Kết quả bóng đá trận Gremio (W) vs Botafogo RJ(W), 04:00 ngày 23/08/2026
Tournament Nữ (Brazil) · 04:00 ngày 23/08/2026
Gremio (W) 1 Kết thúc HT 0-0 0
Botafogo RJ(W)
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Gremio (W) | Phút | |
| 38' | ||
| HT 0-0 | ||
| Monica Ramos | 59' | |
| 64' | Tauane Zoio | |
| Day Silva 1 - 0 ⚽ | 74' | |
| 77' | ||
| 88' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 9 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 13 | 6 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 7 | 24 |
| Điểm | 6 | 0 | 18 | 3 |
Chủ = Gremio (W) · Khách = Botafogo RJ(W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gremio (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (37%) | Thắng/Thắng | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (15%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (22%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 10 (38%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 8 (31%) |
Bảng xếp hạng
Gremio (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 3 | 6 | 23 | 16 | 27 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 11 | 5 | 15 | 8 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 11 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | - | - |
Botafogo RJ(W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 1 | 2 | 14 | 10 | 38 | 5 | 18 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 19 | 5 | 17 |
| Sân khách | 9 | 0 | 0 | 9 | 3 | 19 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Gremio (W) 1 (50%)Hòa 1 (50%)Botafogo RJ(W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/24 | Botafogo RJ(W) | 0-2 (0-0) | Gremio (W) | - | - | T |
| 25/06/21 | Gremio (W) | 0-0 (0-0) | Botafogo RJ(W) | +1.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Gremio (W)
BTTHHHTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Atletico Mineiro (W) | 2-0 (0-0) | Gremio (W) | - | - | B |
| 09/08/26 | Gremio (W) | 2-0 (1-0) | Cruzeiro MG (W) | - | - | T |
| 02/08/26 | Gremio (W) | 1-0 (0-0) | America Mineiro (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Flamengo/RJ (W) | 2-2 (1-1) | Gremio (W) | - | - | H |
| 28/05/26 | Internacional(W) | 0-0 (0-0) | Gremio (W) | - | - | H |
| 25/05/26 | EC Juventude (W) | 1-1 (0-0) | Gremio (W) | - | - | H |
| 17/05/26 | Gremio (W) | 3-0 (1-0) | Mixto EC (W) | - | - | T |
| 11/05/26 | Bragantino (W) | 0-3 (0-1) | Gremio (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Gremio (W) | 0-2 (0-1) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | B |
| 29/04/26 | EC Bahia (W) | 0-2 (0-1) | Gremio (W) | - | - | T |
| 21/04/26 | Sao Paulo/SP (W) | 3-1 (2-0) | Gremio (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Gremio (W) | 3-0 (2-0) | Vitoria BA (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Internacional(W) | 1-2 (1-1) | Gremio (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Ferroviaria SP (W) | 0-0 (0-0) | Gremio (W) | - | - | H |
| 15/03/26 | Gremio (W) | 0-1 (0-1) | Fluminense RJ (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | Gremio (W) | 1-2 (0-2) | Palmeiras SP (W) | - | - | B |
| 17/02/26 | Santos (W) | 2-1 (2-0) | Gremio (W) | - | - | B |
| 23/11/25 | Gremio (W) | 2-1 (1-0) | EC Juventude (W) | - | - | T |
| 17/11/25 | EC Juventude (W) | 0-3 (0-2) | Gremio (W) | - | - | T |
| 01/11/25 | Gremio (W) | 1-0 (0-0) | Brasil Farroupilha (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Botafogo RJ(W)
BBBBBBTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 6/24 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Botafogo RJ(W) | 1-5 (1-2) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | B |
| 11/08/26 | Botafogo RJ(W) | 1-2 (1-1) | Fluminense RJ (W) | - | - | B |
| 02/08/26 | Cruzeiro MG (W) | 4-0 (2-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | B |
| 28/07/26 | EC Bahia (W) | 2-1 (0-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | B |
| 23/07/26 | Botafogo RJ(W) | 0-2 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | B |
| 18/07/26 | Vitoria BA (W) | 2-0 (1-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | B |
| 28/05/26 | Botafogo RJ(W) | 3-0 (1-0) | EC Juventude (W) | - | - | T |
| 25/05/26 | Botafogo RJ(W) | 0-3 (0-1) | America Mineiro (W) | - | - | B |
| 19/05/26 | Palmeiras SP (W) | 3-0 (0-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | B |
| 12/05/26 | Internacional(W) | 1-0 (0-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | B |
| 04/05/26 | Botafogo RJ(W) | 0-3 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | B |
| 28/04/26 | Atletico Mineiro (W) | 2-0 (1-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Botafogo RJ(W) | 1-1 (1-1) | Santos (W) | - | - | H |
| 28/03/26 | Botafogo RJ(W) | 1-3 (0-2) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Mixto EC (W) | 2-1 (1-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Botafogo RJ(W) | 1-1 (1-0) | Flamengo/RJ (W) | - | - | H |
| 08/03/26 | Vasco Da Gama(W) | 2-1 (1-1) | Botafogo RJ(W) | - | - | B |
| 05/03/26 | Botafogo RJ(W) | 2-2 (2-0) | Flamengo Sao Pedro (W) | - | - | H |
| 22/02/26 | Ferroviaria SP (W) | 2-1 (0-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | B |
| 15/02/26 | Botafogo RJ(W) | 2-1 (2-0) | EC Juventude (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
23
Sút bóng
176
Sút cầu môn
114
Tấn công
12093
Tấn công nguy hiểm
5929
Sút ngoài cầu môn
62
Đá phạt trực tiếp
1619
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Phạm lỗi
1615
Việt vị
30
Quả ném biên
3039
So Sánh Sức Mạnh
77 23
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gremio (W) (27 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 0.74 bàn/trận
Botafogo RJ(W) (26 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gremio (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.14 | 4.75 | 9.00 | 0.62 | 3.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.14 | 4.60 ↓ | 9.00 | 0.71 ↑ | 3.00 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 5.25 | 11.00 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 5.75 ↑ | 11.00 | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.27 | 3.95 | 7.20 | 0.66 | 2.75 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 4.90 ↑ | 10.00 ↑ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.29 | 4.46 | 8.30 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.20 ↑ | 12.70 ↑ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.75 ↓ | 1.75 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.18 | 5.75 | 12.00 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↑ | 5.50 ↓ | 11.00 ↓ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 4.40 | 8.00 | 0.72 | 2.75 | 0.80 | 0.83 | 1.50 | 0.69 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.50 ↑ | 11.50 ↑ | 0.83 ↑ | 3.00 | 0.73 ↓ | 0.70 ↓ | 1.75 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.29 | 4.73 | 8.04 | 0.96 | 3.00 | 0.79 | 0.84 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.44 ↑ | 10.64 ↑ | 0.95 ↓ | 3.00 | 0.83 ↑ | 0.87 ↑ | 1.75 | 0.90 | |
| Bwin | Sớm | 1.18 | 5.75 | 12.50 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↑ | 5.50 ↓ | 11.00 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 4.30 | 9.00 | 0.63 | 2.50 | 1.09 | 0.91 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.75 ↑ | 11.80 ↑ | 1.14 ↑ | 3.25 | 0.62 ↓ | 0.64 ↓ | 1.50 | 1.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 6.00 | 13.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.00 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.17 | 5.75 ↓ | 15.00 ↑ | 0.98 ↓ | 3.00 | 0.83 ↑ | 0.95 ↓ | 2.00 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 5.00 | 11.00 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.22 | 5.00 | 11.00 | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gremio (W) | +2 | 1 | 0 | 0 |
| Botafogo RJ(W) | -2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).