Kết quả bóng đá trận Gremio (W) vs Cruzeiro MG (W), 21:00 ngày 09/08/2026

Tournament Nữ (Brazil) · 21:00 ngày 09/08/2026
Gremio (W)
2 Kết thúc HT 1-0 0
Cruzeiro MG (W)
🟨 5 - 4   🟥 0 - 1   ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

Gremio (W) Phút Cruzeiro MG (W)
34' Vitoria Calhau
Leidiane 1 - 0 41'
HT 1-0
50' Michelle Romero
52' Capelinha
Allyne 57'
57'
Day Silva 74'
81' Gisseli
90+4'
90+6'
Leticia Nunes 2 - 0 90+7'
Pini 90+8'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 55
Hòa 01 32
Bại 11 23
Ghi bàn 32 1322
Mất bàn 23 711
Điểm 64 1817

Chủ = Gremio (W) · Khách = Cruzeiro MG (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gremio (W) (27)Hiệp 1 / Cả trậnCruzeiro MG (W) (24)
10 (37%)Thắng/Thắng8 (33%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (8%)
4 (15%)Hòa/Thắng1 (4%)
6 (22%)Hòa/Hòa5 (21%)
2 (7%)Hòa/Bại2 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (13%)
5 (19%)Bại/Bại2 (8%)

Bảng xếp hạng

Gremio (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng178362316278
Sân nhà8503115158
Sân khách93331211127
6 gần6330103--

Cruzeiro MG (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng177733019287
Sân nhà95222010175
Sân khách82511091111
6 gần6312168--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Gremio (W) 3 (75%)Hòa 0 (0%)Cruzeiro MG (W) 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BR W Tmt24/03/25Cruzeiro MG (W)4-3 (0-2)Gremio (W)2-3--B
Brazil W L17/06/24Gremio (W)1-0 (0-0)Cruzeiro MG (W)2-2--T
INT CF05/02/22Gremio (W)2-0 (0-0)Cruzeiro MG (W)7-3+0.52.75T
INT CF30/08/20Cruzeiro MG (W)1-2 (1-1)Gremio (W)5-2--T

Thành tích gần đây — Gremio (W)

THHHTTBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BR W Tmt02/08/26Gremio (W)1-0 (0-0)America Mineiro (W)9-1--T
BR W Tmt25/07/26Flamengo/RJ (W)2-2 (1-1)Gremio (W)6-1--H
BRA WCUP28/05/26Internacional(W)0-0 (0-0)Gremio (W)4-4--H
BR W Tmt25/05/26EC Juventude (W)1-1 (0-0)Gremio (W)3-2--H
BR W Tmt17/05/26Gremio (W)3-0 (1-0)Mixto EC (W)10-2--T
BR W Tmt11/05/26Bragantino (W)0-3 (0-1)Gremio (W)7-4--T
BR W Tmt02/05/26Gremio (W)0-2 (0-1)SC Corinthians Paulista (W)3-9--B
BR W Tmt29/04/26EC Bahia (W)0-2 (0-1)Gremio (W)6-3--T
BR W Tmt21/04/26Sao Paulo/SP (W)3-1 (2-0)Gremio (W)2-3--B
BR W Tmt04/04/26Gremio (W)3-0 (2-0)Vitoria BA (W)14-1--T
BR W Tmt29/03/26Internacional(W)1-2 (1-1)Gremio (W)6-3--T
BR W Tmt22/03/26Ferroviaria SP (W)0-0 (0-0)Gremio (W)7-7--H
BR W Tmt15/03/26Gremio (W)0-1 (0-1)Fluminense RJ (W)7-0--B
BR W Tmt21/02/26Gremio (W)1-2 (0-2)Palmeiras SP (W)2-1--B
BR W Tmt17/02/26Santos (W)2-1 (2-0)Gremio (W)5-6--B
BRA GW23/11/25Gremio (W)2-1 (1-0)EC Juventude (W)12-4--T
BRA GW17/11/25EC Juventude (W)0-3 (0-2)Gremio (W)3-3--T
BRA GW01/11/25Gremio (W)1-0 (0-0)Brasil Farroupilha (W)5-0--T
BRA GW27/10/25Brasil Farroupilha (W)0-0 (0-0)Gremio (W)4-3--H
INT CF20/10/25Gremio (W)2-4 (1-1)Palmeiras SP (W)6-3--B

Thành tích gần đây — Cruzeiro MG (W)

TBBTHTTHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BR W Tmt02/08/26Cruzeiro MG (W)4-0 (2-0)Botafogo RJ(W)5-3--T
BR W Tmt25/07/26Cruzeiro MG (W)1-2 (1-1)Sao Paulo/SP (W)5-5--B
BRA WCUP22/07/26Fluminense RJ (W)2-1 (0-0)Cruzeiro MG (W)3-9--B
BRA WCUP29/05/26Cruzeiro MG (W)5-0 (1-0)Doce Mel EC (W)7-0--T
BR W Tmt25/05/26Vitoria BA (W)2-2 (1-1)Cruzeiro MG (W)2-6--H
BR W Tmt19/05/26Cruzeiro MG (W)3-2 (2-1)SC Corinthians Paulista (W)6-4--T
BR W Tmt09/05/26Cruzeiro MG (W)4-0 (2-0)America Mineiro (W)8-2--T
BR W Tmt02/05/26EC Juventude (W)0-0 (0-0)Cruzeiro MG (W)3-8--H
BR W Tmt26/04/26Bragantino (W)2-2 (1-2)Cruzeiro MG (W)5-6--H
BR W Tmt22/04/26Cruzeiro MG (W)1-2 (0-1)Internacional(W)7-3--B
BR W Tmt31/03/26Ferroviaria SP (W)1-1 (1-0)Cruzeiro MG (W)1-3--H
BR W Tmt27/03/26Cruzeiro MG (W)3-2 (3-0)Fluminense RJ (W)5-7--T
BR W Tmt21/03/26Flamengo/RJ (W)1-1 (0-0)Cruzeiro MG (W)10-5--H
BR W Tmt15/03/26Cruzeiro MG (W)3-1 (0-0)Atletico Mineiro (W)8-4--T
BR W Tmt24/02/26Cruzeiro MG (W)1-1 (0-0)Santos (W)3-5--H
BR W Tmt15/02/26EC Bahia (W)0-2 (0-2)Cruzeiro MG (W)9-5--T
BRA W MG23/11/25Cruzeiro MG (W)2-2 (1-2)America MG (W)10-2--H
BRA W MG16/11/25America MG (W)0-4 (0-3)Cruzeiro MG (W)2-7--T
BRA W MG09/11/25Cruzeiro MG (W)2-2 (2-0)Itabirito (W)8-3--H
BRA W MG01/11/25Itabirito (W)1-2 (1-0)Cruzeiro MG (W)1-6--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
2
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
5
4
Sút bóng
18
9
Sút cầu môn
9
3
Tấn công
82
115
Tấn công nguy hiểm
65
52
Sút ngoài cầu môn
9
6
Đá phạt trực tiếp
9
17
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Phạm lỗi
14
8
Việt vị
1
1
Quả ném biên
16
24
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B1
T1 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gremio (W) (27 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 0.74 bàn/trận
Cruzeiro MG (W) (24 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Gremio (W)Cruzeiro MG (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Gremio (W)Cruzeiro MG (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
43
Thắng 1
58
Hòa
33
Thua 1
30
Thua 2+
Gremio (W)Cruzeiro MG (W)

Thông tin đội bóng

Gremio (W) Thông tin Cruzeiro MG (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.003.202.150.822.251.020.89-0.250.94
Live1.08 ↓8.00 ↑41.00 ↑2.30 ↑1.500.24 ↓0.56 ↓0.001.40 ↑
VcbetSớm3.002.901.910.722.500.570.66-0.250.67
Live1.02 ↓5.25 ↑41.00 ↑1.88 ↑1.500.15 ↓0.41 ↓0.001.04 ↑
Mansion88Sớm3.153.102.100.832.250.970.89-0.250.91
Live1.06 ↓5.90 ↑115.00 ↑3.12 ↑1.500.12 ↓0.51 ↓0.001.40 ↑
InterwettenSớm2.902.902.400.952.500.70---
Live1.05 ↓7.75 ↑100.00 ↑3.00 ↑1.500.17 ↓---
10BETSớm3.053.002.000.662.500.73---
Live1.04 ↓9.26 ↑100.00 ↑2.78 ↑1.500.19 ↓---
12betSớm3.153.102.100.832.250.970.89-0.250.91
Live1.04 ↓6.80 ↑150.00 ↑4.16 ↑2.500.04 ↓0.69 ↓0.001.12 ↑
SbobetSớm2.982.992.080.852.250.950.91-0.250.89
Live1.04 ↓5.50 ↑130.00 ↑3.44 ↑1.500.15 ↓0.66 ↓0.001.16 ↑
WewbetSớm3.093.322.030.772.500.930.95-0.250.75
Live1.06 ↓5.30 ↑31.00 ↑2.56 ↑1.500.17 ↓0.52 ↓0.001.35 ↑
LadbrokesSớm2.873.002.251.002.500.70---
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑8.50 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm3.253.201.950.712.500.810.71-0.500.81
Live1.08 ↓6.00 ↑152.00 ↑2.71 ↑1.500.21 ↓0.50 ↓0.001.31 ↑
PinnacleSớm3.113.052.170.882.500.850.86-0.250.88
Live1.14 ↓5.99 ↑30.65 ↑2.92 ↑1.500.22 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
BwinSớm2.853.002.251.002.500.70---
Live1.01 ↓91.00 ↑251.00 ↑6.75 ↑2.500.05 ↓---
1xBetSớm3.363.302.020.802.500.901.450.000.48
Live1.04 ↓13.00 ↑81.00 ↑5.23 ↑2.500.10 ↓0.57 ↓0.001.41 ↑
Bet 365Sớm3.203.202.000.852.500.951.00-0.250.80
Live1.04 ↓13.00 ↑81.00 ↑5.80 ↑2.500.11 ↓0.98 ↓0.000.83 ↑
William HillSớm2.703.002.301.052.500.67---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑28.00 ↑2.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.