Kết quả bóng đá trận Gremio Youth vs Real SC U20, 02:10 ngày 09/09/2026
Cúp Trẻ Brazil · 02:10 ngày 09/09/2026
Gremio Youth 5 Kết thúc HT 3-0 0
Real SC U20
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Diễn biến trận đấu
| Gremio Youth | Phút | |
| 5' | ||
| 19' | ||
| Ferreira de Paula B. 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| Joao Pedro B. G. 3 - 0 ⚽ | 30' | |
| 33' | ||
| Danillo G. d. S. S. 4 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 3-0 | ||
| 5 - 0 ⚽ | 51' | |
| Ramon V. 6 - 0 ⚽ | 51' | |
| 63' | ||
| 7 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 16 | 9 |
| Mất bàn | 7 | 9 | 13 | 25 |
| Điểm | 3 | 1 | 13 | 7 |
Chủ = Gremio Youth · Khách = Real SC U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gremio Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (30%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 3 (8%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (20%) | Bại/Bại | 4 (44%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
22
Sút bóng
182
Sút cầu môn
91
Sút ngoài cầu môn
91
TL kiểm soát bóng
69%31%
Phạm lỗi
1513
Việt vị
21
Quả ném biên
2017
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gremio Youth (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Real SC U20 (10 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gremio Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.14 | 8.00 | 11.00 | 0.89 | 3.50 | 0.94 | 0.84 | 2.25 | 0.99 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.10 | 7.50 | 15.00 | 0.90 | 3.50 | 0.89 | 0.88 | 2.25 | 0.92 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 17.00 ↑ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.98 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.25 | 8.50 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 55.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 4.60 | 8.50 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 7.50 ↑ | 15.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.28 | 5.50 | 8.50 | 0.90 | 3.50 | 0.83 | 0.84 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.29 | 5.20 | 8.15 | 0.87 | 3.50 | 0.83 | 0.74 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 25.00 ↑ | 3.48 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 2.42 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 7.00 | 9.00 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.98 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.