Kết quả bóng đá trận Grenoble vs Clermont, 01:00 ngày 19/09/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:00 ngày 19/09/2026
Grenoble 1 Kết thúc HT 1-0 1
Clermont
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Stade des Alpes Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Grenoble | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| Salmier Y. 1 - 1 ⚽ | 19' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 7 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 0 | 8 | 8 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 10 | 15 | 16 |
| Điểm | 1 | 1 | 9 | 7 |
Chủ = Grenoble · Khách = Clermont
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grenoble | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 7 (47%) |
| 4 (27%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (20%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Grenoble
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 8 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 8 | 3 | 9 |
Clermont
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 3 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 17 |
Đội hình
Grenoble
Clermont
1Olliero A.5Vidal C.19Zahui N.27Xantippe M.43A.Pelon6Magnin Y.8Bernadou L.10B.Mouazan30Lele Diba S.92Jean-Guy Akpa Akpro12Bonnet U.30Guivarch T.4Kabeya E.12Nsimba V.21Salmier Y.28MBahia I.5Grillot J.7Bianchini F.13Astic J.17O.Diop18Noam Strotz39Jean Nyindong Tsamouna
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
Khách · 4141
- 4Kabeya E.
- 5Grillot J.
- 7Bianchini F.
- 12Nsimba V.
- 13Astic J.
- 17O.Diop
- 18Noam Strotz
- 21Salmier Y.⚽ Phản lưới 19'
- 28MBahia I.
- 30Guivarch T.
- 39Jean Nyindong Tsamouna
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
34
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
30
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
161191
TL chuyền bóng thành công
83%90%
Phạm lỗi
38
Việt vị
10
Cứu thua
20
Quả ném biên
98
Chuyền dài
78
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grenoble (21 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Clermont (20 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Grenoble | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1997 | Thành lập | 1990 |
| Stade des Alpes | Sân nhà | Stade Gabriel Montpied |
| 20068 | Sức chứa | 11980 |
| Olivier Frapolli | HLV | Gregory Proment |
| Grenoble | Khu vực | Clermont Foot |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.12 | 3.03 | 2.65 | 0.84 | 2.25 | 0.78 | 0.92 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.27 ↑ | 3.03 | 2.45 ↓ | 0.84 | 2.25 | 0.78 | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.30 | 3.30 | 0.90 | 2.25 | 0.88 | 0.92 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.00 ↑ | 21.00 ↑ | 0.90 | 1.50 | 0.95 ↑ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.13 | 0.92 | 2.25 | 0.91 | 0.95 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.50 ↑ | 18.00 ↑ | 0.96 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.20 | 3.15 | 3.10 | 0.95 | 2.25 | 0.89 | 0.96 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.28 ↓ | 3.85 ↑ | 17.00 ↑ | 0.94 ↓ | 1.50 | 0.94 ↑ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.15 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.28 ↓ | 4.20 ↑ | 17.00 ↑ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.88 ↑ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.20 | 3.15 | 3.10 | 0.95 | 2.25 | 0.89 | 0.96 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.29 ↓ | 3.80 ↑ | 16.00 ↑ | 0.92 ↓ | 1.50 | 0.96 ↑ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.22 | 3.25 | 2.92 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.98 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.30 ↑ | 14.50 ↑ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.93 ↑ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 3.04 | 2.97 | 0.96 | 2.25 | 0.90 | 0.99 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.29 ↓ | 3.83 ↑ | 14.50 ↑ | 0.90 ↓ | 1.50 | 0.98 ↑ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.00 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 4.00 ↑ | 13.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.15 | 3.20 | 0.90 | 2.25 | 0.84 | 0.89 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.10 ↑ | 18.00 ↑ | 0.92 ↑ | 1.50 | 0.91 ↑ | 2.51 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.25 | 3.27 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 0.60 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.02 ↑ | 20.00 ↑ | 0.97 ↓ | 1.50 | 0.83 ↑ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.30 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.33 ↑ | 21.00 ↑ | 0.88 ↓ | 1.50 | 0.93 ↑ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Grenoble | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Clermont | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).