Kết quả bóng đá trận Grenoble vs Metz, 01:45 ngày 15/08/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:45 ngày 15/08/2026
Grenoble 0 Kết thúc HT 0-0 0
Metz
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Địa điểm: Stade des Alpes Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Grenoble
Metz
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Faouzi.Benchabane
18'
⛳ Phạt góc
22'
⛳ Phạt góc
26'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Baptiste Mouazan (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yadaly Diaby (chân phải) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Nathan Mbala (chân trái) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Giorgi Abuashvili (chân trái) Post
41'
🎯 Dứt điểm - Jessy Deminguet (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Habib Diallo, ra Pape Moussa Fall
🎯 Dứt điểm - Jean-Guy Akpa Akpro (chân phải) — bị cản phá
48'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Believe Munongo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Yadaly Diaby (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Clement Vidal (chân phải) — chệch khung thành
61'
🔁 Thay người: vào Hamza Kadamani, ra Believe Munongo
61'
🔁 Thay người: vào Ibou Sane, ra Nathan Mbala
🔁 Thay người: vào Leonardo Cerri, ra Jean-Guy Akpa Akpro
🎯 Dứt điểm - Yadaly Diaby (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leonardo Cerri (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mael Corboz (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Leonardo Cerri (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Kyliann Fofana
80'
🔁 Thay người: vào Nampalys Mendy, ra Idris Mohamed
82'
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Cristian Castro Devenish (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Mattheo Xantippe
86'
🎯 Dứt điểm - Habib Diallo (chân phải) — bị chặn
87'
🟨 Thẻ vàng - Nampalys Mendy
🔁 Thay người: vào Ugo Bonnet, ra Yadaly Diaby
🔁 Thay người: vào Lucas Bernadou, ra Baptiste Mouazan
90+1'
🎯 Dứt điểm - Florian Miguel (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Giorgi Abuashvili (chân trái) — bị chặn
90+3'
🎯 Dứt điểm - Habib Diallo (chân phải) — bị chặn
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Florian Miguel
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Grenoble | Phút | |
| 41' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Habib Diallo ▼ Pape Moussa Fall | |
| 61' ⇄ | ▲ Hamza Kadamani ▼ Believe Munongo | |
| 61' ⇄ | ▲ Ibou Sane ▼ Nathan Mbala | |
| ▲ Leonardo Cerri ▼ Jean-Guy Akpa Akpro | 71' ⇄ | |
| Kyliann Fofana | 78' | |
| 80' ⇄ | ▲ Nampalys Mendy ▼ Idris Mohamed | |
| Mattheo Xantippe | 84' | |
| 87' | Nampalys Mendy | |
| ▲ Ugo Bonnet ▼ Yadaly Diaby | 88' ⇄ | |
| ▲ Lucas Bernadou ▼ Baptiste Mouazan | 88' ⇄ | |
| 90+4' | Florian Miguel | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 13 | 25 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 16 | 12 |
| Điểm | 1 | 4 | 10 | 20 |
Chủ = Grenoble · Khách = Metz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Grenoble | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Grenoble
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 14 | - | - |
Metz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Grenoble 4 (33%)Hòa 4 (33%)Metz 4 (33%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/01/25 | Metz | 3-0 (1-0) | Grenoble | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/10/24 | Grenoble | 2-0 (1-0) | Metz | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/05/23 | Metz | 1-0 (0-0) | Grenoble | -1.25 | 2.75 | B |
| 31/12/22 | Grenoble | 0-1 (0-0) | Metz | +0.25 | 2 | B |
| 24/04/19 | Metz | 1-1 (1-1) | Grenoble | -0.75 | 2.25 | H |
| 01/12/18 | Grenoble | 1-1 (1-1) | Metz | 0 | 2.25 | H |
| 15/08/18 | Metz | 2-1 (0-1) | Grenoble | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/04/11 | Metz | 0-1 (0-0) | Grenoble | -0.5 | 2 | T |
| 20/10/10 | Grenoble | 1-0 (0-0) | Metz | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/07/08 | Metz | 2-2 (2-1) | Grenoble | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/05/07 | Metz | 1-2 (1-2) | Grenoble | -0.75 | 2.25 | T |
| 03/12/06 | Grenoble | 1-1 (0-1) | Metz | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Grenoble
BBHBBTHTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | USL Dunkerque | 4-2 (1-1) | Grenoble | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Andrezieux | 3-2 (2-0) | Grenoble | - | - | B |
| 01/08/26 | Clermont | 1-1 (0-1) | Grenoble | 0 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Grenoble | 0-3 (0-3) | Troyes | - | - | B |
| 18/07/26 | Sochaux | 1-0 (0-0) | Grenoble | - | - | B |
| 16/07/26 | Grenoble | 5-2 (2-0) | Villefranche | - | - | T |
| 11/07/26 | Grenoble | 0-0 (0-0) | Bourg Peronnas | - | - | H |
| 10/05/26 | Grenoble | 1-0 (0-0) | Troyes | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | USL Dunkerque | 0-1 (0-0) | Grenoble | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Grenoble | 1-1 (1-1) | Le Mans | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Montpellier | 2-1 (1-0) | Grenoble | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Guingamp | 1-1 (0-1) | Grenoble | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Grenoble | 2-2 (2-1) | Clermont | 0 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Stade Lavallois MFC | 3-2 (0-1) | Grenoble | -0.25 | 2 | B |
| 15/03/26 | Grenoble | 0-0 (0-0) | Saint Etienne | -0.75 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Rodez Aveyron | 1-0 (0-0) | Grenoble | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Grenoble | 0-0 (0-0) | Boulogne | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Nancy | 0-0 (0-0) | Grenoble | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/02/26 | Grenoble | 0-0 (0-0) | Reims | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/02/26 | FC Annecy | 1-1 (1-0) | Grenoble | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Metz
TBTTTTHBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Metz | 2-1 (0-0) | Guingamp | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Metz | 1-3 (0-2) | Kaiserslautern | - | - | B |
| 25/07/26 | Metz | 3-1 (1-1) | Fortuna Sittard | +0.25 | 3 | T |
| 22/07/26 | Metz | 4-1 (3-0) | Sochaux | - | - | T |
| 17/07/26 | Metz | 6-0 (2-0) | Seraing United | - | - | T |
| 11/07/26 | Metz | 2-1 (0-1) | Racing Union Luxemburg | - | - | T |
| 11/07/26 | Metz | 1-1 (1-1) | Versailles 78 | - | - | H |
| 04/07/26 | Metz | 1-2 (0-0) | FC Differdange 03 | - | - | B |
| 03/07/26 | Metz | 5-2 (1-1) | US Mondorf-les-Bains | - | - | T |
| 18/05/26 | Nice | 0-0 (0-0) | Metz | -1.25 | 2.75 | H |
| 11/05/26 | Metz | 0-4 (0-1) | Lorient | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Metz | 1-2 (0-0) | Monaco | -1 | 3.25 | B |
| 29/04/26 | Seraing United | 1-1 (1-0) | Metz | - | - | H |
| 26/04/26 | Le Havre | 4-4 (2-2) | Metz | -0.5 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Metz | 1-3 (1-1) | Paris FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Marseille | 3-1 (1-0) | Metz | -1.75 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | Metz | 0-0 (0-0) | Nantes | 0 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Rennes | 0-0 (0-0) | Metz | -1.5 | 3 | H |
| 15/03/26 | Metz | 3-4 (2-3) | Toulouse | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Lens | 3-0 (1-0) | Metz | -1.75 | 3.25 | B |
Đội hình
Grenoble
Metz
1Alexandre Olliero3Farouq Limouri5Clement Vidal19Nesta Zahui27Mattheo Xantippe6Yohann Magnin7Yadaly Diaby10Baptiste Mouazan14CMael Corboz92Jean-Guy Akpa Akpro47Kyliann Fofana1Jonathan Fischer3Florian Miguel5Jean Ruiz39Song B.39Bryan Song42Cristian Castro Devenish9Giorgi Abuashvili18Believe Munongo22Nathan Mbala98Idris Mohamed8CJessy Deminguet11Pape Moussa Fall
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Alexandre Olliero6.7
- 3Farouq Limouri6.2
- 5Clement Vidal7.3
- 6Yohann Magnin7.1
- 7Yadaly Diaby▼ Rời sân 88'6.6
- 10Baptiste Mouazan▼ Rời sân 88'6.2
- 14Mael Corboz C6.6
- 19Nesta Zahui8.3
- 27Mattheo Xantippe🟨 Thẻ vàng 84'7.6
- 47Kyliann Fofana🟨 Thẻ vàng 78'5.8
- 92Jean-Guy Akpa Akpro▼ Rời sân 71'5.8
Khách · 442
- 1Jonathan Fischer7.3
- 3Florian Miguel🟨 Thẻ vàng 90+4'6.8
- 5Jean Ruiz8
- 8Jessy Deminguet C6.7
- 9Giorgi Abuashvili5.4
- 11Pape Moussa Fall▼ Rời sân 46'5.7
- 18Believe Munongo▼ Rời sân 61'7
- 22Nathan Mbala▼ Rời sân 61'6.1
- 39Song B.
- 39Bryan Song6.3
- 42Cristian Castro Devenish7.2
- 98Idris Mohamed▼ Rời sân 80'8.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
22
Sút bóng
99
Sút cầu môn
21
Tấn công
74117
Tấn công nguy hiểm
2851
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
1512
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
375544
TL chuyền bóng thành công
82%88%
Phạm lỗi
1215
Việt vị
20
Cứu thua
12
Tắc bóng
1210
Quả ném biên
1520
Cắt bóng
98
Tạt bóng thành công
14
Chuyền dài
1735
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.70.74
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
56 44
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B4T4 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B1T1 H2 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Grenoble (13 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Metz (14 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Grenoble (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Metz (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Grenoble
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Nesta Zahui Hậu vệ | 8.3 | 0/0 | 19/31 | 6 | |||
| 27Mattheo Xantippe Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 27/35 | 6 | 🟨 | ||
| 5Clement Vidal Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 63/68 | 0 | |||
| 6Yohann Magnin Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 42/47 | 2 | |||
| 1Alexandre Olliero Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 17/26 | 0 | |||
| 14Mael Corboz Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 44/49 | 2 | |||
| 7Yadaly Diaby Tiền vệ | 6.6 | 3/1 | 16/22 | 1 | |||
| 3Farouq Limouri Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 40/45 | 0 | |||
| 10Baptiste Mouazan Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 22/25 | 0 | |||
| 92Jean-Guy Akpa Akpro Tiền đạo | 5.8 | 1/1 | 6/10 | 2 | |||
| 47Kyliann Fofana Tiền đạo | 5.8 | 0/0 | 8/14 | 1 | 🟨 | ||
| 17Leonardo Cerri (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 2/3 | 0 | |||
| 12Ugo Bonnet (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 1 | |||
| 8Lucas Bernadou (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Metz
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98Idris Mohamed Hậu vệ | 8.3 | 0/0 | 56/64 | 2 | |||
| 5Jean Ruiz Hậu vệ | 8 | 0/0 | 88/95 | 3 | |||
| 1Jonathan Fischer Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 36/40 | 0 | |||
| 42Cristian Castro Devenish Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 86/90 | 3 | |||
| 18Believe Munongo Tiền vệ | 7 | 1/1 | 37/43 | 0 | |||
| 3Florian Miguel Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 28/34 | 1 | 🟨 | ||
| 8Jessy Deminguet Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 65/75 | 0 | |||
| 39Bryan Song Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 24/27 | 4 | |||
| 22Nathan Mbala Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 8/11 | 1 | |||
| 11Pape Moussa Fall Tiền đạo | 5.7 | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 9Giorgi Abuashvili Tiền đạo | 5.4 | 2/0 | 17/19 | 2 | |||
| 20Habib Diallo (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 2/0 | 4/6 | 0 | |||
| 7Ibou Sane (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 9/15 | 2 | |||
| 38Hamza Kadamani (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 6Nampalys Mendy (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 9/9 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Grenoble | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1997 | Thành lập | 1932 |
| Stade des Alpes | Sân nhà | Municipal Saint-Symphorien Stade |
| 20068 | Sức chứa | 26661 |
| Olivier Frapolli | HLV | Luc Holtz |
| Grenoble | Khu vực | Metz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.90 | 3.12 | 1.95 | 0.89 | 2.50 | 0.73 | 0.95 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 2.64 ↓ | 3.00 ↓ | 2.15 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.84 ↑ | 0.78 ↓ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.30 | 2.04 | 0.97 | 2.50 | 0.82 | 1.00 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 4.10 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.40 | 2.00 | 0.95 | 2.50 | 0.88 | 0.81 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 3.75 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.60 | 3.15 | 2.06 | 1.06 | 2.50 | 0.80 | 1.12 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 3.55 | 1.97 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.45 | 3.55 | 1.97 | 0.75 | 2.25 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 22.29 ↑ | 1.03 ↓ | 14.97 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.40 | 3.10 | 2.16 | 1.06 | 2.50 | 0.80 | 1.12 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 3.45 | 2.02 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.38 | 3.24 | 2.01 | 1.05 | 2.50 | 0.83 | 1.08 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.08 ↓ | 9.80 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.23 | 3.18 | 2.03 | 0.80 | 2.25 | 1.04 | 0.83 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 17.80 ↑ | 1.05 ↓ | 13.80 ↑ | 7.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.30 | 1.95 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.40 | 2.00 | 1.02 | 2.50 | 0.76 | 1.07 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 15.71 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 19.61 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.90 | 3.41 | 1.93 | 0.79 | 2.25 | 1.02 | 0.87 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 12.98 ↑ | 1.13 ↓ | 8.98 ↑ | 4.18 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.20 | 3.05 | 2.03 | 0.86 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 3.20 | 3.05 | 2.03 | 0.86 | 2.25 | 0.84 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.98 | 0.98 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.50 ↑ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.46 | 3.55 | 1.99 | 1.03 | 2.50 | 0.77 | 1.55 | 0.00 | 0.47 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 6.38 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.31 ↓ | 0.00 | 0.62 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.20 | 2.05 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.30 | 2.00 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.62 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Grenoble | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Metz | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).