Kết quả bóng đá trận Gretna vs Cumbernauld Colts, 21:00 ngày 15/08/2026
The lowlands of League (Scotland) · 21:00 ngày 15/08/2026
Gretna 3 Kết thúc HT 2-2 3
Cumbernauld Colts
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Gretna | Phút | |
| 10' | ||
| Iain Anderson(Assists:Trent Chapman) 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 14' | ⚽ 1 - 1 Freel J. (Assist:Jack Devlin)(Assists:Jack Devlin) | |
| Iain Anderson(Assists:Trent Chapman) 2 - 1 ⚽ | 20' | |
| 43' | ||
| 44' | ⚽ 2 - 2 Aiden McLaughlin | |
| 44' | ||
| HT 2-2 | ||
| 56' | ||
| Iain Anderson(Assists:Josh Galloway) 3 - 2 ⚽ | 63' | |
| 90' | ||
| 90+4' | ||
| 90+5' | ⚽ 3 - 3 | |
| 90+5' | ||
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 3 | 1 | 8 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 17 | 17 |
| Mất bàn | 13 | 6 | 37 | 22 |
| Điểm | 0 | 4 | 4 | 13 |
Chủ = Gretna · Khách = Cumbernauld Colts
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gretna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 9 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (13%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (35%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Gretna 5 (42%)Hòa 2 (17%)Cumbernauld Colts 5 (42%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Cumbernauld Colts | 3-1 (2-1) | Gretna | - | - | B |
| 08/11/25 | Gretna | 2-1 (1-0) | Cumbernauld Colts | - | - | T |
| 11/12/24 | Gretna | 1-0 (0-0) | Cumbernauld Colts | - | - | T |
| 07/08/24 | Cumbernauld Colts | 0-1 (0-1) | Gretna | -2.5 | 4 | T |
| 24/02/24 | Gretna | 1-4 (1-1) | Cumbernauld Colts | - | - | B |
| 24/08/23 | Cumbernauld Colts | 6-0 (4-0) | Gretna | - | - | B |
| 15/04/23 | Gretna | 0-3 (0-1) | Cumbernauld Colts | - | - | B |
| 06/10/22 | Cumbernauld Colts | 2-3 (0-0) | Gretna | - | - | T |
| 16/04/22 | Gretna | 1-3 (0-2) | Cumbernauld Colts | - | - | B |
| 19/08/21 | Cumbernauld Colts | 4-4 (4-2) | Gretna | - | - | H |
| 28/12/19 | Cumbernauld Colts | 0-1 (0-1) | Gretna | -1.75 | 3.5 | T |
| 29/08/19 | Gretna | 0-0 (0-0) | Cumbernauld Colts | -1.75 | 3.75 | H |
Thành tích gần đây — Gretna
BBTBBBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 14/35 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Gretna | 1-5 (0-3) | Killwin Rangers | - | - | B |
| 01/08/26 | Tranent FC | 4-1 (0-1) | Gretna | - | - | B |
| 30/07/26 | Gretna | 3-0 (2-0) | Newton Stewart Ath | +0.5 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Gretna | 2-3 (0-1) | Caledonian Braves | - | - | B |
| 01/07/26 | Gretna | 2-4 (1-1) | Annan Athletic | -2 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | Gretna | 0-5 (0-5) | Queen's Park | -2.75 | 4.75 | B |
| 18/04/26 | Gala Fairydean | 3-0 (1-0) | Gretna | - | - | B |
| 11/04/26 | Gretna | 2-7 (2-2) | Berwick Rangers | - | - | B |
| 04/04/26 | Cumbernauld Colts | 3-1 (2-1) | Gretna | - | - | B |
| 28/03/26 | Gretna | 2-1 (1-0) | Cowdenbeath | - | - | T |
| 25/03/26 | Albion Rovers | 2-0 (0-0) | Gretna | - | - | B |
| 21/03/26 | Gretna | 1-1 (0-0) | East Stirlingshire | - | - | H |
| 14/03/26 | Linlithgow Rose | 2-0 (1-0) | Gretna | - | - | B |
| 07/03/26 | Hearts Reserve | 1-1 (0-0) | Gretna | - | - | H |
| 21/02/26 | Gretna | 1-0 (0-0) | Boness Utd | - | - | T |
| 14/02/26 | Gretna | 2-1 (1-1) | Bonnyrigg Rose | - | - | T |
| 07/02/26 | Civil Service Strollers FC | 1-2 (0-1) | Gretna | - | - | T |
| 24/01/26 | Gretna | 2-2 (0-2) | Broxburn Athletic | - | - | H |
| 27/12/25 | Clydebank FC | 5-0 (1-0) | Gretna | - | - | B |
| 17/12/25 | Gretna | 4-5 (1-2) | Celtic B | -1.25 | 4 | B |
Thành tích gần đây — Cumbernauld Colts
BBHBBTBTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/23 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Queen of South | 4-0 (3-0) | Cumbernauld Colts | -1.75 | 3.5 | B |
| 08/08/26 | Auchinleck Talbot | 1-0 (0-0) | Cumbernauld Colts | - | - | B |
| 01/08/26 | Cumbernauld Colts | 2-2 (1-0) | Renfrew FC | - | - | H |
| 29/07/26 | Cumbernauld Colts | 2-4 (1-1) | Killwin Rangers | +0.5 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Largs Thistle | 2-0 (2-0) | Cumbernauld Colts | - | - | B |
| 18/04/26 | Cumbernauld Colts | 4-1 (1-0) | Stirling University | - | - | T |
| 11/04/26 | Boness Utd | 3-2 (0-0) | Cumbernauld Colts | - | - | B |
| 04/04/26 | Cumbernauld Colts | 3-1 (2-1) | Gretna | - | - | T |
| 02/04/26 | Berwick Rangers | 2-3 (0-2) | Cumbernauld Colts | - | - | T |
| 28/03/26 | Broxburn Athletic | 3-3 (0-1) | Cumbernauld Colts | - | - | H |
| 26/03/26 | Civil Service Strollers FC | 0-5 (0-1) | Cumbernauld Colts | +0.5 | 3 | T |
| 14/03/26 | Gala Fairydean | 2-3 (1-1) | Cumbernauld Colts | - | - | T |
| 11/03/26 | Cumbernauld Colts | 4-1 (4-1) | Linlithgow Rose | - | - | T |
| 07/03/26 | Cumbernauld Colts | 1-2 (1-0) | Tranent Juniors | - | - | B |
| 28/02/26 | Cumbernauld Colts | 3-0 (1-0) | Hearts Reserve | - | - | T |
| 21/02/26 | Cumbernauld Colts | 4-0 (1-0) | Albion Rovers | - | - | T |
| 07/02/26 | Celtic B | 3-1 (2-0) | Cumbernauld Colts | - | - | B |
| 24/01/26 | Clydebank FC | 1-3 (0-2) | Cumbernauld Colts | - | - | T |
| 17/01/26 | Cumbernauld Colts | 0-1 (0-0) | Bonnyrigg Rose | - | - | B |
| 24/12/25 | Cumbernauld Colts | 2-2 (2-1) | Caledonian Braves | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
52
Sút bóng
1213
Sút cầu môn
55
Tấn công
6686
Tấn công nguy hiểm
2541
Sút ngoài cầu môn
78
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
So Sánh Sức Mạnh
41 59
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B5T5 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gretna (26 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 2.69 bàn/trận
Cumbernauld Colts (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gretna (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Cumbernauld Colts (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gretna | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 3.36 | 3.77 | 1.68 | 0.77 | 3.25 | 0.91 | 0.80 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 2.63 ↓ | 3.67 ↓ | 1.98 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 4.00 | 1.70 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↓ | 4.00 | 2.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 4.20 | 1.68 | 0.80 | 3.50 | 0.80 | 0.78 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 3.00 ↓ | 4.10 ↓ | 1.87 ↑ | 0.80 | 3.50 | 0.80 | 0.78 | -0.25 | 0.82 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.54 | 4.07 | 2.06 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.83 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 2.58 ↑ | 4.07 | 2.03 ↓ | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.86 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 4.10 | 1.70 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↓ | 4.00 ↓ | 1.98 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.43 | 4.20 | 1.78 | 0.93 | 3.50 | 0.78 | 0.81 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 2.91 ↓ | 4.05 ↓ | 1.96 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.73 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 4.20 | 1.70 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 3.50 | 4.20 | 1.70 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.85 | -0.75 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gretna | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Cumbernauld Colts | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).