Kết quả bóng đá trận GrIFK (W) vs HIFK (W), 22:30 ngày 30/08/2026
League 1 Nữ (Phần Lan) · 22:30 ngày 30/08/2026
GrIFK (W) 2 Kết thúc HT 2-1 1
HIFK (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| GrIFK (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| 3 - 0 ⚽ | 29' | |
| 44' | ⚽ 3 - 1 | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 5 | 1 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 8 | 1 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 9 | 2 |
| Điểm | 7 | 0 | 10 | 0 |
Chủ = GrIFK (W) · Khách = HIFK (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| GrIFK (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (60%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 1 (100%) |
Thành tích gần đây — GrIFK (W)
THTB
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Ghi/Mất: 6/8 (4 trận) Châu Á: 2/1/1 T/X: 4/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | PPJ (W) | 1-2 (1-2) | GrIFK (W) | - | - | T |
| 09/08/26 | Honka Espoo (W) Team B | 2-2 (2-1) | GrIFK (W) | - | - | H |
| 05/07/26 | GrIFK (W) | 2-1 (2-0) | HPS II (W) | - | - | T |
| 28/06/26 | GrIFK (W) | 0-4 (0-2) | Turun Weikot (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — HIFK (W)
BHBBTBBTB
Thắng 2 (22%)Hòa 1 (11%)Bại 6 (67%)
Ghi/Mất: 10/22 (9 trận) Châu Á: 2/1/6 T/X: 9/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/25 | HIFK (W) | 0-2 (0-1) | VJS Vantaa (W) | - | - | B |
| 21/08/25 | PPJ (W) | 3-3 (2-2) | HIFK (W) | - | - | H |
| 10/08/25 | HPS II (W) | 2-1 (1-0) | HIFK (W) | - | - | B |
| 04/08/25 | JaPS (W) | 2-0 (0-0) | HIFK (W) | - | - | B |
| 11/06/25 | VJS Vantaa (W) | 1-3 (0-1) | HIFK (W) | - | - | T |
| 07/06/25 | HIFK (W) | 0-5 (0-3) | Gnistan (W) | - | - | B |
| 15/09/24 | Valtti(W) | 5-1 (1-0) | HIFK (W) | - | - | B |
| 11/08/24 | KuPS Akatemia (W) | 0-1 (0-1) | HIFK (W) | - | - | T |
| 18/05/23 | HIFK (W) | 1-2 (1-0) | NJS (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
78
Phạt góc (HT)
63
Sút bóng
135
Sút cầu môn
62
Tấn công
7387
Tấn công nguy hiểm
6556
Sút ngoài cầu môn
73
So Sánh Sức Mạnh
48 52
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
GrIFK (W) (5 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
HIFK (W) (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| GrIFK (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.85 | 2.95 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 5.50 ↑ | 19.00 ↑ | 1.75 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.18 | 5.64 | 12.06 | 0.72 | 4.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.01 ↑ | 100.00 ↑ | 1.82 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.01 | 3.61 | 2.61 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | 0.81 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.60 ↑ | 27.00 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.51 ↓ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.90 | 2.70 | 0.76 | 3.50 | 0.89 | 0.77 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.05 ↑ | 4.00 ↑ | 2.80 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | 0.77 | 0.25 | 0.87 | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 4.00 | 2.79 | 0.79 | 3.50 | 0.92 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.80 ↑ | 50.00 ↑ | 5.04 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 4.00 | 2.75 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.