Kết quả bóng đá trận GrIFK Reserve vs PPJ/Ruoholahti, 19:00 ngày 16/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 19:00 ngày 16/08/2026
GrIFK Reserve 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
PPJ/Ruoholahti
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 15 | 21 |
| Điểm | 3 | 3 | 13 | 11 |
Chủ = GrIFK Reserve · Khách = PPJ/Ruoholahti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| GrIFK Reserve | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
GrIFK Reserve 1 (33%)Hòa 1 (33%)PPJ/Ruoholahti 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | PPJ/Ruoholahti | 1-1 (1-1) | GrIFK Reserve | - | - | H |
| 06/09/24 | PPJ/Ruoholahti | 1-2 (0-1) | GrIFK Reserve | - | - | T |
| 30/05/24 | GrIFK Reserve | 0-1 (0-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | B |
Thành tích gần đây — GrIFK Reserve
TBBBTTTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | MPS Helsinki | 0-3 (0-1) | GrIFK Reserve | - | - | T |
| 30/07/26 | EIF Academy | 2-1 (0-0) | GrIFK Reserve | - | - | B |
| 26/07/26 | GrIFK Reserve | 0-2 (0-1) | EPS Reserves | - | - | B |
| 03/07/26 | NuPS | 3-0 (2-0) | GrIFK Reserve | - | - | B |
| 28/06/26 | GrIFK Reserve | 4-2 (1-0) | EsPa | - | - | T |
| 12/06/26 | LoPa | 1-2 (0-1) | GrIFK Reserve | - | - | T |
| 07/06/26 | GrIFK Reserve | 4-0 (2-0) | LePa | - | - | T |
| 28/05/26 | GrIFK Reserve | 1-2 (0-2) | Gilla FC | - | - | B |
| 22/05/26 | HooGee | 2-1 (1-1) | GrIFK Reserve | - | - | B |
| 08/05/26 | PPJ/Ruoholahti | 1-1 (1-1) | GrIFK Reserve | - | - | H |
| 03/05/26 | GrIFK Reserve | 2-4 (1-3) | MPS Helsinki | - | - | B |
| 26/04/26 | GrIFK Reserve | 1-3 (1-1) | EIF Academy | - | - | B |
| 19/04/26 | EPS Reserves | 2-2 (1-1) | GrIFK Reserve | - | - | H |
| 19/09/25 | Poxyt | 3-3 (2-2) | GrIFK Reserve | - | - | H |
| 11/09/25 | GrIFK Reserve | 2-0 (1-0) | FC Finnkurd | - | - | T |
| 04/09/25 | GrIFK Reserve | 2-1 (0-0) | EPS Reserves | - | - | T |
| 28/08/25 | EIF Academy | 1-1 (1-1) | GrIFK Reserve | - | - | H |
| 21/08/25 | GrIFK Reserve | 2-1 (2-0) | EBK | - | - | T |
| 15/08/25 | HooGee | 2-0 (1-0) | GrIFK Reserve | - | - | B |
| 07/08/25 | GrIFK Reserve | 1-0 (0-0) | NuPS | - | - | T |
Thành tích gần đây — PPJ/Ruoholahti
TBBTBBTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | PPJ/Ruoholahti | 3-2 (1-1) | HooGee | - | - | T |
| 31/07/26 | EsPa | 1-0 (0-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | B |
| 28/07/26 | PPJ/Ruoholahti | 0-4 (0-2) | EIF Academy | - | - | B |
| 04/07/26 | EPS Reserves | 1-5 (1-1) | PPJ/Ruoholahti | - | - | T |
| 26/06/26 | PPJ/Ruoholahti | 1-6 (1-3) | NuPS | - | - | B |
| 11/06/26 | LePa | 3-1 (1-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | B |
| 05/06/26 | PPJ/Ruoholahti | 3-0 (0-0) | LoPa | - | - | T |
| 29/05/26 | PPJ/Ruoholahti | 0-0 (0-0) | MPS Helsinki | - | - | H |
| 22/05/26 | Poxyt | 3-0 (0-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | B |
| 08/05/26 | PPJ/Ruoholahti | 1-1 (1-1) | GrIFK Reserve | - | - | H |
| 28/04/26 | HooGee | 2-2 (1-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | H |
| 24/04/26 | PPJ/Ruoholahti | 1-2 (0-0) | EsPa | - | - | B |
| 17/04/26 | EIF Academy | 10-2 (5-1) | PPJ/Ruoholahti | - | - | B |
| 04/10/25 | PPJ/Ruoholahti | 1-10 (1-5) | Valtti | - | - | B |
| 27/09/25 | Gnistan Ogeli | 4-1 (3-1) | PPJ/Ruoholahti | - | - | B |
| 19/09/25 | EsPa | 3-1 (1-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | B |
| 12/09/25 | PPJ/Ruoholahti | 0-3 (0-2) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | B |
| 30/08/25 | Ponnistus | 1-3 (1-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | T |
| 22/08/25 | PPJ/Ruoholahti | 5-2 (3-0) | Ponnistajat | - | - | T |
| 15/08/25 | FC Kontu | 0-5 (0-2) | PPJ/Ruoholahti | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
21
Sút cầu môn
10
Tấn công
24
Tấn công nguy hiểm
43
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
GrIFK Reserve (13 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
PPJ/Ruoholahti (13 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 2.69 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| GrIFK Reserve | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.47 | 3.60 | 2.29 | 0.84 | 3.50 | 0.96 | 0.97 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.54 ↑ | 3.55 ↓ | 2.24 ↓ | 1.02 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | 0.78 ↓ | -0.25 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.80 ↑ | 2.55 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.05 | 3.55 | 2.85 | 0.82 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.90 ↑ | 2.55 ↓ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.26 | 3.60 | 2.49 | 0.81 | 3.50 | 0.95 | 0.77 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.52 ↑ | 3.55 ↓ | 2.27 ↓ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.90 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.81 | 3.77 | 2.96 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | 0.81 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.62 ↓ | 2.27 ↓ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.92 ↑ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.90 | 3.05 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 2.65 ↑ | 3.70 ↓ | 2.25 ↓ | 0.74 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.73 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.82 | 3.77 | 3.21 | 0.78 | 3.50 | 0.93 | 0.83 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 2.57 ↑ | 3.52 ↓ | 2.26 ↓ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 4.30 | 3.33 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.96 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 2.62 ↑ | 4.03 ↓ | 2.22 ↓ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.78 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.20 | 3.10 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 2.50 ↑ | 4.00 ↓ | 2.25 ↓ | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.80 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.40 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.50 ↓ | 2.10 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.