Kết quả bóng đá trận GrIFK Kauniainen vs EBK, 22:30 ngày 04/09/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 22:30 ngày 04/09/2026
GrIFK Kauniainen 1 Kết thúc HT 0-0 1
EBK
🟨 3 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 4
Nhiệt độ: 16°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 13 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 18 | 26 |
| Điểm | 7 | 4 | 13 | 8 |
Chủ = GrIFK Kauniainen · Khách = EBK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| GrIFK Kauniainen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (19%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 8 (38%) | Bại/Bại | 8 (35%) |
Bảng xếp hạng
GrIFK Kauniainen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
EBK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
31
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
GrIFK Kauniainen (21 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
EBK (23 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 2.26 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| GrIFK Kauniainen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1925 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Xhevdet Gela | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.72 | 4.10 | 3.50 | 0.83 | 3.50 | 0.93 | 0.96 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 5.30 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 4.10 | 3.60 | 0.88 | 3.50 | 0.89 | 0.94 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.22 ↓ | 8.50 ↑ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.80 | 3.45 | 1.05 | 3.75 | 0.77 | 0.97 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 4.20 | 3.65 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.69 | 4.10 | 3.55 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.69 | 4.10 | 3.55 | - | - | - | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.80 | 3.45 | 1.05 | 3.75 | 0.77 | 0.97 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.20 | 0.93 | 3.75 | 0.77 | 0.88 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.11 ↓ | 10.50 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.71 | 3.93 | 3.54 | 0.91 | 3.50 | 0.91 | 0.97 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.18 ↓ | 8.60 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.90 | 3.60 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.13 ↓ | 9.50 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 4.10 | 3.60 | 0.81 | 3.75 | 0.71 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 6.61 ↑ | 2.75 | 0.03 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 4.20 | 3.43 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.06 ↓ | 17.10 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.20 | 3.40 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.