Kết quả bóng đá trận Grenoble vs Metz, 01:45 ngày 15/08/2026

Ligue 2 (Pháp) · 01:45 ngày 15/08/2026
Grenoble
0 Kết thúc HT 0-0 0
Metz
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 5
Địa điểm: Stade des Alpes Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

GrenobleMetz
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Faouzi.Benchabane
18'
Phạt góc
22'
Phạt góc
26'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Baptiste Mouazan (chân trái) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Yadaly Diaby (chân phải) — chệch khung thành
33'
37'
🎯 Dứt điểm - Nathan Mbala (chân trái) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Giorgi Abuashvili (chân trái) Post
41'
🎯 Dứt điểm - Jessy Deminguet (chân trái) — bị chặn
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Habib Diallo, ra Pape Moussa Fall
🎯 Dứt điểm - Jean-Guy Akpa Akpro (chân phải) — bị cản phá
47'
48'
Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Believe Munongo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Yadaly Diaby (chân trái) — bị cản phá
59'
Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Clement Vidal (chân phải) — chệch khung thành
60'
61'
🔁 Thay người: vào Hamza Kadamani, ra Believe Munongo
61'
🔁 Thay người: vào Ibou Sane, ra Nathan Mbala
🔁 Thay người: vào Leonardo Cerri, ra Jean-Guy Akpa Akpro
71'
🎯 Dứt điểm - Yadaly Diaby (chân trái) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Cerri (chân phải) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Mael Corboz (chân phải) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Cerri (chân trái) — bị chặn
75'
🟨 Thẻ vàng - Kyliann Fofana
78'
80'
🔁 Thay người: vào Nampalys Mendy, ra Idris Mohamed
82'
Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Cristian Castro Devenish (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Mattheo Xantippe
84'
86'
🎯 Dứt điểm - Habib Diallo (chân phải) — bị chặn
87'
🟨 Thẻ vàng - Nampalys Mendy
🔁 Thay người: vào Ugo Bonnet, ra Yadaly Diaby
88'
🔁 Thay người: vào Lucas Bernadou, ra Baptiste Mouazan
88'
90+1'
🎯 Dứt điểm - Florian Miguel (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Giorgi Abuashvili (chân trái) — bị chặn
90+3'
🎯 Dứt điểm - Habib Diallo (chân phải) — bị chặn
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Florian Miguel
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Grenoble Phút Metz
41' 0 - 1
HT 0-0
46' ▲ Habib Diallo ▼ Pape Moussa Fall
61' ▲ Hamza Kadamani ▼ Believe Munongo
61' ▲ Ibou Sane ▼ Nathan Mbala
▲ Leonardo Cerri ▼ Jean-Guy Akpa Akpro71'
Kyliann Fofana 78'
80' ▲ Nampalys Mendy ▼ Idris Mohamed
Mattheo Xantippe 84'
87' Nampalys Mendy
▲ Ugo Bonnet ▼ Yadaly Diaby88'
▲ Lucas Bernadou ▼ Baptiste Mouazan88'
90+4' Florian Miguel
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 26
Hòa 11 42
Bại 21 42
Ghi bàn 43 1325
Mất bàn 74 1612
Điểm 14 1020

Chủ = Grenoble · Khách = Metz

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Grenoble (8)Hiệp 1 / Cả trậnMetz (11)
1 (13%)Thắng/Thắng2 (18%)
1 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (27%)
2 (25%)Hòa/Hòa2 (18%)
2 (25%)Hòa/Bại1 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (9%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (9%)
2 (25%)Bại/Bại1 (9%)

Bảng xếp hạng

Grenoble

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201124115
Sân nhà101000112
Sân khách100124015
6 gần61141014--

Metz

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21102145
Sân nhà11002135
Sân khách10100018
6 gần6501187--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Grenoble 4 (33%)Hòa 4 (33%)Metz 4 (33%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D225/01/25Metz3-0 (1-0)Grenoble4-2-0.752.25B
FRA D219/10/24Grenoble2-0 (1-0)Metz3-10-0.252.25T
FRA D214/05/23Metz1-0 (0-0)Grenoble3-2-1.252.75B
FRA D231/12/22Grenoble0-1 (0-0)Metz6-2+0.252B
FRA D224/04/19Metz1-1 (1-1)Grenoble5-4-0.752.25H
FRA D201/12/18Grenoble1-1 (1-1)Metz4-402.25H
FRA LC15/08/18Metz2-1 (0-1)Grenoble5-1-0.752.25B
FRA D202/04/11Metz0-1 (0-0)Grenoble--0.52T
FRA D220/10/10Grenoble1-0 (0-0)Metz-+0.252.25T
INT CF06/07/08Metz2-2 (2-1)Grenoble-+0.252.25H
FRA D212/05/07Metz1-2 (1-2)Grenoble--0.752.25T
FRA D203/12/06Grenoble1-1 (0-1)Metz-02H

Thành tích gần đây — Grenoble

BBHBBTHTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D209/08/26USL Dunkerque4-2 (1-1)Grenoble10-2-0.52.5B
INT CF02/08/26Andrezieux3-2 (2-0)Grenoble---B
INT CF01/08/26Clermont1-1 (0-1)Grenoble2-502.5H
INT CF25/07/26Grenoble0-3 (0-3)Troyes---B
INT CF18/07/26Sochaux1-0 (0-0)Grenoble---B
INT CF16/07/26Grenoble5-2 (2-0)Villefranche---T
INT CF11/07/26Grenoble0-0 (0-0)Bourg Peronnas7-5--H
FRA D210/05/26Grenoble1-0 (0-0)Troyes2-10-0.52.75T
FRA D203/05/26USL Dunkerque0-1 (0-0)Grenoble8-0-0.252.5T
FRA D225/04/26Grenoble1-1 (1-1)Le Mans1-4-0.52.5H
FRA D218/04/26Montpellier2-1 (1-0)Grenoble4-1-0.52.5B
FRA D211/04/26Guingamp1-1 (0-1)Grenoble5-1-0.752.5H
FRA D204/04/26Grenoble2-2 (2-1)Clermont3-402.25H
FRA D221/03/26Stade Lavallois MFC3-2 (0-1)Grenoble7-5-0.252B
FRA D215/03/26Grenoble0-0 (0-0)Saint Etienne5-4-0.752.75H
FRA D207/03/26Rodez Aveyron1-0 (0-0)Grenoble7-1-0.52.5B
FRA D228/02/26Grenoble0-0 (0-0)Boulogne4-4+0.252.25H
FRA D221/02/26Nancy0-0 (0-0)Grenoble12-3-0.252.25H
FRA D214/02/26Grenoble0-0 (0-0)Reims3-12-0.52.25H
FRA D207/02/26FC Annecy1-1 (1-0)Grenoble7-0-0.52.25H

Thành tích gần đây — Metz

TBTTTTHBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D209/08/26Metz2-1 (0-0)Guingamp5-3+0.52.5T
INT CF01/08/26Metz1-3 (0-2)Kaiserslautern---B
INT CF25/07/26Metz3-1 (1-1)Fortuna Sittard4-8+0.253T
INT CF22/07/26Metz4-1 (3-0)Sochaux---T
INT CF17/07/26Metz6-0 (2-0)Seraing United---T
INT CF11/07/26Metz2-1 (0-1)Racing Union Luxemburg---T
INT CF11/07/26Metz1-1 (1-1)Versailles 78---H
INT CF04/07/26Metz1-2 (0-0)FC Differdange 03---B
INT CF03/07/26Metz5-2 (1-1)US Mondorf-les-Bains---T
FRA D118/05/26Nice0-0 (0-0)Metz10-4-1.252.75H
FRA D111/05/26Metz0-4 (0-1)Lorient7-4-0.252.75B
FRA D103/05/26Metz1-2 (0-0)Monaco5-9-13.25B
INT CF29/04/26Seraing United1-1 (1-0)Metz---H
FRA D126/04/26Le Havre4-4 (2-2)Metz6-4-0.52.5H
FRA D119/04/26Metz1-3 (1-1)Paris FC6-5-0.252.5B
FRA D111/04/26Marseille3-1 (1-0)Metz7-4-1.753.25B
FRA D105/04/26Metz0-0 (0-0)Nantes6-302.25H
FRA D122/03/26Rennes0-0 (0-0)Metz8-2-1.53H
FRA D115/03/26Metz3-4 (2-3)Toulouse4-4-0.52.25B
FRA D108/03/26Lens3-0 (1-0)Metz6-4-1.753.25B

Đội hình

GrenobleMetz
1Alexandre Olliero3Farouq Limouri5Clement Vidal19Nesta Zahui27Mattheo Xantippe6Yohann Magnin7Yadaly Diaby10Baptiste Mouazan14CMael Corboz92Jean-Guy Akpa Akpro47Kyliann Fofana1Jonathan Fischer3Florian Miguel5Jean Ruiz39Song B.39Bryan Song42Cristian Castro Devenish9Giorgi Abuashvili18Believe Munongo22Nathan Mbala98Idris Mohamed8CJessy Deminguet11Pape Moussa Fall

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
5
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
9
9
Sút cầu môn
2
1
Tấn công
74
117
Tấn công nguy hiểm
28
51
Sút ngoài cầu môn
4
3
Cản bóng
3
5
Đá phạt trực tiếp
15
12
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
375
544
TL chuyền bóng thành công
82%
88%
Phạm lỗi
12
15
Việt vị
2
0
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
12
10
Quả ném biên
15
20
Cắt bóng
9
8
Tạt bóng thành công
1
4
Chuyền dài
17
35
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.7
0.74
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B4
T4 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B1
T1 H2 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Grenoble (13 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Metz (14 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Grenoble (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Metz (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
12
B.thắng H2
GrenobleMetz

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
GrenobleMetz

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
22
Thắng 1
106
Hòa
53
Thua 1
25
Thua 2+
GrenobleMetz

Grenoble

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Nesta Zahui
Hậu vệ
8.30/019/316
27Mattheo Xantippe
Hậu vệ
7.60/027/356🟨
5Clement Vidal
Hậu vệ
7.31/063/680
6Yohann Magnin
Tiền vệ
7.10/042/472
1Alexandre Olliero
Thủ môn
6.70/017/260
14Mael Corboz
Tiền vệ
6.61/044/492
7Yadaly Diaby
Tiền vệ
6.63/116/221
3Farouq Limouri
Hậu vệ
6.20/040/450
10Baptiste Mouazan
Tiền vệ
6.21/022/250
92Jean-Guy Akpa Akpro
Tiền đạo
5.81/16/102
47Kyliann Fofana
Tiền đạo
5.80/08/141🟨
17Leonardo Cerri (dự bị)
Tiền đạo
6.42/02/30
12Ugo Bonnet (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/01
8Lucas Bernadou (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/00

Metz

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
98Idris Mohamed
Hậu vệ
8.30/056/642
5Jean Ruiz
Hậu vệ
80/088/953
1Jonathan Fischer
Thủ môn
7.30/036/400
42Cristian Castro Devenish
Hậu vệ
7.21/086/903
18Believe Munongo
Tiền vệ
71/137/430
3Florian Miguel
Hậu vệ
6.81/028/341🟨
8Jessy Deminguet
Tiền vệ
6.71/065/750
39Bryan Song
Tiền đạo
6.30/024/274
22Nathan Mbala
Tiền đạo
6.11/08/111
11Pape Moussa Fall
Tiền đạo
5.70/02/50
9Giorgi Abuashvili
Tiền đạo
5.42/017/192
20Habib Diallo (dự bị)
Tiền đạo
6.72/04/60
7Ibou Sane (dự bị)
Tiền đạo
6.50/09/152
38Hamza Kadamani (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/010/110
6Nampalys Mendy (dự bị)
Tiền vệ
-0/09/90🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Grenoble Thông tin Metz
1997 Thành lập 1932
Stade des Alpes Sân nhà Municipal Saint-Symphorien Stade
20068 Sức chứa 26661
Olivier Frapolli HLV Luc Holtz
Grenoble Khu vực Metz
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.903.121.950.892.500.730.95-0.250.75
Live2.64 ↓3.00 ↓2.15 ↑0.78 ↓2.250.84 ↑0.78 ↓-0.250.92 ↑
EasybetsSớm3.503.302.040.972.500.821.00-0.250.79
Live14.00 ↑1.08 ↓11.00 ↑4.10 ↑0.500.03 ↓0.06 ↓-0.253.70 ↑
VcbetSớm3.503.402.000.952.500.880.81-0.501.03
Live19.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑3.75 ↑0.500.19 ↓1.28 ↑0.000.57 ↓
Mansion88Sớm3.603.152.061.062.500.801.12-0.250.77
Live19.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑8.33 ↑0.500.04 ↓1.31 ↑0.000.66 ↓
InterwettenSớm3.453.551.970.952.500.750.75-0.500.95
Live20.00 ↑1.04 ↓16.00 ↑8.00 ↑0.500.03 ↓1.10 ↑0.000.65 ↓
10BETSớm3.453.551.970.752.250.97---
Live22.29 ↑1.03 ↓14.97 ↑3.84 ↑0.500.16 ↓---
12betSớm3.403.102.161.062.500.801.12-0.250.77
Live20.00 ↑1.02 ↓14.00 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓1.31 ↑0.000.66 ↓
CrownSớm3.203.452.020.962.500.800.98-0.250.78
Live16.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑5.00 ↑0.500.06 ↓0.07 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm3.383.242.011.052.500.831.08-0.250.82
Live13.50 ↑1.08 ↓9.80 ↑6.66 ↑0.500.05 ↓1.44 ↑0.000.59 ↓
WewbetSớm3.233.182.030.802.251.040.83-0.501.03
Live17.80 ↑1.05 ↓13.80 ↑7.65 ↑0.500.01 ↓1.33 ↑0.000.63 ↓
LadbrokesSớm3.303.301.951.002.500.73---
Live19.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm3.603.402.001.022.500.761.07-0.250.73
Live33.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑15.71 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.5019.61 ↑
PinnacleSớm3.903.411.930.792.251.020.87-0.500.93
Live12.98 ↑1.13 ↓8.98 ↑4.18 ↑0.500.17 ↓1.43 ↑0.000.57 ↓
HK Jockey ClubSớm3.203.052.030.862.250.84---
Live3.203.052.030.862.250.84---
BwinSớm3.503.501.980.982.500.73---
Live20.00 ↑1.06 ↓13.50 ↑1.10 ↑0.500.65 ↓---
1xBetSớm3.463.551.991.032.500.771.550.000.47
Live21.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑6.38 ↑0.500.07 ↓1.31 ↓0.000.62 ↑
Bet 365Sớm3.503.202.051.032.500.780.80-0.501.00
Live23.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑8.00 ↑0.500.07 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm3.503.302.001.002.500.750.75-0.500.95
Live23.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑9.00 ↑0.500.05 ↓0.62 ↓-0.501.20 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Grenoble-1/2001
Metz+1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).