calleri | |
| ▲ Martin Braithwaite ▼ Carlos Vinicius Alves Morais | 78' ⇄ | |
| Diego Caito | 81' | |
| Cristian Pavon 2 - 1 ⚽ | 86' | |
| 89' ⇄ | ▲ Joao Victor Sa Santos ▼ Wendell | |
| 89' ⇄ | ▲ Gustavo Santana ▼ Pablo Maia | |
| Marlon Rodrigues Xavier | 90+1' | |
| ▲ Walter Kannemann ▼ Mathias Villasanti | 90+1' ⇄ | |
| ▲ Leonel Perez ▼ Cristian Pavon | 90+1' ⇄ | |
| 90+2' | Andre Oliveira Silva | |
| Walter Kannemann | 90+5' | |
| 90+5' | Robert Abel Arboleda Escobar | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 15 | 11 |
| Điểm | 6 | 5 | 11 | 11 |
Chủ = Gremio (RS) · Khách = Sao Paulo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gremio (RS) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (20%) | Thắng/Thắng | 8 (19%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 6 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (7%) |
| 8 (16%) | Hòa/Thắng | 8 (19%) |
| 8 (16%) | Hòa/Hòa | 3 (7%) |
| 7 (14%) | Hòa/Bại | 5 (12%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 8 (16%) | Bại/Bại | 6 (14%) |
Bảng xếp hạng
Gremio (RS)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 6 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 2 | 4 | 3 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 8 | - | - |
Sao Paulo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 12 | 13 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 9 | 6 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 8 | 4 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Gremio (RS) 8 (40%)Hòa 6 (30%)Sao Paulo 6 (30%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/02/26 | Sao Paulo | 2-0 (1-0) | Gremio (RS) | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/10/25 | Gremio (RS) | 2-0 (1-0) | Sao Paulo | 0 | 2 | T |
| 18/05/25 | Sao Paulo | 2-1 (0-1) | Gremio (RS) | -0.5 | 2 | B |
| 02/12/24 | Gremio (RS) | 2-1 (2-0) | Sao Paulo | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/07/24 | Sao Paulo | 1-0 (1-0) | Gremio (RS) | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/10/23 | Sao Paulo | 3-0 (1-0) | Gremio (RS) | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/06/23 | Gremio (RS) | 2-1 (2-1) | Sao Paulo | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/12/21 | Gremio (RS) | 3-0 (1-0) | Sao Paulo | +0.25 | 2 | T |
| 15/08/21 | Sao Paulo | 2-1 (1-1) | Gremio (RS) | -0.25 | 2 | B |
| 15/02/21 | Gremio (RS) | 1-2 (1-0) | Sao Paulo | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/12/20 | Sao Paulo | 0-0 (0-0) | Gremio (RS) | -0.5 | 2.25 | H |
| 24/12/20 | Gremio (RS) | 1-0 (0-0) | Sao Paulo | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/10/20 | Sao Paulo | 0-0 (0-0) | Gremio (RS) | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/12/19 | Gremio (RS) | 3-0 (0-0) | Sao Paulo | +0.5 | 2.25 | T |
| 31/08/19 | Sao Paulo | 0-0 (0-0) | Gremio (RS) | -0.75 | 2.25 | H |
| 16/11/18 | Sao Paulo | 1-1 (0-0) | Gremio (RS) | 0 | 2.25 | H |
| 27/07/18 | Gremio (RS) | 2-1 (1-1) | Sao Paulo | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/11/17 | Gremio (RS) | 1-0 (1-0) | Sao Paulo | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/07/17 | Sao Paulo | 1-1 (0-1) | Gremio (RS) | 0 | 2.25 | H |
| 18/11/16 | Sao Paulo | 1-1 (1-0) | Gremio (RS) | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Gremio (RS)
THBHBBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Gremio (RS) | 1-0 (1-0) | Mirassol | +0.5 | 2 | T |
| 03/08/26 | Mirassol | 1-1 (1-0) | Gremio (RS) | -0.25 | 2.25 | H |
| 31/07/26 | Gremio (RS) | 0-1 (0-1) | Bolivar | +1.25 | 2.75 | B |
| 27/07/26 | Gremio (RS) | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.5 | H |
| 24/07/26 | Bolivar | 3-2 (2-2) | Gremio (RS) | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Mirassol | 2-1 (2-0) | Gremio (RS) | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/07/26 | Gremio (RS) | 3-1 (2-1) | Cruzeiro | - | - | T |
| 05/07/26 | Gremio (RS) | 1-2 (0-2) | Chapecoense SC | +1 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | Cascavel PR | 1-2 (1-1) | Gremio (RS) | +1.5 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Gremio (RS) | 1-3 (1-1) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2 | B |
| 27/05/26 | Gremio (RS) | 2-2 (0-1) | Montevideo City Torque | +1 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Gremio (RS) | 3-2 (1-1) | Santos | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Gremio (RS) | 2-0 (1-0) | Palestino | +1.25 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Bahia | 1-1 (0-0) | Gremio (RS) | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Confianca SE | 0-3 (0-1) | Gremio (RS) | +0.75 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Gremio (RS) | 0-1 (0-0) | Flamengo | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/05/26 | Deportivo Riestra | 0-3 (0-1) | Gremio (RS) | 0 | 1.75 | T |
| 03/05/26 | Atletico Paranaense | 0-0 (0-0) | Gremio (RS) | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Palestino | 0-0 (0-0) | Gremio (RS) | +0.25 | 2 | H |
| 27/04/26 | Gremio (RS) | 1-0 (1-0) | Coritiba PR | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Sao Paulo
HBBTHHBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Flamengo | 1-1 (0-0) | Sao Paulo | -1 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Sao Paulo | 1-2 (1-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.25 | B |
| 01/06/26 | Remo Belem (PA) | 1-0 (0-0) | Sao Paulo | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Sao Paulo | 2-0 (2-0) | Boston River | +2 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Sao Paulo | 1-1 (1-0) | Botafogo RJ | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/05/26 | Sao Paulo | 1-1 (1-0) | Millonarios | +0.75 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (2-0) | Sao Paulo | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Juventude | 3-1 (0-0) | Sao Paulo | +0.5 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 3-2 (1-1) | Sao Paulo | -0.25 | 2 | B |
| 08/05/26 | O.Higgins | 0-0 (0-0) | Sao Paulo | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Sao Paulo | 2-2 (1-0) | Bahia | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Millonarios | 0-0 (0-0) | Sao Paulo | 0 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Sao Paulo | 1-0 (0-0) | Mirassol | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Sao Paulo | 1-0 (1-0) | Juventude | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Vasco da Gama | 2-1 (0-1) | Sao Paulo | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Sao Paulo | 2-0 (1-0) | O.Higgins | +1.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Sao Paulo | +0.25 | 2 | B |
| 08/04/26 | Boston River | 0-1 (0-0) | Sao Paulo | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Sao Paulo | 4-1 (2-0) | Cruzeiro | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Internacional RS | 1-1 (1-0) | Sao Paulo | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
Gremio (RS)
Sao Paulo
1Weverton Pereira da Silva6Gustavo Martins23Marlon Rodrigues Xavier27Diego Caito82Wallace82Wallace19Erick Noriega5Juan Ignacio Martin Nardoni7Cristian Pavon20CMathias Villasanti77Jovane Cabral95Carlos Vinicius Alves Morais23Pires Monteiro Rafael5Robert Abel Arboleda Escobar18Wendell19Lucas Ramon Batista Silva54Luis Osorio Messias de Oliveira29Pablo Maia94Daniel de Oliveira Sertanejo8Marcos Antonio Silva San10Luciano da Rocha Neves11Aldemir Dos Santos Ferreira9CJonathan Calleri
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Weverton Pereira da Silva7.2
- 5Juan Ignacio Martin Nardoni▼ Rời sân 54'6.4
- 6Gustavo Martins6.8
- 7Cristian Pavon⚽ Ghi bàn 86' · ▼ Rời sân 90+1'8.3
- 19Erick Noriega7.2
- 20Mathias Villasanti C🟨 Thẻ vàng 45+5' · ▼ Rời sân 90+1'7
- 23Marlon Rodrigues Xavier🟨 Thẻ vàng 90+1'6.3
- 27Diego Caito🟨 Thẻ vàng 81'6.6
- 77Jovane Cabral▼ Rời sân 46'6.6
- 82Wallace
- 82Wallace⚽ Ghi bàn 48'8.2
- 95Carlos Vinicius Alves Morais🎯 Kiến tạo 48' · ▼ Rời sân 78'7.9
Khách · 4231
- 5Robert Abel Arboleda Escobar🟨 Thẻ vàng 90+5'6.5
- 8Marcos Antonio Silva San⚽ Ghi bàn 45+2'7.6
- 9Jonathan Calleri C▼ Rời sân 77'6.2
- 10Luciano da Rocha Neves🎯 Kiến tạo 45+2' · 🟨 Thẻ vàng 75'6.9
- 11Aldemir Dos Santos Ferreira▼ Rời sân 71'7.4
- 18Wendell▼ Rời sân 89'6.2
- 19Lucas Ramon Batista Silva6.7
- 23Pires Monteiro Rafael7
- 29Pablo Maia▼ Rời sân 89'6.3
- 54Luis Osorio Messias de Oliveira6
- 94Daniel de Oliveira Sertanejo▼ Rời sân 70'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1219
Sút cầu môn
55
Tấn công
9296
Tấn công nguy hiểm
3543
Sút ngoài cầu môn
38
Cản bóng
46
Đá phạt trực tiếp
1912
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
423466
TL chuyền bóng thành công
86%85%
Phạm lỗi
1219
Việt vị
22
Cứu thua
43
Tắc bóng
66
Quả ném biên
1012
Cắt bóng
74
Tạt bóng thành công
49
Chuyền dài
3714
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.621.72
Cơ hội rõ rệt
35
So Sánh Sức Mạnh
60 40
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T8 H0 B1T1 H0 B8
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gremio (RS) (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Sao Paulo (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gremio (RS) (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Sao Paulo (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Gremio (RS)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Cristian Pavon Tiền đạo | 8.3 | 1 | 2/1 | 36/40 | 2 | ||
| 82Wallace Hậu vệ | 8.2 | 1 | 1/1 | 52/57 | 1 | ||
| 95Carlos Vinicius Alves Morais Tiền đạo | 7.9 | 1 | 2/1 | 11/12 | 0 | ||
| 1Weverton Pereira da Silva Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 17/35 | 0 | |||
| 19Erick Noriega Tiền vệ | 7.2 | 1/0 | 55/62 | 2 | |||
| 20Mathias Villasanti Tiền vệ phòng ngự | 7 | 2/1 | 27/32 | 2 | 🟨 | ||
| 6Gustavo Martins Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 60/64 | 3 | |||
| 77Jovane Cabral Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/1 | 11/11 | 0 | |||
| 27Diego Caito Hậu vệ phải | 6.6 | 1/0 | 42/47 | 2 | 🟨 | ||
| 5Juan Ignacio Martin Nardoni Tiền vệ | 6.4 | 2/0 | 19/20 | 1 | |||
| 23Marlon Rodrigues Xavier Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 24/30 | 1 | 🟨 | ||
| 9Francis Amuzu (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 22Martin Braithwaite (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 17Douglas Moreira Fagundes (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 4Walter Kannemann (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 | 🟨 | ||
| 33Leonel Perez (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Sao Paulo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Marcos Antonio Silva San Tiền vệ | 7.6 | 1 | 2/1 | 53/57 | 1 | ||
| 11Aldemir Dos Santos Ferreira Tiền đạo | 7.4 | 4/2 | 21/25 | 2 | |||
| 23Pires Monteiro Rafael Thủ môn | 7 | 0/0 | 26/37 | 0 | |||
| 10Luciano da Rocha Neves Tiền đạo | 6.9 | 1 | 4/0 | 22/25 | 3 | 🟨 | |
| 19Lucas Ramon Batista Silva Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 14/23 | 1 | |||
| 5Robert Abel Arboleda Escobar Hậu vệ | 6.5 | 2/1 | 44/57 | 1 | 🟨 | ||
| 94Daniel de Oliveira Sertanejo Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 45/49 | 0 | |||
| 29Pablo Maia Tiền vệ | 6.3 | 3/0 | 71/77 | 1 | |||
| 9Jonathan Calleri Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 7/9 | 0 | |||
| 18Wendell Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 21/25 | 3 | |||
| 54Luis Osorio Messias de Oliveira Hậu vệ | 6 | 1/0 | 46/50 | 0 | |||
| 16Damian Bobadilla (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 11/16 | 0 | |||
| 43Gustavo Santana (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 80Cauly Oliveira Souza (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 9/11 | 0 | |||
| 27Joao Victor Sa Santos (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 17Andre Oliveira Silva (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Gremio (RS) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-9-15 | Thành lập | 1935-12-16 |
| Estadio Olimpico Monumental | Sân nhà | Estadio do Morumbi |
| 51081 | Sức chứa | 80000 |
| Luis Manuel Ribeiro de Castro | HLV | |
| Porto Alegre | Khu vực | Sao Paulo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.28 | 3.17 | 2.71 | 0.78 | 2.25 | 0.94 | 1.04 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.28 | 3.17 | 2.71 | 1.46 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.20 | 3.00 | 0.85 | 2.25 | 0.96 | 1.08 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 278.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.25 | 3.00 | 0.85 | 2.25 | 0.97 | 1.05 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.32 | 3.25 | 2.82 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 1.06 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.24 ↓ | 7.90 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.15 | 3.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.00 | 0.80 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.48 ↑ | 100.00 ↑ | 7.78 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.32 | 3.25 | 2.82 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 1.06 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.82 | 0.85 | 2.25 | 1.02 | 1.09 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 36.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.36 | 3.12 | 2.80 | 0.88 | 2.25 | 1.00 | 1.11 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 255.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.29 | 3.05 | 2.83 | 0.88 | 2.25 | 0.96 | 1.03 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.20 ↑ | 116.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.20 | 3.10 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.15 | 2.80 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 36.00 ↑ | 14.59 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.41 | 3.18 | 3.03 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 1.07 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 7.01 ↑ | 1.26 ↓ | 8.21 ↑ | 4.43 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.06 ↓ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.35 | 2.82 | 2.84 | 0.98 | 2.25 | 0.73 | 1.09 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 2.23 ↓ | 2.84 ↑ | 3.00 ↑ | 0.98 | 2.25 | 0.73 | 1.01 ↓ | 0.25 | 0.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.20 | 3.10 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.36 | 3.35 | 3.14 | 1.15 | 2.50 | 0.74 | 0.69 | 0.00 | 1.22 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 301.00 ↑ | 7.32 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.35 | 2.90 ↓ | 3.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.20 | 3.00 | 0.88 | 2.25 | 0.98 | 1.03 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 301.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.55 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.00 | 2.90 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 1.05 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 66.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gremio (RS) | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Sao Paulo | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).