Kết quả bóng đá trận Gretna vs Newton Stewart Ath, 01:45 ngày 30/07/2026
The lowlands of League (Scotland) · 01:45 ngày 30/07/2026
Gretna Sắp đá --:--:--
Newton Stewart Ath
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 10 | 2 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 3 | 2 | 8 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 10 | 3 |
| Mất bàn | 12 | 7 | 31 | 7 |
| Điểm | 0 | 0 | 4 | 0 |
Chủ = Gretna · Khách = Newton Stewart Ath
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gretna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 2 (100%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (37%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Gretna
BBBBBBTBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/31 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Gretna | 2-3 (0-1) | Caledonian Braves | - | - | B |
| 01/07/26 | Gretna | 2-4 (1-1) | Annan Athletic | -2 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | Gretna | 0-5 (0-5) | Queen's Park | -2.75 | 4.75 | B |
| 18/04/26 | Gala Fairydean | 3-0 (1-0) | Gretna | - | - | B |
| 11/04/26 | Gretna | 2-7 (2-2) | Berwick Rangers | - | - | B |
| 04/04/26 | Cumbernauld Colts | 3-1 (2-1) | Gretna | - | - | B |
| 28/03/26 | Gretna | 2-1 (1-0) | Cowdenbeath | - | - | T |
| 25/03/26 | Albion Rovers | 2-0 (0-0) | Gretna | - | - | B |
| 21/03/26 | Gretna | 1-1 (0-0) | East Stirlingshire | - | - | H |
| 14/03/26 | Linlithgow Rose | 2-0 (1-0) | Gretna | - | - | B |
| 07/03/26 | Hearts (R) | 1-1 (0-0) | Gretna | - | - | H |
| 21/02/26 | Gretna | 1-0 (0-0) | Boness Utd | - | - | T |
| 14/02/26 | Gretna | 2-1 (1-1) | Bonnyrigg Rose | - | - | T |
| 07/02/26 | Civil Service Strollers FC | 1-2 (0-1) | Gretna | - | - | T |
| 24/01/26 | Gretna | 2-2 (0-2) | Broxburn Athletic | - | - | H |
| 27/12/25 | Clydebank FC | 5-0 (1-0) | Gretna | - | - | B |
| 17/12/25 | Gretna | 4-5 (1-2) | Celtic B | -1.25 | 4 | B |
| 13/12/25 | Tranent Juniors | 1-1 (0-0) | Gretna | - | - | H |
| 06/12/25 | Gretna | 1-4 (1-0) | Gala Fairydean | - | - | B |
| 22/11/25 | Berwick Rangers | 3-2 (0-1) | Gretna | - | - | B |
Thành tích gần đây — Newton Stewart Ath
BBBBBTBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 7/33 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Clydebank FC | 4-2 (2-2) | Newton Stewart Ath | - | - | B |
| 30/08/25 | Glasgow Univ | 3-1 (0-0) | Newton Stewart Ath | - | - | B |
| 31/08/24 | Jeanfield Swifts | 3-0 (3-0) | Newton Stewart Ath | - | - | B |
| 02/09/23 | Newton Stewart Ath | 1-4 (1-1) | Luncarty FC | - | - | B |
| 17/09/22 | Caledonian Braves | 6-1 (1-1) | Newton Stewart Ath | - | - | B |
| 27/08/22 | Preston Athletics | 0-1 (0-0) | Newton Stewart Ath | - | - | T |
| 28/08/21 | Newton Stewart Ath | 1-3 (0-3) | Coldstream | - | - | B |
| 12/12/20 | Newton Stewart Ath | 0-3 (0-1) | Broxburn Athletic | - | - | B |
| 10/08/19 | Camelon Juniors | 4-0 (0-0) | Newton Stewart Ath | - | - | B |
| 01/09/18 | Newton Stewart Ath | 0-3 (0-2) | Coldstream | - | - | B |
| 07/07/18 | Newton Stewart Ath | 0-4 (0-2) | Stranraer | - | - | B |
| 12/08/17 | Glenafton Athletic FC | 6-0 (3-0) | Newton Stewart Ath | - | - | B |
| 15/08/15 | Civil Service Strollers FC | 3-0 (0-0) | Newton Stewart Ath | - | - | B |
| 23/08/14 | Hawick Royal Albert | 3-0 (0-0) | Newton Stewart Ath | - | - | B |
| 16/08/14 | Newton Stewart Ath | 2-2 (1-0) | Hawick Royal Albert | - | - | H |
| 05/10/13 | Newton Stewart Ath | 0-6 (0-1) | Culter | - | - | B |
| 21/09/13 | Newton Stewart Ath | 3-1 (2-0) | Fort William | - | - | T |
| 14/09/13 | Fort William | 0-0 (0-0) | Newton Stewart Ath | - | - | H |
| 25/08/12 | Civil Service Strollers FC | 4-0 (1-0) | Newton Stewart Ath | - | - | B |
| 24/09/11 | Huntly | 6-1 (4-0) | Newton Stewart Ath | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
66 34
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gretna (19 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 2.37 bàn/trận
Newton Stewart Ath (2 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 3.50 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gretna | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Crown | Sớm | 1.83 | 3.85 | 3.20 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.91 ↑ | 3.80 ↓ | 3.00 ↓ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.84 ↑ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.84 | 3.43 | 3.16 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.84 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.78 ↓ | 3.48 ↑ | 3.32 ↑ | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.78 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.98 | 3.67 | 2.64 | 0.87 | 3.50 | 0.81 | 0.78 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.76 ↑ | 3.28 ↑ | 0.87 | 3.25 | 0.81 | 0.87 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.75 | 2.87 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.70 ↓ | 3.50 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.45 | 0.85 | 3.25 | 0.75 | 0.87 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.81 ↓ | 4.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.81 ↓ | 3.25 | 0.83 ↑ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.07 | 3.50 | 2.98 | 0.81 | 3.00 | 0.94 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.81 ↓ | 3.95 ↑ | 3.50 ↑ | 0.81 | 3.25 | 0.99 ↑ | 0.81 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.75 | 2.85 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.77 ↓ | 3.70 ↓ | 3.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 4.10 | 2.59 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.66 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.72 ↓ | 4.22 ↑ | 3.81 ↑ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.87 ↑ | 0.75 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.75 | 2.50 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.67 ↓ | 4.10 ↑ | 3.70 ↑ | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.80 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.50 ↓ | 3.60 ↑ | 1.00 ↓ | 3.50 | 0.67 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.